Chinh phục TOEIC dễ dàng với 600 từ vựng nền tảng

600 Từ Vựng TOEIC Giúp Bạn Đạt Điểm Cao Trong Kỳ Thi TOEIC

Việc sở hữu một vốn từ vựng phong phú là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin và đạt điểm cao trong kỳ thi TOEIC. Trong số đó, 600 từ vựng TOEIC được xem là nền tảng quan trọng, bao gồm các từ cơ bản và phổ biến thường xuất hiện trong các bài thi. Nắm vững bộ từ này sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu và vận dụng tiếng Anh trong nhiều tình huống giao tiếp và làm việc thực tế.

Chinh phục TOEIC dễ dàng với 600 từ vựng nền tảng
Chinh phục TOEIC dễ dàng với 600 từ vựng nền tảng

Tổng hợp 600 từ vựng toeic theo chủ đề

Việc học từ vựng theo chủ đề sẽ giúp bạn ghi nhớ và liên kết các từ một cách logic, từ đó áp dụng vào bài thi dễ dàng hơn. Dưới đây là 50 chủ đề tương ứng 600 từ vựng toeic theo chủ đề phổ biến và quan trọng nhất.

Tổng hợp các chủ đề từ vựng toeic
Tổng hợp các chủ đề từ vựng toeic

2.1. Contracts (Hợp đồng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
agreement /əˈɡriːmənt/ hợp đồng, thỏa thuận
contract /ˈkɒntrækt/ hợp đồng
stipulation /ˌstɪpjəˈleɪʃən/ điều khoản
provision /prəˈvɪʒən/ điều khoản
signature /ˈsɪɡnətʃər/ chữ ký
breach /briːtʃ/ sự vi phạm
clause /klɔːz/ điều khoản
amend /əˈmend/ sửa đổi
obligate /ˈɒblɪɡeɪt/ bắt buộc
expire /ɪkˈspaɪər/ hết hạn

2.2. Marketing (Tiếp thị)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
brand /brænd/ thương hiệu
campaign /kæmˈpeɪn/ chiến dịch
consumer /kənˈsjuːmər/ người tiêu dùng
advertisement /ədˈvɜːtɪsmənt/ quảng cáo
demographic /ˌdeməˈɡræfɪk/ nhân khẩu học
endorse /ɪnˈdɔːrs/ quảng bá, xác nhận
market share /ˈmɑːrkɪt ʃeər/ thị phần
strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược
product launch /ˈprɒdʌkt lɔːntʃ/ ra mắt sản phẩm
target audience /ˈtɑːrɡɪt ˈɔːdiəns/ đối tượng mục tiêu

>>> Tham khảo: Bộ đề TOEIC Writing Sample Test – Thực hành đề mẫu kèm đáp án và gợi ý chấm điểm chi tiết.

2.3. Warranties (bảo hành)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
warranty /ˈwɔːrənti/ bảo hành
guarantee /ˌɡærənˈtiː/ bảo hành, cam kết
coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ phạm vi bảo hiểm
defective /dɪˈfektɪv/ bị lỗi
repair /rɪˈpeər/ sửa chữa
replacement /rɪˈpleɪsmənt/ sự thay thế
expiration /ˌekspəˈreɪʃən/ sự hết hạn
manufacturer /ˌmænjəˈfæktʃərər/ nhà sản xuất
claim /kleɪm/ yêu cầu bồi thường
entitle /ɪnˈtaɪtl/ cho quyền

2.4. Business planning (Kế hoạch kinh doanh)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
strategy /ˈstrætədʒi/ chiến lược
goal /ɡoʊl/ mục tiêu
objective /əbˈdʒektɪv/ mục tiêu, khách quan
deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót
priority /praɪˈɒrəti/ ưu tiên
feasibility /ˌfiːzəˈbɪləti/ tính khả thi
budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
forecast /ˈfɔːrkæst/ dự báo
analysis /əˈnæləsɪs/ phân tích
innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ đổi mới

2.5. Conferences (Hội nghị)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
conference /ˈkɒnfərəns/ hội nghị
seminar /ˈsemɪnɑːr/ hội thảo
agenda /əˈdʒendə/ chương trình nghị sự
speaker /ˈspiːkər/ diễn giả
venue /ˈvenjuː/ địa điểm
registration /ˌredʒɪˈstreɪʃən/ đăng ký
keynote /ˈkiːnəʊt/ bài phát biểu chính
presentation /ˌpriːzenˈteɪʃən/ bài thuyết trình
panel /ˈpænl/ ban hội thẩm
networking /ˈnetwɜːrkɪŋ/ kết nối, giao lưu

>>> Tham khảo: App Học TOEIC Miễn Phí – Luyện từ vựng, nghe và ngữ pháp mọi lúc, mọi nơi

2.6. Computers (Máy tính)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
software /ˈsɒftweər/ phần mềm
hardware /ˈhɑːrdweər/ phần cứng
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ ứng dụng
browser /ˈbraʊzər/ trình duyệt
database /ˈdeɪtəbeɪs/ cơ sở dữ liệu
monitor /ˈmɒnɪtər/ màn hình
keyboard /ˈkiːbɔːrd/ bàn phím
mouse /maʊs/ chuột máy tính
server /ˈsɜːrvər/ máy chủ
network /ˈnetwɜːrk/ mạng lưới

2.7. Office Technology (Công nghệ văn phòng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
printer /ˈprɪntər/ máy in
scanner /ˈskænər/ máy quét
photocopier /ˈfəʊtəʊkɒpiər/ máy photocopy
fax machine /fæks məˈʃiːn/ máy fax
projector /prəˈdʒektər/ máy chiếu
shredder /ˈʃredər/ máy hủy tài liệu
router /ˈraʊtər/ bộ định tuyến
headset /ˈhedset/ tai nghe
video conference /ˈvɪdiəʊ ˈkɒnfərəns/ hội nghị truyền hình
spreadsheet /ˈspredʃiːt/ bảng tính

2.8. Office procedures (Thủ tục văn phòng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
memo /ˈmeməʊ/ thông báo nội bộ
file /faɪl/ hồ sơ, tài liệu
document /ˈdɒkjumənt/ tài liệu
schedule /ˈʃedjuːl/ lịch trình
appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp
supervise /ˈsuːpərvaɪz/ giám sát
task /tɑːsk/ nhiệm vụ
deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót
archive /ˈɑːrkaɪv/ lưu trữ

2.9. Electronics (Điện tử)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
device /dɪˈvaɪs/ thiết bị
gadget /ˈɡædʒɪt/ tiện ích
rechargeable /ˌriːˈtʃɑːrdʒəbl/ có thể sạc lại
battery /ˈbætri/ pin
cord /kɔːrd/ dây cáp
plug /plʌɡ/ phích cắm
socket /ˈsɒkɪt/ ổ cắm
power supply /ˈpaʊər səˈplaɪ/ nguồn điện
manual /ˈmænjuəl/ sách hướng dẫn
appliance /əˈplaɪəns/ thiết bị gia dụng

2.10. Correspondences (Thư tín)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
correspondence /ˌkɒrəˈspɒndəns/ thư tín, sự trao đổi
letter /ˈletər/ thư
memo /ˈmeməʊ/ thông báo nội bộ
email /ˈiːmeɪl/ thư điện tử
fax /fæks/ bản fax
recipient /rɪˈsɪpiənt/ người nhận
sender /ˈsendər/ người gửi
salutation /ˌsæljəˈteɪʃən/ lời chào đầu thư
signature /ˈsɪɡnətʃər/ chữ ký
attachment /əˈtætʃmənt/ tệp đính kèm

2.11. Job Advertising and Recruiting (Mô tả công việc và Tuyển dụng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
vacancy /ˈveɪkənsi/ vị trí trống
recruiter /rɪˈkruːtər/ nhà tuyển dụng
applicant /ˈæplɪkənt/ người ứng tuyển
candidate /ˈkændɪdət/ ứng viên
resume /rɪˈzjuːm/ sơ yếu lý lịch
job description /dʒɒb dɪˈskrɪpʃən/ mô tả công việc
requirement /rɪˈkwaɪərmənt/ yêu cầu
qualification /ˌkwɒlɪfɪˈkeɪʃən/ trình độ chuyên môn
interview /ˈɪntərvjuː/ phỏng vấn
shortlist /ˈʃɔːrtˌlɪst/ danh sách rút gọn

2.12. Applying and Interviewing (Ứng tuyển và Phỏng vấn)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
application /ˌæplɪˈkeɪʃən/ đơn xin việc
cover letter /ˈkʌvər ˈletər/ thư xin việc
curriculum vitae /kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ sơ yếu lý lịch (viết tắt là CV)
interviewee /ˌɪntərvjuːˈiː/ người được phỏng vấn
interviewer /ˈɪntərvjuːər/ người phỏng vấn
reference /ˈrefrəns/ người tham chiếu
portfolio /pɔːrtˈfəʊliəʊ/ hồ sơ năng lực
background check /ˈbæɡraʊnd tʃek/ kiểm tra lý lịch
probationary period /prəˈbeɪʃənəri ˈpɪəriəd/ giai đoạn thử việc
salary expectation /ˈsæləri ˌekspekˈteɪʃən/ mức lương mong muốn

2.13. Hiring and Training (Tuyển dụng và Đào tạo)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
recruit /rɪˈkruːt/ tuyển dụng
onboarding /ˈɒnbɔːrdɪŋ/ quy trình nhận việc
orientation /ˌɔːriənˈteɪʃən/ định hướng
training /ˈtreɪnɪŋ/ đào tạo
mentor /ˈmentɔːr/ người cố vấn
trainee /treɪˈniː/ thực tập sinh
evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃən/ đánh giá
probation /prəˈbeɪʃən/ thời gian thử việc
hiring manager /ˈhaɪərɪŋ ˈmænɪdʒər/ quản lý tuyển dụng
job offer /dʒɒb ˈɒfər/ đề nghị làm việc

2.14. Salaries and Benefits (Lương và Phúc lợi)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
salary /ˈsæləri/ lương tháng
wage /weɪdʒ/ lương theo giờ/tuần
commission /kəˈmɪʃən/ hoa hồng
bonus /ˈbəʊnəs/ tiền thưởng
compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃən/ bồi thường, tiền lương
benefits /ˈbenɪfɪts/ phúc lợi
pension /ˈpenʃən/ lương hưu
allowance /əˈlaʊəns/ trợ cấp
overtime /ˈəʊvərtaɪm/ làm thêm giờ
deduction /dɪˈdʌkʃən/ khấu trừ

2.15. Promotions, Pensions and Awards (Thăng tiến, Lương hưu và Giải thưởng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
promotion /prəˈməʊʃən/ sự thăng chức
raise /reɪz/ tăng lương
demotion /dɪˈməʊʃən/ sự giáng chức
award /əˈwɔːrd/ giải thưởng
retirement /rɪˈtaɪərmənt/ nghỉ hưu
pension fund /ˈpenʃən fʌnd/ quỹ lương hưu
recognition /ˌrekəɡˈnɪʃən/ sự công nhận
achievement /əˈtʃiːvmənt/ thành tựu
incentive /ɪnˈsentɪv/ sự khuyến khích
milestone /ˈmaɪlstəʊn/ cột mốc quan trọng

2.16. Shopping (Mua sắm)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
purchase /ˈpɜːrtʃəs/ mua, sự mua sắm
sale /seɪl/ bán, giảm giá
discount /ˈdɪskaʊnt/ chiết khấu
receipt /rɪˈsiːt/ hóa đơn, biên lai
refund /ˈriːfʌnd/ hoàn tiền
exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ đổi hàng
customer /ˈkʌstəmər/ khách hàng
cashier /kæˈʃɪər/ nhân viên thu ngân
bargain /ˈbɑːrɡən/ món hời
merchandise /ˈmɜːrtʃəndaɪs/ hàng hóa

2.17. Ordering Supplies (Đặt hàng nhà cung cấp)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
supplier /səˈplaɪər/ nhà cung cấp
order /ˈɔːrdər/ đơn đặt hàng
invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn
inventory /ˈɪnvəntɔːri/ hàng tồn kho
catalog /ˈkætəlɒɡ/ danh mục sản phẩm
delivery /dɪˈlɪvəri/ giao hàng
shipment /ˈʃɪpmənt/ lô hàng
quote /kwəʊt/ báo giá
purchase order /ˈpɜːrtʃəs ˈɔːrdər/ đơn đặt hàng
stock /stɒk/ hàng tồn kho

2.18. Shipping (Vận chuyển)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
shipment /ˈʃɪpmənt/ lô hàng
delivery /dɪˈlɪvəri/ giao hàng
carrier /ˈkæriər/ hãng vận tải
freight /freɪt/ cước phí vận chuyển
parcel /ˈpɑːrsəl/ bưu kiện
customs /ˈkʌstəmz/ hải quan
dispatch /dɪˈspætʃ/ gửi đi
tracking number /ˈtrækɪŋ ˌnʌmbər/ mã vận đơn
warehouse /ˈweərhaʊs/ kho bãi
logistics /ləˈdʒɪstɪks/ hậu cần

2.19. Invoices (Hóa đơn)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn
bill /bɪl/ hóa đơn
payment /ˈpeɪmənt/ thanh toán
due date /djuː deɪt/ ngày đáo hạn
subtotal /ˈsʌbtəʊtl/ tổng phụ (chưa thuế)
tax /tæks/ thuế
discount /ˈdɪskaʊnt/ giảm giá
credit /ˈkredɪt/ tín dụng
receipt /rɪˈsiːt/ biên lai
balance due /ˈbæləns djuː/ số dư nợ

2.20. Inventory (Hàng hóa)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
inventory /ˈɪnvəntɔːri/ hàng tồn kho
stock /stɒk/ hàng hóa
commodity /kəˈmɒdəti/ mặt hàng
shortage /ˈʃɔːrtɪdʒ/ sự thiếu hụt
surplus /ˈsɜːrpləs/ số dư thừa
supplier /səˈplaɪər/ nhà cung cấp
warehouse /ˈweərhaʊs/ kho bãi
storage /ˈstɔːrɪdʒ/ sự lưu trữ
품목 (item) /ˈaɪtəm/ mặt hàng
purchase /ˈpɜːrtʃəs/ mua hàng

2.21. Banking (Giao dịch ngân hàng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
account /əˈkaʊnt/ tài khoản
transaction /trænˈzækʃən/ giao dịch
deposit /dɪˈpɒzɪt/ gửi tiền
withdrawal /wɪðˈdrɔːəl/ rút tiền
loan /ləʊn/ khoản vay
interest rate /ˈɪntrəst reɪt/ lãi suất
bank statement /bæŋk ˈsteɪtmənt/ sao kê ngân hàng
transfer /ˈtrænsfər/ chuyển khoản
teller /ˈtelər/ giao dịch viên
overdraft /ˈəʊvədrɑːft/ thấu chi

2.22. Accounting (Kế toán)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
accountant /əˈkaʊntənt/ kế toán viên
audit /ˈɔːdɪt/ kiểm toán
budget /ˈbʌdʒɪt/ ngân sách
expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/ chi tiêu
revenue /ˈrevənuː/ doanh thu
expense /ɪkˈspens/ chi phí
profit /ˈprɒfɪt/ lợi nhuận
loss /lɒs/ thua lỗ
balance sheet /ˈbæləns ʃiːt/ bảng cân đối kế toán
invoice /ˈɪnvɔɪs/ hóa đơn

2.23. Investments (Đầu tư)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
investment /ɪnˈvestmənt/ sự đầu tư
stock /stɒk/ cổ phiếu
bond /bɒnd/ trái phiếu
shareholder /ˈʃeərhəʊldər/ cổ đông
portfolio /pɔːrtˈfəʊliəʊ/ danh mục đầu tư
dividend /ˈdɪvɪdend/ cổ tức
yield /jiːld/ lợi suất
diversify /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/ đa dạng hóa
broker /ˈbrəʊkər/ nhà môi giới
capital /ˈkæpɪtl/ vốn

2.24. Financial Statements (Báo cáo tài chính)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
financial statement /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/ báo cáo tài chính
income statement /ˈɪnkʌm ˈsteɪtmənt/ báo cáo thu nhập
balance sheet /ˈbæləns ʃiːt/ bảng cân đối kế toán
cash flow statement /kæʃ fləʊ ˈsteɪtmənt/ báo cáo lưu chuyển tiền tệ
asset /ˈæset/ tài sản
liability /ˌlaɪəˈbɪləti/ nợ phải trả
equity /ˈekwɪti/ vốn chủ sở hữu
revenue /ˈrevənuː/ doanh thu
net income /net ˈɪnkʌm/ thu nhập ròng
expenditure /ɪkˈspendɪtʃər/ chi tiêu

2.25. Taxes (Thuế)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
tax /tæks/ thuế
income tax /ˈɪnkʌm tæks/ thuế thu nhập
value-added tax (VAT) /ˈvæljuː ˌædɪd tæks/ thuế giá trị gia tăng
deduction /dɪˈdʌkʃən/ khấu trừ
exemption /ɪɡˈzempʃən/ sự miễn thuế
refund /ˈriːfʌnd/ hoàn thuế
audit /ˈɔːdɪt/ kiểm toán
filing /ˈfaɪlɪŋ/ nộp hồ sơ
deadline /ˈdedlaɪn/ hạn chót
penalty /ˈpenəlti/ tiền phạt

2.26. Property and Departments (Tài sản và Phòng ban)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
property /ˈprɒpərti/ tài sản, bất động sản
real estate /ˈriːəl ɪsteɪt/ bất động sản
tenant /ˈtenənt/ người thuê nhà
landlord /ˈlændlɔːrd/ chủ nhà
department /dɪˈpɑːrtmənt/ phòng ban
human resources /ˈhjuːmən rɪˈsɔːrsɪz/ phòng nhân sự
accounting department /əˈkaʊntɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ phòng kế toán
marketing department /ˈmɑːrkɪtɪŋ dɪˈpɑːrtmənt/ phòng tiếp thị
management /ˈmænɪdʒmənt/ ban quản lý
asset /ˈæset/ tài sản

2.27. Board meetings and Committees (Họp Hội đồng và Phòng ban)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
board of directors /bɔːrd əv dɪˈrektərz/ hội đồng quản trị
committee /kəˈmɪti/ ủy ban
meeting /ˈmiːtɪŋ/ cuộc họp
agenda /əˈdʒendə/ chương trình nghị sự
minutes /ˈmɪnɪts/ biên bản cuộc họp
quorum /ˈkwɔːrəm/ số đại biểu tối thiểu
motion /ˈməʊʃən/ đề nghị
vote /vəʊt/ biểu quyết
proposal /prəˈpəʊzl/ đề xuất
resolution /ˌrezəˈluːʃən/ nghị quyết

2.28. Product Development (Phát triển sản phẩm)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
innovation /ˌɪnəˈveɪʃən/ sự đổi mới
research and development (R&D) /riˈsɜːrtʃ ənd dɪˈveləpmənt/ nghiên cứu và phát triển
prototype /ˈprəʊtətaɪp/ mẫu thử nghiệm
launch /lɔːntʃ/ ra mắt
patent /ˈpætənt/ bằng sáng chế
design /dɪˈzaɪn/ thiết kế
manufacture /ˌmænjəˈfæktʃər/ sản xuất
target market /ˈtɑːrɡɪt ˈmɑːrkɪt/ thị trường mục tiêu
feedback /ˈfiːdbæk/ phản hồi
feature /ˈfiːtʃər/ tính năng

2.29. Quality Control (Quản trị chất lượng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
quality control /ˈkwɒləti kənˈtrəʊl/ kiểm soát chất lượng
standard /ˈstændərd/ tiêu chuẩn
inspection /ɪnˈspekʃən/ kiểm tra
defect /ˈdiːfekt/ lỗi
flaw /flɔː/ sai sót
satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃən/ sự hài lòng
compliant /kəmˈplaɪənt/ tuân thủ
guarantee /ˌɡærənˈtiː/ bảo hành
warranty /ˈwɔːrənti/ bảo hành
maintenance /ˈmeɪntənəns/ bảo trì

2.30. Renting and Leasing (Thuê và Cho thuê)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
rent /rent/ thuê nhà
lease /liːs/ cho thuê dài hạn
tenant /ˈtenənt/ người thuê nhà
landlord /ˈlændlɔːrd/ chủ nhà
property /ˈprɒpərti/ tài sản, bất động sản
deposit /dɪˈpɒzɪt/ tiền đặt cọc
lease agreement /liːs əˈɡriːmənt/ hợp đồng thuê
sublet /ˌsʌbˈlet/ cho thuê lại
utilities /juːˈtɪlətiz/ tiện ích (điện, nước…)
eviction /ɪˈvɪkʃən/ sự đuổi ra khỏi nhà

2.31. Selecting A Restaurant (Chọn nhà hàng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
reservation /ˌrezərˈveɪʃən/ đặt bàn trước
cuisine /kwɪˈziːn/ ẩm thực
ambiance /ˈæmbiəns/ không gian, bầu không khí
menu /ˈmenjuː/ thực đơn
rating /ˈreɪtɪŋ/ đánh giá, xếp hạng
specialty /ˈspeʃəlti/ món đặc biệt
host/hostess /həʊst/ /ˈhəʊstəs/ chủ nhà hàng
waiter/waitress /ˈweɪtər/ /ˈweɪtrəs/ người phục vụ
venue /ˈvenjuː/ địa điểm
dietary restriction /ˈdaɪətəri rɪˈstrɪkʃən/ hạn chế ăn uống

2.32. Eating out (Đi ăn ngoài)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
appetizer /ˈæpətaɪzər/ món khai vị
main course /meɪn kɔːrs/ món chính
dessert /dɪˈzɜːrt/ món tráng miệng
beverage /ˈbevərɪdʒ/ đồ uống
tip /tɪp/ tiền boa
bill /bɪl/ hóa đơn
check /tʃek/ hóa đơn
buffet /bəˈfeɪ/ tiệc buffet
dine in /daɪn ɪn/ ăn tại nhà hàng
takeout /ˈteɪkaʊt/ mua mang về

2.33. Ordering Lunch (Đặt bữa trưa)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
menu /ˈmenjuː/ thực đơn
order /ˈɔːrdər/ đặt món
takeout /ˈteɪkaʊt/ mang đi
delivery /dɪˈlɪvəri/ giao hàng
special /ˈspeʃəl/ món đặc biệt
side dish /saɪd dɪʃ/ món ăn kèm
beverage /ˈbevərɪdʒ/ đồ uống
vegetarian /ˌvedʒəˈteəriən/ chay
allergy /ˈælərdʒi/ dị ứng
bill /bɪl/ hóa đơn

2.34. Cooking As A Career (Nấu ăn là sự nghiệp)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
chef /ʃef/ đầu bếp
culinary /ˈkʌlɪnəri/ thuộc về ẩm thực
recipe /ˈresɪpi/ công thức nấu ăn
ingredient /ɪnˈɡriːdiənt/ nguyên liệu
cuisine /kwɪˈziːn/ ẩm thực
gourmet /ˈɡʊrmeɪ/ sành ăn, cao cấp
restaurant /ˈrestrɒnt/ nhà hàng
catering /ˈkeɪtərɪŋ/ dịch vụ ăn uống
kitchen /ˈkɪtʃən/ nhà bếp
hospitality /ˌhɒspɪˈtæləti/ ngành dịch vụ nhà hàng, khách sạn

2.35. Events (Sự kiện)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
event /ɪˈvent/ sự kiện
conference /ˈkɒnfərəns/ hội nghị
seminar /ˈsemɪnɑːr/ hội thảo
workshop /ˈwɜːrkʃɒp/ buổi làm việc, hội thảo
venue /ˈvenjuː/ địa điểm
reception /rɪˈsepʃən/ tiệc chiêu đãi
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃən/ triển lãm
schedule /ˈʃedjuːl/ lịch trình
speaker /ˈspiːkər/ diễn giả
attendee /əˌtenˈdiː/ người tham dự

2.37. Airlines (Hàng không)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
airline /ˈeərlaɪn/ hãng hàng không
flight /flaɪt/ chuyến bay
ticket /ˈtɪkɪt/ vé máy bay
passenger /ˈpæsɪndʒər/ hành khách
departure /dɪˈpɑːrtʃər/ khởi hành
arrival /əˈraɪvəl/ đến nơi
boarding pass /ˈbɔːrdɪŋ pɑːs/ thẻ lên máy bay
baggage /ˈbæɡɪdʒ/ hành lý
gate /ɡeɪt/ cổng lên máy bay
customs /ˈkʌstəmz/ hải quan

2.38. Trains (Xe lửa)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
train /treɪn/ xe lửa
station /ˈsteɪʃən/ nhà ga
platform /ˈplætfɔːrm/ sân ga
ticket /ˈtɪkɪt/
conductor /kənˈdʌktər/ người soát vé
schedule /ˈʃedjuːl/ lịch trình
departure /dɪˈpɑːrtʃər/ khởi hành
arrival /əˈraɪvəl/ đến nơi
track /træk/ đường ray
subway /ˈsʌbweɪ/ tàu điện ngầm

2.39. Hotels (Khách sạn)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
hotel /həʊˈtel/ khách sạn
reservation /ˌrezərˈveɪʃən/ đặt phòng
check-in /tʃek ɪn/ làm thủ tục nhận phòng
check-out /tʃek aʊt/ làm thủ tục trả phòng
reception /rɪˈsepʃən/ quầy lễ tân
suite /swiːt/ phòng cao cấp
amenities /əˈmiːnətiz/ tiện nghi
room service /ruːm ˈsɜːrvɪs/ dịch vụ phòng
concierge /kɒnˈsɪeərʒ/ nhân viên hướng dẫn
vacancy /ˈveɪkənsi/ phòng trống

2.40. Car Rentals (Thuê ô tô)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
car rental /kɑːr ˈrentl/ thuê ô tô
booking /ˈbʊkɪŋ/ đặt trước
reservation /ˌrezərˈveɪʃən/ đặt trước
insurance /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm
fuel /ˈfjuːəl/ nhiên liệu
license /ˈlaɪsns/ giấy phép lái xe
deposit /dɪˈpɒzɪt/ tiền đặt cọc
mileage /ˈmaɪlɪdʒ/ quãng đường
agreement /əˈɡriːmənt/ hợp đồng
pickup /ˈpɪkʌp/ lấy xe

2.41. Movies (Phim ảnh)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
movie /ˈmuːvi/ phim
cinema /ˈsɪnəmə/ rạp chiếu phim
ticket /ˈtɪkɪt/
genre /ˈʒɒnrə/ thể loại
director /dɪˈrektər/ đạo diễn
actor/actress /ˈæktər/ /ˈæktrəs/ diễn viên
plot /plɒt/ cốt truyện
soundtrack /ˈsaʊndtræk/ nhạc phim
box office /bɒks ˈɒfɪs/ phòng vé
premiere /ˈpremiər/ buổi công chiếu

2.42. Theater (Rạp phim)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
theater /ˈθɪətər/ rạp hát, sân khấu
play /pleɪ/ vở kịch
performance /pərˈfɔːrməns/ buổi biểu diễn
stage /steɪdʒ/ sân khấu
audience /ˈɔːdiəns/ khán giả
cast /kɑːst/ dàn diễn viên
act /ækt/ hồi (của vở kịch)
scene /siːn/ cảnh
rehearsal /rɪˈhɜːrsəl/ buổi diễn tập
curtain call /ˈkɜːrtən kɔːl/ màn chào khán giả

2.43. Music (Âm nhạc)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
concert /ˈkɒnsərt/ buổi hòa nhạc
band /bænd/ ban nhạc
singer /ˈsɪŋər/ ca sĩ
album /ˈælbəm/ album
track /træk/ bài hát
lyrics /ˈlɪrɪks/ lời bài hát
melody /ˈmelədi/ giai điệu
genre /ˈʒɒnrə/ thể loại
live performance /laɪv pərˈfɔːrməns/ biểu diễn trực tiếp
tour /tʊər/ chuyến lưu diễn

2.44. Museums (Bảo tàng)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
museum /mjuːˈziːəm/ bảo tàng
exhibition /ˌeksɪˈbɪʃən/ triển lãm
gallery /ˈɡæləri/ phòng trưng bày
artifact /ˈɑːrtɪfækt/ cổ vật
sculpture /ˈskʌlptʃər/ tác phẩm điêu khắc
painting /ˈpeɪntɪŋ/ bức tranh
collection /kəˈlekʃən/ bộ sưu tập
curator /kjʊˈreɪtər/ người phụ trách bảo tàng
tour guide /tʊər ɡaɪd/ hướng dẫn viên
admission fee /ədˈmɪʃən fiː/ phí vào cửa

2.45. Media (Truyền thông)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
media /ˈmiːdiə/ truyền thông
journalism /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ báo chí
broadcast /ˈbrɔːdkɑːst/ phát sóng
reporter /rɪˈpɔːrtər/ phóng viên
editor /ˈedɪtər/ biên tập viên
headline /ˈhedlaɪn/ tiêu đề chính
article /ˈɑːrtɪkl/ bài báo
press conference /pres ˈkɒnfərəns/ họp báo
publication /ˌpʌblɪˈkeɪʃən/ ấn phẩm
advertisement /ˌædvərˈtaɪzmənt/ quảng cáo

2.46. Dentist’s Office (Phòng khám nha khoa)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
dentist /ˈdentɪst/ nha sĩ
appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
checkup /ˈtʃekʌp/ khám tổng quát
filling /ˈfɪlɪŋ/ trám răng
cavity /ˈkævəti/ lỗ sâu răng
toothache /ˈtuːθeɪk/ đau răng
floss /flɒs/ chỉ nha khoa
x-ray /ˈeks reɪ/ chụp X-quang
extraction /ɪkˈstrækʃən/ nhổ răng
mouthwash /ˈmaʊθwɒʃ/ nước súc miệng

2.47. Doctor’s Office (Phòng khám bác sĩ)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
doctor /ˈdɒktər/ bác sĩ
appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
symptom /ˈsɪmptəm/ triệu chứng
prescription /prɪˈskrɪpʃən/ đơn thuốc
diagnosis /ˌdaɪəɡˈnəʊsɪs/ chẩn đoán
checkup /ˈtʃekʌp/ khám tổng quát
fever /ˈfiːvər/ sốt
cough /kɒf/ ho
allergy /ˈælərdʒi/ dị ứng
vaccine /ˈvæksiːn/ vắc-xin

2.48. Health Insurance (Bảo hiểm sức khỏe)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
insurance /ɪnˈʃʊərəns/ bảo hiểm
premium /ˈpriːmiəm/ phí bảo hiểm
claim /kleɪm/ yêu cầu bồi thường
policy /ˈpɒləsi/ hợp đồng bảo hiểm
coverage /ˈkʌvərɪdʒ/ phạm vi bảo hiểm
deductible /dɪˈdʌktəbl/ khoản khấu trừ
benefit /ˈbenɪfɪt/ phúc lợi
healthcare provider /ˈhelθkeər prəˌvaɪdər/ nhà cung cấp dịch vụ y tế
enrollment /ɪnˈrəʊlmənt/ đăng ký
co-payment /kəʊˈpeɪmənt/ khoản đồng chi trả

2.49. Hospitals (Bệnh viện)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
hospital /ˈhɒspɪtl/ bệnh viện
emergency room (ER) /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ phòng cấp cứu
patient /ˈpeɪʃənt/ bệnh nhân
nurse /nɜːrs/ y tá
surgery /ˈsɜːrdʒəri/ phẫu thuật
ward /wɔːrd/ phòng bệnh
recovery /rɪˈkʌvəri/ hồi phục
medication /ˌmedɪˈkeɪʃən/ thuốc men
appointment /əˈpɔɪntmənt/ cuộc hẹn
treatment /ˈtriːtmənt/ điều trị

2.50. Pharmacy (Hiệu thuốc)

Từ vựng Phiên âm Dịch nghĩa
pharmacy /ˈfɑːrməsi/ hiệu thuốc
pharmacist /ˈfɑːrməsɪst/ dược sĩ
prescription /prɪˈskrɪpʃən/ đơn thuốc
medication /ˌmedɪˈkeɪʃən/ thuốc
dosage /ˈdəʊsɪdʒ/ liều lượng
side effect /saɪd ɪˈfekt/ tác dụng phụ
ointment /ˈɔɪntmənt/ thuốc mỡ
painkiller /ˈpeɪnkɪlər/ thuốc giảm đau
antibiotic /ˌæntibaɪˈɒtɪk/ thuốc kháng sinh
refill /rɪˈfɪl/ lấy thêm thuốc

>>> Tham khảo: Bài Tập Từ Loại Trong TOEIC – Ôn tập dạng bài ngữ pháp thường gặp trong phần Reading.

3. Phương pháp học 600 từ vựng TOEIC hiệu quả

Học từ vựng toeic 600 không chỉ là nhớ nghĩa mà còn phải biết cách sử dụng chúng. Áp dụng các phương pháp sau đây để việc học của bạn trở nên hiệu quả hơn.

600 từ vựng toeic theo chủ đề cần lưu ý một số điểm
600 từ vựng toeic theo chủ đề cần lưu ý một số điểm

3.1. Một số lưu ý trước khi học từ vựng

Thay vì học lan man một lượng từ khổng lồ mà không nắm chắc, bạn nên tập trung vào việc học sâu, học đến đâu chắc đến đó. Mỗi từ vựng bạn học được cần phải hiểu rõ nghĩa, cách dùng và có thể đặt câu trong những ngữ cảnh cụ thể.

Vậy, làm sao để khoanh vùng được những từ vựng trọng tâm? Bạn có thể tham khảo những nguồn sau:

  • Các bảng từ vựng theo chủ đề.
  • Những cuốn sách chuyên sâu về từ vựng của kỳ thi mà bạn muốn chinh phục.
  • Lấy từ mới trực tiếp từ các đề thi thử, đây là cách hiệu quả để bạn tiếp xúc với từ vựng trong bối cảnh thực tế.

3.2. Phương pháp 1: Học tiền tố và hậu tố (Prefix and suffix)

Học tiền tố (prefix) và hậu tố (suffix) là cách hiệu quả để bạn đoán nghĩa của từ mới và mở rộng vốn từ.

  • Ví dụ về tiền tố:
    • un-: có nghĩa là “không” (ví dụ: unhappy, unable)
    • re-: có nghĩa là “lặp lại” (ví dụ: rewrite, renew)
    • pre-: có nghĩa là “trước” (ví dụ: preview, prepaid)
  • Ví dụ về hậu tố:
    • -tion: biến động từ thành danh từ (ví dụ: organize -> organization)
    • -ly: biến tính từ thành trạng từ (ví dụ: quick -> quickly)
    • -ful: biến danh từ thành tính từ (ví dụ: beauty -> beautiful)

3.3. Phương pháp 2: Học theo cụm từ

Nếu bạn chỉ học từng từ vựng một cách riêng lẻ, việc ghi nhớ sẽ trở nên khó khăn và nhanh quên. Hơn nữa, nhiều từ tiếng Anh khi đứng một mình có thể không mang ý nghĩa rõ ràng, hoặc không thể dịch sát nghĩa sang tiếng Việt. Vì vậy, cách học hiệu quả hơn là học từ vựng theo cụm chẳng hạn như cụm động từ (phrasal verbs), thành ngữ (idioms), cụm từ cố định (collocations) hay nhóm từ đồng nghĩa (synonyms).

Ví dụ:

  • “conduct a survey” (tiến hành một cuộc khảo sát)
  • “receive a promotion” (nhận được thăng chức)
  • “make a purchase” (thực hiện một giao dịch mua sắm)
  • “submit a report” (nộp một báo cáo)

3.4. Phương pháp 3: Thường xuyên luyện đọc

Đọc các bài báo, sách, tài liệu tiếng Anh, đặc biệt là những nội dung liên quan đến các chủ đề trong TOEIC, sẽ giúp bạn làm quen và ghi nhớ từ vựng một cách tự nhiên. Khi gặp từ mới, đừng vội tra từ điển, hãy thử đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh. Điều này sẽ rèn luyện khả năng suy luận của bạn.

3.5. Luôn kết hợp 4 kỹ năng: Nghe, nói, đọc, viết

Việc học từ vựng sẽ trở nên hiệu quả hơn khi bạn áp dụng chúng vào cả 4 kỹ năng.

  • Nghe: Luyện nghe các đoạn hội thoại, bài giảng liên quan đến chủ đề đã học để nhận biết từ vựng.
  • Nói: Tự đặt câu hoặc trò chuyện với bạn bè sử dụng các từ vựng mới.
  • Đọc: Đọc các bài báo, sách và tài liệu để củng cố từ vựng.
  • Viết: Viết email, thư tín hoặc các đoạn văn ngắn sử dụng từ vựng đã học.

Việc học và vận dụng thành thạo 600 từ vựng TOEIC không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng ngôn ngữ mà còn mở ra nhiều cơ hội trong học tập và công việc. Hãy kiên trì luyện tập, kết hợp các phương pháp học hiệu quả để chinh phục kỳ thi TOEIC một cách dễ dàng và đạt kết quả như mong muốn.

>>> Tham khảo 2 khóa học hữu ích:

  • Khóa Luyện Thi TOEIC Listening & Reading – Ôn tập theo format chuẩn ETS, nâng cao kỹ năng làm bài nhanh – chính xác.

  • Khóa TOEIC 4 Kỹ Năng – Học toàn diện Nghe, Nói, Đọc, Viết để đạt mục tiêu điểm cao.

Bài Viết Khác

Trang Web Sửa IELTS Writing Chi Tiết – 10 Lựa Chọn Phổ Biến

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Kỹ Năng Xây Dựng Mối Quan Hệ – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Thiết Thực

KỸ NĂNG XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ – 10 KINH NGHIỆM RÈN LUYỆN THIẾT THỰC…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status