appraise, apprise, apprize - anh ngu thien an

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize

Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động từ. Tuy nhiên, trong 3 từ này chỉ có appraiseapprize đồng nghĩa với nhau. Còn apprise thì khác biệt hoàn toàn về mặt nghĩa. Ba từ này vốn dĩ được đặt chung với nhau để phân biệt cho các bạn thấy được sự khác biệt về nghĩa, còn về mặt phát âm và mặt chữ thì chúng khá tương đồng nhau nên thường bị nhầm lẫn. Nếu bạn nào cũng thường mắc lỗi nhầm lẫn vì mặt chữ giống nhau mà dùng sai nghĩa thì hãy tham khảo bài biết này để phân biệt appraise, apprise, apprize nhé!

phan biet tu vung tieng anh- anh ngu thien an

Appraise, Apprise và Apprize

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Appraise (v)

/əˈpreɪz/

Đánh giá, xét đoán

  1. Managers must appraise all staff in the company. (Người quản lí phải đánh giá tất cả nhân viên trong công ty.)
  2. An employer should objectively appraise the ability of his men. (Ông chủ nên đánh giá khách quan năng lực của người lao động.)

Sự khác biệt:

  • Appraise là một động từ có nghĩa là đánh giá, xét đoán hoặc định giá một ai hoặc một cái gì đó. Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.

appraise, apprise, apprize  - anh ngu thien an

Hình 1. Managers must appraise all staff in the company. (Người quản lí phải đánh giá tất cả nhân viên trong công ty.)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Apprise (v)

/əˈpraɪz/

Báo cho biết

  1. The doctors will apprise you of your progress. (Bác sĩ sẽ thông báo cho bạn về tiến triển của bạn).
  2. We must apprise them of the dangers that may be involved. (Chúng ta cần phải thông báo cho họ về những rủi ro có thể thể xảy ra.)

Sự khác biệt:

  • Apprise là một động từ có nghĩa là thông báo, báo cho biết. Động từ này tương đương với inform SO of ST (báo tin cho ai về điều gì). Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.
  • Apprise thường nằm trong cấu trúc “apprise one of” hay “apprise of” hoặc là “apprise + that + clause (mệnh đề)”.

appraise, apprise, apprize  - anh ngu thien an

Hình 2. The doctors will apprise you of your progress. (Bác sĩ sẽ thông báo cho bạn về tiến triển của bạn).

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Apprize (v) – (old fashioned)

/əˈpraɪz/

Định giá, đánh giá

  1. After renovations, he said, it was recently appraized at $370,000. (Ông ấy cho biết rằng sau khi cải tạo thì nó đã được định giá ở mức 370,000 đô la.)
  2. I’ll apprize whether it’s feasible in early May. (Tôi sẽ đánh giá xem liệu rằng nó có khả thi vào đầu tháng 5 hay không.)

Sự khác biệt:

  • Apprize là một động từ cổ, và nó đồng nghĩa với từ appraise là đánh giá hoặc định giá.
  • Tuy nhiên thì từ này rất hiếm khi được dùng đến, mọi người vẫn chuộng dùng từ appraise hơn. Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.
  • appraise, apprise, apprize  - anh ngu thien an

Hình 3. After renovations, he said, it was recently appraized at $370,000. (Ông ấy cho biết rằng sau khi cải tạo thì nó đã được định giá ở mức 370,000 đô la.)

Xem nhanh lịch học

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Appraise, Apprise và Apprize. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.

Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!

Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.

Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác) 

 

Bài Viết Khác

Rằm Tháng Giêng 15/1 Âm Lịch – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Tết Nguyên Đán – Những Điều Cần Biết Về Lễ Hội Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Quốc Tế Giáo Dục 24/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động…

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa…

Truyền Thống Học Sinh, Sinh Viên Việt Nam 9/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn trong 1 – 2 ngày làm việc. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên