Phân Biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question
- Bạn chưa biết cách phân biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question trong tiếng Anh sao cho chính xác?
- Việc sử dụng các từ này mang nghĩa “vấn đề” đôi khi gây “vấn đề” khó khăn cho bạn khi nói hay viết?
- Bạn lúng túng khi gặp câu hỏi tiếng Anh cần bạn lựa chọn các từ này sao cho đúng ngữ cảnh?
Bài chia sẻ này dành cho bạn!


- Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General)
- Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1)
- Cấu trúc đề thi PET (B1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking & Writing
- Cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
- Kinh nghiệm làm bài thi IELTS
- Kinh nghiệm làm bài thi PET (B1)
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Speaking & Writing
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Listening & Reading
Phân Biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question
1. Problem
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Problem | /ˈprɒbləm/ | 1 .Điều gây khó khăn để hiểu hay giải quyết. 2 .Problem còn được dùng để nói đến một câu hỏi khiến ta phải suy nghĩ để giải thích nó. | 1 .He is in a real problem, so we are trying our best to help him. (Anh ấy đang gặp phải một vấn đề thật sự, vì vậy chúng tôi đang cố hết sức để giúp anh ấy). 2 .Unless my company got such the serious financial problem last month, Mr. John wouldn’t have quit the position of director. (Nếu công ty tôi không có vấn đề tài chính nghiêm trọng như vậy vào tháng trước, ông John đã không rời bỏ vị trí giám đốc). |
Sự khác biệt
Trong nhóm từ vựng cần phân biệt trong bài viết này, có lẽ danh từ problem được dùng nhiều nhất với nghĩa “vấn đề”. Nó cũng thể hiện rõ nhất cách nghĩ của đa số chúng ta khi nhắc đến “vấn đề”. Đó là việc / điều gì đó khó hiểu, khó giải quyết. Thỉnh thoảng problem cũng được dùng để nói về một câu hỏi khó nào đó. Chính vì vậy, khi dùng problem, các bạn hãy nhớ đến ngữ cảnh môt điều / việc khó khăn để hiểu hay giải quyết. Mặt khác, problem được dùng để nói đến một câu hỏi, vấn đề mang tính chất cần được giải thích (ví dụ: logic problem) chứ không dùng trouble.


2. Trouble
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Trouble | /ˈtrʌbl/ | Hoàn cảnh gây ra vấn đề, khó khăn hay sự lo lắng. | Do you have any trouble getting the visa for travelling to France?. (Bạn có gặp bất kỳ khó khăn nào khi lấy visa du lịch đến Pháp không?). If there are any troubles, please feel free to contact me here for immediate assistance!. (Nếu có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng thoải mái liên hệ tôi tại đây để được hỗ trợ ngay lập tức nhé!). |
Sự khác biệt
- Để hình dung bản chất của trouble, ta hãy liên tưởng đến một thành ngữ trong tiếng Việt. Đó là “không có lửa, làm sao có khói?”. Nếu như trouble là hoàn cảnh, tình huống gây ra khó khăn, vấn đề thì problem chính là những vấn đề phát sinh từ một trouble. Vì vậy, khi dùng problem, các bạn hãy nhớ đến mối quan hệ này để phân biệt nhé.
- Ngoài ra, có hai điểm ta cần lưu ý khi dùng trouble. Thứ nhất, trouble còn là một động từ, mang nghĩa “làm ai đó lo lắng” hay “quấy rầy” ai đó. Thứ hai, ta thường dùng cấu trúc have trouble + V_ing khi nói về nghĩa “gặp khó khăn khi làm gì”.


3. Matter
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Matter(r) | /ˈmætə(r)/ | Danh từ này chỉ đến một hoàn cảnh hoặc chủ đề khiến ta phải nghĩ hay chú ý về. Ngoài ra, matter còn thể hiện lý do mà ai đó hoặc điều gì đó có vấn đề. | + Ladies and gentlement! The sales campaign is expected to start no later than the end of this year. So, I would like to ask you for help to discuss this matter. (Quý ông, quý bà thân mến! Chiến dịch bán hàng được mong đợi sẽ bắt đầu không muộn hơn cuối năm nay. Vì vậy tôi muốn nhờ sự giúp đỡ của ông bà để thảo luận chủ đề này.). + She said to me that she would quit job immediately. Honestly, I have no idea if there are any matters with her. (Cô ấy đã nói với tôi cô ấy sẽ bỏ việc ngay lập tức. Thật lòng mà nói, tôi hoàn toàn không biết liệu rằng có bất kỳ vấn đề gì với cô ấy hay không.). |
Sự khác biệt
4. Issue
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Issue | /ˈɪʃuː/ | Danh từ này đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề mà ta cần bàn bạc, thảo luận. | Hi Tom, what is the matter for your room? I found it so dirty yesterday. I think after you come back, we will have discussion on this issue. (Hi Tom, có vấn đề gì với phòng của bạn vậy? Tôi thấy nó quá dơ hôm qua. Tôi nghĩ sau khi bạn trở lại, chúng ta sẽ trao đổi về vấn đề này.). |
Sự khác biệt


They are in a discussion about them. They have talked about this issue for hours.
5. Affair: /əˈfeə(r)/
Sự khác biệt
- Nhắc đến các vấn đề liên quan đến việc kinh doanh cá nhân và việc tài chính của người khác. Lưu ý ở nghĩa này, affair dùng ở hình thức số nhiều. Ví dụ:
- Một việc mà ai đó chịu trách nhiệm về, và người khác không nên quan tâm đến. Ở ngữ cảnh nghĩa này, matter đồng nghĩa với business và dùng ở hình thức số ít. Ví dụ:
6. Question: /ˈkwestʃən/
Sự khác biệt


Phân Biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question
Hy vọng với bài chia sẻ hữu ích bên trên, các bạn đã biết cách phân biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question chính xác trong tiếng Anh để sử dụng đúng ngữ cảnh.
Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo từ Anh ngữ Thiên Ân!
Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com
(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân Biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)





























