Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize
Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động từ. Tuy nhiên, trong 3 từ này chỉ có appraise và apprize đồng nghĩa với nhau. Còn apprise thì khác biệt hoàn toàn về mặt nghĩa. Ba từ này vốn dĩ được đặt chung với nhau để phân biệt cho các bạn thấy được sự khác biệt về nghĩa, còn về mặt phát âm và mặt chữ thì chúng khá tương đồng nhau nên thường bị nhầm lẫn. Nếu bạn nào cũng thường mắc lỗi nhầm lẫn vì mặt chữ giống nhau mà dùng sai nghĩa thì hãy tham khảo bài biết này để phân biệt appraise, apprise, apprize nhé!


- Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General)
- Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1)
- Cấu trúc đề thi B2 First FCE (B2-C1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi PET (B1-B2) Cambridge
- Cấu trúc đề thi KET (A2-B1) Cambridge
- Cấu trúc đề thi TOEIC Speaking & Writing
- Cấu trúc đề thi TOEIC Listening & Reading
- Kinh nghiệm làm bài thi IELTS
- Kinh nghiệm làm bài thi PET (B1)
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Speaking & Writing
- Kinh nghiệm làm bài thi TOEIC Listening & Reading
Appraise, Apprise và Apprize
1. Appraise
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Appraise (v) | /əˈpreɪz/ | Đánh giá, xét đoán |
|
Sự khác biệt:
- Appraise là một động từ có nghĩa là đánh giá, xét đoán hoặc định giá một ai hoặc một cái gì đó. Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.


Hình 1. Managers must appraise all staff in the company. (Người quản lí phải đánh giá tất cả nhân viên trong công ty.)
2. Apprise
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Apprise (v) | /əˈpraɪz/ | Báo cho biết |
|
Sự khác biệt:
- Apprise là một động từ có nghĩa là thông báo, báo cho biết. Động từ này tương đương với inform SO of ST (báo tin cho ai về điều gì). Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.
- Apprise thường nằm trong cấu trúc “apprise one of” hay “apprise of” hoặc là “apprise + that + clause (mệnh đề)”.


Hình 2. The doctors will apprise you of your progress. (Bác sĩ sẽ thông báo cho bạn về tiến triển của bạn).
3. Apprize
| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Ví dụ |
Apprize (v) – (old fashioned) | /əˈpraɪz/ | Định giá, đánh giá |
|
Sự khác biệt:
- Apprize là một động từ cổ, và nó đồng nghĩa với từ appraise là đánh giá hoặc định giá.
- Tuy nhiên thì từ này rất hiếm khi được dùng đến, mọi người vẫn chuộng dùng từ appraise hơn. Đây là sự khác biệt căn bản giữa appraise, apprise, apprize.
Hình 3. After renovations, he said, it was recently appraized at $370,000. (Ông ấy cho biết rằng sau khi cải tạo thì nó đã được định giá ở mức 370,000 đô la.)
Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize
Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Appraise, Apprise và Apprize. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.
Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!
Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.
Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com
(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác)






























