Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious | Sự Khác Biệt Trong Tiếng Anh
Anh ngữ thiên ân

Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious | Sự Khác Biệt Trong Tiếng Anh

(Nét nghĩa "Nghi ngờ")

Các bạn thân mến!
Trong tiếng Anh, những từ như skeptical, doubtful, dubious, suspicious có thể gây nhầm lẫn cho chúng ta khi sử dụng.

  • Bởi lẽ, chúng đều liên quan đến nét nghĩa “nghi ngờ”. Tuy nhiên, cách dùng có những điểm khác nhau.
  • Hôm nay, hãy cùng Anh ngữ Thiên Ân xem qua bài viết phân biệt skeptical, doubtful, dubious, suspicious sau đây nhé!

1. Skeptical (adj) /ˈskeptɪkl/

Skeptical about / of something
Nghi ngờ hoặc tin là chuyện gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.

I am skeptical about his chances of winning. (Tôi tin rằng anh ta có nhiều cơ hội giành chiến thắng).

Sự Khác Biệt Giữa Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious

Ý nghĩa của skeptical rất đơn giản, ám chỉ cảm giác của ai đó khi nghi ngờ hoặc tin chuyện gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra. Ý nghĩa này giúp skeptical khác biệt với doubtful, dubious, suspicious (xem các mục bên dưới).

skeptical, doubtful, dubious, suspicious
I am skeptical about his chances of winning.

2. Doubtful (adj) /ˈdaʊtfl/

1. Doubtful about something/ doing something
Không chắc chắn về điều gì; không chắc sẽ làm việc gì đó.
2.
Không có khả năng xảy ra; không thể.
3. Không chính cống, không đúng giá trị thực (thường dùng cho chất lượng của sản phẩm, tác phẩm, hay đặc điểm tính cách của ai đó…).
4. Việc gì đó không chắc chắn và có khả năng sẽ rơi vào tình trạng tệ đi.

1. He was doubtful about accepting extra work. (Anh ta không chắc về việc sẽ nhận thêm công việc).
2. He is injured and is doubtful for the game tomorrow. (Anh ta bị thương và không có khả năng tham gia trận đấu ngày mai).
3. The wine is of doubtful quality. (Chất lượng của loại rượu vang này rất đáng ngờ).
4. At the beginning of the war things were looking very doubtful. (Vào giai đoạn đầu của cuộc chiến, mọi thứ trông có vẻ tệ đi).

Sự Khác Biệt Giữa Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious

  • Thứ nhất, doubtful thể hiện sự không chắc chắn của ai đó về điều gì hoặc không chắc là họ sẽ làm việc gì đó. Ý nghĩa này khác biệt hoàn toàn với skeptical (nghi ngờ điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra) ở đối tượng nghi ngờ.
  • Thứ hai, doubtful còn có thêm những nét nghĩa khác như không có khả năng xảy ra; hàng hóa không đúng giá trị thực; việc gì đó khả năng sẽ tệ đi. Những nghĩa này giúp doubtful khác biệt rất nhiều với skeptical, dubious, suspicious.
The wine is of doubtful quality.

3. Dubious (adj) /ˈdjuːbiəs/

1. Dubious about something / doing something
Không chắc chắn về điều gì; không chắc sẽ làm việc gì đó vì nghi ngờ nó sẽ tệ đi hoặc vì không rõ kết quả là tốt hay xấu.
2. Mang tính mập mờ, không minh bạch.

1. I was rather dubious about this idea. (Tôi khá là không chắc chắn về ý tưởng này).
2. They indulged in some highly dubious business practices to obtain their current position in the market. (Họ tự cho phép mình thực hiện những hoạt động kinh doanh không minh bạch để giành được chỗ đứng hiện tại trên thị trường).

Sự Khác Biệt Giữa Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious

  • Thứ nhất, dubious thể hiện cảm giác không chắc chắn về điều gì đó. Nét nghĩa này giúp dubious tương đồng với doubtful. Tuy nhiên dubious còn nhấn mạnh đến việc không chắc sẽ làm gì vì nghi ngờ rằng nó sẽ tệ đi hoặc không rõ kết quả là tốt hay xấu để quyết định.
  • Thứ hai, dubious còn ám chỉ đến tính mập mờ, không minh bạch trong công việc, đặc biệt là kinh doanh. Do đó nét nghĩa này giúp dubious khác biệt hoàn toàn với skeptical, doubtful, suspicious.
skeptical, doubtful, dubious, suspicious
She was rather dubious about this idea.

4. Suspicious (adj) /səˈspɪʃəs/

1. Suspicious of / about somebody / something
Nghi ngờ rằng ai đó đã làm việc gì sai, trái pháp luật hoặc không trung thực.
2. Đáng ngờ/khả nghi/ không minh bạch.

1. They became suspicious of his behavior and immediately contacted the police. (Họ nghi ngờ về hành vi của anh ta và lập tức báo tin cho cảnh sát).
2. She died in a suspicious circumstance. (Cô ấy chết trong một tình huống thật đáng ngờ).

Sự Khác Biệt Giữa Skeptical, Doubtful, Dubious, Suspicious

  • Thứ nhất, suspcious thể hiện cảm giác nghi ngờ ai đó vì cho rằng họ đã làm sai, phi pháp hoặc không trung thực. Với yếu tố phi pháp, không trung thực, ta nhận thấy suspicious khác biệt với skeptical, doubtful, dubious. 
  • Thứ hai, suspicious còn ám chỉ tính đáng ngờ, khả nghi, không minh bạch. Có vẻ tương đồng với dubious ở nét nghĩa này, tuy nhiên phạm vi nghĩa của suspicious rộng hơn dubious, không giới hạn ở tính chất công việc, kinh doanh.
They became suspicious of his behavior and immediately contacted the police.

Tổng Kết 

Ý nghĩa của skeptical rất đơn giản, ám chỉ cảm giác của ai đó khi nghi ngờ hoặc tin chuyện gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra. Ý nghĩa này giúp skeptical khác biệt với doubtful, dubious, suspicious

  • Thứ nhất, doubtful thể hiện sự không chắc chắn của ai đó về điều gì hoặc không chắc là họ sẽ làm việc gì đó. Ý nghĩa này khác biệt hoàn toàn với skeptical (nghi ngờ điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra) ở đối tượng nghi ngờ.
  • Thứ hai, doubtful còn có thêm những nét nghĩa khác như không có khả năng xảy ra; hàng hóa không đúng giá trị thực; việc gì đó khả năng sẽ tệ đi. Những nghĩa này giúp doubtful khác biệt rất nhiều với skeptical, dubious, suspicious.
  • Thứ nhất, dubious thể hiện cảm giác không chắc chắn về điều gì đó. Nét nghĩa này giúp dubious tương đồng với doubtful. Tuy nhiên dubious còn nhấn mạnh đến việc không chắc sẽ làm gì vì nghi ngờ rằng nó sẽ tệ đi hoặc không rõ kết quả là tốt hay xấu để quyết định.
  • Thứ hai, dubious còn ám chỉ đến tính mập mờ, không minh bạch trong công việc, đặc biệt là kinh doanh. Do đó nét nghĩa này giúp dubious khác biệt hoàn toàn với skeptical, doubtful, suspicious.
  • Thứ nhất, suspcious thể hiện cảm giác nghi ngờ ai đó vì cho rằng họ đã làm sai, phi pháp hoặc không trung thực. Với yếu tố phi pháp, không trung thực, ta nhận thấy suspicious khác biệt với skeptical, doubtful, dubious. 
  • Thứ hai, suspicious còn ám chỉ tính đáng ngờ, khả nghi, không minh bạch. Có vẻ tương đồng với dubious ở nét nghĩa này, tuy nhiên phạm vi nghĩa của suspicious rộng hơn dubious, không giới hạn ở tính chất công việc, kinh doanh.

Đến đây, các bạn đã phân biệt được các từ vựng gần nghĩa và dễ gây nhầm lẫn này chưa? Cùng chia sẻ kiến thức bổ ích này cho bạn bè của mình để cùng phân biệt skeptical, doubtful, dubious, suspicious trong tiếng Anh nhé!

Chúc các bạn học tốt!

  • Các Chủ Đề Học Tiếng Anh

Trả lời