096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Phân Biệt Restock, Refuel, Replenish, Refresh, Restrengthen, Recharge

Trong tiếng Anh, với tiền tố “re-“, nhiều từ vựng trở nên đa dạng về nghĩa. Trong số đó, nghĩa “làm lại / thêm vào” trở nên phổ biến. Tuy nhiên cách dùng mỗi từ lại không giống nhau và đôi khi làm người sử dụng bị nhầm lẫn. Bài viết hôm nay, Anh ngữ Thiên Ân chia sẻ đến các bạn một số trường hợp này. Cùng đọc để biết cách phân biệt restock, refuel, replenish, refresh, restrengthen, recharge nhé!

1. Restock: /ˌriːˈstɒk/

+ Ý nghĩa: Thay thế hoặc bổ sung thêm vật gì đó cho cái hiện có tuy nhiên đã cũ, hư hỏng hoặc bị bán / lấy đi. Với ý nghĩa này, restock bao hàm phạm vi vật thay thế / bổ sung rất rộng, không chỉ là hàng hóa. Bởi lẽ gốc từ “stock” dễ làm người dùng liên tưởng đến danh từ chỉ nghĩa “hàng hóa lưu giữ trong kho”.
+ Sự khác biệt: Với restock, bạn hoàn toàn có thể sử dụng với bất kỳ vật gì với mục đích làm mới lại, thay thế hay bổ sung cho cái đã dùng, đã cũ. Tuy nhiên, bạn lưu ý rằng restock được dùng cho vật chất, không bao hàm đối tượng tinh thần (như refresh, re-strengthen). Đồng thời, phạm vi sử dụng của restock rộng hơn replenish (làm đầy bằng việc thay thế cái mới cho những cái đã được sử dụng). Do đó restock mang hàm ý và phạm vi sử dụng khá bao quát.
Ví dụ: 
1/ In order to make water in this river fresh as soon as possible, the local government along with Japanese experts have had a discussion about restocking it.
(Để làm cho nước trong con sông này trong lành càng sớm càng tốt; chính quyền địa phương cùng với các chuyên gia người Nhật đã thảo luận với nhau về việc thay, làm mới nó).
2/ After the successful sales campaign last month, currently, we are planning to restock a variety of goods.
(Sau chiến dịch bán hàng thành công tháng trước, hiện tại chúng tôi đang lập kế hoạch để thay thế, bổ sung nhiều loại hàng hóa khác nhau).

2. Refuel: /ˌriːˈfjuːəl/

+ Ý nghĩa: Bổ sung vào, thông thường là máy bay, nhiên liệu để tiếp tục hành trình. Ngoài ra, refuel còn được dùng trong trường hợp tiếp nhiên liệu cho các vật khác nhưng ít phổ biến hơn.
+ Sự khác biệt: Với refuel, động từ này được dùng chuyên biệt cho trường hợp bổ sung thêm nhiên liệu (xăng, dầu) cho máy bay, phương tiện khác. Hoàn toàn khác so với các động từ còn lại được phân biệt trong bài viết này.
Ví dụ: 
According to official schedule, the flight will depart at 7 a.m. tomorrow morning. Fly in 2 hours before landing at the Narita airport to pick you up and refuel for the rest of journey.
(Theo như lịch trình chính thức, chuyến bay sẽ khởi hành lúc 7 giờ sáng mai. Bay trong 2 tiếng trước khi hạ cánh tại sân bay Narita để đón bạn và tiếp thêm nhiên liệu cho phần còn lại của hành trình).

3. Replenish: /rɪˈplenɪʃ/

+ Ý nghĩa: Làm đầy, bổ sung vào vật gì đó cho đầy bằng việc thay thế những vật đã sử dụng.
+ Sự khác biệt: Động từ replenish bao hàm phạm vi hẹp hơn so với restock. Theo đó, nó chỉ thể hiện việc thay thế, bổ sung vật gì đó bằng việc thay thế những vật đã sử dụng. Trong khi đó với restock, bạn hoàn toàn có thể sử dụng với bất kỳ vật gì. Với mục đích làm mới lại, thay thế hay bổ sung cho cái đã dùng, đã cũ.
Ví dụ: 
Because of our currently unavailable merchandise. The manager asked the marketing department submit sales initiatives before replenishing our stock.
(Bởi vì hàng hóa trưng bày của chúng ta hiện không có sẵn. Người quản lý đã yêu cầu phòng tiếp thị nộp những sáng kiến bán hàng trước khi bổ sung hàng hóa).

4. Refresh: /rɪˈfreʃ/

+ Ý nghĩa:
  • Làm chính mình hoặc người khác đỡ mệt hoặc đỡ nóng. Ví dụ: Refresh yourself and start work!
  • Giúp chính mình hoặc người khác hồi tưởng lại ký ức. Ví dụ: The elderly usually forget businesses easily. Therefore, let’s try to refresh them by taking notes. (Người lớn tuổi thường quên các việc một cách dễ dàng. Vì vậy hãy giúp họ hồi tưởng lại bằng việc ghi chép).
  • Rót đầy ly sau đây đã uống. Ví dụ: The duty of that waiter is to refresh most of the glasses on that dining table. (Nhiệm vụ của người bồi bàn là để rót đầy hầu hết các ly trên bàn ăn ấy).
  • Cập nhật lại trang (trên Internet) để thấy được thông tin mới nhất. Ví dụ: The function of F5 key on keyboard is to refresh the page being seen by users. (Chức năng của phím F5 là để cập nhật lại trang mà người dùng đang xem).
+ Sự khác biệt: Các ý nghĩa trên của động từ này đã thể hiện sự khác biệt của nó so với các từ restock, refuel, replenish. Động từ này thông dụng đến mức, ta hay dùng nó trong giao tiếp hàng ngày. (Ví dụ: Tôi mệt quá, có lẽ cần một điều gì đó để refresh lại chính mình!)

5. Restrengthen: /rɪˈstreŋθn/

+ Ý nghĩa: Làm mạnh mẽ hơn, tăng cường sức mạnh hơn hiện tại.
+ Sự khác biệt: Động từ này có thể nhầm lẫn với refresh tuy nhiên nghĩa của nó cho thấy sự khác biệt. Trong khi refresh hàm ý tái tạo lại năng lượng thì restrengthen hàm ý bổ sung sự mạnh mẽ dựa trên cái đã có sẵn. Không nhất thiết chính mình hoặc người khác phải đang mệt mỏi, kiệt sức thì ta mới restrengthen.
Ví dụ:
He recommended me do exercise as a daily routine to restrengthen myself. He said that I was weak.
(Anh ấy đề nghị tôi tập thể dụng hàng ngày để tôi mạnh mẽ hơn. Anh ấy bảo tôi yếu đuối).

6. Recharge: /ˌriːˈtʃɑːdʒ/

+ Ý nghĩa:
  • (Phổ biến nhất) Nạp / Sạc lại pin hoặc thiết bị năng lượng khác sau khi sử dụng. This electronic device is rechargeable, so you don’t need to buy a battery. (Thiết bị điện tử này có thể sạc lại, vì vậy bạn không cần mua pin).
  • (Ít dùng hơn) Tái tạo tinh thần (gần nghĩa với refresh). They will take advantage of the upcoming holiday to recharge themselves before coming back their office. (Họ sẽ tận dụng kỳ nghỉ sắp tới để lấy lại tinh thần trước khi trở lại văn phòng làm việc).
+ Sự khác biệt: Động từ recharge khác biệt hoàn toàn so với các động từ restock, refuel, replenish. Gần nghĩa với refresh và vì vậy cũng phân biệt được với restrengthen.

Đến đây, các bạn đã phân biệt các động từ có tiền tố re- này chưa? Cùng chia sẻ cho bạn bè mình để phân biệt restock, refuel, replenish, refresh, restrengthen, recharge nhé!
Nguồn: Phân biệt Restock, Refuel, Replenish, Refresh, Restrengthen, Recharge – Anh ngữ Thiên Ân. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hoặc sử dụng cho mục đích khác.

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 190 1134
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp