Học từ vựng TOEIC theo chủ đề

800+ Từ Vựng TOEIC Theo Chủ Đề Thường Gặp Trong Đề Thi

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề là cách hiệu quả để xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc cho kỳ thi. Từ vựng không chỉ quyết định khả năng giao tiếp mà còn ảnh hưởng lớn đến điểm số. Thay vì học thuộc toàn bộ từ điển, bạn nên tập trung vào các chủ đề thường xuất hiện trong đề thi. Anh Ngữ Thiên Ân sẽ cung cấp cho bạn các chủ đề từ vựng TOEIC phổ biến giúp tối ưu quá trình ôn luyện và nâng cao cơ hội đạt điểm cao.

Từ vựng TOEIC theo chủ đề con người

Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề về con người thường xuất hiện ở các ngữ cảnh liên quan đến công việc và giao tiếp xã hội. Nắm vững những từ vựng này sẽ giúp bạn dễ dàng hiểu bài đọc, bài nghe cũng như tăng khả năng phản xạ khi làm bài thi. Dưới đây là một số từ vựng theo chủ đề con người bạn nên biết:

  1. Occupations (Nghề nghiệp)
  • Employee /ɪmˈplɔɪ.iː/: Nhân viên
  • Employer /ɪmˈplɔɪ.ɚ/: Nhà tuyển dụng
  • Manager /ˈmæn.ə.dʒɚ/: Quản lý
  • Supervisor /ˈsuː.pɚ.vaɪz/: Giám sát viên
  • Colleague /ˈkɑː.liːɡ/: Đồng nghiệp
  1. Personal Qualities (Phẩm chất cá nhân)
  • Reliable /rɪˈlaɪ.ə.bəl/: Đáng tin cậy
  • Diligent /ˈdɪl.ə.dʒənt/: Siêng năng
  • Cooperative /koʊˈɑː.pɚ.ə.t̬ɪv/: Hợp tác
  • Sociable /ˈsoʊ.ʃə.bəl/: Hòa đồng
  • Flexible /ˈflek.sə.bəl/: Linh hoạt
Từ vựng TOEIC theo chủ đề con người giúp bạn hiểu bài đọc và nghe tốt hơn
Từ vựng TOEIC theo chủ đề con người giúp bạn hiểu bài đọc và nghe tốt hơn

Từ vựng TOEIC theo chủ đề thực vật

Trong bài thi TOEIC, từ vựng về thực vật có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh về môi trường hoặc sinh thái. Dưới đây là một số từ vựng cơ bản giúp bạn nắm bắt các chủ đề này dễ dàng hơn:

Từ vựng TOEIC về thực vật hỗ trợ hiểu các chủ đề môi trường và sinh thái
Từ vựng TOEIC về thực vật hỗ trợ hiểu các chủ đề môi trường và sinh thái

Plant Growth (Sự phát triển của cây)

  • Seed /siːd/: Hạt giống
  • Sprout /spraʊt/: Mầm
  • Blossom /ˈblɑːsəm/: Nở hoa
  • Wilt /wɪlt/: Héo
  • Harvest /ˈhɑːrvɪst/: Thu hoạch

Plant-related Activities (Các hoạt động liên quan đến thực vật)

  • Planting /ˈplæntɪŋ/: Trồng cây
  • Watering /ˈwɔːtərɪŋ/: Tưới nước
  • Pruning /ˈpruːnɪŋ/: Tỉa cành
  • Weeding /ˈwiːdɪŋ/: Nhổ cỏ
  • Fertilizing /ˈfɜːrtəlaɪzɪŋ/: Bón phân

Từ vựng TOEIC theo chủ đề ăn uống

Nắm vững từ vựng TOEIC theo chủ đề liên quan đến ăn uống không chỉ giúp bạn vượt qua kỳ thi mà còn mang lại lợi ích trong cuộc sống hàng ngày. Các thuật ngữ này thường xuất hiện trong nhà hàng, quán cà phê hay trong các bữa tiệc tạo cơ hội để bạn giao tiếp tự tin và hiệu quả.

Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề ăn uống
Một số từ vựng TOEIC theo chủ đề ăn uống
  • Appetizer /ˈæpɪtaɪzər/: Món khai vị
  • Beverage /ˈbevərɪdʒ/: Đồ uống
  • Catering /ˈkeɪtərɪŋ/: Dịch vụ cung cấp thực phẩm
  • Cuisine /kwɪˈziːn/: Ẩm thực, phong cách nấu nướng
  • Dessert /dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng
  • Dish /dɪʃ/: Món ăn
  • Menu /ˈmenjuː/: Thực đơn
  • Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/: Sự đặt bàn trước
  • Restaurant /ˈrestrɑːnt/,: Nhà hàng
  • Server /ˈsɜːrvər/ /= Waiter /ˈweɪtər/ /= Waitress /ˈweɪtrəs/: Nhân viên phục vụ
  • Takeout /ˈteɪkaʊt/: Đồ ăn mang đi
  • Tip /tɪp/: Tiền boa
  • Order /ˈɔːrdər/: Đặt món

