- Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General)
- Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1)
- Cấu trúc đề thi APTIS ESOL
- Cấu trúc đề thi B2 First FCE (B2-C1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi PET (B1-B2) Cambridge
- Cấu trúc đề thi KET (A2-B1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking & Writing
- Cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
- Kinh nghiệm làm bài thi IELTS
- Kinh nghiệm làm bài thi PET (B1)
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Speaking & Writing
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Listening & ReadingHỦ
Phân biệt Apprehension, Anxiety, Misgiving
Ba từ apprehension, anxiety, misgiving đều là danh từ và dùng để miêu tả một mối lo ngại, nghi ngại nào đó. Nhưng mỗi từ sẽ miêu tả một tình trạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà sẽ có nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ hơn về nghĩa của ba từ này thì hãy cùng nhau tham khảo bài viết này nhé.
Apprehension
Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
Apprehension (n) | /ˌæprɪˈhenʃn/ | Lo ngại chủ động, cảnh giác trước | 1. She felt a shiver of apprehension. (Cô ấy cảm thấy rùng mình sợ hãi.) 2. The call fills me with apprehension. (Cuộc gọi này làm cho tôi lo lắng.) |
Sự khác biệt:
Apprehension là một danh từ có nghĩa là lo ngại chủ động, cảnh giác trước nhưng thường nó sẽ diễn tả cảm giác lo sợ trước, cảnh giác trước một vài nguy hiểm, rủi ro.


Anxiety
Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
Anxiety (n) | /æŋˈzaɪəti/ | Băn khoăn, lo lắng | 1. Her anxiety mounted month by month. (Sự lo lắng của cô ấy tăng dần theo từng tháng.) 2. I was surprised by the intensity of his anxiety. (Tôi ngạc nhiên trước mức độ lo lắng của anh ấy.) |
Sự khác biệt:
Anxiety cũng là một danh từ mang nghĩa là lo lắng, lo ngại như apprehension. Điểm khác biệt giữa apprehension, anxiety, misgiving ở chỗ anxiety dùng để miêu tả một tình trạng lo lắng kéo dài.


Misgiving
Từ vựng | Phiên âm | Ngữ nghĩa | Ví dụ |
Misgiving (n) | /ˌmɪsˈɡɪvɪŋ/ | Sự hoài nghi, mối nghi ngại | 1. I read the letter with a sense of misgiving. (Tôi đọc lá thư trong sự hoài nghi.) 2. The first words of the text filled us with misgiving. (Chúng tôi cảm thấy đầy nghi ngại từ những chữ đầu tiên của văn bản.) |
Sự khác biệt:
Misgiving cũng là một danh từ, nhưng nó lại không phải miêu tả sự lo lắng lo ngại như apprehension và anxiety mà nó lại miêu tả sự hoài nghi, mối nghi ngại. Đó là sự khác biệt chính giữa apprehension, anxiety, misgiving.


KẾT LUẬN
Tóm lại, mặc dù cả ba từ “apprehension”, “anxiety” và “misgiving” đều dùng để miêu tả sự lo ngại hay nghi ngại, nhưng mỗi từ lại có những sắc thái và ngữ nghĩa riêng biệt. “Apprehension” thể hiện cảm giác lo lắng cảnh giác trước những nguy hiểm hay rủi ro có thể xảy ra, “anxiety” diễn tả một trạng thái lo lắng kéo dài, còn “misgiving” lại dùng để chỉ sự hoài nghi hoặc nghi ngại về một điều gì đó. Việc phân biệt rõ ba từ này sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh, từ đó tăng cường khả năng giao tiếp và diễn đạt của bản thân.
Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo từ Anh ngữ Thiên Ân!
(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Apprehension, Anxiety, Misgiving – Phân Biệt & Cách Dùng – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)





























