096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Phân Biệt See, Watch, Look, View, Witness Dễ Nhớ.

Tiếp nối các từ vựng gần nghĩa nhau, hôm nay Anh ngữ Thiên Ân giới thiệu các bạn một số từ vựng về hành động “nhìn”, “thấy”, “xem”. Với sự tồn tại của các từ vựng này, đôi khi người sử dụng sẽ gặp khó khăn để phân biệt. Tuy nhiên cách dùng các từ này sẽ khác biệt nhau. Cùng đọc bài viết sau để phân biệt see, watch, look, view, witness dễ nhớ nhé!

1. See: /siː/

+ Ý nghĩa: nhận ra ai đó, điều gì đó bằng việc dùng giác quan mắt. Như vậy từ “see” có nghĩa là “nhìn” hoặc “thấy”.
+ Sự khác biệt: từ see trong tiếng Anh là từ thông dụng và được nghĩ ngay đến khi dùng với nghĩa “nhìn” hoặc thấy”. Tuy nhiên, từ “see” được dùng để chỉ hành động “nhìn” hoặc “thấy” một cách không có chủ ý. Việc nhìn, thấy sự vật, điều gì đó đến một cách tự nhiên, nằm ngoài chủ ý của con người.
Ví dụ: I saw him when he was sitting in a convenient store last night. (Tôi đã thấy anh ta khi anh ấy đang ngồi trong một cửa hàng tiện lợi vào tối qua).
Trong một số ngữ cảnh, từ see còn được phân biệt bởi hành động “nhìn” một cách không chăm chủ, chỉ nhìn thoáng qua. Nghĩa này hoàn toàn phù hợp với hành động của mắt khi bắt gặp điều gì đó hiện đến.
Ví dụ: As soon as he comes to my house, he will see a red lamppost. (Ngay khi anh ấy đến nhà tôi, anh ấy sẽ thấy một cái đèn đường màu đỏ).

2. Watch: /wɒtʃ/

+ Ý nghĩa: nhìn vào ai đó, điều gì đó trong một thời gian với sự chú ý những gì đang diễn ra.
+ Sự khác biệt: từ watch hoàn toàn khác biệt với see. Động từ này nhấn mạnh đến hành động “quan sát”, chú ý đến những gì đang diễn ra trước mắt. Vì vậy, watch có thể hiểu là “xem” hoặc “quan sát”.
Ví dụ:
They are watching a movie together. (Họ đang xem một bộ phim cùng với nhau).
After seeing a man putting a unique picture there, they stopped to watch it carefully. (Sau khi thấy một người đàn ông đặt một bức tranh độc đáo ở đó, họ đã dừng lại để xem nó một cách chăm chú).
phan biet see, watch, look, view, witness de nho
                       They are watching many photos hung on the wall. (Họ đang xem nhiều tấm hình được treo trên tường).

3. Look: /lʊk/

+ Ý nghĩa và Ví dụ:
  • Khi đi với giới từ at phía sau, look at mang nghĩa “nhìn vào” ai đó hoặc điều gì đó. Ý nghĩa này gần với nghĩa “nhìn” của động từ “see” tuy nhiên “look at” thể hiện việc nhìn có chủ đích của người thực hiện, thường theo một chỉ dẫn nào đó. Hơn nữa, “look” không thể hiện được sự chăm chú, kéo dài như “watch”.
Ví dụ: He told us to look at the picture hung on the the board. (Anh ấy bảo chúng tôi nhìn vào bức tranh được treo trên bảng).
  • Khi đi một mình, look thường dùng với ý nghĩa yêu cầu ai đó lắng nghe điều bạn đang nói về.
Ví dụ: Look! A cat is climbing on the table’s edge. Nhìn kìa! Một con mèo đang trèo lên cạnh bàn.
+ Sự khác biệt:
  • Look cần đi với giới từ “at” mới thể hiện ý nghĩa “nhìn vào” ai đó, điều gì đó. Mặt khác, hành động “nhìn” này có chủ ý và thường theo một chỉ dẫn nào đó. Hơn nữa, “look” không thể hiện được sự chăm chú, kéo dài như “watch”.
  • Khi đi một mình, look thường dùng với ý nghĩa yêu cầu ai đó làm theo điều bạn nói. Mặt khác, khi đi một mình, “look” có nghĩa là “trông như” (Ví dụ: She looks beautifull – Cô ta trông dễ thương).
phan biet see, watch, look, view, witness de nho
                                                       She is looking at the windows. (Cô ấy đang nhìn vào cửa sổ).

4. View: /vjuː/

+ Ý nghĩa: xem, quan sát, nhìn vào điều gì đó.
+ Sự khác biệt: động từ “view” có thể dùng cho cả hành động “xem” hay “quan sát” – với sự chủ ý và kéo dài. Đồng thời cho cả hành động “nhìn vào” ai đó, điều gì đó. Vì vậy “view” hoàn toàn khác với “see” và có thể thay thế cho “watch” hay “look at”. Tuy nhiên động từ view thường dùng cho ngữ cảnh quan sát, ngắm nghía.
Ví dụ: That path viewed from here is so picturesque. (Con đường ấy, cái mà được ngắm từ đây, thì đẹp như tranh vẽ vậy!).
phan biet see, watch, look, view, witness de nho
                                                            A little girl is viewing the forest. (Cô bé đang ngắm cánh rừng).

5. Witness: /ˈwɪtnəs/

+ Ý nghĩa: thấy điều gì đó xảy ra và có thể nói cho người khác nghe điều đó. Trong tiếng Việt, ta dùng nghĩa “chứng kiến” cho động từ “witness”.
+ Sự khác biệt: với ý nghĩa của mình, từ “witness” hoàn toàn khác về nghĩa và cách dùng với see, watch, look và view. Động từ “witness” thường xuất hiện trong các vụ án để thể hiện bằng chứng mà nhân chứng chứng kiến được.
Ví dụ: She is being considering a valued witness because of every useful information she witnessed in this murder case. (Cô ta đang được cân nhắc là một nhân chứng có giá trị vì mọi thông tin hữu ích mà cô ta đã chứng kiến trong vụ sát hại này).

Đến đây, các bạn đã phân biệt được see, watch, look. view, witness chưa? Cùng chia sẻ cho bạn bè mình để phân biệt see, watch, look, view, witness dễ nhớ nhé! Chúc các bạn thành công!
Nguồn: Phân Biệt See, Watch, See, Look, View, Witness Dễ Nhớ – Anh ngữ Thiên Ân. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hoặc sử dụng cho mục đích khác.

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 190 1134
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp