096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy
Beautiful, Pretty, Good-looking, Lovely, Nice, Gorgeous, Attractive Khác Biệt Ra Sao?
Anh ngữ thiên ân

Beautiful, Pretty, Good-looking, Lovely, Nice, Gorgeous, Attractive Khác Biệt Ra Sao Trong Tiếng Anh?

(Nét nghĩa "Đẹp"; "Xinh đẹp"; "Dễ thương")

Các bạn thân mến!
Trong tiếng Anh, những từ như beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive có thể gây nhầm lẫn cho chúng ta khi sử dụng.

  • Bởi lẽ, chúng đều liên quan đến nét nghĩa “đẹp”; “xinh đẹp” hay “dễ thương”. Tuy nhiên, cách dùng có những điểm khác nhau.
  • Hôm nay, hãy cùng Anh ngữ Thiên Ân xem qua bài viết phân biệt beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive sau đây nhé!

1. Beautiful /ˈbjuːtɪfl/

1. Xinh đẹp, có nhan sắc;

2. Tốt đẹp hoặc có kỹ năng. 

1. You are the most beautiful woman I have ever seen. (Cô là người phụ nữ xinh đẹp nhất mà tôi từng thấy).

2. It’s such a beautiful day. (Một ngày thật đẹp trời!).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ beautiful thường dùng cho phụ nữ để nói về vẻ xinh đẹp (cả vẻ ngoài lẫn tâm hồn), làm người khác cảm thấy dễ chịu khi ngắm nhìn. Đây chính là tính từ mà ta nghĩ ngay đến khi muốn dùng với nghĩa xinh đẹp. Mặc dù có nét nghĩa tương đồng với pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive nhưng khi phân tích các từ này ở những mục bên dưới, ta sẽ thấy ngữ cảnh dùng có đôi chút khác biệt.
  • Thứ hai, beautiful còn được dùng để diễn tả điều gì là tốt đẹp hoặc khi nói về điều gì đó liên quan đến người, beautiful muốn diễn tả sự điêu luyện, giỏi giang. (Ex: She has a beautiful voice). Đây chính là điểm khác biệt rõ nét giữa beautiful với pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
You are the most beautiful woman I have ever seen.

2. Pretty /ˈprɪti/

1. (Người) Xinh, xinh xắn nhưng không đến mức quá đẹp.

2. (Vật, nơi chốn): ưa nhìn, thu hút mà không quá lớn, đẹp hay ấn tượng.

1. Molly O’Malley was a pretty child with her long blond hair and sparkling eyes. (Molly O’Malley là một cô bé xinh xắn với mái tóc dài màu vàng và đôi mắt lấp lánh).

2. You look so beautiful in this pretty dress! (Bạn trông thật đẹp trong chiếc váy xinh xắn này!).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ pretty, tuy mang nghĩa ưa nhìn, xinh xắn tương tự beautiful nhưng đối tượng dùng có chút khác biệt. Nếu như beautiful có thể dùng chung cho cả những cô gái và phụ nữ thì pretty thường dùng cho các cô gái. Nếu ta dùng pretty để mô tả người phụ nữ thì có nghĩa là ta muốn nói người đó trẻ như một cô gái. Đây là điểm khác biệt chủ yếu giữa prettybeautiful. Còn đối với good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive, sự khác biệt sẽ được phân tích tiếp tục ở những phần bên dưới.
  • Thứ hai, pretty cũng được dùng để mô tả vẻ xinh xắn, ưa nhìn của đồ vật hay nơi chốn. Nhưng khi dùng pretty, ta muốn nhấn mạnh nó không đến mức quá đẹp hay ấn tượng. Đây cũng chính là điểm khác biệt quan trọng giữa pretty với beautiful, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
Molly O'Malley was a pretty child with her long blond hair and beautiful eyes.

3. Good-looking /ˌɡʊd ˈlʊkɪŋ/

Vẻ ưa nhìn, sáng sủa, bắt mắt.

He was tall and quite good-looking (Anh ta cao và khá là ưa nhìn).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ good-looking có thể dùng để mô tả vẻ ưa nhìn, sáng sủa của cả đàn ông lẫn phụ nữ. Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa good-looking với beautiful, pretty.
  • Thứ hai, good-looking dùng cho vẻ bề ngoài chỉ mang tính ưa nhìn, dễ nhìn, hoàn toàn mang thuộc tính thể lý chứ không muốn ám chỉ đến tâm hồn hay vấn đề tính dục. Bên cạnh đó, tính từ này không dùng để chỉ vật. Vì vậy good-looking khác biệt với beautiful, pretty, lovely, nice, attractive.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
She was not exactly good-looking, but definitely attractive.

4.Lovely /ˈlʌvli/

Xinh xắn, đáng yêu.

1. She is a lovely baby, and I am sure you will love her. (Cô bé thật dễ thương, và tôi chắc là cậu sẽ thích con bé).

2. You have a lovely smile! (Bạn có một nụ cười thật đáng yêu).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ lovely thiên về nét đẹp đáng yêu, làm cho người khác cảm thấy yêu mến, thích gần gũi. Khi bạn dùng lovely để nói về ai đó tức là bạn muốn nhấn mạnh rằng người đó cho bạn xúc cảm mạnh mẽ. Đồng thời, đa phần lovely thiên về đức tính hơn là diện mạo con người. Tổng hợp các đặc điểm này tạo nên sự khác biệt chính giữa lovely với beautiful, pretty, good-looking, nice, gorgeous, attractive.
  • Thứ hai, lovely cũng được dùng để mô tả sự vật, diễn tả cảm giác vui vẻ, thoải mái. (Ex: Is it a lovely day?). Ý nghĩa này gần tương tự với beautiful, pretty, nice nhưng lovely mang tính không trang trọng. Đồng thời, lovely khác biệt với good-looking, gorgeous, attractive.
  • Thứ ba, bên cạnh đó, lovely được dùng phổ biến ở Anh hơn.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
She is a lovely baby, and I am sure you will love her.

5. Nice /naɪs/

Dễ thương

1. Tom seems nice . (Tom trông có vẻ dễ thương.)

2. She always wears nice dresses. (Cô ấy luôn mặc những chiếc váy dễ thương).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ nice mang nghĩa đẹp, dễ thương một cách bình thường chứ không quá nổi bật như beautiful, pretty, lovely, attractive. Bên cạnh đó, ngữ cảnh dùng nice cũng khác với gorgeous (thường dùng với hàm ý tình dục) và mức độ cũng không bằng gorgeous được.
  • Thứ hai, nice có thể dùng người hoặc sự vật, đây cũng là điểm khác biệt giữa nice với good-looking.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
Tom seems nice.

6. Gorgeous /ˈɡɔːdʒəs/

Rất đẹp, cuốn hút.

1. You look gorgeous with your new dress and your new haircut. (Bạn trông rất đẹp trong chiếc váy mới và cả mái tóc vừa cắt này nữa).

2. Her new boyfriend is really gorgeous. (Anh bạn trai mới của cô ấy thật sự rất đẹp trai).

Sự Khác Biệt?

1. Thứ nhất, với ý nghĩa vẻ đẹp diện mạo thì gorgeous mang hàm ý chỉ vẻ lôi cuốn, rất đẹp. Tuy nhiên, tính từ này thường dùng với mục đích mang tính tình dục là nhiều. Vì vậy, gorgeous mang tính không trang trọng và khác biệt hoàn toàn với beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, attractive.

2. Thứ hai, gorgeous dùng được cho cả người lẫn vật nên khác biệt với good-looking. 

3. Thứ ba, khi dùng để diễn tả vẻ đẹp của vật, mặc dù tương tự beautiful, pretty, lovely, nice, attractive nhưng vẻ đẹp ở đây mang tính lộng lẫy, ấn tượng hơn.

4. Thứ tư, gorgeousđẹp rực rỡ, lộng lẫy, vì thế trong các từ ở đây, gorgeous là từ mang nghĩa “đẹp” cao nhất, mạnh nhất.

beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
Her new boyfriend is really gorgeous.

7. Attractive /əˈtræktɪv/

1. (dùng cho người) Lôi cuốn, cuốn hút.

2. (dùng cho vật) Hấp dẫn, cuốn hút.

1.She was not exactly good-looking, but definitely attractive. (Cô ấy không hoàn toàn xinh đẹp, nhưng chắc chắn cô ấy rất cuốn hút).

2. Her dress looks so attractive! (Chiếc váy của cô ta trông thật hấp dẫn!).

Sự Khác Biệt?

  • Thứ nhất, tính từ attractive mang nghĩa thu hút, lôi cuốn, tức là nó có thể nhấn mạnh đến vẻ đẹp hoặc không của người hay vật, tuy nhiên ý chính muốn nhấn mạnh ở đây là việc lôi cuốn, thu hút của đối tượng. Sự thu hút này có thể đến từ vẻ ngoài hoặc sức mạnh bên trong. Do đó, attractive dường như mang một nét nghĩa khác so với beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, đặc biệt ở mức độ.
  • Thứ hai, attractive dùng được cho cả người và vật, nên khác biệt với good-looking.
  • Thứ ba, attractive gần giống với gorgeous nhưng gorgeous có mức độ là “very attractive” và tính từ gorgeous mang tính không trang trọng bằng.
beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive
She was not exactly good-looking, but definitely attractive.

Tổng Kết 

1. Xinh đẹp (cả tâm hồn lẫn vẻ ngoài), có nhan sắc (dùng cho phái nữ).

2. Tốt đẹp hoặc có kỹ năng.

1. (Người) Xinh, xinh xắn nhưng không đến mức quá đẹp. Thường dùng chỉ cô gái thay vì phụ nữ.

2. (Vật, nơi chốn): ưa nhìn, thu hút mà không quá lớn, đẹp hay ấn tượng.

1. Vẻ ưa nhìn, sáng sửa, bắt mắt. Chỉ dùng cho người.

2. Chỉ ám chỉ đến vẻ đẹp thể lý, không đề cập đến tâm hồn hay tình dục.

1. Xinh xắn, đáng yêu, gây cho người nhìn xúc cảm mạnh mẽ.

2. Được dùng phổ biến ở Anh hơn và mang tính không trang trọng.

1. Dễ thương một cách bình thường chứ không quá nổi bật.

2. Dùng cho cả người lẫn vật.

1. Rất đẹp, cuốn hút, mang tính tình dục là chủ yếu.

2. Dùng cho cả người lẫn vật.

3. Là từ mang nghĩa “đẹp” cao nhất, mạnh nhất.

1. (dùng cho người) Lôi cuốn, cuốn hút.

2. (dùng cho vật) Hấp dẫn, cuốn hút.

Đến đây, các bạn đã phân biệt được các từ vựng gần nghĩa và dễ gây nhầm lẫn này chưa? Cùng chia sẻ kiến thức bổ ích này cho bạn bè của mình để cùng phân biệt beautiful, pretty, good-looking, lovely, nice, gorgeous, attractive trong tiếng Anh nhé!

Chúc các bạn học tốt!

  • Các Chủ Đề Học Tiếng Anh

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 550 2501
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp