- Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General)
- Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1)
- Cấu trúc đề thi PET (B1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking & Writing
- Cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
- Kinh nghiệm làm bài thi IELTS
- Kinh nghiệm làm bài thi PET (B1)
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Speaking & Writing
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Listening & Reading
CÁCH TÍNH ĐIỂM THI IELTS ACADEMIC & IELTS GENERAL
Cách Tính Điểm Thi IELTS
IELTS là kỳ thi tiếng Anh quốc tế phổ biến, nhằm đánh giá khả năng ngôn ngữ của người thi trong bốn kỹ năng: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Có hai dạng bài thi chính: IELTS Academic dành cho những ai có nhu cầu học tập hoặc làm việc trong môi trường học thuật, và IELTS General phù hợp cho mục đích di trú hoặc làm việc trong môi trường không yêu cầu quá nhiều về học thuật. Tùy theo mục tiêu, việc lựa chọn bài thi phù hợp sẽ quyết định điểm số có ý nghĩa như thế nào trong hồ sơ của mỗi người.
Cách Tính Điểm Thi IELTS
Trong kỳ thi IELTS, mỗi kỹ năng được chấm điểm trên thang từ 0 đến 9. Điểm tổng kết, hay còn gọi là Overall Band Score, là trung bình cộng của điểm bốn kỹ năng, và được làm tròn theo quy tắc thông thường. Việc nắm rõ cách tính điểm sẽ giúp thí sinh có kế hoạch phân bổ thời gian ôn luyện phù hợp hơn.Cách tính điểm từng kỹ năng:
Listening & Reading: Mỗi câu trả lời đúng sẽ được tính là một điểm, sau đó tổng số điểm được quy đổi thành band score từ 1.0 đến 9.0. Điểm Listening và Reading có thể hơi khác nhau giữa IELTS Academic và General ở phần Reading do độ khó khác nhau. Ví dụ, với 30 câu đúng, bạn có thể đạt khoảng 7.0 cho Listening, nhưng điểm này có thể khác một chút ở Reading.
Writing & Speaking: Hai kỹ năng này được chấm dựa trên các tiêu chí chi tiết như sự gắn kết của nội dung, khả năng phát triển ý (Writing) hoặc độ trôi chảy, phát âm (Speaking). Điểm tổng sẽ dựa trên từng tiêu chí để đưa ra band score cuối cùng. Điều này giúp giám khảo đánh giá toàn diện khả năng ngôn ngữ của thí sinh thay vì chỉ dựa trên ngữ pháp hay từ vựng.


Điểm Thi IELTS Academic Và Điểm Thi IELTS General
Dù cả hai đều sử dụng chung thang điểm, nhưng có sự khác biệt trong bài Đọc và Viết. Mặc dù sử dụng chung thang điểm, nhưng bài thi IELTS Academic có phần Reading và Writing phức tạp hơn. Cụ thể:
Reading Academic yêu cầu đọc hiểu các văn bản có tính học thuật cao, yêu cầu khả năng nắm bắt thông tin chi tiết và lập luận phức tạp. Điều này khiến bài thi đòi hỏi từ vựng và tư duy phân tích tốt hơn so với bài thi General.
Writing Academic yêu cầu mô tả và phân tích biểu đồ hoặc đồ thị, trong khi Writing General chủ yếu là viết thư, gần gũi và có tính ứng dụng cao hơn.


Bảng Quy Đổi Điểm IELTS Với Các Chứng Chỉ Khác
Dưới đây là bảng quy đổi điểm IELTS với một số chứng chỉ tiếng Anh khác (tham khảo từ website chính thức của IELTS):
IELTS Brand | CEFR Level | TOEFL IBT Score |
9.0 | C2 | 118-120 |
8.0 | C1 | 110-114 |
7.0 | B2 | 87-109 |
6.0 | B2 | 60-78 |
5.0 | B1 | 35-45 |
IELTS hiện có bảng quy đổi điểm chính thức với một số chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác. Đây là cách mà IELTS giúp các tổ chức và cá nhân đối chiếu kết quả với các thang đo trình độ tiếng Anh khác, tạo điều kiện cho các tổ chức dễ dàng đánh giá năng lực tiếng Anh của ứng viên.
Bảng quy đổi này là công cụ hữu ích cho người thi IELTS muốn đối chiếu trình độ với các chứng chỉ như TOEFL hoặc Cambridge, giúp xác định khả năng ngôn ngữ của mình trên các tiêu chuẩn khác nhau.


KẾT LUẬN
Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình luyện thi IELTS hiệu quả, khóa học Luyện thi IELTS tại Anh Ngữ Thiên Ân sẽ là lựa chọn lý tưởng. Với phương pháp giảng dạy trực quan và bám sát đề thi thực tế, khóa học giúp học viên nâng cao cả bốn kỹ năng, đồng thời cải thiện điểm số một cách hiệu quả.
Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo từ Anh ngữ Thiên Ân!
(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Cách Tính Điểm Thi IELTS Academic & IELTS General Dễ Hiểu – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)





























