Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin và đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC. Trong số đó, 600 từ vựng TOEIC được xem là nền tảng quan trọng, bao gồm các từ cơ bản và phổ biến thường xuất hiện trong các bài thi. Nắm vững bộ từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và vận dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống giao tiếp và làm việc thực tế.
Chinh phục TOEIC dễ dàng với 600 từ vựng nền tảng
Tổng hợp 600 từ vựng toeic theo chủ đề
Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ và liên kết các từ một cách logic, từ đó áp dụng vào bài thi dễ dàng hơn. Dưới đây là 50 chủ đề tương ứng 600 từ vựng toeic theo chủ đề phổ biến và quan trọng nhất.
Tổng hợp các chủ đề từ vựng toeic
2.1. Contracts (Hợp đồng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
agreement
/əˈɡriːmənt/
hợp đồng, thỏa thuận
contract
/ˈkɒntrækt/
hợp đồng
stipulation
/ˌstɪpjəˈleɪʃən/
điều khoản
provision
/prəˈvɪʒən/
điều khoản
signature
/ˈsɪɡnətʃər/
chữ ký
breach
/briːtʃ/
sự vi phạm
clause
/klɔːz/
điều khoản
amend
/əˈmend/
sửa đổi
obligate
/ˈɒblɪɡeɪt/
bắt buộc
expire
/ɪkˈspaɪər/
hết hạn
2.2. Marketing (Tiếp thị)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
brand
/brænd/
thương hiệu
campaign
/kæmˈpeɪn/
chiến dịch
consumer
/kənˈsjuːmər/
người tiêu dùng
advertisement
/ədˈvɜːtɪsmənt/
quảng cáo
demographic
/ˌdeməˈɡræfɪk/
nhân khẩu học
endorse
/ɪnˈdɔːrs/
quảng bá, xác nhận
market share
/ˈmɑːrkɪt ʃeər/
thị phần
strategy
/ˈstrætədʒi/
chiến lược
product launch
/ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/
ra mắt sản phẩm
target audience
/ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/
đối tượng mục tiêu
>>> Tham khảo: Bộ đề TOEIC Writing Sample Test – Thực hành đề mẫu kèm đáp án và gợi ý chấm điểm chi tiết.
2.3. Warranties (bảo hành)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
warranty
/ˈwɔːrənti/
bảo hành
guarantee
/ˌɡærənˈtiː/
bảo hành, cam kết
coverage
/ˈkʌvərɪdʒ/
phạm vi bảo hiểm
defective
/dɪˈfektɪv/
bị lỗi
repair
/rɪˈpeər/
sửa chữa
replacement
/rɪˈpleɪsmənt/
sự thay thế
expiration
/ˌekspəˈreɪʃən/
sự hết hạn
manufacturer
/ˌmænjəˈfæktʃərər/
nhà sản xuất
claim
/kleɪm/
yêu cầu bồi thường
entitle
/ɪnˈtaɪtl/
cho quyền
2.4. Business planning (Kế hoạch kinh doanh)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
strategy
/ˈstrætədʒi/
chiến lược
goal
/ɡoʊl/
mục tiêu
objective
/əbˈdʒektɪv/
mục tiêu, khách quan
deadline
/ˈdedlaɪn/
hạn chót
priority
/praɪˈɒrəti/
ưu tiên
feasibility
/ˌfiːzəˈbɪləti/
tính khả thi
budget
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách
forecast
/ˈfɔːrkæst/
dự báo
analysis
/əˈnæləsɪs/
phân tích
innovation
/ˌɪnəˈveɪʃən/
đổi mới
2.5. Conferences (Hội nghị)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
conference
/ˈkɒnfərəns/
hội nghị
seminar
/ˈsemɪnɑːr/
hội thảo
agenda
/əˈdʒendə/
chương trình nghị sự
speaker
/ˈspiːkər/
diễn giả
venue
/ˈvenjuː/
địa điểm
registration
/ˌredʒɪˈstreɪʃən/
đăng ký
keynote
/ˈkiːnəʊt/
bài phát biểu chính
presentation
/ˌpriːzenˈteɪʃən/
bài thuyết trình
panel
/ˈpænl/
ban hội thẩm
networking
/ˈnetwɜːrkɪŋ/
kết nối, giao lưu
>>> Tham khảo: App Học TOEIC Miễn Phí – Luyện từ vựng, nghe và ngữ pháp mọi lúc, mọi nơi
2.6. Computers (Máy tính)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
software
/ˈsɒftweər/
phần mềm
hardware
/ˈhɑːrdweər/
phần cứng
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
ứng dụng
browser
/ˈbraʊzər/
trình duyệt
database
/ˈdeɪtəbeɪs/
cơ sở dữ liệu
monitor
/ˈmɒnɪtər/
màn hình
keyboard
/ˈkiːbɔːrd/
bàn phím
mouse
/maʊs/
chuột máy tính
server
/ˈsɜːrvər/
máy chủ
network
/ˈnetwɜːrk/
mạng lưới
2.7. Office Technology (Công nghệ văn phòng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
printer
/ˈprɪntər/
máy in
scanner
/ˈskænər/
máy quét
photocopier
/ˈfəʊtəʊkɒpiər/
máy photocopy
fax machine
/fæks məˈʃiːn/
máy fax
projector
/prəˈdʒektər/
máy chiếu
shredder
/ˈʃredər/
máy hủy tài liệu
router
/ˈraʊtər/
bộ định tuyến
headset
/ˈhedset/
tai nghe
video conference
/ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/
hội nghị truyền hình
spreadsheet
/ˈspredʃiːt/
bảng tính
2.8. Office procedures (Thủ tục văn phòng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
memo
/ˈmeməʊ/
thông báo nội bộ
file
/faɪl/
hồ sơ, tài liệu
document
/ˈdɒkjumənt/
tài liệu
schedule
/ˈʃedjuːl/
lịch trình
appointment
/əˈpɔɪntmənt/
cuộc hẹn
meeting
/ˈmiːtɪŋ/
cuộc họp
supervise
/ˈsuːpərvaɪz/
giám sát
task
/tɑːsk/
nhiệm vụ
deadline
/ˈdedlaɪn/
hạn chót
archive
/ˈɑːrkaɪv/
lưu trữ
2.9. Electronics (Điện tử)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
device
/dɪˈvaɪs/
thiết bị
gadget
/ˈɡædʒɪt/
tiện ích
rechargeable
/ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl/
có thể sạc lại
battery
/ˈbætri/
pin
cord
/kɔːrd/
dây cáp
plug
/plʌɡ/
phích cắm
socket
/ˈsɒkɪt/
ổ cắm
power supply
/ˈpaʊər səˈplaɪ/
nguồn điện
manual
/ˈmænjuəl/
sách hướng dẫn
appliance
/əˈplaɪəns/
thiết bị gia dụng
2.10. Correspondences (Thư tín)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
correspondence
/ˌkɒrəˈspɒndəns/
thư tín, sự trao đổi
letter
/ˈletər/
thư
memo
/ˈmeməʊ/
thông báo nội bộ
email
/ˈiːmeɪl/
thư điện tử
fax
/fæks/
bản fax
recipient
/rɪˈsɪpiənt/
người nhận
sender
/ˈsendər/
người gửi
salutation
/ˌsæljəˈteɪʃən/
lời chào đầu thư
signature
/ˈsɪɡnətʃər/
chữ ký
attachment
/əˈtætʃmənt/
tệp đính kèm
2.11. Job Advertising and Recruiting (Mô tả công việc và Tuyển dụng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
vacancy
/ˈveɪkənsi/
vị trí trống
recruiter
/rɪˈkruːtər/
nhà tuyển dụng
applicant
/ˈæplɪkənt/
người ứng tuyển
candidate
/ˈkændɪdət/
ứng viên
resume
/rɪˈzjuːm/
sơ yếu lý lịch
job description
/dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/
mô tả công việc
requirement
/rɪˈkwaɪərmənt/
yêu cầu
qualification
/ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/
trình độ chuyên môn
interview
/ˈɪntərvjuː/
phỏng vấn
shortlist
/ˈʃɔːrtˌlɪst/
danh sách rút gọn
2.12. Applying and Interviewing (Ứng tuyển và Phỏng vấn)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
application
/ˌæplɪˈkeɪʃən/
đơn xin việc
cover letter
/ˈkʌvər ˈletər/
thư xin việc
curriculum vitae
/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/
sơ yếu lý lịch (viết tắt là CV)
interviewee
/ˌɪntərvjuːˈiː/
người được phỏng vấn
interviewer
/ˈɪntərvjuːər/
người phỏng vấn
reference
/ˈrefrəns/
người tham chiếu
portfolio
/pɔːrtˈfəʊliəʊ/
hồ sơ năng lực
background check
/ˈbæɡraʊnd tʃek/
kiểm tra lý lịch
probationary period
/prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/
giai đoạn thử việc
salary expectation
/ˈsæləri ˌekspekˈteɪʃən/
mức lương mong muốn
2.13. Hiring and Training (Tuyển dụng và Đào tạo)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
recruit
/rɪˈkruːt/
tuyển dụng
onboarding
/ˈɒnbɔːrdɪŋ/
quy trình nhận việc
orientation
/ˌɔːriənˈteɪʃən/
định hướng
training
/ˈtreɪnɪŋ/
đào tạo
mentor
/ˈmentɔːr/
người cố vấn
trainee
/treɪˈniː/
thực tập sinh
evaluation
/ɪˌvæljuˈeɪʃən/
đánh giá
probation
/prəˈbeɪʃən/
thời gian thử việc
hiring manager
/ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/
quản lý tuyển dụng
job offer
/dʒɒb ˈɒfər/
đề nghị làm việc
2.14. Salaries and Benefits (Lương và Phúc lợi)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
salary
/ˈsæləri/
lương tháng
wage
/weɪdʒ/
lương theo giờ/tuần
commission
/kəˈmɪʃən/
hoa hồng
bonus
/ˈbəʊnəs/
tiền thưởng
compensation
/ˌkɒmpenˈseɪʃən/
bồi thường, tiền lương
benefits
/ˈbenɪfɪts/
phúc lợi
pension
/ˈpenʃən/
lương hưu
allowance
/əˈlaʊəns/
trợ cấp
overtime
/ˈəʊvərtaɪm/
làm thêm giờ
deduction
/dɪˈdʌkʃən/
khấu trừ
2.15. Promotions, Pensions and Awards (Thăng tiến, Lương hưu và Giải thưởng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
promotion
/prəˈməʊʃən/
sự thăng chức
raise
/reɪz/
tăng lương
demotion
/dɪˈməʊʃən/
sự giáng chức
award
/əˈwɔːrd/
giải thưởng
retirement
/rɪˈtaɪərmənt/
nghỉ hưu
pension fund
/ˈpenʃən fʌnd/
quỹ lương hưu
recognition
/ˌrekəɡˈnɪʃən/
sự công nhận
achievement
/əˈtʃiːvmənt/
thành tựu
incentive
/ɪnˈsentɪv/
sự khuyến khích
milestone
/ˈmaɪlstəʊn/
cột mốc quan trọng
2.16. Shopping (Mua sắm)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
purchase
/ˈpɜːrtʃəs/
mua, sự mua sắm
sale
/seɪl/
bán, giảm giá
discount
/ˈdɪskaʊnt/
chiết khấu
receipt
/rɪˈsiːt/
hóa đơn, biên lai
refund
/ˈriːfʌnd/
hoàn tiền
exchange
/ɪksˈtʃeɪndʒ/
đổi hàng
customer
/ˈkʌstəmər/
khách hàng
cashier
/kæˈʃɪər/
nhân viên thu ngân
bargain
/ˈbɑːrɡən/
món hời
merchandise
/ˈmɜːrtʃəndaɪs/
hàng hóa
2.17. Ordering Supplies (Đặt hàng nhà cung cấp)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
supplier
/səˈplaɪər/
nhà cung cấp
order
/ˈɔːrdər/
đơn đặt hàng
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
hóa đơn
inventory
/ˈɪnvəntɔːri/
hàng tồn kho
catalog
/ˈkætəlɒɡ/
danh mục sản phẩm
delivery
/dɪˈlɪvəri/
giao hàng
shipment
/ˈʃɪpmənt/
lô hàng
quote
/kwəʊt/
báo giá
purchase order
/ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/
đơn đặt hàng
stock
/stɒk/
hàng tồn kho
2.18. Shipping (Vận chuyển)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
shipment
/ˈʃɪpmənt/
lô hàng
delivery
/dɪˈlɪvəri/
giao hàng
carrier
/ˈkæriər/
hãng vận tải
freight
/freɪt/
cước phí vận chuyển
parcel
/ˈpɑːrsəl/
bưu kiện
customs
/ˈkʌstəmz/
hải quan
dispatch
/dɪˈspætʃ/
gửi đi
tracking number
/ˈtrækɪŋ ˌnʌmbər/
mã vận đơn
warehouse
/ˈweərhaʊs/
kho bãi
logistics
/ləˈdʒɪstɪks/
hậu cần
2.19. Invoices (Hóa đơn)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
hóa đơn
bill
/bɪl/
hóa đơn
payment
/ˈpeɪmənt/
thanh toán
due date
/djuː deɪt/
ngày đáo hạn
subtotal
/ˈsʌbtəʊtl/
tổng phụ (chưa thuế)
tax
/tæks/
thuế
discount
/ˈdɪskaʊnt/
giảm giá
credit
/ˈkredɪt/
tín dụng
receipt
/rɪˈsiːt/
biên lai
balance due
/ˈbæləns djuː/
số dư nợ
2.20. Inventory (Hàng hóa)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
inventory
/ˈɪnvəntɔːri/
hàng tồn kho
stock
/stɒk/
hàng hóa
commodity
/kəˈmɒdəti/
mặt hàng
shortage
/ˈʃɔːrtɪdʒ/
sự thiếu hụt
surplus
/ˈsɜːrpləs/
số dư thừa
supplier
/səˈplaɪər/
nhà cung cấp
warehouse
/ˈweərhaʊs/
kho bãi
storage
/ˈstɔːrɪdʒ/
sự lưu trữ
품목 (item)
/ˈaɪtəm/
mặt hàng
purchase
/ˈpɜːrtʃəs/
mua hàng
2.21. Banking (Giao dịch ngân hàng)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
account
/əˈkaʊnt/
tài khoản
transaction
/trænˈzækʃən/
giao dịch
deposit
/dɪˈpɒzɪt/
gửi tiền
withdrawal
/wɪðˈdrɔːəl/
rút tiền
loan
/ləʊn/
khoản vay
interest rate
/ˈɪntrəst reɪt/
lãi suất
bank statement
/bæŋk ˈsteɪtmənt/
sao kê ngân hàng
transfer
/ˈtrænsfər/
chuyển khoản
teller
/ˈtelər/
giao dịch viên
overdraft
/ˈəʊvədrɑːft/
thấu chi
2.22. Accounting (Kế toán)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
accountant
/əˈkaʊntənt/
kế toán viên
audit
/ˈɔːdɪt/
kiểm toán
budget
/ˈbʌdʒɪt/
ngân sách
expenditure
/ɪkˈspendɪtʃər/
chi tiêu
revenue
/ˈrevənuː/
doanh thu
expense
/ɪkˈspens/
chi phí
profit
/ˈprɒfɪt/
lợi nhuận
loss
/lɒs/
thua lỗ
balance sheet
/ˈbæləns ʃiːt/
bảng cân đối kế toán
invoice
/ˈɪnvɔɪs/
hóa đơn
2.23. Investments (Đầu tư)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
investment
/ɪnˈvestmənt/
sự đầu tư
stock
/stɒk/
cổ phiếu
bond
/bɒnd/
trái phiếu
shareholder
/ˈʃeərhəʊldər/
cổ đông
portfolio
/pɔːrtˈfəʊliəʊ/
danh mục đầu tư
dividend
/ˈdɪvɪdend/
cổ tức
yield
/jiːld/
lợi suất
diversify
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/
đa dạng hóa
broker
/ˈbrəʊkər/
nhà môi giới
capital
/ˈkæpɪtl/
vốn
2.24. Financial Statements (Báo cáo tài chính)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
financial statement
/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/
báo cáo tài chính
income statement
/ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/
báo cáo thu nhập
balance sheet
/ˈbæləns ʃiːt/
bảng cân đối kế toán
cash flow statement
/kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/
báo cáo lưu chuyển tiền tệ
asset
/ˈæset/
tài sản
liability
/ˌlaɪəˈbɪləti/
nợ phải trả
equity
/ˈekwɪti/
vốn chủ sở hữu
revenue
/ˈrevənuː/
doanh thu
net income
/net ˈɪnkʌm/
thu nhập ròng
expenditure
/ɪkˈspendɪtʃər/
chi tiêu
2.25. Taxes (Thuế)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
tax
/tæks/
thuế
income tax
/ˈɪnkʌm tæks/
thuế thu nhập
value-added tax (VAT)
/ˈvæljuː ˌædɪd tæks/
thuế giá trị gia tăng
deduction
/dɪˈdʌkʃən/
khấu trừ
exemption
/ɪɡˈzempʃən/
sự miễn thuế
refund
/ˈriːfʌnd/
hoàn thuế
audit
/ˈɔːdɪt/
kiểm toán
filing
/ˈfaɪlɪŋ/
nộp hồ sơ
deadline
/ˈdedlaɪn/
hạn chót
penalty
/ˈpenəlti/
tiền phạt
2.26. Property and Departments (Tài sản và Phòng ban)
Từ vựng
Phiên âm
Dịch nghĩa
property
/ˈprɒpərti/
tài sản, bất động sản
real estate
/ˈriːəl ɪsteɪt/
bất động sản
tenant
/ˈtenənt/
người thuê nhà
landlord
/ˈlændlɔːrd/
chủ nhà
department
/dɪˈpɑːrtmənt/
phòng ban
human resources
/ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/
phòng nhân sự
accounting department
/əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
phòng kế toán
marketing department
/ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/
phòng tiếp thị
management
/ˈmænɪdʒmənt/
ban quản lý
asset
/ˈæset/
tài sản
2.27. Board meetings and Committees (Họp Hội đồng và Phòng ban)
Học từ vựng toeic 600 không chỉ là nhớ nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng chúng. Áp dụng các phương pháp sau đây để việc học của bạn trở nên hiệu quả hơn.
600 từ vựng toeic theo chủ đề cần lưu ý một số điểm
3.1. Một số lưu ý trước khi học từ vựng
Thay vì học lan man một lượng từ khổng lồ mà không nắm chắc, bạn nên tập trung vào việc học sâu, học đến đâu chắc đến đó. Mỗi từ vựng bạn học được cần phải hiểu rõ nghĩa, cách dùng và có thể đặt câu trong những ngữ cảnh cụ thể.
Vậy, làm sao để khoanh vùng được những từ vựng trọng tâm? Bạn có thể tham khảo những nguồn sau:
Các bảng từ vựng theo chủ đề.
Những cuốn sách chuyên sâu về từ vựng của kỳ thi mà bạn muốn chinh phục.
Lấy từ mới trực tiếp từ các đề thi thử, đây là cách hiệu quả để bạn tiếp xúc với từ vựng trong bối cảnh thực tế.
3.2. Phương pháp 1: Học tiền tố và hậu tố (Prefix and suffix)
Học tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) là cách hiệu quả để bạn đoán nghĩa của từ mới và mở rộng vốn từ.
Ví dụ về tiền tố:
un-: có nghĩa là “không” (ví dụ: unhappy, unable)
re-: có nghĩa là “lặp lại” (ví dụ: rewrite, renew)
pre-: có nghĩa là “trước” (ví dụ: preview, prepaid)
Ví dụ về hậu tố:
-tion: biến động từ thành danh từ (ví dụ: organize -> organization)
-ly: biến tính từ thành trạng từ (ví dụ: quick -> quickly)
-ful: biến danh từ thành tính từ (ví dụ: beauty -> beautiful)
3.3. Phương pháp 2: Học theo cụm từ
Nếu bạn chỉ học từng từ vựng một cách riêng lẻ, việc ghi nhớ sẽ trở nên khó khăn và nhanh quên. Hơn nữa, nhiều từ tiếng Anh khi đứng một mình có thể không mang ý nghĩa rõ ràng, hoặc không thể dịch sát nghĩa sang tiếng Việt. Vì vậy, cách học hiệu quả hơn là học từ vựng theo cụm chẳng hạn như cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms), cụm từ cố định (collocations) hay nhóm từ đồng nghĩa (synonyms).
Ví dụ:
“conduct a survey” (tiến hành một cuộc khảo sát)
“receive a promotion” (nhận được thăng chức)
“make a purchase” (thực hiện một giao dịch mua sắm)
“submit a report” (nộp một báo cáo)
3.4. Phương pháp 3: Thường xuyên luyện đọc
Đọc các bài báo, sách, tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là những nội dung liên quan đến các chủ đề trong TOEIC, sẽ giúp bạn làm quen và ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên. Khi gặp từ mới, đừng vội tra từ điển, hãy thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Điều này sẽ rèn luyện khả năng suy luận của bạn.
3.5. Luôn kết hợp 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết
Việc học từ vựng sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn áp dụng chúng vào cả 4 kỹ năng.
Nghe: Luyện nghe các đoạn hội thoại, bài giảng liên quan đến chủ đề đã học để nhận biết từ vựng.
Nói: Tự đặt câu hoặc trò chuyện với bạn bè sử dụng các từ vựng mới.
Đọc: Đọc các bài báo, sách và tài liệu để củng cố từ vựng.
Viết: Viết email, thư tín hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng đã học.
Việc học và vận dụng thành thạo 600 từ vựng TOEIC không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập và công việc. Hãy kiên trì luyện tập, kết hợp các phương pháp học hiệu quả để chinh phục kỳ thi TOEIC một cách dễ dàng và đạt kết quả như mong muốn.
>>> Tham khảo 2 khóa học hữu ích:
Khóa Luyện Thi TOEIC Listening & Reading – Ôn tập theo format chuẩn ETS, nâng cao kỹ năng làm bài nhanh – chính xác.
Khóa TOEIC 4 Kỹ Năng – Học toàn diện Nghe, Nói, Đọc, Viết để đạt mục tiêu điểm cao.
Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây, Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.
Sau khi học 2 tuần mình cảm thấy chương trình dạy rất sát đề thi và cô giáo thì vô cùng dễ thương. Cô sửa từng bài viết cho tụi mình và hỏi thăm khi bọn mình nghỉ.
Điểm mình thích nhất ở trung tâm là thầy cô dạy cách brainstorm mở rộng ý tưởng chứ không chỉ là cung cấp đề + bài mẫu rồi bắt tụi mình về viết. Nên dù bài tập nhiều lắm lắm, nhưng cũng siêng viết vì đã có ý hết rồi.
Em vừa nhận được điểm hôm nay, cao ngoài mong đợi,
cảm ơn cô và trung tâm nhé!
Nguyễn Thị Mỹ Nhân
ĐH KHXH & NV
Những ai đang cần ôn thi Toeic Speaking & Writing thì Anh ngữ Thiên Ân là sự lựa chọn tốt nhất. Thầy cô luôn hướng dẫn tận tình và truyền dạy kiến thức sát với cấu trúc đề thi. Nhờ vậy mà em đỡ cảm thấy bỡ ngỡ khi đi thi thật. Sau mỗi buổi học sẽ có bài tập để em luyệt tập viết cho quen từ và ngữ pháp. Bất kể thắc mắc nào hay bài tập nào được nộp về mail đều được thầy cô sửa và góp ý rất nhanh.
Em cám ơn thầy Lộc, cô Vi và cô Trân rất nhiều vì đã giúp em hoàn thành bài thi một cách tốt nhất. Để có được điểm số vượt ngoài mong đợi là 140đ Speaking và 190đ Writing là sự cố gắng của cả thầy cô và trò. 💕
Lê Hồng My
ĐH Ngân Hàng
Cô đã chỉ dạy rất tận tình, mỗi ngày đều ôn lại bài cũ nên rất dễ nhớ, chỗ nào thắc mắc cô sẽ giải đáp ngay cho từng bạn. Lớp học của cô k hề buồn ngủ mà rất vui, học viên rất chủ động lúc học. Chỉ trong 3 tháng học Toeic Listening and Reading mình đã đạt được 780 điểm. Ko cần chen chân vào những trung tâm đông đúc nổi tiếng mới có thể học tốt. Anh Ngữ Thiên Ân là nơi đáp ứng đầy đủ mọi tiêu chí của mình.
Hà Thị Diễm My
ĐH Y Dược TP.HCM
Trước kia, Tiếng Anh của tôi chỉ nằm ở mức cơ bản, và lựa chọn trung tâm Tiếng Anh tốt để thi là một vấn đề nan giải. Nhưng “ĐÙNG”, mọi bế tắc đã được xua tan, lời kể của bạn bè về trung tâm anh ngữ Thiên Ân đã đưa tôi đến đây và tham gia khoá học 3 tháng. Với cách giảng dạy nhiệt tình, chu đáo trong việc quan tâm học sinh, trên lớp cũng như khi ở nhà, trung tâm đã đem lại cho tôi niềm tin và sự vui vẻ khi học Tiếng Anh. Qua 3 tháng vừa học vừa chơi, tôi đã đạt số điểm không ngờ. Đó là nhờ sự cố gắng của bản thân và sự nhiệt tình giúp đỡ của thầy cô. Tôi chúc các đồng chí sau này hoàn thành tốt kì thi để ra trường đúng hạn.
THIÊN ÂN CENTERS NEVER DIE!
Hoàng Hữu Phương
Khoa Y ĐHQG TP.HCM
Sau hơn 2 tháng ôn luyện tại Trung Tâm mình đã nhận được kết quả vượt ngoài mong đợi. Thầy cô tại trung tâm là những người có kinh nghiệm trong việc giảng dạy, rất nhiệt tình và tâm huyết với học viên, hơn nữa, lớp học được tổ chức với số lượng học viên phù hợp nên quá trình ôn luyện rất hiệu quả và học viên có cơ hội được hướng dẫn kỹ càng.
Phạm Thị Nhi
ĐH Kinh tế - Luật
Mình học lớp VNU 1 tháng của thầy Lộc và được 285 điểm. Số điểm cao hơn rất nhiều mục tiêu mình đặt ra. Với thời gian chỉ có một tháng nhưng thầy Lộc cũng như trung tâm đã giúp mình cải thiện các kỹ năng rất nhiều. Chính nhờ sự nhiệt tình, tâm huyết của thầy khiến mình có động lực rất nhiều. Không chỉ thầy mà các thầy cô khác ở trung tâm rất có tâm khi kiểm tra và chỉnh sửa từng bài speaking mình gửi, chỉnh từng lỗi ngữ pháp bài writing mình viết.
Văn Dương Phương Nhi
ĐH Kinh tế - Luật
Em gửi lời cảm ơn đến thầy cô trong Trung tâm Anh Ngữ Thiên Ân. Thầy cô đã rất nhiệt tình trong giảng dạy và giúp đỡ em cải thiện trình độ tiếng anh rất nhiều. Thầy cô luôn nhiệt tình chỉ dạy, sửa những lỗi sai đặc biệt là thầy cô rất thân thiện nên em rất dễ tiếp thu bài. Em mong rằng trung tâm sẽ ngày càng phát triển và giúp nhiều bạn học sinh, sinh viên như em được hoàn thành mục tiêu của bản thân
Nguyễn Thị Hoàng Oanh
ĐH KHTN TP.HCM
Lời đầu tiên em xin được cám ơn Thầy Lê Hữu Hóa Lộc và Cô Maria Thiên Trân đã hỗ trợ em rất nhiều trong suốt quá trình ôn luyện tại trung tâm dù chưa được gặp thầy cô lần nào (do em học online mùa CoVID). Thầy cô luôn luôn nhiệt tình giúp đỡ em bất kể lúc nào em có thắc mắc, đốc thúc em làm bài, ôn bài. Kết quả, dù chỉ trong một tháng ngắn ngủi nhưng thành quả nhận được như hôm nay làm em rất mãn nguyện. Cám ơn thầy cô nhiều. Chúc thầy cô và baby bé nhỏ luôn mạnh khỏe, vui vẻ và hạnh phúc ạ ❤️❤️❤️❤️❤️
Ngô Quang Trung
ĐH Quốc Tế TP.HCM
Mình biết đến Trung tâm thông qua một người bạn. Nhìn chung, khoá luyện sẽ cung cấp cho học viên các thông tin chi tiết về kỳ thi, những kiến thức cần chú trọng và giáo trình bám sát vào thực tế. Đặc biệt, đề thi và bài tập mẫu thì nhiều vô kể. Học ở đây bạn sẽ không bao giờ sợ mình thiếu đề mẫu để ôn luyện 😂.
Thầy cô thì rất tận tâm truyền đạt. Bài tập trong mỗi buổi học nên được làm đầy đủ, gửi về Trung tâm để được sửa lỗi phát âm, ngữ pháp và chính tả. Các gợi ý về các chủ đề nói, viết cũng được thầy cô cung cấp rất đa dạng, áp dụng được cho nhiều tình huống.
Diệp Thuận Khang
ĐH Ngân Hàng
Bắt đầu vào học VNU-EPT 140 điểm, quá tệ để được tốt nghiệp. Mình cần tới 276 điểm, một con số không tưởng đối với mình. Và cũng khá khó để tìm các trung tâm anh ngữ phù hợp (học khuya, ít học viên, giáo viên tận tình). Những tưởng đã buông bỏ rồi, ráng 1 lần nữa xem sao. Rồi tìm đến trung tâm qua mạng, cũng tặc lưỡi, mình già rồi học chắc cũng không vào đâu.... Kết quả hôm nay thật bất ngờ.
Cảm ơn cô Thiên Trân, cùng các bạn học đã
giúp đỡ mình rất nhiều.