096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Phân Biệt Sorry, Excuse, Apologize, Pardon Trong Tiếng Anh

Nhắc đến từ xin lỗi, trong tiếng Anh có khá nhiều từ. Ta có thể nghĩ ngay đến sorry, excuse, apologize, pardon. Chúng có giống nhau không? Câu trả lời là không hẳn, giữa 4 từ vựng này vẫn có những đặc thù riêng.  Nghĩa của chúng ra sao và ngữ cảnh nào được dùng? Cùng đọc bài viết sau để phân biệt sorry, excuse, apologize, pardon trong tiếng Anh nhé!

1. Sorry

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Sorry (adj) /ˈsɒri/
1. Cảm thấy buồn và xấu hổ vì đã gây ra lỗi lầm. Trong trường hợp này, sorry không đứng trước danh từ.
2. Cảm thấy buồn và thông cảm đối với việc gì đó. Trong trường hợp này, sorry không đứng trước danh từ.
3. Cảm thấy hối hận về việc đã làm và mong rằng mình đã làm khác đi hoặc chưa từng làm điều đó. Trong trường hợp này, sorry không đứng trước danh từ.
4. Một sự việc đáng buồn và tệ hại, đặc biệt việc đó khiến bạn cảm thấy đáng tiếc hoặc không thể chấp nhận được. Trong trường hợp này, sorry chỉ đứng trước danh từ.
1. We are sorry about / for losing your keys. We should have been more careful. (Chúng tôi xin lỗi vì đã làm mất chìa khóa xe của bạn. Chúng tôi lẽ ra nên cẩn thận hơn).
2. I am sorry about your failure in the exam = I am sorry to hear that you failed the exam (Tôi rất tiếc về việc bạn thất bại trong kỳ thi).
3. John is sorry to make Mary cry = John is sorry (that) he made Mary cry. (John hối hận vì đã làm Mary khóc).
4. Obviously, that was a sorry accident, all of us have not forgotten it yet. (Rõ ràng, đó là một tai nạn đáng tiếc, tất cả chúng tôi vẫn không quên được nó.).

Sự khác biệt: 

  • Thứ nhất, tính từ sorry phần lớn không đứng trước danh từ khi mang nghĩa xin lỗi / hối tiếc cho hành động mình hoặc người khác gây ra.
  • Thứ hai, tính từ sorry thể hiện thái độ xin lỗi / hối tiếc chân thành, với mức độ cao nhất.
  • Thứ ba, tính từ sorry không chỉ thể hiện sự hối tiếc, xin lỗi từ chính bản thân người nói, người viết vì đã gây ra việc làm. Mà còn là cảm giác đồng cảm, hối tiếc từ người không gây ra hành động.
phan biet sorry, excuse, apologize, pardon
We use “sorry” to express a sincere apology to someone

2. Apologize

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Apologize (v) hoặc Apologise (v) /əˈpɒlədʒaɪz/ Xin lỗi khi gây ra một lỗi lầm hoặc một rắc rối, một vấn đề nào đó cho người khác. The airline apologized to all of passengers for delaying unexpectedly the flight Z100 within 1 hour. (Hãng hàng không đã xin lỗi tất cả hành khách cho việc trì hoãn ngoài mong đợi chuyến bay Z100 trong vòng 1 giờ).

Sự khác biệt: 

  • Điểm khác biệt lớn nhất của động từ apologize so với sorry thể hiện việc xin lỗi về hành động do chính người nói, người viết gây ra đến người khác.
  • Ngoài ra, động từ apologize này cũng thường được dùng các hoàn cảnh trang trọng, lịch sự, khi xin lỗi đám đông chính thức nào đó.
phan biet sorry, excuse, apologize, pardon
Jim apologized to me for not doing his homework now.

