Khi bắt đầu học ngữ pháp, nhiều người thường đặt câu hỏi: “is trong tiếng Anh là gì?” Thực tế, is là một trong những từ cơ bản và quan trọng nhất, xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Đây là dạng của động từ to be, dùng để diễn tả trạng thái, đặc điểm, vị trí, thời gian hay sự tồn tại của sự vật, con người và hiện tượng. Việc hiểu rõ cách dùng is sẽ giúp bạn xây dựng câu đúng ngữ pháp và giao tiếp tự tin hơn.


Is trong tiếng Anh là gì?
“Is” là một dạng của động từ to be, thường được dùng với các chủ ngữ số ít như he, she, it, hoặc với danh từ số ít, danh từ không đếm được và tên riêng. Đây là một trong những động từ cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh, bởi nó giúp diễn đạt trạng thái, tính chất, vị trí, thời gian hoặc sự tồn tại của sự vật và hiện tượng.


>>> Tìm hiểu ngay khóa luyện thi VSTEP chuẩn khung năng lực 6 bậc, giúp bạn tự tin đạt mục tiêu B1–B2.
Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến của “is”:
Diễn tả trạng thái, đặc điểm của người hoặc sự vật
- This is my phone. (Đây là điện thoại của tôi.)
- He is tall. (Anh ấy cao.)
- London is a big city. (London là một thành phố lớn.)
Chỉ vị trí
- Where is my bag? (Cái túi của tôi ở đâu?)
- The dog is in the garden. (Con chó ở trong vườn.)
- Your pen is on the desk. (Cây bút của bạn ở trên bàn học.)
Diễn đạt thời gian
- Today is Monday. (Hôm nay là thứ Hai.)
- It is 9 o’clock. (Bây giờ là 9 giờ.)
- The meeting is at 3 p.m. (Cuộc họp lúc 3 giờ chiều.)
Diễn tả sự tồn tại
- There is a book on the table. (Có một cuốn sách trên bàn.)
- Happiness is important in life. (Hạnh phúc rất quan trọng trong cuộc sống.)
- There is a bus stop near my house. (Có một trạm xe buýt gần nhà tôi.)
>>> Khám phá chương trình luyện thi TOEIC 4 kỹ năng phát triển toàn diện nghe, nói, đọc, viết cho người đi làm.
Cách sử dụng is trong tiếng Anh
“Is” là một từ linh hoạt trong tiếng Anh được dùng trong nhiều tình huống khác nhau. Dưới đây là những cách sử dụng thường gặp nhất:


Is biểu thị trạng thái hoặc tính chất trong một tình huống
“Is” được sử dụng để diễn tả trạng thái, đặc điểm hoặc tính chất của con người, sự vật hay sự việc. Trong cấu trúc này, “is” thường đi kèm với tính từ hoặc danh từ để bổ sung ý nghĩa.
Ví dụ:
- He is tired. (Anh ấy mệt.)
- The sky is blue. (Bầu trời có màu xanh.)
- My brother is a doctor. (Anh trai tôi là bác sĩ.)
- This restaurant is famous. (Nhà hàng này nổi tiếng.)
Is được dùng trong các thì tiếng Anh
“Is” thường được dùng nhiều nhất trong thì hiện tại đơn (Present Simple) và thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) khi đi cùng các thành phần khác trong câu.
Thì hiện tại đơn:
- She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- This is my favorite song. (Đây là bài hát tôi thích nhất.)
Thì hiện tại tiếp diễn:
- He is reading a book. (Anh ấy đang đọc sách.)
- The baby is sleeping. (Em bé đang ngủ.)
>>> Học linh hoạt với khóa luyện thi VSTEP online qua video hướng dẫn chi tiết, phù hợp cho người bận rộn.
Is đi kèm với các danh từ số ít và danh từ không đếm được
“Is” được dùng cùng với danh từ số ít (singular nouns) và danh từ không đếm được (uncountable nouns) để diễn đạt trạng thái, đặc điểm hay bản chất của sự vật.
Ví dụ:
- The house is big. (Ngôi nhà rộng.)
- Milk is good for your health. (Sữa tốt cho sức khỏe.)
- My friend is kind. (Bạn tôi rất tốt bụng.)
- Sugar is sweet. (Đường thì ngọt.)
Is trong các câu hỏi
Trong câu nghi vấn, “is” thường được đặt ở đầu câu hoặc ngay sau từ để hỏi (như what, where, when, who, how…). Cách dùng này giúp đặt câu hỏi về trạng thái, vị trí hay đặc điểm của người hoặc sự vật.
Ví dụ:
- Is he your brother? (Anh ấy là anh trai của bạn phải không?)
- Is the movie interesting? (Bộ phim có thú vị không?)
- Where is my phone? (Điện thoại của tôi ở đâu?)
- When is the party? (Bữa tiệc diễn ra khi nào?)
>>> Tham khảo thêm khóa luyện thi TOEIC chuẩn format mới, giúp nâng band nhanh chóng.
Các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp khi tìm hiểu is có nghĩa là gì:


Thể phủ định của is là gì?
Thể phủ định của “is” được tạo thành bằng cách thêm “not” sau nó, trở thành is not (dạng rút gọn thường dùng là isn’t). Cấu trúc này dùng để diễn đạt rằng một sự việc, trạng thái hoặc đặc điểm không đúng hoặc không xảy ra.
Ví dụ:
- He isn’t at school today. (Hôm nay anh ấy không có ở trường.)
- This car is not expensive. (Chiếc xe này không đắt.)
- The weather isn’t cold. (Thời tiết không lạnh.)
- My bag is not heavy. (Cặp của tôi không nặng.)
Sau is là gì?
Sau “is” thường đi kèm với tính từ, danh từ hoặc cụm danh từ nhằm mô tả trạng thái, đặc điểm hay danh tính của người hoặc sự vật. Trong câu phủ định hoặc câu hỏi, “is” có thể kết hợp với các từ như not, what, where, when, who… để tạo ý nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.
Ví dụ:
- She is a teacher. (Cô ấy là giáo viên.)
- The sky is clear. (Bầu trời trong xanh.)
- Where is my wallet? (Ví của tôi ở đâu?)
- This isn’t my bag. (Đây không phải là túi của tôi.)
Is là số ít hay số nhiều?
“Is” được sử dụng với chủ ngữ số ít (he, she, it) hoặc với danh từ không đếm được. Ngược lại, khi chủ ngữ là số nhiều, ta dùng “are”. Đây là điểm quan trọng để phân biệt trong ngữ pháp tiếng Anh.
Ví dụ:
- The cat is hungry. (Con mèo đang đói.) → số ít
- The cats are hungry. (Những con mèo đang đói.) → số nhiều
- Milk is fresh. (Sữa tươi.) → danh từ không đếm được
- My friends are kind. (Bạn bè của tôi rất tốt bụng.) → số nhiều
>>> Khám phá ngay app học TOEIC miễn phí giúp bạn ôn luyện mỗi ngày và cải thiện điểm nhanh chóng.
Bài tập vận dụng
Điền is hoặc are vào chỗ trống
- My sister ___ very tall.
- The children ___ in the park.
- This bag ___ heavy.
- The shops ___ closed today.
- The sky ___ blue.
- My friends ___ at school now.
- That boy ___ my cousin.
- The houses ___ big and beautiful.
- My phone ___ on the table.
- These apples ___ fresh.
Đáp án:
- is
- are
- is
- are
- is
- are
- is
- are
- is
- are
Sử dụng is trong câu hỏi
- (your father / at home) → ________________________?
- (this your pen) → ________________________?
- (the teacher / busy) → ________________________?
- (the cat / under the chair) → ________________________?
- (the weather / nice today) → ________________________?
- (she / your sister) → ________________________?
- (the book / interesting) → ________________________?
- (he / in the garden) → ________________________?
- (today / Friday) → ________________________?
- (the car / expensive) → ________________________?
Đáp án:
- Is your father at home?
- Is this your pen?
- Is the teacher busy?
- Is the cat under the chair?
- Is the weather nice today?
- Is she your sister?
- Is the book interesting?
- Is he in the garden?
- Is today Friday?
- Is the car expensive?
Dùng is trong câu trả lời
- Is she at school? → ________________________
- Is this your bag? → ________________________
- Is the baby sleeping? → ________________________
- Is the dog friendly? → ________________________
- Is it raining? → ________________________
- Is your mother in the kitchen? → ________________________
- Is the movie good? → ________________________
- Is this chair broken? → ________________________
- Is he a doctor? → ________________________
- Is the shop open? → ________________________
Đáp án:
- Yes, she is. / No, she isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
- Yes, she is. / No, she isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
- Yes, he is. / No, he isn’t.
- Yes, it is. / No, it isn’t.
Qua những kiến thức và ví dụ trên, chắc hẳn bạn đã hiểu rõ hơn is trong tiếng Anh là gì và cách sử dụng nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dù chỉ là một từ ngắn gọn, is lại giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành câu, giúp bạn diễn đạt ý một cách chính xác và tự nhiên. Việc nắm vững cách dùng is chính là bước nền tảng để học tiếng Anh hiệu quả và giao tiếp lưu loát hơn. Nếu bạn đang tìm kiếm một trung tâm học tiếng Anh uy tín hãy đăng ký khóa học ngay hôm nay tại Anh Ngữ Thiên Ân hoặc gọi Hotline: 096.190.1134 | 096.325.5571 để được tư vấn chi tiết và chọn lộ trình học phù hợp nhất cho bạn!
>>> Đừng bỏ lỡ bài viết giải thích chi tiết: Instead Of Là Gì – cách dùng và ví dụ dễ hiểu trong giao tiếp.



























