Hướng dẫn cách sử dụng thì Quá khứ đơn đầy đủ, chi tiết nhất

Thì Quá khứ đơn (Past Simple): Công Thức, Dấu Hiệu, Bài Tập

Thì Quá khứ đơn là một trong những nền tảng quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp người học diễn đạt hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Bài viết dưới đây sẽ tổng hợp đầy đủ công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và bài tập thực hành giúp bạn dễ dàng làm chủ thì Quá khứ đơn chỉ trong một lần học!

Hướng dẫn cách sử dụng thì Quá khứ đơn đầy đủ, chi tiết nhất
Hướng dẫn cách sử dụng thì Quá khứ đơn đầy đủ, chi tiết nhất

1. Thì quá khứ đơn là gì? (Past Simple – Simple Past)  

Thì quá khứ đơn (Past Simple – Simple Past) là một trong những thì cơ bản, được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.

Hành động này có thể gắn với một thời điểm cụ thể (như “hôm qua”, “năm ngoái”, “vào thứ Hai trước”), hoặc đơn giản chỉ đề cập đến một sự kiện đã hoàn tất, không còn ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • She fried eggs and sausages for breakfast this morning. (Cô ấy đã chiên trứng và xúc xích cho bữa sáng nay.)
  • They watched a science movie at the school hall yesterday afternoon. (Họ đã xem một bộ phim khoa học ở hội trường trường học vào chiều hôm qua.)

>>> Tham khảo thêm: học VSTEP ở đâu uy tín và có tỷ lệ đậu cao nhất hiện nay.

2. Công thức thì quá khứ đơn

Thì quá khứ đơn có hai dạng chính: sử dụng với động từ “to be” và động từ thường. Mỗi dạng có công thức riêng cho câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. 

>>> Xem ngay khóa luyện thi B2 VSTEP chuẩn đầu ra khung 6 bậc dành cho sinh viên và công chức.

2.1. Công thức quá khứ đơn với “to be”

Câu khẳng định – S + was/ were + O

Cấu trúc thì quá khứ đơn với “to be” dạng khẳng định
Cấu trúc thì quá khứ đơn với “to be” dạng khẳng định

Trong đó:

  • She / He / It / Danh từ số ít / Danh từ không đếm được => Dùng was
  • I / You /  We / They / Danh từ số nhiều => Dùng were

Ví dụ:

  • He was very tired after the long meeting yesterday. (Anh ấy đã rất mệt sau buổi họp dài vào ngày hôm qua.)
  • They were excited about the school trip last Friday. (Họ đã rất háo hức về chuyến đi của trường vào thứ Sáu tuần trước.)

Câu phủ định – S + was/ were + not + O 

Cấu trúc Past Simple  dạng phủ định
Cấu trúc Past Simple  dạng phủ định

Ví dụ:

  • She wasn’t at the office yesterday afternoon. (Cô ấy đã không ở văn phòng vào chiều hôm qua.)
  • They weren’t hungry after the big lunch. (Họ đã không thấy đói sau bữa trưa no nê.)

Câu nghi vấn – Was/ Were + S + O?  

Cấu trúc quá khứ đơn dạng nghi vấn
Cấu trúc quá khứ đơn dạng nghi vấn

Ví dụ:

  • Was she at the library yesterday morning? (Cô ấy có ở thư viện vào sáng hôm qua không?)
  • Were you happy with the result last night? (Bạn có hài lòng với kết quả vào tối qua không?)

>>> Học linh hoạt tại nhà với khóa luyện thi VSTEP online qua video chi tiết, dễ hiểu, tiết kiệm thời gian.

2.2. Công thức quá khứ đơn với động từ thường 

Thì quá khứ đơn với động từ thường được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Động từ trong câu có thể là động từ có quy tắc (thêm -ed) hoặc bất quy tắc (dạng V2).

Câu khẳng định – S + V2 + O  

Công thức quá khứ đơn khẳng định
Công thức quá khứ đơn khẳng định

Trong đó:

  • S là chủ ngữ
  • V₂/V-ed là động từ ở dạng quá khứ
  • O là tân ngữ (nếu có)

Ví dụ:

  • He wasn’t sad after hearing the news yesterday. (Anh ấy đã không buồn sau khi nghe tin vào hôm qua.)
  • We weren’t at the museum last weekend. (Chúng tôi đã không ở bảo tàng vào cuối tuần trước.)

Câu phủ định – S + did not + V (nguyên thể) + O

Công thức thì quá khứ đơn dạng phủ định
Công thức thì quá khứ đơn dạng phủ định

Lưu ý:

  • Sau did not / didn’t, động từ trở về nguyên thể (V-inf), không chia ở quá khứ nữa.
  • Did đã mang nghĩa quá khứ, không cần thêm “-ed”.

Ví dụ:

  • He didn’t water the plants this morning. (Anh ấy đã không tưới cây vào sáng nay.)
  • I didn’t bring my umbrella this morning. (Tôi đã không mang theo ô vào sáng nay.)

Câu nghi vấn – Did (not) + S + V (nguyên thể) + O?

 

Ví dụ

  • Did he call his parents after dinner yesterday? (Hôm qua anh ấy có gọi cho bố mẹ sau bữa tối không?)
  • Did they visit the museum on Sunday morning? (Sáng Chủ nhật họ có đến thăm bảo tàng không?)

Lưu ý quan trọng:

  • Trong thì quá khứ đơn, chỉ một từ “did” biểu thị thời quá khứ, nên động từ chính không chia lại thì.
  • Dạng didn’t + V (inf) và Did + S + V(inf) là hai cấu trúc nền tảng bạn cần nắm vững để tránh lỗi sai ngữ pháp phổ biến.

>>> Tăng điểm nhanh với khóa luyện thi TOEIC cập nhật đề thi mới nhất, luyện nghe – đọc hiệu quả.

3. Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)  

Thì quá khứ đơn được sử dụng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, thường đi kèm với những mốc thời gian cụ thể hoặc ngữ cảnh rõ ràng. Dưới đây là các trường hợp phổ biến khi sử dụng Past Simple:

Diễn tả hành động/sự việc đã xảy ra và kết thúc ở quá khứ

Thì quá khứ đơn dùng để nói về một hành động hoặc sự kiện đã hoàn tất tại một thời điểm nhất định trong quá khứ, thường có các dấu hiệu như: yesterday, last week, ago, in 2020,…

Ví dụ:

  • She cleaned the kitchen after dinner last night. (Cô ấy đã dọn dẹp nhà bếp sau bữa tối vào tối qua.)
  • We traveled to Nha Trang during our vacation last year. (Chúng tôi đã đi du lịch Nha Trang trong kỳ nghỉ năm ngoái.)

Diễn tả một thói quen/ hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ

Thì quá khứ đơn còn được dùng để mô tả những thói quen, hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng hiện tại đã không còn.

Ví dụ:

  • When she was young, she read books before going to bed every night. (Khi còn nhỏ, cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ mỗi tối.)
  • He visited her grandmother every Sunday. (Anh ấy thường đến thăm bà mình vào mỗi chủ nhật.)

Kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện đã diễn ra trong quá khứ

Khi kể chuyện, mô tả chuỗi sự kiện hay tường thuật lại điều gì đó đã xảy ra trước đây, ta dùng thì quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • He practiced the guitar every night to become a better musician. (Anh ấy đã luyện đàn guitar mỗi tối để trở thành một nhạc công giỏi hơn.)
  • They visited Ha Long Bay during their summer vacation last year. (Họ đã đến thăm vịnh Hạ Long trong kỳ nghỉ hè năm ngoái.)

Diễn tả hành động đã kết thúc trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại

Thì quá khứ đơn thể hiện rằng hành động đã xảy ra – kết thúc – và không còn ảnh hưởng tới hiện tại nữa.

Ví dụ:

  • He washed his motorbike in the yard yesterday afternoon. (Anh ấy đã rửa xe máy của mình ở sân vào chiều hôm qua.)
  • They watched the sunset by the river last weekend. (Họ đã ngắm hoàng hôn bên bờ sông vào cuối tuần trước.)

 Dùng để nói đến câu ước không có thật

Thì quá khứ đơn được dùng để nói về những mong ước không có thật trong hiện tại – tức là điều ước trái ngược với thực tế.

Ví dụ:

  • I wish I had more free time to travel around the world. (Ước gì tôi có nhiều thời gian rảnh hơn để đi du lịch khắp thế giới.)
  • If only he were here to see how successful you’ve become. (Ước gì anh ấy có mặt ở đây để thấy bạn đã thành công thế nào.)

Dùng trong câu điều kiện loại II (không có thật ở hiện tại)

Trong câu điều kiện loại II, thì quá khứ đơn được dùng ở mệnh đề “if” để diễn tả một tình huống giả định không có thật trong hiện tại.

Ví dụ:

  • If it weren’t so cold, we would have a picnic in the park. Nếu trời không quá lạnh, chúng tôi sẽ đi dã ngoại trong công viên.
  • If she were here now, we would talk for hours. (Nếu cô ấy ở đây bây giờ, chúng tôi sẽ nói chuyện hàng giờ liền.)
Có 6 trường hợp áp dụng Past Simple
Có 6 trường hợp áp dụng Past Simple

>>> Tìm hiểu rõ cách xưng hô trong tiếng Anh qua bài viết: Mrs Là Gì – phân biệt chi tiết giữa Mr, Mrs, Miss, Ms, Sir và Madam.

4. Cách chia động từ thì quá khứ đơn 

Trong thì quá khứ đơn, động từ được chia khác nhau tùy theo loại động từ “to be” hoặc động từ thường. Dưới đây là quy tắc chia giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp và diễn đạt tự nhiên hơn trong giao tiếp.

4.1. Đối với động từ “to be” 

Động từ to be được chia theo hai dạng:

  • was: Dùng cho I, he, she, it (ngôi thứ nhất số ít và ngôi thứ ba số ít)
  • were: Dùng cho we, you, they (ngôi thứ nhất số nhiều, ngôi thứ hai, và ngôi thứ ba số nhiều)

Ví dụ:

  • He was excited when he received the good news yesterday. (Anh ấy đã rất phấn khởi khi nhận được tin vui hôm qua.)
  • They were surprised by the birthday party their friends organized. (Họ đã rất ngạc nhiên trước bữa tiệc sinh nhật mà bạn bè tổ chức.)

4.2. Đối với động từ thường (V2) 

Đối với động từ thường, ta chia ở thì quá khứ đơn bằng cách thêm -ed vào cuối động từ.

Trường hợp Cách chia Ví dụ
Thêm “-ed” vào cuối động từ Dùng cho các động từ thông thường, không kết thúc bằng e hoặc y. Clean → Cleaned: They cleaned the office before the meeting. (Họ đã dọn dẹp văn phòng trước buổi họp.)
Động từ kết thúc bằng “e”: Thêm “- d” Khi động từ đã kết thúc bằng “e”, chỉ cần thêm “d” thay vì “ed”. Move → Moved: We moved into our new house last month. (Chúng tôi đã chuyển vào ngôi nhà mới tháng trước.)
Động từ kết thúc bằng “y” Nếu trước “y” là nguyên âm (a, e, i, o, u) → chỉ cần thêm “-ed”.

Nếu trước “y” là phụ âm → đổi “y” thành “i” rồi thêm “-ed”.

Delay → Delayed: The train delayed due to heavy rain. (Chuyến tàu bị trì hoãn do mưa lớn.)
Nhân đôi phụ âm cuối sau đó thêm “-ed” Nếu động từ có một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm và trước đó là một nguyên âm, ta nhân đôi phụ âm cuối rồi thêm “ed”. Stop → Stopped: The rain stopped after an hour. (Cơn mưa đã tạnh sau một giờ.)

4.3. Các động từ bất quy tắc trong thì quá khứ đơn  

Không giống như các động từ có quy tắc (thêm – ed ở cuối), động từ bất quy tắc không tuân theo quy tắc cố định nào khi chia ở thì quá khứ. Dưới đây là các động từ và dạng quá khứ (V2) tương ứng:

Danh sách động từ bất quy tắc trong Past Simple Tense
Danh sách động từ bất quy tắc trong Past Simple Tense

>>> Tham khảo: Ôn luyện thêm với bộ Bài Tập Từ Loại TOEIC có đáp án chi tiết giúp ghi nhớ nhanh và làm bài chuẩn xác hơn.

5. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn

Để nhận biết Past Simple Tense trong câu, người học có thể dựa vào các trạng từ hoặc cụm từ chỉ thời gian thể hiện một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Dưới đây là bảng dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn phổ biến nhất.

Dấu hiệu nhận biết Ví dụ (Tiếng Anh) Nghĩa tiếng Việt
Yesterday (hôm qua) She cleaned her motorbike after work yesterday. Cô ấy đã lau chùi xe máy của mình sau giờ làm hôm qua.
Last + (last night, last week, last month, last year…) We visited Hue during our last summer holiday. Chúng tôi đã đến Huế trong kỳ nghỉ hè vừa rồi.
… ago (5 days ago, a year ago, …) He completed his project two days ago. Anh ấy đã hoàn thành dự án cách đây 2 ngày.
In + năm quá khứ My parents moved to Da Nang in 2010. Bố mẹ tôi đã chuyển đến Đà Nẵng vào năm 2010.
The other day (một ngày nào đó trước đây) He bought a new jacket the other day because his old one was torn. Anh ấy đã mua một chiếc áo khoác mới mấy hôm trước vì chiếc cũ bị rách.
When I was a child / student / younger… (khi tôi còn nhỏ / còn là học sinh…) When I was a child, I drew pictures every afternoon. Khi tôi còn nhỏ, tôi thường vẽ tranh mỗi buổi chiều.
Once upon a time (ngày xửa ngày xưa) Once upon a time, there lived a wise old man in the forest.  Ngày xửa ngày xưa, có một ông lão thông thái sống trong khu rừng.

6. 20 câu ví dụ về thì quá khứ đơn (Past Simple Examples)

Dưới đây là 20 ví dụ minh họa rõ ràng và thực tế nhất về thì Past Simple, giúp bạn hiểu cách diễn đạt:

STT Câu tiếng Anh (Past Simple) Nghĩa tiếng Việt
1 I visited my grandparents in the countryside last winter. Tôi đã đến thăm ông bà ở vùng quê vào mùa đông năm ngoái.
2 He painted a picture of the sunset last weekend. Anh ấy đã vẽ một bức tranh về hoàng hôn vào cuối tuần trước.
3 They watched a documentary about the ocean last night. Họ đã xem một bộ phim tài liệu về đại dương vào tối qua.
4 He repaired his old bicycle in the garage yesterday afternoon. Anh ấy đã sửa chiếc xe đạp cũ của mình trong nhà để xe vào chiều hôm qua.
5 They went for a walk after finishing their homework. Họ đã đi dạo sau khi làm xong bài tập về nhà
6 My teacher gave us a surprise test last Friday. Giáo viên của tôi đã cho chúng tôi một bài kiểm tra bất ngờ vào thứ Sáu tuần trước.
7 The baby cried loudly when the lights went out. Em bé đã khóc to khi đèn tắt.
8 I lost my phone on the bus yesterday morning. Tôi đã làm mất điện thoại trên xe buýt vào sáng hôm qua.
9 She painted her bedroom blue last weekend. Cô ấy đã sơn phòng ngủ của mình màu xanh vào cuối tuần trước.
10 They didn’t enjoy the movie at the cinema. Họ đã không thích bộ phim ở rạp chiếu.
11 They missed the train because they woke up late. Họ đã lỡ chuyến tàu vì thức dậy muộn.
12 We cleaned the whole house before our guests arrived. Chúng tôi đã dọn sạch cả ngôi nhà trước khi khách đến.
13 They tore their clothes while climbing the fence. Họ bị rách quần áo khi trèo qua hàng rào.
14 We didn’t see the message before the meeting. Chúng tôi đã không nhìn thấy tin nhắn trước cuộc họp.
15 The meeting didn’t finish until nearly ten at night. Cuộc họp đã không kết thúc cho đến gần mười giờ tối.
16 Did you finish the novel I lent you? Bạn đã đọc xong cuốn tiểu thuyết mà tôi cho mượn chưa?
17 Was she at the café yesterday evening? Cô ấy có ở quán cà phê vào tối hôm qua không?
18 Did he send the report on time? Anh ấy đã gửi báo cáo đúng hạn chưa?
19 Was he driving to work at that time? Anh ấy có đang lái xe đến chỗ làm vào lúc đó không?
20 Did he forget his umbrella at the office again? Anh ấy có quên ô ở văn phòng lần nữa không?

7. Các dạng bài tập thì quá khứ đơn và đáp án

Để củng cố kiến thức về quá khứ đơn, hãy cùng Anh Ngữ Thiên làm các bài tập nhỏ sau đây nhé.

7.1. Bài tập nhận biết thì quá khứ đơn

Bài tập 1: Chia các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.

Chia các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu
Chia các động từ trong ngoặc để hoàn thành câu

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 2: Chia động từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn.

Chia động từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn.
Chia động từ thích hợp để hoàn thành đoạn văn.

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 3: Sử dụng những từ gợi ý cho sẵn để viết thành câu hoàn chỉnh

Sử dụng những từ gợi ý cho sẵn để viết thành câu hoàn chỉnh
Sử dụng những từ gợi ý cho sẵn để viết thành câu hoàn chỉnh

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 4: Bài trắc nghiệm tổng hợp – chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi

Bài trắc nghiệm tổng hợp – chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi
Bài trắc nghiệm tổng hợp – chọn đáp án đúng nhất cho mỗi câu hỏi

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 5: Chuyển các câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn ở thì quá khứ đơn.

Chuyển các câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn ở thì quá khứ đơn.
Chuyển các câu sau sang dạng phủ định và nghi vấn ở thì quá khứ đơn.

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 6: Viết lại các câu sau, sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác

Viết lại các câu sau, sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác
Viết lại các câu sau, sử dụng thì quá khứ đơn một cách chính xác

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 7: Điền was hoặc were vào chỗ trống cho phù hợp với ngữ cảnh

Điền was hoặc were vào chỗ trống cho phù hợp với ngữ cảnh
Điền was hoặc were vào chỗ trống cho phù hợp với ngữ cảnh

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Bài tập 8: Chia động từ đúng theo thì quá khứ đơn

Chia động từ đúng theo thì quá khứ đơn
Chia động từ đúng theo thì quá khứ đơn

Xem đáp án: TẠI ĐÂY

Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ thì Quá khứ đơn (Past Simple), từ công thức, dấu hiệu nhận biết đến bài tập ứng dụng. Tuy nhiên, đừng quên ôn luyện thường xuyên và thực hành qua các tình huống thực tế để sử dụng Past Simple một cách thành thạo. Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học tiếng Anh bài bản, dễ hiểu và hiệu quả, Anh Ngữ Thiên Ân sẽ đồng hành cùng bạn chinh phục mọi kỹ năng ngôn ngữ, từ ngữ pháp đến giao tiếp tự tin mỗi ngày!

Bài Viết Khác

Kỹ Năng Quản Lý Xung Đột – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Xung Đột

KỸ NĂNG QUẢN LÝ XUNG ĐỘT – 10 KINH NGHIỆM RÈN LUYỆN THỰC TẾ Trong…

Du Lịch Tanzania – 05 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua

DU LỊCH TANZANIA – 05 ĐỊA ĐIỂM KHÔNG THỂ BỎ QUA Nhắc đến châu Phi,…

Du Lịch Tây Sahara – 05 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua

DU LỊCH TÂY SAHARA – CÁC ĐỊA ĐIỂM KHÔNG THỂ BỎ QUA Tây Sahara là…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status