096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

30 Từ Đồng Âm Khác Nghĩa Trong Tiếng Anh Hay Gặp

Giống như tiếng Việt, từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh là một chủ đề thú vị. Những từ này có cách phát âm hoàn toàn giống nhau, tuy nhiên nghĩa thì không như vậy. Việc nắm trong tay vốn từ này sẽ giúp chúng ta rất nhiều khi sử dụng tiếng Anh. Cùng Anh ngữ Thiên Ân điểm qua 30 từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh hay gặp nhé!

1. dear & deer

+ dear: (adj) /dɪə(r)/ : thân mến, được sử dụng ở đầu một bức thư trước tên hoặc tiêu đề; (noun) người thân mến.

Ví dụ:

Dear Sir,…. (Ngài …. thân mến)

He has been one of my dears until now. (Anh ấy là một trong những người thân mến của tôi cho đến bây giờ).

+ deer: (noun) /dɪə(r)/ : con nai

2. bare & bear

+ bare (adj) /beə(r)/: trần trụi, không được bao phủ bởi bất cứ thứ gì.

Ví dụ: This machine, which he bought yesterday, can only operate in the event of anything bare. (Cái máy này, cái mà anh ta đã mua hôm qua, chỉ có thể hoạt động trong trường hợp không có bất cứ cái gì bao phủ nó).

+ bear (noun) /beə(r)/: con gấu.

3. cell & sell

+ cell (noun) /sel/:  tế bào.

+ sell (verb) /sel/:  bán hàng.

4. eye & I

+ eye (noun) /aɪ/ : mắt

+ I (đại từ) /aɪ/: tôi

5. for & four

+ for (giới từ) /fɔː(r)/

Ví dụ: I always listen to music for relaxation. (Tôi luôn nghe nhạc để thư giãn).

+ four (noun) /fɔː(r)/:  Số 4

6. flour & flower

+ flour (noun) /ˈflaʊə(r)/: Bột mì.

+ flower (noun) /ˈflaʊə(r)/: bông hoa.

7. hear & here

+ hear (verb) /hɪə(r)/: nghe.

+ here (adv) /hɪə(r)/:  ở đây.

Ví dụ: They have lived here since I was a child. (Họ đã sống ở đây kể từ khi tôi là một đứa trẻ).

8. feat, feet

+ feat: (noun) /fiːt/ : kỹ năng đặc biệt.

Feat of this accountant is really useful for our company. (Kỹ năng đặc biệt của người kế toán này thì thật sự hữu ích cho công ty chúng ta).

+ feet : (noun) /fiːt/ : chân (số nhiều của foot).

9. allowed & aloud

+ allowed: /əˈlaʊd/: được cho phép

+ aloud : (adv) /əˈlaʊd/: (tiếng nói) mà người khác có thể nghe được

Ví dụ: Please read this report aloud to them. (Vui lòng hãy đọc lớn báo cáo này cho họ).

10. pair & pear

+ pair (noun) /peə(r)/: đôi, cặp.

+ pear (noun)  /peə(r)/: quả lê.

11. ate & eight

+ ate (verb) /eɪt/: Ăn. Quá khứ đơn của động từ “eat”.

+ eight (noun) /eɪt/:Số 8.

12. to, too & two

+ to (giới từ) /tuː/.

Ví dụ: My shop is open from Monday to Friday, between 8 a.m. and 4 p.m. (Cửa hàng của tôi mở cửa từ thứ Hai đến thứ Sáu, 8 giờ sang đến 4 giờ chiều).

+ too (adv) /tuː/: quá / rất. Thường đi trong cấu trúc “too …. to ….. (quá … đến nỗi không thể ….)

Ví dụ: With the current bad weather, I think it will rain too heavily to stop before she comes back. (Với thời tiết tệ thế này, tôi nghĩ trời sẽ mưa rất nặng hạt đến nỗi không thể dừng lại trước khi cô ấy quay về).

+ two (noun) /tuː/: Số 2.

13. knight & night

+ knight (noun) /naɪt/: hiệp sĩ.

+ night (noun) /naɪt/: buổi đêm.

14. mail & male

+ mail (noun) /meɪl/: lá thư.

+ male (noun) /meɪl/: con trai, đàn ông, giống đực.

15. meat & meet

+ meat (noun) /miːt/: Thịt.

+ meet (verb) /miːt/: Gặp gỡ.

16. right & write

+ right (adj) /raɪt/: phải, phù hợp, đúng.

Your answer is right. Congratulations! (Câu trả lời của bạn là đúng. Xin chúc mừng!).

+ write (verb) /raɪt/: viết.

17. wear & where

+ wear (verb) /weə(r)/: mặc, mang, đeo.

She is wearing an expensive necklace, she must be quite rich. (Cô ấy đang đeo một dây chuyền đắt tiền. Cô ấy chắc hẳn khá giàu).

+ where (liên từ) /weə(r)/: nơi; thường dùng để hỏi về nơi chốn.

18. son & sun

+ son (noun) /sʌn/: con trai.

+ sun (noun) /sʌn/: mặt trời.

19. sight & site

+ sight (noun) /saɪt/: tầm nhìn.

+ site (noun) /saɪt/: địa điểm.

That company is located at a convenient site in HCM city. (Công ty ấy tọa lạc tại một địa điểm thuận lợi ở TP.HCM).

20. hour & our

+ hour (noun) /ˈaʊə(r)/: giờ.

+ our (đại từ) /ˈaʊə(r)/: của chúng tôi. Hình thức tính từ sở hữu của “we”.

21. buy, by & bye

+ buy (verb) /baɪ/: mua.

+ by (giới từ) /baɪ/

Ví dụ: This materials must be submitted by tomorrow morning.

+ bye (cảm thán) /baɪ/:  dạng rút ngắn của “goodbye” (chào tạm biệt).

22. know & no

+ know (verb) /nəʊ/: biết.

Ví dụ: As soon as he comes here, please let me know! (Ngay khi anh ta đến đây, vui lòng hãy cho tôi biết!).

+ no (từ hạn định) /nəʊ/: không.

Ví dụ: No prices are on the advertisement. (Không có giá ở trên mẫu quảng cáo).

23. fairy & ferry

+ fairy (noun) /ˈferi/: nàng tiên.

+ ferry (noun) /ˈferi/: phà.

24. dew & due

+ dew (now) /djuː/:  giọt sương.

+ due (adj) /djuː/: đến hạn; hết hạn.

Ví dụ: The payment of this bills will be on due next Friday. (Việc thanh toán cho những hóa đơn này sẽ đến hạn vào thứ Sáu tới).

25. check & cheque

+ check: (verb) /tʃek/ : kiểm tra.

+ cheque: (noun) /tʃek/ : ngân phiếu.

26. their & there

+ their (đại từ) /ðeə(r)/: của họ. Tính từ sở hữu của “they”.

+ there (adv) /ðeə(r)/: ở đó, chỗ đó.

27. board & bored

+ board: (noun) /bɔːd/ : cái bảng.

+ bored: (adj) /bɔːd/ : nhàm chán.

28. flaw & floor

+ flaw: (noun) /flɔː/: lỗi.

+ floor: (noun) /flɔː/: sàn nhà.

29. billed & build

+ billed: (verb) /bɪld/: lập hóa đơn.

+ build: (verb) /bɪld/: xây dựng.

30. band & banned

+ band: (noun) /band/:  ban nhạc.

+ banned: (verb) /band/: cấm.

Vẫn còn rất nhiều các trường hợp từ đồng âm – khác nghĩa trong tiếng Anh khác. Các bạn hãy tìm hiểu thêm để làm giàu vốn từ cho mình nhé! Hy vọng bài viết này sẽ hữu ích cho bạn khi tìm hiểu về các từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh.

Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – 30 từ đồng âm khác nghĩa trong tiếng Anh. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hay sử dụng cho mục đích khác.

Trả lời

Close Menu
096 190 1134
096 550 2501
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp