096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy
Phân Biệt Show, Indicate, Express, Perform, Point Out – Anh Ngữ Thiên Ân
Anh ngữ thiên ân

Show, Indicate, Express, Perform, Point Out Khác Nhau Như Thế Nào?

(Nét nghĩa: "chỉ ra", "thể hiện ra")

Các bạn thân mến!
Trong tiếng Anh, những từ như show, indicate, express, perform, point out có thể gây nhầm lẫn cho chúng ta khi sử dụng.

  • Bởi lẽ, chúng đều liên quan đến nét nghĩa “chỉ ra, thể hiện ra”. Tuy nhiên, cách dùng có những điểm khác nhau thú vị.
  • Hôm nay, hãy cùng Anh ngữ Thiên Ân xem qua bài viết phân biệt show, indicate, express, perform, point out sau đây nhé!

1. Show  /ʃoʊ/

1. Chỉ ra, để: (i) làm cho rõ ràng; (ii) làm cho người khác thấy; (iii) thể hiện cái gì đó, thường dựa vào số liệu, bằng chứng.

2. Thể hiện ra bên ngoài, về: (i) cảm xúc • hành vi; phẩm chất.

1. The survey has shown that customers prefer foreign products to domestic ones. (Bảng khảo sát chỉ ra rằng khách hàng thích những sản phẩm nước ngoài hơn những cái trong nước).

2. He showed himself to be ready for a new dating. (Anh ấy thể hiện mình đã sẵn sàng cho buổi hẹn hò mới).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, show là một động từ mang nghĩa “chỉ ra, thể hiện ra”. Bản chất động từ show hàm ý giúp người nghe, người đọc THẤY ĐƯỢC rõ ràng thông tin mà người nói, người viết muốn thể hiện. Với hàm ý đó, show khác biệt với indicate (hàm ý chỉ ra thông tin để chứng minh tính đúng đắn, tồn tại của nó) trong khi show phần lớn dừng lại ở hình thức bên ngoài.
  • Thứ hai, có những trường hợp ta cần dựa trên bằng chứng, số liệu điều tra (tức có cơ sở) khi dùng show. Do đó, show khác biệt với express (diễn tả cảm xúc là chính), perform (trình diễn trong nghệ thuật là chính)point out (chỉ ra bằng động tác của tay).
  • Thứ ba, show còn dùng để thể hiện cảm xúc, phẩm chất, hành vi của người nói, ví dụ như thể hiện sự giận dữ, sự kính trọng… một cách chung chung. Với nét nghĩa này, mặc dù tương tự express nhưng nó lại mang tính chung chung về cách thức thể hiện cảm xúc.
  • Thứ tư, với nghĩa “chỉ ra”, show hay được dùng để hỏi/chỉ đường hoặc chỉ cho người khác thấy một vật gì đó. Trong khi indicate, express, perform, point out không ưu tiên dùng trong ngữ cảnh này.
show, indicate, express, perform, point out
The survey has shown that customers prefer foreign products to domestic ones. (Bảng khảo sát chỉ ra rằng khách hàng thích những sản phẩm nước ngoài hơn những cái trong nước)

2. Indicate /ˈɪndɪkeɪt/

1. Thể hiện ra, chỉ ra (điều gì đó đúng hoặc có tồn tại).

2. Chỉ ra dấu hiệu của một điều nào đó có thể xảy ra.

3. Làm cho một người chú ý đến người khác hoặc thứ khác bằng cách chỉ tay.

1. These figures indicate our company’s tight budget. (Những con số này chỉ ra ngân sách hạn hẹp của công ty chúng ta).

2. Boiling hot weather at noon often indicates a heavy rain in the evening. (Thời tiết nóng bức vào buổi trưa thường chỉ ra dấu hiệu của một cơn mưa nặng hạt vào buổi chiều).

3. He indicates where we should put the book on. (Anh ấy chỉ ra nơi chúng tôi nên đặt cuốn sách).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, indicate show đều mang nghĩa “chỉ ra, thể hiện ra” một điều gì đó dựa vào bằng chứng, số liệu (đưa thông tin). Tuy nhiên, như phân tích ở mục 1, bản chất động từ show hàm ý giúp người nghe, người đọc THẤY ĐƯỢC rõ ràng thông tin mà người nói, người viết muốn thể hiện. Còn indicate lại sâu hơn, hàm ý chỉ ra thông tin để chứng minh tính đúng đắn, tồn tại của nó.
  • Thứ hai, indicate không dùng để diễn tả cảm xúc, hành vi, phẩm chất. Đây là điểm khác biệt dễ thấy của indicate so với show, express.
  • Thứ ba, indicate còn dùng để diễn tả khả năng xảy ra của một điều gì đó, mang tính dấu hiệu. Nét nghĩa này giúp indicate khác biệt với show (thể hiện cái gì rõ ràng trước mắt), express (thể hiện cảm xúc hiện tại), perform, point out.
  • Thứ tư, indicate còn dùng để biểu đạt hành động chỉ tay để thể hiện thông tin gì. Nét nghĩa này tương tự point out nhưng khác biệt với show, express, perform.
show, indicate, express, perform, point out
Boiling hot weather at noon often indicates a heavy rain in the evening.

