Thường xuyên làm bài tập sẽ giúp bạn thành thạo cách sử dụng trạng từ trong nhiều tình huống 

Bài Tập Từ Loại TOEIC Kèm Đáp Án Chi Tiết

Phần lớn các câu hỏi về từ loại trong đề thi TOEIC tập trung vào những kiến thức ngữ pháp cơ bản như phân biệt danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và cách sử dụng chúng trong câu. Để giúp bạn nắm chắc kiến thức này, Anh Ngữ Thiên Ân tổng hợp các dạng bài tập từ loại TOEIC theo từng nhóm từ, kèm theo đáp án chi tiết cùng mẹo làm bài hiệu quả. Cùng luyện tập để tự tin chinh phục phần từ loại trong kỳ thi TOEIC nhé!

Tổng hợp các dạng bài tập TOEIC thường gặp
Tổng hợp các dạng bài tập TOEIC thường gặp

Từ loại là gì? Vì sao từ loại quan trọng trong bài thi TOEIC?

Từ loại trong tiếng Anh (parts of speech) là nhóm các từ được phân loại dựa trên đặc điểm về cấu trúc, chức năng, vị trí trong câu và các dấu hiệu nhận biết riêng. Những loại từ cơ bản gồm có: danh từ (Noun), động từ (Verb), tính từ (Adjective) và trạng từ (Adverb).

Trong kỳ thi TOEIC, các câu hỏi liên quan đến từ loại thường xuất hiện nhiều ở phần 5 và phần 6 (Part 5 & 6). Việc nắm vững kiến thức về từ loại sẽ giúp thí sinh dễ dàng lựa chọn đáp án đúng bằng cách hiểu rõ chức năng và vị trí của từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.

  • Xác định vị trí trong câu: Mỗi từ loại thường có vị trí đặc thù, chẳng hạn danh từ thường đứng sau mạo từ, tính từ thường đứng trước danh từ. Việc nhận biết chính xác vị trí này giúp loại bỏ các lựa chọn không phù hợp.
  • Chọn từ phù hợp: Từ loại cần điền vào chỗ trống phụ thuộc vào vai trò của nó trong câu. Ví dụ, nếu chỗ trống yêu cầu một từ bổ nghĩa cho động từ, trạng từ sẽ là lựa chọn hợp lý.
  • Hiểu nghĩa tổng thể câu: Khi bạn nhận diện đúng từ loại, bạn cũng sẽ hiểu rõ hơn ý nghĩa của câu, từ đó đưa ra lựa chọn đáp án phù hợp nhất với ngữ cảnh.
  • Nền tảng cho các kỹ năng khác: Kiến thức về từ loại không chỉ hữu ích cho phần ngữ pháp mà còn hỗ trợ bạn trong kỹ năng nghe và đọc, giúp nắm bắt thông tin nhanh chóng và chính xác hơn. 
Từ loại trong tiếng Anh được phân loại dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu
Từ loại trong tiếng Anh được phân loại dựa trên chức năng và vai trò của chúng trong câu

Nâng cao toàn diện với khóa TOEIC 4 Kỹ Năng, giúp bạn vừa nghe, nói, đọc, viết tự tin.

Các dạng bài tập từ loại thường gặp trong TOEIC

Các dạng bài tập từ loại trong TOEIC thường gặp bao gồm: chọn đúng từ loại, điền vào chỗ trống, phân biệt từ cùng gốc, sửa lỗi sai về từ loại.

Dạng 1 – Chọn đúng loại từ (noun/verb/adj/adv)

Trong dạng bài tập từ loại TOEIC này, đề bài sẽ đưa ra một câu có chỗ trống và bốn đáp án thường cùng gốc từ nhưng khác hậu tố. Nhiệm vụ của bạn là xác định từ loại phù hợp dựa vào vị trí và chức năng của từ trong câu, thay vì chỉ dựa vào nghĩa.  

Nhận diện hậu tố phổ biến:

  • Danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -er, -or
  • Tính từ: -al, -ous, -ive, -able, -ic
  • Trạng từ: -ly (trừ một số tính từ đặc biệt như friendly).
  • Động từ: -ate, -en, -ify, -ize

Ví dụ:

The company is seeking (___) workers for the new project.

  1. qualify → động từ
  2. qualification → danh từ
  3. qualified → tính từ  
  4. qualifying → phân từ hiện tại

Đáp án: C

Giải thích: “Workers” là danh từ → trước danh từ cần tính từ.

Dạng 2 – Điền từ đúng vào chỗ trống (tự luận)

Khác với dạng bài tập từ loại TOEIC trắc nghiệm, dạng tự luận yêu cầu bạn tự viết ra từ phù hợp. Đề bài sẽ cung cấp câu văn hoàn chỉnh ngoại trừ một chỗ trống, và nhiệm vụ của bạn là xác định loại từ cần điền rồi chuyển đổi đúng dạng của từ gốc. Đây là dạng dễ mất điểm nếu không chú ý đến thì, số ít/số nhiều, hoặc hình thức từ.

Ví dụ:

The company will (___) a new product line next quarter to attract more customers.

Đáp án: introduce
Giải thích:

  • Trước chỗ trống là “will” → cần động từ nguyên mẫu.
  • “Introduce” đúng dạng và phù hợp nghĩa: giới thiệu sản phẩm mới.
4 Dạng bài tập từ loại TOEIC phổ biến
4 Dạng bài tập từ loại TOEIC phổ biến

>>> Xem thêm: Khóa Luyện Thi TOEIC Listening & Reading – Nâng điểm nhanh cho 2 kỹ năng trọng tâm nhất kỳ thi.

Dạng 3 – Phân biệt từ cùng gốc (word family)

Ở dạng bài tập từ loại TOEIC phân biệt từ cùng gốc, tất cả đáp án đều xuất phát từ cùng một gốc từ nhưng biến đổi khác nhau để trở thành danh từ, động từ, tính từ hoặc trạng từ. Đây là dạng “bẫy” phổ biến trong TOEIC vì nhiều đáp án có nghĩa gần giống nhau nhưng chỉ một loại từ phù hợp với ngữ pháp câu. Khả năng nhận diện vị trí từ và phân tích cấu trúc câu là chìa khóa để chọn đáp án đúng.

Ví dụ:

The CEO spoke (___) during the press conference to reassure investors.

  1. confident
  2. confidence
  3. confidently 
  4. confidences

Đáp án: C

Sau “spoke” → cần trạng từ để mô tả cách nói.

“Confidently” (một cách tự tin) phù hợp cả ngữ pháp và nghĩa.

Dạng 4 – Bài tập sửa lỗi sai về từ loại

Dạng bài tập từ loại TOEIC này yêu cầu bạn phát hiện từ loại dùng sai trong câu và sửa lại cho đúng. Thông thường, lỗi sẽ nằm ở chỗ dùng tính từ thay cho trạng từ, danh từ thay cho động từ, hoặc sai hình thức so sánh. Đây là dạng vừa kiểm tra kiến thức ngữ pháp, vừa thử khả năng đọc hiểu để nhận ra sự không phù hợp về ngữ nghĩa.

Ví dụ 1:
Câu sai: The team worked hard to complete the project success.
Câu đúng: The team worked hard to complete the project successfully.

Giải thích:

  • “Complete” là động từ, trước nó có trạng từ (successfully) để mô tả cách làm.
  • “Success” là danh từ → sai loại từ.

Bài tập từ loại TOEIC có đáp án (có giải thích chi tiết)

Bộ bài tập từ loại TOEIC kèm đáp án và giải thích chi tiết sẽ giúp bạn ôn tập một cách có hệ thống, nắm vững cách phân biệt các loại từ, đồng thời hiểu rõ lý do tại sao đáp án đó là đúng. Đây là nguồn luyện tập hiệu quả để bạn cải thiện kỹ năng làm bài và tăng điểm TOEIC hiệu quả!

Bài tập từ loại TOEIC – Danh từ

Câu 1: The marketing department is working on a new (___) to attract more customers.

  1. A) campaign
  2. B) campaigner
  3. C) campaigning
  4. D) campaigned

Câu 2: The (___) of the new software has improved the company’s productivity significantly.

  1. A) implement
  2. B) implementing
  3. C) implementation
  4. D) implemented

Câu 3: Our sales team achieved record-breaking (___) in the last quarter.

  1. A) achieve
  2. B) achievements
  3. C) achieving
  4. D) achieved

Câu 4: The CEO delivered an inspiring (___) about innovation at the annual conference.

  1. A) speech
  2. B) speaking
  3. C) speaker
  4. D) spoke

Đáp án & Giải thích chi tiết cho bài tập từ loại TOEIC – Danh từ:

  1. A) campaign

Giải thích: Chỗ trống đứng sau mạo từ “a” và đóng vai trò là tân ngữ của cụm “work on” → cần một danh từ. Trong bốn đáp án, “campaign” (chiến dịch) phù hợp về nghĩa và ngữ pháp nhất.

Dịch nghĩa: Bộ phận marketing đang thực hiện một chiến dịch mới để thu hút nhiều khách hàng hơn.

  1. C) implementation

Giải thích: Trước chỗ trống là mạo từ “the” và sau là cụm giới từ “of the new software” → cần danh từ. “Implementation” (việc triển khai) diễn tả quá trình đưa phần mềm vào sử dụng, phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Việc triển khai phần mềm mới đã cải thiện đáng kể năng suất của công ty.

  1. B) achievements

Giải thích: “Record-breaking” là tính từ bổ nghĩa cho danh từ → chỗ trống cần danh từ số nhiều. “Achievements” (thành tựu) phù hợp về nghĩa và số.

Dịch nghĩa: Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đã đạt được những thành tựu phá kỷ lục trong quý vừa qua.

  1. A) speech

Giải thích: “An inspiring” → inspiring là tính từ, phía sau cần danh từ. “Speech” (bài phát biểu) phù hợp với ngữ cảnh “tại hội nghị thường niên”.

Dịch nghĩa: Giám đốc điều hành đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về đổi mới tại hội nghị thường niên.

>>>>Tham khảo: 3000 Từ Vựng TOEIC Thông Dụng – Từ vựng nền tảng giúp bạn hiểu và nhớ lâu hơn.

Bài tập từ loại TOEIC – Động từ

  1. The HR department is currently (___) new guidelines to improve workplace safety.
  2. A) implemented
  3. B) implementing
  4. C) implement
  5. D) implementable
  6. The director told all staff to (___) their expense reports before Friday.
  7. A) submission
  8. B) submit
  9. C) submitted
  10. D) submitting
  11. Our organization is committed to (___) environmental sustainability through innovative projects.
  12. A) promote
  13. B) promoted
  14. C) promoting
  15. D) promotion
  16. The marketing team plans to (___) a social media campaign targeting younger customers.
  17. A) launches
  18. B) launch
  19. C) launching
  20. D) launched

Đáp án & Giải thích chi tiết cho bài tập từ loại TOEIC – Động từ:

  1. B) implementing

Giải thích: Câu có “is currently” → dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn, cần động từ dạng V-ing. “Implementing” (đang triển khai) phù hợp ngữ cảnh “ban hành hướng dẫn mới”.

Dịch nghĩa: Bộ phận nhân sự hiện đang triển khai các hướng dẫn mới để cải thiện an toàn tại nơi làm việc.

  1. B) submit

Giải thích: Cấu trúc “tell/ask sb to do sth” → động từ sau “to” ở dạng nguyên mẫu. Do đó “submit” (nộp) là đáp án đúng.

Dịch nghĩa: Giám đốc yêu cầu tất cả nhân viên nộp báo cáo chi phí trước thứ Sáu.

  1. C) promoting

Giải thích: Cấu trúc “be committed to + V-ing” diễn tả sự cam kết làm gì. Sau “to” là động từ V-ing nên “promoting” (thúc đẩy) là đúng.

Dịch nghĩa: Tổ chức của chúng tôi cam kết thúc đẩy tính bền vững môi trường thông qua các dự án sáng tạo.

  1. B) launch

Giải thích: Cấu trúc “plan to + V” dùng để diễn tả kế hoạch tương lai. Sau “to” là nguyên mẫu → “launch” phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Đội marketing dự định khởi động một chiến dịch truyền thông xã hội nhắm đến khách hàng trẻ tuổi.

Phần câu hỏi về động từ được xem là cơ hội ghi điểm dễ dàng trong bài thi TOEIC
Phần câu hỏi về động từ được xem là cơ hội ghi điểm dễ dàng trong bài thi TOEIC

Bài tập từ loại TOEIC – Tính từ

  1. The training program was so (___) that even new employees quickly adapted to their roles.
  2. A) effectiveness
  3. B) effective
  4. C) effect
  5. D) effectively
  6. The company’s decision to use (___) materials has helped reduce its carbon footprint.
  7. A) recycle
  8. B) recyclable
  9. C) recycling
  10. D) recycled
  11. The conference hall offers (___) facilities, including a 500-seat auditorium and advanced audio systems.
  12. A) spacious
  13. B) spaciously
  14. C) spaciousness
  15. D) space
  16. The CEO’s (___) leadership style has inspired employees to achieve higher performance targets.
  17. A) motivate
  18. B) motivation
  19. C) motivated
  20. D) motivational

Đáp án & Giải thích chi tiết cho bài tập từ loại TOEIC – Tính từ:

  1. B) effective

Giải thích: Vị trí cần điền nằm sau động từ “was” → cần một tính từ để mô tả tính chất của “training program”. “Effective” (hiệu quả) là từ phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Chương trình đào tạo hiệu quả đến mức ngay cả nhân viên mới cũng nhanh chóng thích nghi với công việc.

  1. B) recyclable

Giải thích: Chỗ trống đứng trước danh từ “materials” → cần tính từ mô tả đặc điểm của vật liệu. “Recyclable” (có thể tái chế) đúng về nghĩa và ngữ pháp.

Dịch nghĩa: Quyết định sử dụng vật liệu có thể tái chế của công ty đã giúp giảm lượng khí thải carbon.

  1. A) spacious

Giải thích: Đứng trước “facilities” → cần một tính từ mô tả sự rộng rãi. “Spacious” (rộng rãi, thoáng đãng) phù hợp nhất.

Dịch nghĩa: Hội trường hội nghị có các cơ sở rộng rãi, bao gồm khán phòng 500 chỗ ngồi và hệ thống âm thanh hiện đại.

  1. D) motivational

Giải thích: Trước “leadership style” cần tính từ mô tả loại phong cách lãnh đạo. “Motivational” (truyền động lực) là lựa chọn chính xác.

Dịch nghĩa: Phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng của CEO đã khích lệ nhân viên đạt được các mục tiêu hiệu suất cao hơn.

Bài tập từ loại TOEIC – Trạng từ

  1. The engineer explained the procedure (___) so that everyone could understand it.
  2. A) clear
  3. B) clarity
  4. C) clearly
  5. D) clearer
  6. The company aims to operate (___) to minimize its environmental impact.
  7. A) sustainable
  8. B) sustainability
  9. C) sustain
  10. D) sustainably
  11. The meeting was conducted (___), allowing the team to move quickly to the next project.
  12. A) efficiency
  13. B) efficiently
  14. C) efficient
  15. D) efficiencies
  16. The new policy was (___) welcomed by both employees and management.
  17. A) warm
  18. B) warmly
  19. C) warmth
  20. D) warmer

Đáp án & Giải thích chi tiết cho bài tập từ loại TOEIC – Trạng từ:

  1. C) clearly

Giải thích: Đứng sau động từ thường “explained” → cần một trạng từ để mô tả cách giải thích. “Clearly” (một cách rõ ràng) là từ phù hợp.

Dịch nghĩa: Kỹ sư giải thích quy trình một cách rõ ràng để mọi người đều có thể hiểu.

  1. D) sustainably

Giải thích: Sau “operate” cần trạng từ mô tả cách thức hoạt động. “Sustainably” (một cách bền vững) diễn tả hoạt động thân thiện với môi trường.

Dịch nghĩa: Công ty đặt mục tiêu hoạt động bền vững để giảm thiểu tác động đến môi trường.

  1. B) efficiently

Giải thích: Đứng sau “conducted” (thể bị động) → cần trạng từ mô tả cách thức tiến hành. “Efficiently” (một cách hiệu quả) phù hợp.

Dịch nghĩa: Cuộc họp được tiến hành hiệu quả, cho phép nhóm nhanh chóng chuyển sang dự án tiếp theo.

  1. B) warmly

Giải thích: Cấu trúc “be + adv + V3/ed” → sau “was” cần trạng từ mô tả cách đón nhận chính sách. “Warmly” (một cách nồng nhiệt) hợp ngữ cảnh.

Dịch nghĩa: Chính sách mới đã được cả nhân viên và ban lãnh đạo đón nhận nồng nhiệt.

Thường xuyên làm bài tập sẽ giúp bạn thành thạo cách sử dụng trạng từ trong nhiều tình huống 
Thường xuyên làm bài tập sẽ giúp bạn thành thạo cách sử dụng trạng từ trong nhiều tình huống

Bài tập từ loại TOEIC tổng hợp

  1. The marketing team will meet next Monday to discuss strategies for (___) the company’s social media presence.
  2. expand
  3. expanding
  4. expansion
  5. expansive

Đáp án: C

Giải thích: Sau mạo từ “the” cần một danh từ. “Expansion” là danh từ mang nghĩa “sự mở rộng”.

Mẹo: Sau “the” + danh từ → loại trừ động từ và tính từ.

Dịch: Đội marketing sẽ họp vào thứ Hai tới để thảo luận chiến lược mở rộng sự hiện diện của công ty trên mạng xã hội.

  1. The hotel has received consistently positive (___) from guests over the past year.
  2. reviewed
  3. reviewing
  4. reviews
  5. reviewer

Đáp án: C

Giải thích: Sau tính từ “positive” cần một danh từ số nhiều để làm tân ngữ.

Mẹo: Tính từ + danh từ → danh từ thường mang nghĩa tổng quát.

Dịch: Khách sạn đã nhận được những đánh giá tích cực liên tục từ khách hàng trong năm qua.

  1. The manager was very (___) to hear about the team’s successful product launch.
  2. excite
  3. excited
  4. exciting
  5. excitement

Đáp án: B

Giải thích: Sau động từ “to be” cần một tính từ. Với người, thường dùng dạng -ed để chỉ cảm xúc.

Mẹo: Người → -ed, Vật → -ing.

Dịch: Người quản lý rất phấn khích khi nghe tin nhóm đã ra mắt sản phẩm thành công.

  1. The company is seeking (___) applicants who can work flexible hours.
  2. qualify
  3. qualified
  4. qualifying
  5. qualification

Đáp án: B

Giải thích: Cần tính từ để bổ nghĩa cho “applicants” (ứng viên). “Qualified” nghĩa là “đủ tiêu chuẩn”.

Mẹo: Danh từ chỉ người + tính từ → mô tả đặc điểm.

Dịch: Công ty đang tìm kiếm các ứng viên đủ tiêu chuẩn có thể làm việc với giờ giấc linh hoạt.

  1. Please submit your expense report to the finance department for (___).
  2. approve
  3. approving
  4. approval
  5. approved

Đáp án: C

Giải thích: Sau “for” + danh từ → chọn “approval” (sự phê duyệt).

Mẹo: Sau giới từ thường là danh từ hoặc V-ing.

Dịch: Vui lòng gửi báo cáo chi phí của bạn đến phòng tài chính để được phê duyệt.

  1. Located (___) the main train station, the hotel offers easy access to public transportation.
  2. near
  3. nearly
  4. nearer
  5. nearness

Đáp án: A

Giải thích: “Located near” → gần với. “Near” là giới từ, không dùng “nearly” (gần như).

Mẹo: Vị trí vật lý → dùng “near”.

Dịch: Nằm gần ga tàu chính, khách sạn mang đến sự thuận tiện khi di chuyển bằng phương tiện công cộng.

  1. The instructions were not very clear, which made the task more (___) than expected.
  2. complication
  3. complicated
  4. complicating
  5. complicate

Đáp án: B

Giải thích: Sau “more” cần một tính từ để so sánh hơn. “Complicated” = phức tạp.

Mẹo: more + adj (2 âm tiết trở lên) để so sánh.

Dịch: Hướng dẫn không rõ ràng khiến nhiệm vụ trở nên phức tạp hơn so với dự kiến.

  1. The CEO’s speech was so (___) that it inspired the entire staff to work harder.
  2. motivation
  3. motivated
  4. motivate
  5. motivating

Đáp án: D

Giải thích: Với vật (bài phát biểu), dùng -ing để chỉ tính chất gây cảm hứng.

Mẹo: Người cảm thấy → -ed, Vật gây cảm giác → -ing.

Dịch: Bài phát biểu của CEO đầy cảm hứng đến mức truyền động lực cho toàn bộ nhân viên làm việc chăm chỉ hơn.

  1. There has been a steady increase in the number of people (___) in remote areas.
  2. live
  3. lives
  4. living
  5. lived

Đáp án: C

Giải thích: Cần phân từ hiện tại (-ing) để mô tả những người đang sinh sống.

Mẹo: Danh từ chỉ người + V-ing → mô tả trạng thái hiện tại.

Dịch: Số lượng người sống ở vùng xa đã tăng đều đặn.

  1. The safety regulations require that all employees be (___) of emergency procedures.
  2. aware
  3. awareness
  4. awared
  5. awarely

Đáp án: A

Giải thích: Sau “be” cần một tính từ. “Aware of” = nhận thức về.

Mẹo: be + adj + of + N.

Dịch: Các quy định an toàn yêu cầu tất cả nhân viên phải nhận thức được quy trình khẩn cấp.

 

Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm bộ bài tập từ loại TOEIC kèm đáp án chi tiết tại đây để luyện tập hiệu quả hơn.

Mẹo làm bài tập từ loại tiếng Anh TOEIC nhanh – chính xác

Các câu hỏi liên quan đến từ loại trong TOEIC là “điểm số dễ ăn” nếu bạn nắm rõ quy tắc nhận biết và cách suy luận nhanh. Việc hiểu được mối liên hệ giữa vị trí của từ trong câu, ngữ cảnh và dấu hiệu nhận biết sẽ giúp bạn chọn đáp án chính xác chỉ trong vài giây. 

  1. Sau sở hữu cách (‘s hoặc s’) → Thường điền danh từ.
    Ví dụ: John’s presentation was impressive.
  2. Sau từ chỉ số lượng (a/an, a lot of, a wide range of, several, many…) → Thường dùng danh từ.

Ví dụ: The company offers a wide range of services.

  1. Trước danh từ → Thường điền tính từ để bổ nghĩa.
    Ví dụ: We need a qualified candidate for the position.
  2. Sau động từ thường → Thường dùng trạng từ để bổ sung thông tin về cách thức, mức độ, thời gian, tần suất hoặc vị trí.
    Ví dụ: She speaks fluently.
  3. Cấu trúc “be + adv + V3/ed” → Trạng từ đứng sau “be” và trước V3/ed, diễn tả cách thức hành động được thực hiện.
    Ví dụ: The project was carefully prepared.
  4. Cấu trúc “ask sb to do sth” → Sau “to” là động từ nguyên mẫu.
    Ví dụ: The manager asked me to complete the report.
  5. Cấu trúc “be dedicated to” → Sau “to” là V-ing.
    Ví dụ: She is dedicated to improving her English skills.
  6. Cấu trúc “plan to + Vo” → Diễn đạt dự định hoặc kế hoạch.
    Ví dụ: They plan to launch a new product next month.
  7. Sau mạo từ a/an/the + adj → Nếu tính từ được dùng, phía sau thường có danh từ đi kèm.
    Ví dụ: The new policy will be implemented next week.
  8. Sau giới từ → Thường điền danh từ hoặc V-ing.
    Ví dụ: She is responsible for managing the project.
  9. Đuôi từ vựng → Một số hậu tố có thể giúp nhận diện từ loại:
  • Danh từ: -tion, -ment, -ness, -ity, -er/or (information, development, happiness,…)
  • Tính từ: -al, -ous, -ful, -ive, -y (professional, dangerous, helpful,…)
  • Trạng từ: -ly (quickly, carefully,…)
  • Động từ: -ate, -en, -ize, -fy (activate, shorten, organize, clarify,…)

>>> Bạn có thể tham khảo thêm 600 từ vựng TOEIC theo chủ đề App học TOEIC miễn phí để học hiệu quả và nhớ lâu hơn nhé!

Việc luyện tập thường xuyên các dạng bài tập từ loại TOEIC không chỉ giúp thí sinh ghi nhớ kiến thức hiệu quả mà còn rèn khả năng nhận diện dạng bài nhanh, tiết kiệm thời gian khi làm bài thi thực tế. Tại Anh ngữ Thiên Ân, chúng tôi xây dựng hệ thống bài tập chuyên sâu, kết hợp giải thích chi tiết và phương pháp học khoa học, giúp học viên nắm vững bản chất từng loại từ và đạt kết quả cao nhất trong phần thi này!

Bài Viết Khác

Ứng Dụng Trang ESL-LAB Trong Việc Học Tiếng Anh – 5 Kinh Nghiệm Không Thể Bỏ Qua

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Kỹ Năng Viết Email – 5 Lưu Ý Khi Viết Email

KỸ NĂNG VIẾT EMAIL – 5 LƯU Ý KHI VIẾT EMAIL Email không chỉ là…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status