3. Excuse

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Excuse (n; v) /ɪkˈskjuːs/
1. (n) Một lý do để giải thích hoặc bào chữa cho hành động của ai đó.
2. (n) Một cái cớ để biện minh cho lý do thật sự mà bản thân không muốn tiết lộ.
3. (n) Giấy xin phép mà bố mẹ hoặc bác sĩ viết ra để giải thích lý do vắng mặt của con em mình.
4. (v) Thứ lỗi cho ai đó về điều họ đã gây ra, hành động thứ lỗi vì họ không lịch sự hoặc bản thân họ biết mình sẽ không lịch sự được.
5. (v) Bào chữa, biện minh.
6. (v) Rời đi (một sự kiện) một cách lịch sự. Hoặc cho phép ai đó rời đi một cách lịch sự.
1. Jim gave his excuse for not going to school in this morning. (Jim đã đưa ra giải thích cho việc vắng học vào sáng nay).
2. You’re late again. Don’t give me an excuse! (Bạn lại đi trễ. Đừng biện minh nữa nhé!).
3. Teachers only accept an absence which is accompanied by an excuse. (Giáo viên chỉ chấp nhận sự vắng mặt được đi kèm với một giấy xin phép).
4. I hope that you will excuse him (for) not using chopsticks when eating. (Tôi hy vọng bạn sẽ thứ lỗi cho anh ấy vì không dùng đũa khi ăn).
5. You cannot excuse for your rude. (Bạn không thể biện minh cho sự thô lỗ của mình).
6. Please feel free to enjoy your meals, I will excuse in 10 minutes. (Xin thoải mái thưởng thức bữa ăn, tôi sẽ rời đi trong 10 phút nữa).

Sự khác biệt: 

  • Thứ nhất, excuse không chỉ là một động từ mà còn là một danh từ.
  • Thứ hai, với nghĩa xin lỗi, động từ excuse mang mục đích xin lỗi cho sự vô tình, bản thân người nói, người viết biết là không lịch sự. Nó khác xa tính từ sorry (xin lỗi một cách chân thành, thật lòng) hay động từ apologize (xin lỗi cho hành động có chủ ý).
  • Thứ ba, ta hay dùng hoặc nghe cụm từ “Excuse me!”. Đây là một lời xin lỗi thực sự, được dùng khi ta sắp làm / hỏi một điều gì đó và mong người nghe lưu tâm.
phan biet sorry, excuse, apologize, pardon
 You had better show results, don’t show excuses!

4. Pardon

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ
Pardon (n; v) /ˈpɑːdn/
1. (n)Việc tha thứ cho ai đó vì điều gì đó. (Áp dụng phổ biến trong trường hợp tha thứ cho người phạm tội, mắc tội).
2. (v) Tha thứ cho ai đó vì điều gì đó. Áp dụng trong trường hợp tha thứ cho người mắc tội. Mặc khác động từ này còn được dùng với việc tha lỗi mang tính lịch sự (= excuse).
1. (n) They are considering whether he should receive a pardon for his crime. (Họ đang cân nhắc liệu rằng anh ấy có nên nhận sự tha tội cho tội phạm của mình).
2. (v) Pardon me for forgetting your name. (Tha lỗi cho tôi vì đã quên tên bạn).
Sự khác biệt: 
  • Thứ nhất, danh từ hay động từ pardon đều liên quan đến việc tha thứ. Sử dụng nhiều trong trường hợp thay thứ cho người mắc tội. Nghĩa này khác xa so với sorry, apologize hay excuse.
  • Thứ hai, cụm từ “Pardon me” được dùng với hàm ý xin lỗi cho hành động vì thiếu lịch sự mà mình phạm phải. Đối với trường hợp này, pardon = excuse. Ngoài ra, cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn người nói lặp lại điều họ vừa nói (Pardon me = Could you repeat?)

Đến đây, các bạn đã phân biệt được các từ vựng gần nghĩa này chưa? Cùng chia sẻ kiến thức bổ ích này cho bạn bè mình nhé. Để cùng phân biệt sorry, excuse, apologize, pardon trong tiếng Anh nhé! Chúc các bạn học tốt!

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 550 2501
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp