096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Phân Biệt Problem, Trouble, Matter, Issue, Affair, Question

Trong tiếng Anh, khi dùng từ mang nghĩa “vấn đề”, chúng ta thỉnh thoảng gặp “vấn đề” với các từ có nghĩa này. Thậm chí, khi không phân biệt rõ các từ liên quan này, chúng ta dễ dàng dùng chúng thay thế cho nhau. Mặc dù mang ý nghĩa gần tương tự, tuy nhiên chúng khác nhau về ngữ cảnh dùng. Cùng đọc bài viết sau để phân biệt problem, trouble, matter, issue, affair, question nhé!

1. Problem

Từ vựng Phiên âm Nghĩa  Ví dụ

Problem

/ˈprɒbləm/

1 .Điều gây khó khăn để hiểu hay giải quyết.

2 .Problem còn được dùng để nói đến một câu hỏi khiến ta phải suy nghĩ để giải thích nó.

1 .He is in a real problem, so we are trying our best to help him. (Anh ấy đang gặp phải một vấn đề thật sự, vì vậy chúng tôi đang cố hết sức để giúp anh ấy).
2 .Unless my company got such the serious financial problem last month, Mr. John wouldn’t have quit the position of director. (Nếu công ty tôi không có vấn đề tài chính nghiêm trọng như vậy vào tháng trước, ông John đã không rời bỏ vị trí giám đốc).

Sự khác biệt

Trong nhóm từ vựng cần phân biệt trong bài viết này, có lẽ danh từ problem được dùng nhiều nhất với nghĩa “vấn đề”. Nó cũng thể hiện rõ nhất cách nghĩ của đa số chúng ta khi nhắc đến “vấn đề”. Đó là việc / điều gì đó khó hiểu, khó giải quyết. Thỉnh thoảng problem cũng được dùng để nói về một câu hỏi khó nào đó. Chính vì vậy, khi dùng problem, các bạn hãy nhớ đến ngữ cảnh môt điều / việc khó khăn để hiểu hay giải quyết. Mặt khác, problem được dùng để nói đến một câu hỏi, vấn đề mang tính chất cần được giải thích (ví dụ: logic problem) chứ không dùng trouble.

phan biet problem, trouble, matter, issue, affair, question
He is encountering a problem related to the automatic washing system. 

2. Trouble

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ

Trouble

/ˈtrʌbl/

Hoàn cảnh gây ra vấn đề, khó khăn hay sự lo lắng.
 Do you have any trouble getting the visa for travelling to France?. (Bạn có gặp bất kỳ khó khăn nào khi lấy visa du lịch đến Pháp không?).
 If there are any troubles, please feel free to contact me here for immediate assistance!. (Nếu có bất kỳ vấn đề gì, vui lòng thoải mái liên hệ tôi tại đây để được hỗ trợ ngay lập tức nhé!).

Sự khác biệt

  • Để hình dung bản chất của trouble, ta hãy liên tưởng đến một thành ngữ trong tiếng Việt. Đó là “không có lửa, làm sao có khói?”. Nếu như trouble là hoàn cảnh, tình huống gây ra khó khăn, vấn đề thì problem chính là những vấn đề phát sinh từ một trouble. Vì vậy, khi dùng problem, các bạn hãy nhớ đến mối quan hệ này để phân biệt nhé.
  • Ngoài ra, có hai điểm ta cần lưu ý khi dùng trouble. Thứ nhất, trouble còn là một động từ, mang nghĩa “làm ai đó lo lắng” hay “quấy rầy” ai đó. Thứ hai, ta thường dùng cấu trúc have trouble + V_ing khi nói về nghĩa “gặp khó khăn khi làm gì”.
phan biet problem, trouble, matter, issue, affair, question
Nobody knows what trouble he is getting, he was arrested in the evening. 
Lưu ý: Danh từ trouble khi thể hiện ý nghĩa hoàn cảnh tạo ra vấn đề, khó khăn có thể được dùng ở hình thức số ít hoặc số nhiều. 

3. Matter

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ

Matter(r)

/ˈmætə(r)/

Danh từ này chỉ đến một hoàn cảnh hoặc chủ đề khiến ta phải nghĩ hay chú ý về. Ngoài ra, matter còn thể hiện lý do mà ai đó hoặc điều gì đó có vấn đề.
 + Ladies and gentlement! The sales campaign is expected to start no later than the end of this year. So, I would like to ask you for help to discuss this matter. (Quý ông, quý bà thân mến! Chiến dịch bán hàng được mong đợi sẽ bắt đầu không muộn hơn cuối năm nay. Vì vậy tôi muốn nhờ sự giúp đỡ của ông bà để thảo luận chủ đề này.).
+ She said to me that she would quit job immediately. Honestly, I have no idea if there are any matters with her. (Cô ấy đã nói với tôi cô ấy sẽ bỏ việc ngay lập tức. Thật lòng mà nói, tôi hoàn toàn không biết liệu rằng có bất kỳ vấn đề gì với cô ấy hay không.).

Sự khác biệt

Matter không thể hiện ý nghĩa của problem hay trouble – mang tính khó khăn phải hiểu, giải quyết. Matter chỉ đơn thuần nhắc đến một chủ đề, hoàn cảnh cần ta bận tâm, suy nghĩ đến, không yêu cầu ta phải giải quyết. Chính vì vậy, ta thường gặp từ matter trong ngữ cảnh tranh luận, tìm hiểu. Một sự khác biệt khác chính là matter còn được dùng để tìm hiểu về lý do làm cho người hay vật nào đó gặp phải vấn đề.

 4. Issue

Từ vựng Phiên âm Nghĩa Ví dụ

Issue

/ˈɪʃuː/

Danh từ này đề cập đến một vấn đề hoặc chủ đề mà ta cần bàn bạc, thảo luận. Hi Tom, what is the matter for your room? I found it so dirty yesterday. I think after you come back, we will have discussion on this issue. (Hi Tom, có vấn đề gì với phòng của bạn vậy? Tôi thấy nó quá dơ hôm qua. Tôi nghĩ sau khi bạn trở lại, chúng ta sẽ trao đổi về vấn đề này.).

Sự khác biệt

Tương tự như matter, sự khác biệt của issue với hai từ problemtrouble là tương đối giống matter. Tuy nhiên giữa matterissue có sự gần giống nhau. Cả hai đều ám chỉ đến chủ đề nào đó mà ta cần trao đổi nhau. Tuy nhiên, phạm vi sử dụng của từ issue mang tính đặc thù hơn. Cụ thể trong ý nghĩa của matter mà ta biết, danh từ này được dùng để tìm hiếu lý do người hay vật nào đó có vấn đề. Trong khi issue nhấn mạnh đến vấn đề, chủ đề giữa hai hay nhiều người và cần được thảo luận, bàn bạc. Đó chính là điểm khác biệt giữa matterissue.

phan biet problem, trouble, matter, issue, affair, question

They are in a discussion about them. They have talked about this issue for hours. 


 5. Affair: /əˈfeə(r)/

Ý nghĩa: Danh từ này mang nhiều nghĩa khác nhau. Và trong nhóm các từ cần phân biệt của bài này, có lẽ affair dễ nhận biết nhất.

Sự khác biệt

Lý do ở chỗ, khi nói về ý nghĩa liên quan đến “vấn đề” thì affair gần nghĩa với danh từ matter, còn các từ khác thì không. Cụ thể, có hai điểm cần lưu ý cho danh từ này:
  • Nhắc đến các vấn đề liên quan đến việc kinh doanh cá nhân và việc tài chính của người khác. Lưu ý ở nghĩa này, affair dùng ở hình thức số nhiều. Ví dụ:
+ My parents always look after our business affairs, I think it is obvious as for the parents. So, we constantly make efforts to try our best for that. (Ba mẹ tôi luôn quan tâm đến những việc kinh doanh của chúng tôi, điều hiển nhiên đối với những người làm cha mẹ. Vì vậy chúng tôi luôn nỗ lực hết mình cho điều đó.). 
  • Một việc mà ai đó chịu trách nhiệm về, và người khác không nên quan tâm đến. Ở ngữ cảnh nghĩa này, matter đồng nghĩa với business và dùng ở hình thức số ít. Ví dụ:
+ Instead of caring how many problems I am in, you had better concentrate on your business. That’s my affair. (Thay vì quan tâm tôi đang gặp bao nhiêu vấn đề, bạn tốt hơn nên tập trung cho việc của bạn. Đó là chuyện của tôi).

6. Question: /ˈkwestʃən/

Ý nghĩa: Một vấn đề hoặc chủ đề cần được thảo luận và giải quyết.

Sự khác biệt

Danh từ này thường được dùng với nghĩa “câu hỏi”. Tuy nhiên thỉnh thoảng ta vẫn bắt gặp nó với ngữ nghĩa của một vấn đề. Theo đó, question dễ phân biệt với problem, trouble (tương tự cách phân biệt matter) và gần nghĩa với matter, issue. Trong đó ta cần phân biệt giữa question và issue. Bởi lẽ không chỉ vấn đề hay chủ đề cần thảo luận, bàn bạc mà còn phải được giải quyết.
Ví dụ: After the open speech of the director, we will have an open question for everybody to think, discuss and resolve. (Sau màn phát biểu khai màn của giám đốc, chúng ta sẽ có một câu hỏi mở cho mọi người suy nghĩ, thảo luận và giải quyết).
phan biet problem, trouble, matter, issue, affair, question
Let us know about and help you resolve any questions for this service!

Đến đây, bạn đã phân biệt problem, trouble, matter, issue, affair, question chưa? Hy vọng bài viết ngắn này sẽ giúp các bạn chính xác trong việc sử dụng các từ này nhé! Cùng chia sẻ cho bạn bè để không còn gặp vấn đề từ các từ mang nghĩa vấn đề này nữa nhé!

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 190 1134
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp