ashamed, humiliate, embarrassed - anh ngu thien an

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed

Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa tương tự nhau là xấu hổ, ngại ngùng, bối rối. Tuy nhiên, mỗi từ đều có một nét nghĩa riêng để phù hợp cho từng trường hợp. Nếu bạn chưa biết rõ về nghĩa của ashamed, humiliate, embarrassed thì hãy xem bài viết này nhé!

phan biet tu vung tieng anh- anh ngu thien an

Ashamed, Humiliate, Embarrassed

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Ashamed (adj)

/əˈʃeɪmd/

Xấu hổ, hổ thẹn

  1. He was ashamed of her children’s behaviour. (Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì hành vi của con mình.)
  2. I felt incredibly ashamed of myself for getting so angry. (Tôi cảm thấy vô cùng hổ thẹn vì bản thân đã quá tức giận.)

Sự khác biệt:

  • Ashamed là một tính từ có nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn hoặc ngượng ngùng.
  • Dùng cụm từ “be ashamed” hay “feel ashamed” tức là đã nghĩ rằng mình đã làm sai để người khác đánh giá là sai trái hoặc không thể chấp nhận được. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.

ashamed, humiliate, embarrassed - anh ngu thien an

Hình 1. I felt incredibly ashamed of myself for getting so angry. (Tôi cảm thấy vô cùng hổ thẹn vì bản thân đã quá tức giận.)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Humiliate (v)

/hjuːˈmɪlieɪt/

Bẽ mặt, nhục nhã

  1. He is disappointed and humiliated when she rejects the invitation. ( Anh ấy thất vọng và bị bẽ mặt khi bị cô ấy từ chối lời mời.)
  2. I’ve never felt so humiliated. (Tôi chưa bao giờ cảm thấy bị bẽ mặt như vậy.)

Sự khác biệt:

  • Khác với 2 tính từ ashamedembarrassed, thì humiliate là một động từ mang nghĩa là làm cho ai đó bị bẽ mặt, nhục nhã. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.

ashamed, humiliate, embarrassed - anh ngu thien an

Hình 2. I’ve never felt so humiliated. (Tôi chưa bao giờ cảm thấy bị bẽ mặt như vậy.)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Embarrassed (adj)

/ɪmˈbærəst/

Lúng túng, bối rối

  1. He was embarrassed about inviting her to his own birthday party. (Anh ấy cảm thấy bối rối với việc mời cô ấy đến buổi tiệc sinh nhật của mình.)
  2. I was embarrassed by their compliment. (Tôi cảm thấy ngại vì lời khen của họ.)

Sự khác biệt:

  • Embarrassed là một tính từ mang nghĩa là lúng túng, ngại ngùng hoặc bối rối.
  • Ngoài ra, embarrassed còn có nghĩa làm cho ai đó bực bội hoặc khó chịu về một điều gì đó. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.
  • ashamed, humiliate, embarrassed - anh ngu thien an

Hình 3. I was embarrassed by their compliment. (Tôi cảm thấy ngại vì lời khen của họ.)

Xem nhanh lịch học

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Ashamed, Humiliate, Embarrassed. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.

Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!

Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.

Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác) 

 

Bài Viết Khác

Rằm Tháng Giêng 15/1 Âm Lịch – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Tết Nguyên Đán – Những Điều Cần Biết Về Lễ Hội Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Quốc Tế Giáo Dục 24/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động…

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa…

Truyền Thống Học Sinh, Sinh Viên Việt Nam 9/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn trong 1 – 2 ngày làm việc. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên