1000+ từ vựng VSTEP theo chủ đề

1000+ Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Quan Trọng Theo Chủ Đề

Từ vựng VSTEP có khó học không? Những nhóm từ nào thường xuất hiện trong kỳ thi? Đừng lo! chúng tôi sẽ giúp bạn chinh phục 1000+ từ vựng VSTEP quan trọng từ trình độ B1, B2 đến C1, được phân loại theo chủ đề, giúp bạn học nhanh và hiệu quả hơn. Hãy cùng Anh Ngữ Thiên Ân khám phá ngay trong bài viết dưới đây!

1000+ từ vựng VSTEP theo chủ đề
1000+ từ vựng VSTEP theo chủ đề

Tầm Quan Trọng Của Từ Vựng Trong Việc Học Tiếng Anh

Việc học ngoại ngữ như tiếng Anh là một quá trình tích lũy lâu dài, đòi hỏi người học phải xây dựng nền tảng từ vựng vững chắc song song với rèn luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Từ vựng chính là chìa khóa giúp người học hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Tuy nhiên, đối với nhiều người, đặc biệt là những người không chuyên ngữ, thiếu vốn từ cần thiết là rào cản lớn nhất, khiến quá trình học các kỹ năng khác trở nên khó khăn hơn.

>>> Xem thêm: Lệ Phí Thi VSTEP: Cập Nhật Mới Nhất & Chi Tiết

Từ vựng là nền tảng để phát triển tất cả các kỹ năng
Từ vựng là nền tảng để phát triển tất cả các kỹ năng

Trong giao tiếp, người nghe thường chú trọng vào nội dung truyền đạt hơn là ngữ pháp hay cấu trúc câu. Vì vậy, dù có nắm vững quy tắc ngữ pháp, nếu vốn từ hạn chế, bạn vẫn khó có thể diễn đạt trôi chảy và chính xác ý tưởng của mình. Một kho từ vựng phong phú sẽ giúp bạn nhanh chóng nắm bắt nội dung và phản xạ linh hoạt trong hội thoại. Khi có thể hiểu và diễn đạt dễ dàng, kỹ năng nghe, nói sẽ ngày càng cải thiện, giúp bạn tự tin và thành thạo hơn trong việc sử dụng tiếng Anh.

Từ Vựng VSTEP Có Khó Không?

Kỳ thi VSTEP được xây dựng để đánh giá năng lực tiếng Anh theo chuẩn 6 bậc tại Việt Nam, từ A2 đến C1. Bài thi này phù hợp với nhiều đối tượng, từ học sinh, sinh viên đến những người cần chứng chỉ tiếng Anh phục vụ công việc. Vì vậy, hệ thống từ vựng VSTEP cũng được thiết kế theo cấp độ, giúp đánh giá khả năng sử dụng ngôn ngữ của thí sinh một cách toàn diện.

Từ vựng VSTEP hướng đến các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống
Từ vựng VSTEP hướng đến các chủ đề quen thuộc trong cuộc sống

Phần lớn từ vựng trong VSTEP xoay quanh những chủ đề quen thuộc trong cuộc sống, như giao tiếp hằng ngày, công việc hay học tập. Tuy nhiên, khi lên các bậc cao hơn như B2 hay C1, người học cần mở rộng vốn từ về các lĩnh vực học thuật, tài chính, nghiên cứu,… Những từ ít gặp trong đời thường nhưng phổ biến trong tài liệu chuyên môn sẽ xuất hiện nhiều hơn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

So với các kỳ thi quốc tế như IELTS hay TOEIC, VSTEP có nội dung phù hợp với người học tại Việt Nam. Tuy nhiên, không vì thế mà đề thi trở nên dễ dàng. Để đạt điểm cao, thí sinh cần có vốn từ phong phú, sử dụng linh hoạt trong cả bốn kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Ngoài ra, khả năng ứng dụng từ vựng trong ngữ cảnh phù hợp cũng là yếu tố quan trọng giúp bạn chinh phục kỳ thi này.

Một Số Phương Pháp Học Từ Vựng VSTEP Hiệu Quả

Học từ vựng không chỉ đơn thuần là ghi nhớ mà còn cần có phương pháp phù hợp. Dưới đây là một số cách giúp bạn học từ vựng VSTEP hiệu quả, dễ nhớ và ứng dụng tốt trong bài thi.

Chọn Từ Vựng Phù Hợp Với Trình Độ

Mỗi cấp độ trong kỳ thi VSTEP yêu cầu lượng từ vựng khác nhau, phù hợp với nội dung đánh giá. Ở trình độ B1, từ vựng chủ yếu liên quan đến các chủ đề quen thuộc như gia đình, công việc, sở thích. Trong khi đó, cấp độ C1 đòi hỏi người học nắm vững từ vựng chuyên sâu hơn. Vì vậy, việc chọn lọc từ vựng phù hợp với trình độ giúp bạn tránh lãng phí thời gian vào những từ chưa cần thiết hoặc quá phức tạp so với khả năng hiện tại.

Thực Hành Ngay Với Từ Vựng Mới Học

Khi học từ mới, việc áp dụng ngay lập tức vào thực tế sẽ giúp ghi nhớ lâu hơn. Bạn có thể viết câu hoàn chỉnh chứa từ đó hoặc sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Ngoài ra, việc liên kết từ vựng với các tình huống cụ thể giúp não bộ dễ dàng ghi nhớ và tái hiện khi cần. Nếu không có cơ hội nói chuyện với người khác, bạn có thể tự tạo câu hỏi và trả lời bằng từ mới, hoặc đơn giản là suy nghĩ về cách áp dụng nó vào đời sống.

Học Từ Vựng Theo Nhóm Chủ Đề

Việc học từ vựng một cách rời rạc sẽ khiến bạn dễ quên và khó sử dụng linh hoạt. Thay vào đó, hãy học theo từng nhóm chủ đề như du lịch, sức khỏe, công nghệ hay giáo dục. Khi các từ vựng có sự liên quan, não bộ sẽ dễ dàng hệ thống hóa thông tin và giúp bạn ghi nhớ tốt hơn. Ví dụ, khi học chủ đề “môi trường”, bạn có thể học các từ như “pollution” (ô nhiễm), “sustainable” (bền vững), “climate change” (biến đổi khí hậu), tạo nên một mạng lưới từ vựng có sự kết nối chặt chẽ.

Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề
Học từ vựng theo từng nhóm chủ đề

Viết Lại Từ Vựng Mới Học

Khi gặp từ mới trong quá trình đọc hoặc nghe, hãy viết chúng vào một cuốn sổ riêng kèm theo nghĩa và ví dụ minh họa. Ngoài ra, bạn có thể sử dụng sổ tay từ vựng điện tử hoặc ứng dụng học từ để tiện tra cứu khi cần. Việc thường xuyên xem lại danh sách từ vựng đã học không chỉ giúp bạn tránh quên mà còn tạo cơ hội để củng cố và sử dụng chúng một cách tự nhiên hơn trong giao tiếp.

>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Viết Thư VSTEP A-Z: Cấu Trúc & Bài Mẫu

Đọc Nhẩm Nhiều Lần Để Luyện Nói

Luyện tập phát âm và đọc nhẩm từ vựng nhiều lần là phương pháp hiệu quả giúp bạn ghi nhớ từ mới. Khi lặp lại từ hoặc câu chứa từ vựng đó, não bộ sẽ nhận diện thông tin này là quan trọng, giúp lưu giữ lâu hơn. Ngoài ra, việc phát âm đúng ngay từ đầu giúp bạn tránh những lỗi sai khó sửa về sau. Bạn có thể sử dụng từ điển có giọng đọc chuẩn để luyện theo hoặc tự ghi âm giọng nói của mình, sau đó nghe lại và điều chỉnh cách phát âm nếu cần.

Tham Gia Khóa Ôn Luyện VSTEP

Nếu muốn nâng cao hiệu quả học từ vựng VSTEP, việc tham gia các khóa luyện thi là lựa chọn đáng cân nhắc. Khi học cùng giảng viên và bạn bè, bạn sẽ có động lực hơn và được hướng dẫn cách học đúng phương pháp. Các trung tâm uy tín như Anh Ngữ Thiên Ân sẽ thường xuyên tổ chức các buổi thực hành với đề thi thử, giúp bạn làm quen với dạng bài thực tế và rèn luyện kỹ năng sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh cụ thể.

>>> Xem thêm: Hướng Dẫn Chi Tiết Thi VSTEP Trên Máy Tính Mới Nhất

Nâng cao hiệu quả học từ vựng VSTEP với Anh Ngữ Thiên Ân
Nâng cao hiệu quả học từ vựng VSTEP với Anh Ngữ Thiên Ân

1000+ Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Quan Trọng Theo Chủ Đề

Mỗi cấp độ yêu cầu một lượng từ vựng khác nhau và việc học từ vựng theo chủ đề VSTEP sẽ giúp bạn dễ dàng nhớ và ứng dụng trong các tình huống thực tế. Dưới đây là danh sách hơn 1000 từ vựng quan trọng, giúp bạn xây dựng nền tảng vững chắc cho kỳ thi này.

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Môn Học

Từ vựng B1 VSTEP​ Ý nghĩa Ví dụ
math

/mæθ/

toán học Math is my favorite subject.

(Toán là môn học yêu thích của tôi.)

history

/ˈhɪs.tər.i/

lịch sử We learn about ancient history.

(Chúng tôi học về lịch sử cổ đại.)

geography

/dʒiˈɒɡ.rə.fi/

địa lý Geography teaches us about countries.

(Địa lý dạy chúng ta về các quốc gia.)

science

/ˈsaɪ.əns/

khoa học Science is very interesting.

(Khoa học rất thú vị.)

English

/ˈɪŋ.ɡlɪʃ/

tiếng Anh She studies English at school.

(Cô ấy học tiếng Anh ở trường.)

literature

/ˈlɪt.rə.tʃər/

văn học We read many books in literature class. (Chúng tôi đọc nhiều sách trong giờ văn học.)
art

/ɑːt/

mỹ thuật Art helps students be creative.

(Mỹ thuật giúp học sinh sáng tạo.)

music

/ˈmjuː.zɪk/

âm nhạc He plays the piano in music class.

(Anh ấy chơi đàn piano trong giờ âm nhạc.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
economics

/ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/

kinh tế học Economics helps us understand the market. (Kinh tế học giúp ta hiểu thị trường.)
psychology

/saɪˈkɒl.ə.dʒi/

tâm lý học Psychology studies human behavior.

(Tâm lý học nghiên cứu hành vi con người.)

sociology

/ˌsəʊ.siˈɒl.ə.dʒi/

xã hội học Sociology looks at how societies work.

(Xã hội học xem xét cách xã hội vận hành.)

philosophy

/fɪˈlɒs.ə.fi/

triết học Philosophy asks important questions about life. (Triết học đặt ra những câu hỏi lớn về cuộc sống.)
biology /baɪˈɒl.ə.dʒi/ sinh học Biology teaches us about living things. (Sinh học dạy chúng ta về sinh vật.)
chemistry /ˈkem.ɪ.stri/ hóa học Chemistry experiments are exciting. (Thí nghiệm hóa học rất thú vị.)
physics

/ˈfɪz.ɪks/

vật lý Physics explains natural laws. (Vật lý giải thích các quy luật tự nhiên.)
statistics /stəˈtɪs.tɪks/ thống kê Statistics is used in research. (Thống kê được sử dụng trong nghiên cứu.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
anthropology

/ˌæn.θrəˈpɒl.ə.dʒi/

nhân học Anthropology examines human cultures.

(Nhân học nghiên cứu các nền văn hóa.)

linguistics /lɪŋˈɡwɪs.tɪks/ ngôn ngữ học Linguistics analyzes how languages work.

(Ngôn ngữ học phân tích cách ngôn ngữ hoạt động.)

international relations /ˌɪn.təˈnæʃ.ən.əl rɪˈleɪ.ʃənz/ quan hệ quốc tế International relations focus on global politics.

(Quan hệ quốc tế tập trung vào chính trị toàn cầu.)

architecture

/ˈɑː.kɪ.tek.tʃər/

kiến trúc She studies architecture at university.

(Cô ấy học kiến trúc ở đại học.)

archaeology /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/ khảo cổ học Archaeology studies ancient artifacts.

(Khảo cổ học nghiên cứu cổ vật.)

journalism /ˈdʒɜː.nə.lɪ.zəm/ báo chí Journalism requires good writing skills.

(Báo chí đòi hỏi kỹ năng viết tốt.)

engineering /ˌen.dʒɪˈnɪə.rɪŋ/ kỹ thuật Engineering is vital for modern technology.

(Kỹ thuật rất quan trọng cho công nghệ hiện đại.)

medical science /ˈmed.ɪ.kəl ˈsaɪ.əns/ y học Medical science helps cure diseases.

(Y học giúp chữa bệnh.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Các Mối Quan Hệ

 

Từ vựng B1 VSTEP​ Ý nghĩa Ví dụ
friend

/frɛnd/

bạn bè She is my best friend.

(Cô ấy là bạn thân của tôi.)

classmate

/ˈklɑːs.meɪt/

bạn cùng lớp I sat next to my classmate.

(Tôi ngồi cạnh bạn cùng lớp.)

neighbor

/ˈneɪ.bər/

hàng xóm Our neighbors are very kind.

(Hàng xóm của chúng tôi rất tốt bụng.)

family

/ˈfæm.əl.i/

gia đình My family always supports me.

(Gia đình tôi luôn ủng hộ tôi.)

parents

/ˈpeə.rənts/

cha mẹ Her parents live in Hanoi.

(Cha mẹ cô ấy sống ở Hà Nội.)

sibling

/ˈsɪb.lɪŋ/

anh chị em ruột She has two siblings.

(Cô ấy có hai anh chị em.)

couple

/ˈkʌp.əl/

cặp đôi The couple is walking in the park.

(Cặp đôi đang đi dạo trong công viên.)

classmate

/ˈklɑːs.meɪt/

bạn học He often studies with his classmates.

(Anh ấy thường học với bạn học.)

partner

/ˈpɑːt.nər/

bạn đồng hành She is my dance partner.

(Cô ấy là bạn nhảy của tôi.)

relationship /rɪˈleɪ.ʃən.ʃɪp/ mối quan hệ They have a good relationship.

(Họ có mối quan hệ tốt.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
friendship /ˈfrend.ʃɪp/ tình bạn Their friendship lasted for years.

(Tình bạn của họ kéo dài nhiều năm.)

colleague /ˈkɒl.iːɡ/ đồng nghiệp He often helps his colleagues.

(Anh ấy thường giúp đỡ đồng nghiệp.)

acquaintance /əˈkweɪn.təns/ người quen She is just an acquaintance.

(Cô ấy chỉ là người quen.)

romantic

/rəʊˈmæn.tɪk/

lãng mạn They are in a romantic relationship.

(Họ đang trong một mối quan hệ lãng mạn.)

argument

/ˈɑːɡ.jʊ.mənt/

cuộc tranh cãi They had an argument yesterday.

(Họ đã cãi nhau hôm qua.)

trust

/trʌst/

sự tin tưởng Trust is important in any relationship.

(Sự tin tưởng rất quan trọng trong mọi mối quan hệ.)

support

/səˈpɔːt/

sự ủng hộ She always gives me emotional support.

(Cô ấy luôn cho tôi sự ủng hộ tinh thần.)

commitment /kəˈmɪt.mənt/ sự cam kết Marriage requires commitment.

(Hôn nhân cần có sự cam kết.)

divorce

/dɪˈvɔːs/

ly hôn They decided to get a divorce.

(Họ quyết định ly hôn.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
intimacy

/ˈɪn.tɪ.mə.si/

sự thân mật Intimacy builds strong bonds.

(Sự thân mật tạo nên sự gắn kết bền chặt.)

empathy

/ˈem.pə.θi/

sự thấu cảm Empathy helps us understand others.

(Sự thấu cảm giúp ta hiểu người khác.)

reconciliation /ˌrek.ənˌsɪl.iˈeɪ.ʃən/ sự hòa giải Reconciliation can heal broken relationships.

(Hòa giải có thể hàn gắn các mối quan hệ rạn nứt.)

companionship /kəmˈpæn.jən.ʃɪp/ tình bạn đồng hành Elderly people often seek companionship. (Người già thường cần bạn đồng hành.)
estrangement /ɪˈstreɪndʒ.mənt/ sự xa cách There was an estrangement between the two brothers.

(Có sự xa cách giữa hai anh em.)

loyalty

/ˈlɔɪ.əl.ti/

lòng trung thành Loyalty is valued in friendships.

(Lòng trung thành được coi trọng trong tình bạn.)

compassion /kəmˈpæʃ.ən/ lòng trắc ẩn Compassion is vital in relationships.

(Lòng trắc ẩn rất quan trọng trong các mối quan hệ.)

alienation /ˌeɪ.li.əˈneɪ.ʃən/ sự xa lánh Lack of communication may lead to alienation.

(Thiếu giao tiếp có thể dẫn đến sự xa lánh.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Sở Thích

 

Từ vựng B1 VSTEP​ Ý nghĩa Ví dụ
hobby

/ˈhɒb.i/

sở thích Reading is my hobby.

(Đọc sách là sở thích của tôi.)

sport

/spɔːt/

thể thao He plays sports every weekend.

(Anh ấy chơi thể thao mỗi cuối tuần.)

reading /ˈriː.dɪŋ/ đọc sách She enjoys reading novels.

(Cô ấy thích đọc tiểu thuyết.)

music /ˈmjuː.zɪk/ âm nhạc Music makes me relaxed.

(Âm nhạc giúp tôi thư giãn.)

travel

/ˈtræv.əl/

du lịch They love to travel abroad.

(Họ thích đi du lịch nước ngoài.)

cooking /ˈkʊk.ɪŋ/ nấu ăn Cooking is fun for her.

(Nấu ăn mang lại niềm vui cho cô ấy.)

drawing /ˈdrɔː.ɪŋ/ vẽ tranh Drawing is his favorite hobby.

(Vẽ tranh là sở thích yêu thích của anh ấy.)

dancing /ˈdɑːn.sɪŋ/ nhảy múa She practices dancing every day.

(Cô ấy tập nhảy mỗi ngày.)

gardening /ˈɡɑː.dən.ɪŋ/ làm vườn My father enjoys gardening.

(Bố tôi thích làm vườn.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
photography /fəˈtɒɡ.rə.fi/ nhiếp ảnh Photography helps capture memories.

(Nhiếp ảnh giúp lưu giữ kỷ niệm.)

hiking

/ˈhaɪ.kɪŋ/

đi bộ đường dài They enjoy hiking in the mountains.

(Họ thích đi bộ đường dài trên núi.)

volunteering /ˌvɒl.ənˈtɪə.rɪŋ/ tình nguyện Volunteering is a meaningful hobby.

(Làm tình nguyện là một sở thích ý nghĩa.)

collecting

/kəˈlektɪŋ/

sưu tầm He is collecting old coins.

(Anh ấy đang sưu tầm tiền xu cổ.)

painting

/ˈpeɪn.tɪŋ/

hội họa Painting allows me to express myself.

(Hội họa giúp tôi thể hiện bản thân.)

blogging

/ˈblɒɡ.ɪŋ/

viết blog Blogging is popular among young people.

(Viết blog phổ biến trong giới trẻ.)

crafting

/ˈkrɑːftɪŋ/

làm đồ thủ công Crafting requires creativity.

(Làm đồ thủ công cần sự sáng tạo.)

exercising /ˈek.sə.saɪ.zɪŋ/ tập thể dục Exercising is part of her routine.

(Tập thể dục là thói quen hằng ngày của cô ấy.)

fishing

/ˈfɪʃ.ɪŋ/

câu cá Fishing is a peaceful hobby.

(Câu cá là một sở thích yên bình.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
meditation /ˌmed.ɪˈteɪ.ʃən/ thiền định Meditation is her daily hobby.

(Thiền định là sở thích hằng ngày của cô ấy.)

astronomy

/əˈstrɒn.ə.mi/

thiên văn học He studies astronomy as a hobby.

(Anh ấy nghiên cứu thiên văn như một sở thích.)

mountaineering /ˌmaʊn.tɪˈnɪə.rɪŋ/ leo núi Mountaineering requires strength and skill. (Leo núi đòi hỏi sức khỏe và kỹ năng.)
scuba diving

/ˈskuː.bə ˌdaɪ.vɪŋ/

lặn biển Scuba diving is an adventurous hobby.

(Lặn biển là một sở thích mạo hiểm.)

creative writing /kriˈeɪ.tɪv ˈraɪ.tɪŋ/ viết sáng tạo Creative writing helps her express ideas. (Viết sáng tạo giúp cô ấy thể hiện ý tưởng.)
philosophy reading /fɪˈlɒs.ə.fi ˈriː.dɪŋ/ đọc sách triết học Philosophy reading is challenging but rewarding.

(Đọc sách triết học đầy thử thách nhưng bổ ích.)

cultural exploration /ˈkʌl.tʃər.əl ˌek.spləˈreɪ.ʃən/ khám phá văn hóa He loves cultural exploration when traveling. (Anh ấy thích khám phá văn hóa khi đi du lịch.)
gourmet cooking /ˈɡɔː.meɪt ˈkʊk.ɪŋ/ nấu ăn tinh tế Gourmet cooking is a passion for her.

(Nấu ăn tinh tế là niềm đam mê của cô ấy.)

debate /dɪˈbeɪt/ tranh biện Debate is an intellectual hobby.

(Tranh biện là một sở thích trí tuệ.)

calligraphy /kəˈlɪɡ.rə.fi/ thư pháp Calligraphy requires patience and practice. (Thư pháp đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Công Việc

 

Từ vựng tiếng anh B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
job

/dʒɒb/

công việc She has a part-time job.

(Cô ấy có một công việc bán thời gian.)

work

/wɜːk/

làm việc He goes to work at 8am.

(Anh ấy đi làm lúc 8 giờ sáng.)

office

/ˈɒf.ɪs/

văn phòng My office is near the city center.

(Văn phòng của tôi ở gần trung tâm thành phố.)

salary

/ˈsæl.ər.i/

lương She gets a good salary.

(Cô ấy nhận mức lương tốt.)

colleague

/ˈkɒl.iːɡ/

đồng nghiệp I often have lunch with my colleagues.

(Tôi thường ăn trưa với đồng nghiệp.)

task

/tɑːsk/

nhiệm vụ Today’s task is easy.

(Nhiệm vụ hôm nay khá dễ.)

interview

/ˈɪn.tə.vjuː/

phỏng vấn He had a job interview yesterday.

(Anh ấy đã có buổi phỏng vấn xin việc hôm qua.)

career

/kəˈrɪə(r)/

sự nghiệp She wants a career in teaching.

(Cô ấy muốn theo sự nghiệp giảng dạy.)

uniform

/ˈjuː.nɪ.fɔːm/

đồng phục Nurses wear uniforms at work.

(Y tá mặc đồng phục khi làm việc.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
occupation /ˌɒk.jʊˈpeɪ.ʃən/ nghề nghiệp Teaching is a respected occupation.

(Giáo viên là một nghề được tôn trọng.)

employment /ɪmˈplɔɪ.mənt/ việc làm The company provides employment for many people.

(Công ty tạo việc làm cho nhiều người.)

promotion

/prəˈməʊ.ʃən/

thăng chức She got a promotion last year.

(Cô ấy được thăng chức năm ngoái.)

responsibility /rɪˌspɒn.sɪˈbɪl.ə.ti/ trách nhiệm He has a lot of responsibilities at work.

(Anh ấy có nhiều trách nhiệm trong công việc.)

deadline

/ˈded.laɪn/

hạn chót We must finish this project before the deadline.

(Chúng ta phải hoàn thành dự án trước hạn chót.)

workload

/ˈwɜːk.ləʊd/

khối lượng công việc Her workload is very heavy this week.

(Khối lượng công việc của cô ấy tuần này rất nhiều.)

flexible

/ˈflek.sə.bəl/

linh hoạt He works flexible hours.

(Anh ấy làm việc với giờ giấc linh hoạt.)

unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ thất nghiệp Unemployment is a serious issue.

(Thất nghiệp là một vấn đề nghiêm trọng.)

resign /rɪˈzaɪn/ từ chức He decided to resign from his job.

(Anh ấy quyết định từ chức.)

training /ˈtreɪ.nɪŋ/ đào tạo Staff receive training every year.

(Nhân viên được đào tạo hàng năm.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
recruitment /rɪˈkruːt.mənt/ tuyển dụng Recruitment of new staff takes place in May. (Tuyển dụng nhân viên mới diễn ra vào tháng 5.)
consultancy /kənˈsʌl.tən.si/ tư vấn He works in a management consultancy. (Anh ấy làm việc tại công ty tư vấn quản lý.)
remuneration /rɪˌmjuː.nəˈreɪ.ʃən/ thù lao The job offers excellent remuneration.

(Công việc này trả thù lao rất cao.)

expertise

/ˌek.spɜːˈtiːz/

chuyên môn She has expertise in marketing.

(Cô ấy có chuyên môn trong lĩnh vực tiếp thị.)

productivity /ˌprɒd.ʌkˈtɪv.ɪ.ti/ năng suất The new system increased productivity.

(Hệ thống mới đã tăng năng suất.)

hierarchy

/ˈhaɪə.rɑː.ki/

hệ thống cấp bậc The company has a strict hierarchy.

(Công ty có hệ thống cấp bậc nghiêm ngặt.)

redundancy /rɪˈdʌn.dən.si/ sự cắt giảm nhân sự Many workers face redundancy.

(Nhiều công nhân đối diện với việc bị cắt giảm.)

negotiation /nɪˌɡəʊ.ʃiˈeɪ.ʃən/ thương lượng Salary negotiation is important for employees.

(Thương lượng lương rất quan trọng với nhân viên.)

delegate

/ˈdel.ɪ.ɡeɪt/

ủy quyền, giao việc Managers should delegate tasks effectively. (Quản lý nên giao việc hiệu quả.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Chức Vụ

 

Từ vựng tiếng anh B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
boss

/bɒs/

sếp My boss is very kind.

(Sếp của tôi rất tốt.)

manager

/ˈmæn.ɪ.dʒər/

quản lý She is the manager of this store.

(Cô ấy là quản lý cửa hàng này.)

worker

/ˈwɜː.kər/

công nhân, nhân viên The workers are building a new house.

(Công nhân đang xây nhà mới.)

employee

/ɪmˈplɔɪ.iː/

nhân viên The company has 200 employees.

(Công ty có 200 nhân viên.)

teacher

/ˈtiː.tʃər/

giáo viên My teacher helps me a lot.

(Giáo viên giúp tôi rất nhiều.)

doctor

/ˈdɒk.tər/

bác sĩ The doctor takes care of patients.

(Bác sĩ chăm sóc bệnh nhân.)

student

/ˈstjuː.dənt/

học sinh, sinh viên The student studies hard.

(Sinh viên học chăm chỉ.)

leader

/ˈliː.dər/

người lãnh đạo He is the leader of our team.

(Anh ấy là lãnh đạo nhóm.)

assistant

/əˈsɪs.tənt/

trợ lý She works as my assistant.

(Cô ấy làm trợ lý cho tôi.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
supervisor /ˈsuː.pə.vaɪ.zər/ giám sát viên The supervisor checked our work carefully. (Giám sát viên đã kiểm tra công việc của chúng tôi.)
director

/daɪˈrek.tər/

giám đốc The director announced a new policy.

(Giám đốc công bố chính sách mới.)

president

/ˈprez.ɪ.dənt/

chủ tịch The president of the company gave a speech. (Chủ tịch công ty phát biểu.)
vice-president /ˌvaɪsˈprez.ɪ.dənt/ phó chủ tịch She was elected as vice-president.

(Cô ấy được bầu làm phó chủ tịch.)

officer /ˈɒf.ɪ.sər/ viên chức, cán bộ He is a government officer.

(Anh ấy là cán bộ nhà nước.)

consultant

/kənˈsʌl.tənt/

cố vấn We hired a consultant for the project.

(Chúng tôi thuê một cố vấn cho dự án.)

headmaster /ˌhedˈmɑː.stər/ hiệu trưởng The headmaster welcomed new students.

(Hiệu trưởng chào đón học sinh mới.)

chairperson

/ˈtʃeə.pɜː.sən/

chủ tọa, chủ tịch The chairperson opened the meeting.

(Chủ tọa khai mạc cuộc họp.)

administrator /ədˈmɪn.ɪ.streɪ.tər/ người quản trị She works as a school administrator.

(Cô ấy làm quản trị ở trường học.)

entrepreneur /ˌɒn.trə.prəˈnɜːr/ doanh nhân He is a successful entrepreneur.

(Anh ấy là một doanh nhân thành công.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Du Lịch

 

Từ vựng tiếng anh B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
trip

/trɪp/

chuyến đi We had a nice trip to the beach.

(Chúng tôi có chuyến đi vui vẻ tới bãi biển.)

travel

/ˈtræv.əl/

du lịch She loves to travel around the world.

(Cô ấy thích đi du lịch khắp thế giới.)

tourist

/ˈtʊə.rɪst/

khách du lịch Many tourists visit Ha Long Bay.

(Nhiều khách du lịch đến thăm Vịnh Hạ Long.)

guide

/ɡaɪd/

hướng dẫn viên The guide showed us the old town.

(Hướng dẫn viên đưa chúng tôi tham quan phố cổ.)

map

/mæp/

bản đồ I used a map to find the hotel.

(Tôi dùng bản đồ để tìm khách sạn.)

hotel

/həʊˈtel/

khách sạn We stayed in a big hotel near the sea.

(Chúng tôi ở một khách sạn lớn gần biển.)

ticket

/ˈtɪk.ɪt/

I bought a train ticket to Da Nang.

(Tôi mua vé tàu đi Đà Nẵng.)

luggage

/ˈlʌɡ.ɪdʒ/

hành lý His luggage is very heavy.

(Hành lý của anh ấy rất nặng.)

beach

/biːtʃ/

bãi biển The beach is crowded in summer.

(Bãi biển đông đúc vào mùa hè.)

restaurant

/ˈres.trɒnt/

nhà hàng We had dinner at a local restaurant.

(Chúng tôi ăn tối ở một nhà hàng địa phương.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
destination /ˌdes.tɪˈneɪ.ʃən/ điểm đến Paris is a famous tourist destination.

(Paris là điểm đến du lịch nổi tiếng.)

journey

/ˈdʒɜː.ni/

hành trình The journey took us five hours.

(Hành trình mất năm tiếng.)

sightseeing

/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/

tham quan We went sightseeing around the city.

(Chúng tôi đi tham quan khắp thành phố.)

reservation /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/ đặt chỗ I made a reservation at the hotel.

(Tôi đã đặt phòng ở khách sạn.)

passport

/ˈpɑː.spɔːt/

hộ chiếu Don’t forget your passport when you travel. (Đừng quên hộ chiếu khi đi du lịch.)
visa

/ˈviː.zə/

thị thực, visa She needs a visa to visit the USA.

(Cô ấy cần visa để đến Mỹ.)

itinerary

/aɪˈtɪn.ər.ər.i/

lịch trình The tour guide gave us the itinerary.

(Hướng dẫn viên đưa cho chúng tôi lịch trình.)

attraction

/əˈtræk.ʃən/

điểm thu hút The museum is a popular attraction.

(Bảo tàng là điểm thu hút khách.)

souvenir

/ˌsuː.vənˈɪər/

quà lưu niệm I bought a souvenir for my friend.

(Tôi mua quà lưu niệm cho bạn tôi.)

cruise

/kruːz/

chuyến du thuyền They went on a cruise around the islands.

(Họ đi du thuyền quanh các hòn đảo.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa  Ví dụ
expedition /ˌek.spəˈdɪʃ.ən/ chuyến thám hiểm The expedition to Mount Everest was dangerous.

(Chuyến thám hiểm Everest rất nguy hiểm.)

excursion

/ɪkˈskɜː.ʃən/

dã ngoại, tham quan We went on an excursion to the mountains.

(Chúng tôi đi dã ngoại lên núi.)

hospitality /ˌhɒs.pɪˈtæl.ə.ti/ ngành dịch vụ hiếu khách The hospitality industry is growing fast.

(Ngành dịch vụ du lịch phát triển nhanh chóng.)

pilgrimage

/ˈpɪl.ɡrɪ.mɪdʒ/

chuyến hành hương They went on a pilgrimage to Mecca.

(Họ đi hành hương đến Mecca.)

metropolitan /ˌmet.rəˈpɒl.ɪ.tən/ thuộc đô thị lớn Tokyo is a major metropolitan city.

(Tokyo là một thành phố đô thị lớn.)

expatriate

/ˌekˈspæt.ri.ət/

người sống ở nước ngoài Many expatriates enjoy traveling in Asia.

(Nhiều người sống xa quê thích du lịch ở châu Á.)

heritage site

/ˈher.ɪ.tɪdʒ saɪt/

di sản Ha Long Bay is a UNESCO World Heritage Site.

(Vịnh Hạ Long là di sản thế giới của UNESCO.)

voyage

/ˈvɔɪ.ɪdʒ/

chuyến đi biển, hành trình The voyage across the ocean took three months.

(Chuyến đi biển kéo dài ba tháng.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Môi Trường

 

Từ vựng thi B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
environment /ɪnˈvaɪ.rən.mənt/ môi trường We must protect the environment.

(Chúng ta phải bảo vệ môi trường.)

air

/eə(r)/

không khí The air is fresh in the countryside.

(Không khí ở nông thôn rất trong lành.)

water

/ˈwɔː.tər/

nước Clean water is important for life.

(Nước sạch rất quan trọng cho sự sống.)

forest

/ˈfɒr.ɪst/

rừng Many animals live in the forest.

(Nhiều loài động vật sống trong rừng.)

tree

/triː/

cây The children planted a tree.

(Bọn trẻ đã trồng một cái cây.)

animal

/ˈæn.ɪ.məl/

động vật Protecting wild animals is necessary.

(Bảo vệ động vật hoang dã là cần thiết.)

pollution

/pəˈluː.ʃən/

ô nhiễm There is a lot of pollution in big cities.

(Có nhiều ô nhiễm ở các thành phố lớn.)

trash

/træʃ/

rác thải Don’t throw trash on the street.

(Đừng vứt rác ra đường.)

recycle

/riːˈsaɪ.kəl/

tái chế We recycle paper and bottles.

(Chúng tôi tái chế giấy và chai lọ.)

climate

/ˈklaɪ.mət/

khí hậu Vietnam has a tropical climate.

(Việt Nam có khí hậu nhiệt đới.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
renewable energy /rɪˈnjuː.ə.bəl ˈen.ə.dʒi/ năng lượng tái tạo Solar power is a kind of renewable energy.

(Năng lượng mặt trời là một dạng năng lượng tái tạo.)

greenhouse effect /ˈɡriːn.haʊs ɪˌfekt/ hiệu ứng nhà kính The greenhouse effect makes the Earth hotter.

(Hiệu ứng nhà kính làm Trái Đất nóng hơn.)

global warming /ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu Global warming is a serious problem.

(Sự nóng lên toàn cầu là một vấn đề nghiêm trọng.)

deforestation /diːˌfɒr.ɪˈsteɪ.ʃən/ nạn phá rừng Deforestation causes loss of wildlife.

(Phá rừng gây mất môi trường sống của động vật.)

carbon footprint /ˌkɑː.bən ˈfʊt.prɪnt/ lượng khí thải carbon We should reduce our carbon footprint.

(Chúng ta nên giảm lượng khí thải carbon.)

habitat

/ˈhæb.ɪ.tæt/

môi trường sống The forest is a natural habitat for birds.

(Rừng là môi trường sống tự nhiên của loài chim.)

biodegradable /ˌbaɪ.əʊ.dɪˈɡreɪ.də.bəl/ phân hủy sinh học We should use biodegradable bags.

(Chúng ta nên dùng túi phân hủy sinh học.)

conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ sự bảo tồn Water conservation is very important.

(Bảo tồn nước là rất quan trọng.)

emission

/ɪˈmɪʃ.ən/

khí thải The factory reduced its gas emissions.

(Nhà máy đã giảm lượng khí thải.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa  Ví dụ
sustainability /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti/ sự bền vững Sustainability is key for future generations.

(Sự bền vững là chìa khóa cho thế hệ tương lai.)

biodiversity /ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti/ đa dạng sinh học Biodiversity loss threatens the planet.

(Mất đa dạng sinh học đe dọa hành tinh.)

ecological balance /ˌiː.kəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ˈbæl.əns/ cân bằng sinh thái Pollution harms the ecological balance.

(Ô nhiễm phá vỡ cân bằng sinh thái.)

fossil fuels

/ˈfɒs.əl ˌfjuː.əl/

nhiên liệu hóa thạch Fossil fuels are running out.

(Nhiên liệu hóa thạch đang cạn kiệt.)

sustainability practices /səˌsteɪ.nəˈbɪl.ə.ti ˈpræk.tɪsɪz/ các hoạt động bền vững Companies apply sustainability practices to save energy.

(Các công ty áp dụng hoạt động bền vững để tiết kiệm năng lượng.)

ozone layer

/ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər/

tầng ozon

 

The ozone layer protects us from UV rays.

(Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi tia cực tím.)

environmental degradation /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl ˌdeɡ.rəˈdeɪ.ʃən/ sự suy thoái môi trường Environmental degradation affects human health.

(Sự suy thoái môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe con người.)

renewable resources /rɪˈnjuː.ə.bəl rɪˈzɔː.sɪz/ tài nguyên tái tạo Renewable resources include wind and solar power.

(Tài nguyên tái tạo bao gồm gió và năng lượng mặt trời.)

environmental awareness /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl əˈweə.nəs/ nhận thức về môi trường Schools teach students environmental awareness.

(Trường học giáo dục học sinh về nhận thức môi trường.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Văn Hóa

 

Từ vựng thi B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
culture

/ˈkʌl.tʃər/

văn hóa Vietnamese culture is very rich.

(Văn hóa Việt Nam rất phong phú.)

festival

/ˈfes.tɪ.vəl/

lễ hội We joined the Mid-Autumn Festival.

(Chúng tôi tham gia Tết Trung Thu.)

tradition

/trəˈdɪʃ.ən/

truyền thống It is our family tradition to gather at Tet.

(Gia đình tôi có truyền thống sum họp vào dịp Tết.)

custom

/ˈkʌs.təm/

phong tục Taking off shoes indoors is a custom in Japan.

(Cởi giày trong nhà là phong tục ở Nhật.)

art

/ɑːt/

nghệ thuật He loves modern art.

(Anh ấy thích nghệ thuật hiện đại.)

music

/ˈmjuː.zɪk/

âm nhạc Traditional music is important in our culture.

(Âm nhạc truyền thống quan trọng trong văn hóa của chúng tôi.)

dance

/dæns/

điệu nhảy They performed a folk dance.

(Họ trình diễn một điệu nhảy dân gian.)

food

/fuːd/

ẩm thực Italian food is famous around the world.

(Ẩm thực Ý nổi tiếng khắp thế giới.)

language /ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ ngôn ngữ Language is a part of culture.

(Ngôn ngữ là một phần của văn hóa.)

history

/ˈhɪs.tər.i/

lịch sử We should learn about the history of our country. (Chúng ta nên tìm hiểu lịch sử đất nước mình.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
heritage

/ˈher.ɪ.tɪdʒ/

di sản Ha Long Bay is a cultural heritage site.

(Vịnh Hạ Long là di sản văn hóa.)

belief

/bɪˈliːf/

tín ngưỡng Buddhism is an important belief in Asia.

(Phật giáo là tín ngưỡng quan trọng ở châu Á.)

ritual

/ˈrɪtʃ.u.əl/

nghi lễ The wedding included many traditional rituals.

(Đám cưới có nhiều nghi lễ truyền thống.)

diversity /daɪˈvɜː.sə.ti/ sự đa dạng Cultural diversity makes the world colorful.

(Sự đa dạng văn hóa làm thế giới thêm phong phú.)

literature /ˈlɪt.rə.tʃər/ văn học Vietnamese literature has many famous poets.

(Văn học Việt Nam có nhiều nhà thơ nổi tiếng.)

sculpture /ˈskʌlp.tʃər/ điêu khắc The temple has beautiful sculptures.

(Ngôi đền có những bức điêu khắc đẹp.)

ancestor /ˈæn.ses.tər/ tổ tiên People worship their ancestors during Tet.

(Người Việt thờ cúng tổ tiên vào dịp Tết.)

identity /aɪˈden.tə.ti/ bản sắc Language is part of cultural identity.

(Ngôn ngữ là một phần của bản sắc văn hóa.)

community /kəˈmjuː.nə.ti/ cộng đồng Festivals bring the community together.

(Lễ hội gắn kết cộng đồng.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
multiculturalism /ˌmʌl.tiˈkʌl.tʃər.əl.ɪ.zəm/ đa văn hóa Multiculturalism enriches modern society.

(Đa văn hóa làm giàu thêm cho xã hội hiện đại.)

assimilation /əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/ sự đồng hóa Immigrants sometimes face cultural assimilation.

(Người nhập cư đôi khi phải đối diện với sự đồng hóa văn hóa.)

preservation /ˌprez.əˈveɪ.ʃən/ sự bảo tồn Cultural preservation is important for the future. (Bảo tồn văn hóa là quan trọng cho tương lai.)
intangible heritage /ɪnˈtæn.dʒə.bəl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ di sản phi vật thể Ca trù is an intangible cultural heritage. (Ca trù là di sản văn hóa phi vật thể.)
cultural exchange /ˈkʌl.tʃər.əl ɪksˈtʃeɪndʒ/ giao lưu văn hóa Students joined a cultural exchange program.

(Sinh viên tham gia chương trình giao lưu văn hóa.)

ethnology /eθˈnɒl.ə.dʒi/ dân tộc học Ethnology studies different ethnic groups.

(Dân tộc học nghiên cứu các nhóm dân tộc khác nhau.)

globalization /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ toàn cầu hóa Globalization influences cultural values. (Toàn cầu hóa ảnh hưởng đến các giá trị văn hóa.)
cultural assimilation /ˈkʌl.tʃər.əl əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/ sự hòa nhập văn hóa Migration often leads to cultural assimilation.

(Di cư thường dẫn đến sự hòa nhập văn hóa.)

archeology /ˌɑː.kiˈɒl.ə.dʒi/ khảo cổ học Archeology helps us understand ancient cultures.

(Khảo cổ học giúp chúng ta hiểu văn hóa cổ đại.)

intercultural communication /ˌɪn.təˈkʌl.tʃər.əl kəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən/ giao tiếp liên văn hóa Intercultural communication skills are important in business.

(Kỹ năng giao tiếp liên văn hóa rất quan trọng trong kinh doanh.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Kinh Tế

 

Từ vựng thi B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
money

/ˈmʌn.i/

tiền bạc She saved some money for a new phone.

(Cô ấy đã tiết kiệm tiền để mua một chiếc điện thoại mới.)

job

/dʒɒb/

công việc He has a new job in the city.

(Anh ấy có một công việc mới trong thành phố.)

salary

/ˈsæl.ər.i/

tiền lương Her salary is enough to pay the rent.

(Lương của cô ấy đủ để trả tiền thuê nhà.)

market

/ˈmɑː.kɪt/

thị trường The market is crowded on weekends.

(Chợ rất đông vào cuối tuần.)

bank

/bæŋk/

ngân hàng He went to the bank to withdraw money.

(Anh ấy đến ngân hàng để rút tiền.)

shop

/ʃɒp/

cửa hàng This shop sells cheap clothes.

(Cửa hàng này bán quần áo rẻ.)

price

/praɪs/

giá cả The price of food is rising.

(Giá thực phẩm đang tăng lên.)

business

/ˈbɪz.nɪs/

kinh doanh My uncle runs a small business.

(Chú tôi điều hành một công việc kinh doanh nhỏ.)

customer /ˈkʌs.tə.mər/ khách hàng The customer bought two shirts.

(Khách hàng đã mua hai chiếc áo sơ mi.)

product /ˈprɒd.ʌkt/ sản phẩm This product is very popular.

(Sản phẩm này rất phổ biến.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
demand /dɪˈmɑːnd/ nhu cầu There is a high demand for fresh fruit.

(Có nhu cầu cao về trái cây tươi.)

supply

/səˈplaɪ/

nguồn cung The supply of goods has decreased.

(Nguồn cung hàng hóa đã giảm.)

profit

/ˈprɒf.ɪt/

lợi nhuận The company made a big profit last year.

(Công ty đã thu được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.)

investment /ɪnˈvest.mənt/ đầu tư She made a smart investment in real estate.

(Cô ấy đã có một khoản đầu tư khôn ngoan vào bất động sản.)

export

/ˈek.spɔːt/

xuất khẩu Vietnam exports rice to many countries.

(Việt Nam xuất khẩu gạo sang nhiều quốc gia.)

import

/ˈɪm.pɔːt/

nhập khẩu The country imports a lot of oil.

(Đất nước này nhập khẩu nhiều dầu mỏ.)

inflation /ɪnˈfleɪ.ʃən/ lạm phát Inflation affects the price of daily goods.

(Lạm phát ảnh hưởng đến giá cả hàng ngày.)

unemployment /ˌʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ thất nghiệp Unemployment is a big problem in the city.

(Thất nghiệp là một vấn đề lớn trong thành phố.)

competition /ˌkɒm.pəˈtɪʃ.ən/ sự cạnh tranh There is strong competition in the market.

(Có sự cạnh tranh mạnh mẽ trên thị trường.)

economy /ɪˈkɒn.ə.mi/ nền kinh tế The economy is growing rapidly.

(Nền kinh tế đang phát triển nhanh chóng.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
fiscal policy

/ˈfɪs.kəl ˌpɒl.ə.si/

chính sách tài khóa The government adjusted fiscal policy to control inflation.

(Chính phủ điều chỉnh chính sách tài khóa để kiểm soát lạm phát.)

monetary policy /ˈmʌn.ɪ.tri ˌpɒl.ə.si/ chính sách tiền tệ Monetary policy helps stabilize the economy. (Chính sách tiền tệ giúp ổn định nền kinh tế.)
recession

/rɪˈseʃ.ən/

suy thoái kinh tế The country is facing a deep recession.

(Đất nước đang đối mặt với một cuộc suy thoái nghiêm trọng.)

economic growth /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɡrəʊθ/ tăng trưởng kinh tế Economic growth is a top priority for the government.

(Tăng trưởng kinh tế là ưu tiên hàng đầu của chính phủ.)

globalization /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ toàn cầu hóa Globalization has changed how businesses operate.

(Toàn cầu hóa đã thay đổi cách doanh nghiệp hoạt động.)

foreign investment /ˈfɒr.ən ɪnˈvest.mənt/ đầu tư nước ngoài Foreign investment boosts the local economy.

(Đầu tư nước ngoài thúc đẩy nền kinh tế địa phương.)

trade deficit

/treɪd ˈdef.ɪ.sɪt/

thâm hụt thương mại The nation has a large trade deficit.

(Quốc gia này có mức thâm hụt thương mại lớn.)

financial crisis /faɪˈnæn.ʃəl ˈkraɪ.sɪs/ khủng hoảng tài chính The financial crisis caused many banks to collapse.

(Cuộc khủng hoảng tài chính đã khiến nhiều ngân hàng sụp đổ.)

Từ Vựng VSTEP B1, B2, C1 Chủ Đề Nghệ Thuật

 

Từ vựng thi B1 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
art

/ɑːt/

nghệ thuật Art is important in our life.

(Nghệ thuật quan trọng trong cuộc sống của chúng ta.)

painting

/ˈpeɪn.tɪŋ/

bức tranh This painting is very beautiful.

(Bức tranh này rất đẹp.)

song

/sɒŋ/

bài hát That song is very popular.

(Bài hát đó rất nổi tiếng.)

dance

/dɑːns/

điệu nhảy They performed a traditional dance.

(Họ đã biểu diễn một điệu nhảy truyền thống.)

theater

/ˈθɪə.tər/

nhà hát We went to the theater last night.

(Chúng tôi đã đi đến nhà hát tối qua.)

actor

/ˈæk.tər/

diễn viên He is a famous actor.

(Anh ấy là một diễn viên nổi tiếng.)

film

/fɪlm/

bộ phim The film was very exciting.

(Bộ phim rất hấp dẫn.)

photo /ˈfəʊ.təʊ/ bức ảnh She took a nice photo.

(Cô ấy chụp một bức ảnh đẹp.)

museum /mjuːˈziː.əm/ viện bảo tàng The museum has many old things.

(Viện bảo tàng có nhiều hiện vật cổ.)

 

Từ vựng B2 VSTEP Ý nghĩa Ví dụ
sculpture

/ˈskʌlp.tʃər/

điêu khắc The sculpture is made of stone.

(Bức điêu khắc được làm bằng đá.)

gallery

/ˈɡæl.ər.i/

phòng trưng bày We visited an art gallery yesterday.

(Chúng tôi đã thăm một phòng trưng bày nghệ thuật hôm qua.)

orchestra

/ˈɔː.kɪ.strə/

dàn nhạc The orchestra played beautifully.

(Dàn nhạc đã chơi rất hay.)

performance /pəˈfɔː.məns/ buổi biểu diễn The performance lasted two hours.

(Buổi biểu diễn kéo dài hai giờ.)

literature

/ˈlɪt.rə.tʃər/

văn học Shakespeare is famous for his literature.

(Shakespeare nổi tiếng với các tác phẩm văn học của ông.)

composer /kəmˈpəʊ.zər/ nhà soạn nhạc Mozart was a great composer.

(Mozart là một nhà soạn nhạc vĩ đại.)

stage

/steɪdʒ/

sân khấu The singer walked onto the stage.

(Ca sĩ bước lên sân khấu.)

novel

/ˈnɒv.əl/

tiểu thuyết She is reading a long novel.

(Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết dài.)

audience

/ˈɔː.di.əns/

khán giả The audience enjoyed the show.

(Khán giả đã thích buổi diễn.)

culture

/ˈkʌl.tʃər/

văn hóa Art reflects the culture of a country.

(Nghệ thuật phản ánh văn hóa của một quốc gia.)

 

Từ vựng C1 Ý nghĩa Ví dụ
aesthetic /iːsˈθet.ɪk/ thẩm mỹ The building has great aesthetic value.

(Tòa nhà có giá trị thẩm mỹ lớn.)

masterpiece /ˈmɑː.stə.piːs/ kiệt tác The Mona Lisa is a masterpiece.

(Bức tranh Mona Lisa là một kiệt tác.)

creativity /ˌkriː.eɪˈtɪv.ə.ti/ sự sáng tạo Creativity is essential in art.

(Sáng tạo là điều cần thiết trong nghệ thuật.)

symbolism /ˈsɪm.bəl.ɪ.zəm/ chủ nghĩa biểu tượng Symbolism is common in poetry.

(Chủ nghĩa biểu tượng rất phổ biến trong thơ ca.)

abstraction /æbˈstræk.ʃən/ nghệ thuật trừu tượng Abstraction is difficult to understand.

(Nghệ thuật trừu tượng khó hiểu.)

exhibition /ˌek.sɪˈbɪʃ.ən/ triển lãm The art exhibition attracted many visitors.

(Triển lãm nghệ thuật đã thu hút nhiều khách tham quan.)

heritage

/ˈher.ɪ.tɪdʒ/

di sản Cultural heritage must be preserved.

(Di sản văn hóa cần được bảo tồn.)

improvisation /ˌɪm.prə.vaɪˈzeɪ.ʃən/ sự ứng tác Jazz music often involves improvisation.

(Nhạc jazz thường có sự ứng tác.)

interpretation /ɪnˌtɜː.prɪˈteɪ.ʃən/ sự diễn giải The painting allows many interpretations.

(Bức tranh cho phép nhiều cách diễn giải.)

Với hơn 1000 từ vựng VSTEP mà Anh Ngữ Thiên Ân đã chia sẻ, hy vọng bạn sẽ tiếp cận được một nguồn tài liệu phong phú và bổ ích, hỗ trợ đắc lực trong quá trình ôn luyện. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để đăng ký khóa học ôn luyện VSTEP, nơi bạn sẽ được hướng dẫn chi tiết và xây dựng một lộ trình học tập hiệu quả!

Bài Viết Khác

Kỹ Năng Xây Dựng Mối Quan Hệ – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Thiết Thực

KỸ NĂNG XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ – 10 KINH NGHIỆM RÈN LUYỆN THIẾT THỰC…

10 Địa Điểm Du Lịch Morocco Nổi Tiếng

10 Địa Điểm Du Lịch Morocco Nổi Tiếng Thu Hút Du Khách Quốc Tế Nằm…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status