Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed
Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa tương tự nhau là xấu hổ, ngại ngùng, bối rối. Tuy nhiên, mỗi từ đều có một nét nghĩa riêng để phù hợp cho từng trường hợp. Nếu bạn chưa biết rõ về nghĩa của ashamed, humiliate, embarrassed thì hãy xem bài viết này nhé!


- Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General)
- Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1)
- Cấu trúc đề thi B2 First FCE (B2-C1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi PET (B1-B2) Cambridge
- Cấu trúc đề thi KET (A2-B1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking & Writing
- Cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
- Kinh nghiệm làm bài thi IELTS
- Kinh nghiệm làm bài thi PET (B1)
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Speaking & Writing
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Listening & Reading
Ashamed, Humiliate, Embarrassed
1. Ashamed
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Ashamed (adj) | /əˈʃeɪmd/ | Xấu hổ, hổ thẹn |
|
Sự khác biệt:
- Ashamed là một tính từ có nghĩa là xấu hổ, hổ thẹn hoặc ngượng ngùng.
- Dùng cụm từ “be ashamed” hay “feel ashamed” tức là đã nghĩ rằng mình đã làm sai để người khác đánh giá là sai trái hoặc không thể chấp nhận được. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.


Hình 1. I felt incredibly ashamed of myself for getting so angry. (Tôi cảm thấy vô cùng hổ thẹn vì bản thân đã quá tức giận.)
2. Humiliate
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Humiliate (v) | /hjuːˈmɪlieɪt/ | Bẽ mặt, nhục nhã |
|
Sự khác biệt:
- Khác với 2 tính từ ashamed và embarrassed, thì humiliate là một động từ mang nghĩa là làm cho ai đó bị bẽ mặt, nhục nhã. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.


Hình 2. I’ve never felt so humiliated. (Tôi chưa bao giờ cảm thấy bị bẽ mặt như vậy.)
3. Embarrassed
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Embarrassed (adj) | /ɪmˈbærəst/ | Lúng túng, bối rối |
|
Sự khác biệt:
- Embarrassed là một tính từ mang nghĩa là lúng túng, ngại ngùng hoặc bối rối.
- Ngoài ra, embarrassed còn có nghĩa làm cho ai đó bực bội hoặc khó chịu về một điều gì đó. Đây là sự khác biệt chính giữa ashamed, humiliate, embarrassed.
Hình 3. I was embarrassed by their compliment. (Tôi cảm thấy ngại vì lời khen của họ.)
Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed
Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Ashamed, Humiliate, Embarrassed. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.
Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!
Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.
Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com
(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)






