3. Express  /ɪkˈspres/

1. Thể hiện cảm xúc, ý kiến bằng từ ngữ, vẻ mặt hoặc hành động.

2. Nói, viết hoặc giao tiếp theo cách bạn nghĩ hoặc cảm nhận; bày tỏ.

1. Her parents express their fears when she usually goes back home late at night. (Bố mẹ cô ta bày tỏ sự lo sợ khi cô thường xuyên về nhà trễ vào buổi tối).

2. Introvert people have difficulties in expressing themselves. (Những người hướng nội gặp nhiều khó khăn trong việc thể hiện bản thân).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, express thiên về thể hiện tình cảm, cảm xúc, thể hiện bản thân (qua việc giao tiếp, nói chuyện hoặc viết lách), còn show indicate thường là “chỉ ra, thể hiện ra” dựa vào bằng chứng, số liệu. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa express với show, indicate. Bên cạnh đó, express cũng khác biệt về ngữ cảnh dùng với perform (trình diễn trong nghệ thuật, nhiệm vụ công việc). Đặc biệt, express không mô tả được hành động chỉ tay như point out.
  • Thứ hai, show express có thể được dùng để diễn tả cảm xúc. Tuy nhiên, show mang tính chung chung về cách thức thể hiện cảm xúc trong khi express chú trọng đến lời nói, hành vi, câu viết để biểu lộ ra.
  • Thứ ba, sau express thường là một tân ngữ (express something) trong khi đó show indicate còn có thể theo sau là một mệnh đề sau that.
show, indicate, express, perform, point out
They usually enjoy their leisure time for paintings which help them express thinking and emotion about life.

4.Perform /pərˈfɔːrm/

1. Thể hiện trách nhiệm trong một việc gì đó (nhiệm vụ, công việc…).

2. Thể hiện, biểu diễn trên sân khấu.

1. Researchers performed an experiment in the laboratory. (Những nhà nghiên cứu đã làm thí nghiệm trong phòng thí nghiệm).

2. Orange performed very well in Lan Song Xanh award ceremony few days ago. (Ca sĩ Orange đã biểu diễn rất tốt trong lễ trao giải Làn sóng xanh vài ngày trước).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, perform mang nghĩa “thể hiện, trình diễn” trên sân khấu trước khán giả. Nét nghĩa này giúp perform khác biệt rất rõ với show, indicate, express, point out.
  • Thứ hai, perform còn mang nghĩa thực hiện một công việc, nhiệm vụ nào đó (nói về cả con người lẫn máy móc). Nét nghĩa này cũng cụ thể hơn so với show, indicate (cho người ta thấy mình đang làm việc).
show, indicate, express, perform, point out
A laptop can perform many tasks at once.

5. Point Out /pɔɪnt aʊt/

1. Chỉ ra (bằng cách sử dụng tay chỉ vào người/vật khác).

2. Chỉ ra (đề cập tới thứ gì đó để cung cấp thông tin).

1. The tour guide pointed out the city museum. (Người hướng dẫn viên du lịch chỉ tay vào viện bảo tàng thành phố).

2. She tried to point out to her daughter the danger of staying up late. (Cô ấy chỉ ra cho con gái sự nguy hiểm của việc thức khuya).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, point out gần giống như show, indicate vì cùng đề cập tới một thứ gì đó nhằm cung cấp thông tin cho người đối diện. Tuy nhiên point out sẽ không được ưu tiên trong ngữ cảnh có số liệu, dữ liệu cụ thể, mang tính khoa học.
  • Thứ hai, point out còn mang nghĩa sử dụng tay để chỉ vào một thứ gì đó (tức point outmột hành động của con người), nét nghĩa này giống indicate. Đồng thời, nghĩa này giúp point out khác biệt với show, express, perform.
  • Thứ ba, point out không dùng để chỉ ra một dấu hiệu của điều gì đó có thể xảy ra, không dùng để diễn tả cảm xúc, hành vi, ý kiến của con người.

Tổng Kết 

1. Thể hiện, chỉ ra điều gì đó dựa trên bằng chứng, số liệu (từ bài báo cáo, khảo sát…).

2. Thể hiện ý kiến, cảm xúc, hành vi.

3. Dùng để hỏi đường.

4. Show something, show that S+V

1. Thể hiện, chỉ ra điều gì đó dựa trên bằng chứng, số liệu (từ bài báo cáo, khảo sát…).

2. Chỉ tay (vào cái gì đó).

3. Indicate something, indicate that S+V.

1. Thể hiện cảm xúc, ý kiến.

2. Thể hiện bản thân (qua giao tiếp, nói chuyện…).

3. Express + O (express something)

1. Biểu diễn, trình diễn trên sân khấu.

2. Thực hiện một công việc, nhiệm vụ.

3. Perform (something).

1. Chỉ tay (vào cái gì đó).

2. Chỉ ra một điều gì bằng cách đề cập đến nó.

3. Point out (to somebody) something, point out (to somebody) that S+V./

Đến đây, các bạn đã phân biệt được các từ vựng gần nghĩa và dễ gây nhầm lẫn này chưa? Cùng chia sẻ kiến thức bổ ích này cho bạn bè của mình để cùng phân biệt show, indicate, express, perform, point out trong tiếng Anh nhé!

Chúc các bạn học tốt!

  • Các Chủ Đề Học Tiếng Anh

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 550 2501
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp