096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Cách Phát Âm Động Từ Đuôi ed Dễ Nhớ

Việc phát âm động từ có đuôi ed luôn là một thách thức với nhiều bạn sinh viên khi học tiếng Anh. Đặc biệt, nhiều bạn áp dụng một cách đọc chung là phát âm thành âm /id/ cho tất cả trường hợp. Thật ra, việc phát âm động từ đuôi ed không khó, chỉ cần bạn ghi nhớ các quy tắc đơn giản sau. Cùng Anh ngữ Thiên Ân xem qua cách phát âm động từ đuôi ed dễ nhớ nhé!

Có 3 cách phát âm động từ đuôi ed trong tiếng Anh như sau:

  • /id/
  • /t/
  • /d/

1. Phát âm là /id/.

  • Khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hay /d/.

* Thần chú ghi nhớ: “Tình đầu”

  • Ví dụ:

Từ

Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ
Waited /´weitid/ Chờ đợi He waited in vain for her reply.

(Anh ấy chờ đợi sự hồi âm của của ấy trong vô vọng)

Added /‘ædid/ Thêm vào

She added hot water to her tea.

(Cô ấy đã cho thêm nước nóng vào món trà)

2. Phát âm là /t/.

  • Khi động từ kết thúc bởi các âm: /tʃ/, /p/, /f/, /s/, /k/, /θ/ (thường thể hiện bằng “th”), /ʃ/.

* Câu thần chú ghi nhớ: “Chính phủ phát sách không thèm share” cho dễ nhớ nhé!

  • Ví dụ:
Từ Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ
Hoped /həʊpt/ Hy vọng I hoped of winning.

(Cô ấy đã hy vọng vào việc giành chiến thắng)

Coughed /kɔ:ft/ Ho I coughed because the weather was bad.

(Bởi vì thời tiết xấu nên tôi bị ho)

Fixed /fikst/ Sửa chữa She fixed the machine.

(Cô ấy đã sửa cái máy.)

3. Phát âm là /d/.

  • Trong các trường hợp còn lại.
  • Ví dụ:
Từ Phiên âm Nghĩa Câu ví dụ
Cried /kraid/ Khóc The baby cried.

(Đứa bé đã khóc)

Smiled /smaild/ Cười She smiled with me.

(Cô ấy đã cười với tôi)

Played /pleid/ Chơi I played football yesterday.

(Hôm qua tôi chơi đá bóng)

4. Những trường hợp đặc biệt.

Các bạn cần lưu ý những trường hợp sau, cách phát âm đuôi ed sẽ không tuân theo 3 quy tắc trên:

  • naked (adj) /ˈneɪkɪd/: khỏa thân
  • wicked (adj) /ˈwɪkɪd/: gian trá
  • beloved (adj) /bɪˈlʌvd/ hoặc /bɪˈlʌvɪd/: yêu quý
  • sacred (adj) /ˈseɪkrɪd/: thiêng liêng
  • hatred (adj) /ˈheɪtrɪd/: căm ghét
  • wretched (adj) /ˈretʃɪd/: khốn khổ
  • rugged (adj) /ˈrʌɡɪd/: lởm chởm, ghồ ghề
  • ragged (adj) /ˈræɡɪd/: rách rưới, tả tơi
  • dogged (adj) /ˈdɒɡɪd/: kiên cường
  • learned (adj) /ˈlɜːnɪd/
  • learned (v) /lɜːnd/
  • blessed (adj) /ˈblesɪd/: may mắn
  • blessed (v) /ˈblest/: ban phước lành
  • cursed (v) /kɜːst/: nguyền rủa
  • cursed (adj) /ˈkɜːsɪd/: đáng ghét
  • crabbed (adj) /ˈkræbɪd/: chữ nhỏ, khó đọc
  • crabbed (v) /kræbd/: càu nhàu, gắt gỏng
  • crooked (adj) /ˈkrʊkɪd/: xoắn, quanh co
  • crooked (V) /ˈkrʊkt/: lừa đảo
  • used (adj) /juːst/: quen
  • used (v) /juːsd/: sử dụng
  • aged (adj) /ˈeɪdʒɪd/: lớn tuổi

Trên đây là cách phát âm động từ đuôi ed dễ nhớ. Hãy ghi chú để không còn bị sai khi gặp nữa nhé! Chúc các bạn thành công!

Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Cách phát âm động từ đuôi ed. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hoặc sử dụng cho mục đích khác.

Xem thêm:

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 190 1134
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp