announce, declare, proclaim - anh ngu thien an

Announce, Declare, Proclaim Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Announce, Declare và Proclaim

Cả ba động từ announce, declare, proclaim đều nói đến việc truyền đạt điều gì đó một cách công khai và chính thức. Tuy nhiên thì cả 3 từ sẽ có cách sử dụng khác nhau và nét nghĩa riêng biệt. Hãy tham khảo bài viết này, nếu bạn vẫn còn chưa biết cách sử dụng nghĩa của announce, declare, proclaim nhé.

phan biet tu vung tieng anh- anh ngu thien an

Announce, Declare và Proclaim

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Announce (v)

/əˈnaʊns/

Loan báo, thông báo

  1. He will announce tonight that he is resigning from office. (Tối nay ông ấy sẽ thông báo rằng ông ấy sẽ từ chức ở công ty.)
  2. We dashed off a letter to announce the news. (Chúng tôi viết vội một lá thư để thông báo tin tức mới.)

Sự khác biệt:

  • Announce là một động từ có nghĩa là loan báo, thông báo, nhưng khác với declareproclaim là nó sẽ cung cấp thông tin, làm cho mọi người biết về cái gì đó, thường là những gì trông đợi ở tương lai. Đây là điểm khác biệt chính giữa announce, declare, proclaim.

announce, declare,  proclaim - anh ngu thien an

Hình 1. He will announce tonight that he is resigning from office. (Tối nay ông ấy sẽ thông báo rằng ông ấy sẽ từ chức ở công ty.)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Declare (v)

/dɪˈkleə(r)/

Tuyên bố

  1. It’s too early to declare his efforts a success. (Còn quá sớm để tuyên bố sự nỗ lực của anh ấy là thành công.)
  2. They decided to declare Paris an open city. (Họ tuyên bố Paris là một thành phố mở.)

Sự khác biệt:

  • Declare cũng là động từ thông báo, tuy nhiên nó mang nét nghĩa là công bố chính thức, tuyên bố rõ ràng.
  • Declare dùng để tuyên bố một điều vừa mới xảy ra, hoặc khi phát biểu một điều gì đó rất chắc chắn. Đây là điểm khác biệt chính giữa announce, declare, proclaim.

announce, declare,  proclaim - anh ngu thien an

Hình 2. It’s too early to declare his efforts a success. (Còn quá sớm để tuyên bố sự nỗ lực của anh ấy là thành công.)

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Proclaim (v)

/prəˈkleɪm/

Tuyên bố, công bố

  1. That is something that we should proclaim loud and clear. (Có một vài điều chúng ta nên công bố một cách rõ ràng và rành mạch.)
  2. The King proclaimed war on the German. (Nhà vua đã tuyên chiến với Đức.)

Sự khác biệt:

  • Proclaim thì nó có nét nghĩa tương tự như declare, tức là công bố thông tin một cách chính thức, công khai, làm cho thông tin được lan rộng, cho mọi người đều biết đến.
  • Tuy nhiên, proclaim khác với declare là nó sẽ dùng để công bố điều quan trọng thật sự xảy ra hoặc sẽ xảy ra ở tương lai. Đây là điểm khác biệt chính giữa announce, declare, proclaim.
  • announce, declare,  proclaim - anh ngu thien an

Hình 3. That is something that we should proclaim loud and clear. (Có một vài điều chúng ta nên công bố một cách rõ ràng và rành mạch.)

Xem nhanh lịch học

Phân biệt Announce, Declare và Proclaim

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Announce, Declare và Proclaim. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.

Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!

Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.

Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Phân biệt Announce, Declare và Proclaim – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác) 

 

Bài Viết Khác

Rằm Tháng Giêng 15/1 Âm Lịch – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Tết Nguyên Đán – Những Điều Cần Biết Về Lễ Hội Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Quốc Tế Giáo Dục 24/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động…

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa…

Truyền Thống Học Sinh, Sinh Viên Việt Nam 9/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn trong 1 – 2 ngày làm việc. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên