Apprehension, Anxiety, Misgiving – Phân Biệt & Cách Dùng

Phân biệt Apprehension, Anxiety, Misgiving

Ba từ apprehension, anxiety, misgiving đều là danh từ và dùng để miêu tả một mối lo ngại, nghi ngại nào đó. Nhưng mỗi từ sẽ miêu tả một tình trạng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà sẽ có nghĩa khác nhau. Để hiểu rõ hơn về nghĩa của ba từ này thì hãy cùng nhau tham khảo bài viết này nhé.

Từ vựng

Phiên âm

Ngữ nghĩa

Ví dụ

Apprehension (n)

/ˌæprɪˈhenʃn/

Lo ngại chủ động, cảnh giác trước

1. She felt a shiver of apprehension. (Cô ấy cảm thấy rùng mình sợ hãi.)

2. The call fills me with apprehension. (Cuộc gọi này làm cho tôi lo lắng.)

Sự khác biệt:

Apprehension là một danh từ có nghĩa là lo ngại chủ động, cảnh giác trước nhưng thường nó sẽ diễn tả cảm giác lo sợ trước, cảnh giác trước một vài nguy hiểm, rủi ro.

phan biet apprehension, anxiety, misgiving  - anh ngu thien an

Từ vựng

Phiên âm

Ngữ nghĩa

Ví dụ

Anxiety (n)

/æŋˈzaɪəti/

Băn khoăn, lo lắng

1. Her anxiety mounted month by month. (Sự lo lắng của cô ấy tăng dần theo từng tháng.)

2. I was surprised by the intensity of his anxiety. (Tôi ngạc nhiên trước mức độ lo lắng của anh ấy.)

Sự khác biệt:

Anxiety cũng là một danh từ mang nghĩa là lo lắng, lo ngại như apprehension. Điểm khác biệt giữa apprehension, anxiety, misgiving ở chỗ anxiety dùng để miêu tả một tình trạng lo lắng kéo dài.

Từ vựng

Phiên âm

Ngữ nghĩa

Ví dụ

Misgiving (n)

/ˌmɪsˈɡɪvɪŋ/

Sự hoài nghi, mối nghi ngại

1. I read the letter with a sense of misgiving. (Tôi đọc lá thư trong sự hoài nghi.)

2. The first words of the text filled us with misgiving. (Chúng tôi cảm thấy đầy nghi ngại từ những chữ đầu tiên của văn bản.)

Sự khác biệt:

Misgiving cũng là một danh từ, nhưng nó lại không phải miêu tả sự lo lắng lo ngại như apprehensionanxiety mà nó lại miêu tả sự hoài nghi, mối nghi ngại. Đó là sự khác biệt chính giữa apprehension, anxiety, misgiving.

KẾT LUẬN

Tóm lại, mặc dù cả ba từ “apprehension”, “anxiety” và “misgiving” đều dùng để miêu tả sự lo ngại hay nghi ngại, nhưng mỗi từ lại có những sắc thái và ngữ nghĩa riêng biệt. “Apprehension” thể hiện cảm giác lo lắng cảnh giác trước những nguy hiểm hay rủi ro có thể xảy ra, “anxiety” diễn tả một trạng thái lo lắng kéo dài, còn “misgiving” lại dùng để chỉ sự hoài nghi hoặc nghi ngại về một điều gì đó. Việc phân biệt rõ ba từ này sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác hơn trong từng ngữ cảnh, từ đó tăng cường khả năng giao tiếp và diễn đạt của bản thân.

Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo từ Anh ngữ Thiên Ân!

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Apprehension, Anxiety, Misgiving – Phân Biệt & Cách Dùng – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)

Bài Viết Khác

Du Lịch Puerto Rico – 10 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua

Du Lịch Puerto Rico – 10 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua Puerto Rico là…

10 Địa Điểm Du Lịch Antigua & Barbuda Nổi Tiếng

Du Lịch Antigua & Barbuda – 10 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua Khi nhắc…

Du Lịch Nicaragua – 10 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua

Du Lịch Nicaragua – 10 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua Nicaragua là một trong…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status