Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng bắt gặp cụm từ “instead of” trong nhiều tình huống giao tiếp và văn viết. Vậy instead of là gì? Đây là một cấu trúc phổ biến dùng để diễn đạt ý nghĩa “thay vì” hoặc “thay cho”, giúp người học diễn đạt sự lựa chọn hoặc sự thay thế một cách rõ ràng và tự nhiên hơn trong câu.


I. Instead là gì? Instead of là gì?
Trước khi tìm hiểu chi tiết về cấu trúc Instead of, chúng ta hãy cùng khám phá ý nghĩa cơ bản của cụm từ này nhé!


Instead là gì?
Instead /ɪnˈsted/ là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa “để thay thế, thay vào đó”. Nó thường đứng cuối câu để diễn đạt hành động thay thế cho một việc khác.
Ví dụ:
- I didn’t call him; I sent a message instead. (Tôi không gọi điện cho anh ấy, mà thay vào đó tôi nhắn tin.)
- She didn’t buy the red dress. She chose the blue one instead. (Cô ấy không mua chiếc váy đỏ mà chọn chiếc màu xanh thay vào đó.)
Instead of là gì?
Instead of là một giới từ, mang nghĩa “thay vì, thay cho”, được dùng trước danh từ, cụm danh từ hoặc động từ thêm -ing.
Ví dụ:
- Instead of watching TV, he read a book. (Thay vì xem TV, anh ấy đọc sách.)
- They walked to school instead of taking the bus. (Họ đi bộ đến trường thay vì đi xe buýt.)
>>>> Tăng tốc điểm thi với khóa luyện thi TOEIC được thiết kế theo đề thi thật, phù hợp mọi trình độ.
II. Cách dùng cấu trúc Instead of trong tiếng Anh
“Instead of” là một cụm giới từ, theo sau nó thường là danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc danh động từ (V-ing). Lưu ý rằng, “instead of” không bao giờ đứng trước một động từ nguyên mẫu (có “to” hoặc không). Cấu trúc này có thể xuất hiện ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu tùy theo ý nhấn mạnh của người nói.


1. Cấu trúc 1: Instead of + danh từ
Cấu trúc “Instead of + Noun” được dùng để diễn đạt sự lựa chọn thay thế, khi một sự vật hoặc sự việc được thay bằng một cái khác.
Ví dụ minh họa:
- I use olive oil instead of vegetable oil when cooking.
(Tôi dùng dầu ô liu thay vì dầu thực vật khi nấu ăn.) - We chose to travel to the beach instead of the mountains.
(Chúng tôi chọn đi biển thay vì lên núi.) - She wore sneakers instead of high heels at the party.
(Cô ấy mang giày thể thao thay vì giày cao gót trong bữa tiệc.) - He prefers reading books instead of watching movies.
(Anh ấy thích đọc sách hơn là xem phim.)
2. Cấu trúc 2: Instead of + tên riêng
Cấu trúc “Instead of + tên riêng” được dùng khi muốn nhấn mạnh sự thay thế một người cụ thể bằng một người khác trong tình huống nào đó.
Ví dụ minh họa:
- I decided to join the same presentation team as Mike instead of Jenny.
(Tôi quyết định tham gia cùng nhóm thuyết trình với Mike thay vì Jenny.) - He’s taking me to the art exhibition this weekend instead of Teresa.
(Anh ấy sẽ đưa tôi đến buổi triển lãm nghệ thuật cuối tuần này thay vì Teresa.) - The coach selected David to play in the match instead of John.
(Huấn luyện viên chọn David ra sân trong trận đấu thay vì John.) - They invited Lisa to the party instead of Mary.
(Họ đã mời Lisa đến bữa tiệc thay vì Mary.)
3. Cấu trúc 3: Instead of + đại từ nhân xưng
Đại từ (Pronoun) được dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. Khi dùng cấu trúc Instead of + pronoun, ta diễn đạt ý thay thế một người hay một vật bằng một đại từ phù hợp.
Ví dụ minh họa:
- He used my laptop to write his essay instead of hers.
(Anh ấy dùng laptop của tôi để viết bài luận thay vì dùng của cô ấy.) - Why did you go to the movies with Rose instead of me?
(Tại sao bạn lại đi xem phim với Rose thay vì đi với tôi?) - We chose to stay at home instead of them.
(Chúng tôi chọn ở nhà thay vì họ.) - She decided to bring her notebook instead of mine.
(Cô ấy quyết định mang theo quyển sổ của cô ấy thay vì của tôi.)
4. Cấu trúc 4: Instead of + V-ing
Cấu trúc Instead of + V_ing được dùng để diễn đạt sự thay thế một hành động bằng một hành động khác. Đây là cách phổ biến khi muốn so sánh hoặc đưa ra lựa chọn trong tình huống cụ thể.
Ví dụ minh họa:
- Could you jog instead of walking?
(Bạn có thể chạy chậm thay vì đi bộ không?) - Instead of watching TV, she spent the evening reading a novel.
(Thay vì xem TV, cô ấy dành cả buổi tối để đọc tiểu thuyết.) - They went out for dinner instead of cooking at home.
(Họ đi ăn tối ở ngoài thay vì nấu ăn tại nhà.) - He typed the report instead of writing it by hand.
(Anh ấy gõ báo cáo thay vì viết tay.)
>>> Hiểu lại nền tảng ngữ pháp tiếng Anh với bài: Thì Quá khứ đơn – công thức, dấu hiệu nhận biết và ví dụ dễ hiểu.
III. Phân biệt cấu trúc Instead of và Instead
Mặc dù cả hai đều mang nghĩa “thay vì” hoặc “thay thế cho”, nhưng chúng khác nhau về từ loại, cách dùng và vị trí trong câu.


Bảng so sánh “instead” và “instead of”
| Tiêu chí | Instead | Instead of |
| Từ loại | Trạng từ (adverb) | Cụm giới từ (prepositional phrase) |
| Ý nghĩa | “Thay vào đó” → diễn đạt sự thay thế một hành động / lựa chọn bằng một hành động / lựa chọn khác. | “Thay vì” → nhấn mạnh sự thay thế, so sánh giữa hai đối tượng, hành động hoặc sự việc. |
| Vị trí trong câu | Thường đứng cuối câu hoặc sau dấu phẩy để bổ sung ý. | Đứng trước danh từ, cụm danh từ, đại từ hoặc V_ing. |
| Cách dùng | Nhấn mạnh hành động diễn ra khác so với dự định hoặc lựa chọn ban đầu. | Dùng để so sánh trực tiếp giữa hai lựa chọn. |
| Ví dụ | 1. It rained, so we stayed home instead.
(Trời mưa nên chúng tôi ở nhà thay vì ra ngoài.) 2. I didn’t call him. Instead, I sent a message. (Tôi không gọi cho anh ấy. Thay vào đó, tôi gửi tin nhắn.) |
1. Instead of playing football, he studied for the exam.
(Thay vì chơi bóng, cậu ấy học cho kỳ thi.) 2. She drank juice instead of soda. (Cô ấy uống nước trái cây thay vì nước ngọt.) |
>>>> Xem ngay bộ đề mẫu TOEIC Writing Sample Test kèm đáp án chi tiết giúp bạn luyện tập chuẩn cấu trúc thi thật.
IV. Phân biệt cấu trúc Instead of & Rather than
Cả hai cấu trúc đều mang nghĩa “thay vì” / “thay thế cho”, nhưng cách dùng lại có những điểm khác biệt quan trọng.
Bảng so sánh Instead of và Rather than
| Tiêu chí | Instead of | Rather than |
| Từ loại | Cụm giới từ | Liên từ / cấu trúc so sánh |
| Ý nghĩa chính | Nhấn mạnh sự thay thế cụ thể chọn cái này thay cho cái kia. | Nhấn mạnh sự lựa chọn / ưu tiên giữa hai phương án. |
| Hình thức đi kèm | Theo sau là danh từ, đại từ, V_ing. | Theo sau là danh từ hoặc động từ nguyên mẫu (không chia). |
| Vị trí trong câu | Có thể đứng đầu, giữa hoặc cuối câu. | Thường đứng giữa câu để nối 2 lựa chọn. |
| Mức độ trang trọng | Thường dùng trong văn nói, giao tiếp hằng ngày. | Thường xuất hiện trong văn viết, học thuật, hoặc khi cần nhấn mạnh sự lựa chọn. |
| Ví dụ | 1. Instead of drinking soda, she chose water.
(Thay vì uống nước ngọt, cô ấy chọn nước lọc.) 2. He stayed home instead of going out with friends. (Anh ấy ở nhà thay vì đi chơi với bạn.) |
1. I’d rather walk to school rather than take the bus.
(Tôi muốn đi bộ đến trường hơn là đi xe buýt.) 2. She decided to learn Spanish rather than French. (Cô ấy quyết định học tiếng Tây Ban Nha thay vì tiếng Pháp.) |
V. Bài tập cấu trúc Instead of có đáp án
Bài tập về cấu trúc Instead of có đáp án:
Bài 1: Sắp xếp lại thứ tự để tạo thành câu hoàn chỉnh
(Sử dụng đúng cấu trúc instead of).
- Instead / of / studying / last night / she / went out / with her friends.
- The children / to the / to the playground / instead / went / movies / of.
- Instead / of / she / early / decided / to / the meeting / leave.
- They / instead / went / to the gym / of / hiking.
- Instead / of / they / taking a taxi / walking / to the restaurant.
- Instead / of / a new dress / instead / she / sewing / buying / is.
- Went / to / he / gym / morning / instead / the / of / this / jogging.
- The movie / tickets / instead / of / buying / decided / we / to / watch / at home.
- They / swimming / hiking / instead / of / decided / to / go.
- Instead / of / he / the cake / buying / is / making / himself.
Đáp án Bài 1
- She went out with her friends instead of studying last night.
- The children went to the playground instead of to the movies.
- She decided to leave the meeting early instead of staying.
- They went to the gym instead of hiking.
- They walked to the restaurant instead of taking a taxi.
- She is sewing a new dress instead of buying one.
- He went to the gym this morning instead of jogging.
- We decided to watch the movie at home instead of buying tickets.
- They decided to go hiking instead of swimming.
- He is making the cake himself instead of buying it.
Bài 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (chọn đúng dạng từ)
- Instead of ___ (go/went/going) to the party, she decided to stay home and read a book.
- He chose to eat a salad instead of ___ (a/an) burger for lunch today.
- Instead of ___ (take/took/taking) the elevator, they climbed the stairs to the fifth floor.
- She spent her weekend volunteering at the animal shelter instead of ___ (go/going/gone) shopping.
- Instead of ___ (watching/watch/watched) TV, he spent his free time practicing the guitar.
Đáp án Bài 2
- going → Instead of going to the party, she decided to stay home and read a book.
- a → He chose to eat a salad instead of a burger for lunch today.
- taking → Instead of taking the elevator, they climbed the stairs to the fifth floor.
- going → She spent her weekend volunteering at the animal shelter instead of going shopping.
- watching → Instead of watching TV, he spent his free time practicing the guitar.
Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng giúp bạn áp dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết từ đó diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn. Hiểu rõ instead of là gì không chỉ giúp bạn tránh nhầm lẫn với các cấu trúc tương tự mà còn mở rộng khả năng lựa chọn từ ngữ, làm cho câu văn của bạn phong phú và chuẩn xác hơn. Để cập nhật những kiến thức mới nhất hãy cùng khám phá ngay khóa học tiếng Anh phù hợp với bạn tại Anh Ngữ Thiên Ân hoặc gọi Hotline: 096.190.1134 | 096.325.5571 để được tư vấn miễn phí!
- Tham khảo ngay khóa luyện thi B1 VSTEP chuẩn format mới, giúp bạn đạt chứng chỉ nhanh và hiệu quả.
- Khám phá chương trình luyện thi TOEIC 4 kỹ năng nâng cao toàn diện kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết.
- Học chủ động với khóa luyện thi VSTEP online qua video hướng dẫn chi tiết, học mọi lúc mọi nơi.



