Từ vựng TOEIC theo chủ đề thời tiết

Thời tiết là một chủ đề phổ biến trong bài thi TOEIC cũng như trong giao tiếp hàng ngày. Hiểu biết về từ vựng liên quan đến thời tiết sẽ giúp bạn diễn đạt tình hình thời tiết một cách chính xác. Dưới đây là một số từ vựng quan trọng mà bạn nên biết:

Từ vựng TOEIC theo chủ đề con người giúp bạn hiểu bài đọc và nghe tốt hơn
Từ vựng TOEIC theo chủ đề con người giúp bạn hiểu bài đọc và nghe tốt hơn
  • Weather /ˈweðər/: Thời tiết
  • Forecast /ˈfɔːrkæst/: Dự báo thời tiết
  • Temperature /ˈtemprətʃər/: Nhiệt độ
  • Humidity /hjuːˈmɪdəti/: Độ ẩm
  • Precipitation /prɪˌsɪpɪˈteɪʃn/: Lượng mưa
  • Sunny /ˈsʌni/: Nắng, có nắng
  • Cloudy /ˈklaʊdi/: Có mây
  • Rainy /ˈreɪni/: Có mưa
  • Snowy /ˈsnəʊi/: Có tuyết
  • Windy /ˈwɪndi/: Có gió
  • Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/: Bão có sấm sét
  • Drizzle /ˈdrɪzl/: Mưa phùn
  • Heatwave /ˈhiːtweɪv/: Đợt nắng nóng
  • Chilly /ˈtʃɪli/: Lạnh, se lạnh
  • Frost /frɔːst/: Sương giá

Đăng ký ngay khóa học Luyện Thi TOEIC tại Anh Ngữ Thiên Ân ngay nhé!

Từ vựng TOEIC theo chủ đề nghệ thuật

Nghệ thuật là một lĩnh vực phong phú bao gồm nhiều hình thức khác nhau như hội họa, điêu khắc và trình diễn. Thành thạo từ vựng TOEIC theo chủ đề nghệ thuật không chỉ giúp bạn trong bài thi TOEIC mà còn mở ra cơ hội giao tiếp hiệu quả hơn trong cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là những từ vựng quan trọng mà bạn nên làm quen:

Từ vựng TOEIC về nghệ thuật giúp bạn giao tiếp hiệu quả và làm tốt bài thi
Từ vựng TOEIC về nghệ thuật giúp bạn giao tiếp hiệu quả và làm tốt bài thi
  • Art /ɑːrt/: Nghệ thuật
  • Artist /ˈɑːrtɪst/: Nghệ sĩ
  • Artwork /ˈɑːrtwɜːrk/: Tác phẩm nghệ thuật
  • Gallery /ˈɡæləri/: Phòng trưng bày
  • Exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/: Triển lãm
  • Sculpture /ˈskʌlptʃər/: Tượng, tác phẩm điêu khắc
  • Painting /ˈpeɪntɪŋ/: Hội họa, tranh
  • Canvas /ˈkænvəs/: Vải bạt (để vẽ)
  • Medium /ˈmiːdiəm/: Phương tiện (nghệ thuật)
  • Abstract /ˈæbstrækt/: Trừu tượng
  • Realism /ˈriːəlɪzəm/: Chủ nghĩa hiện thực
  • Impressionism /ɪmˈpreʃənɪzəm/: Chủ nghĩa ấn tượng
  • Performance /pərˈfɔːrməns/: Nghệ thuật trình diễn
  • Critique /krɪˈtiːk/: Phê bình

Từ vựng TOEIC theo chủ đề giải trí (phim ảnh, âm nhạc, bảo tàng)

  • Movie /ˈmuːvi/: Phim
  • Cinema /ˈsɪnəmə/: Rạp chiếu phim
  • Soundtrack /ˈsaʊndtræk/: Nhạc phim
  • Genre /ˈʒɑːnrə/: Thể loại
  • Director /dəˈrektər/: Đạo diễn
  • Actor /ˈæktər/: Nam diễn viên
  • Actress /ˈæktrəs/: Nữ diễn viên
  • Script /skrɪpt/: Kịch bản
  • Stage /steɪdʒ/: Sân khấu
  • Concert /ˈkɑːnsɜːrt/: Buổi hòa nhạc
  • Orchestra /ˈɔːrkɪstrə/: Dàn nhạc giao hưởng
  • Performer /pərˈfɔːrmər/: Người biểu diễn
  • Museum /mjuˈziːəm/: Bảo tàng
  • Exhibition /ˌeksɪˈbɪʃn/: Triển lãm
  • Sculpture /ˈskʌlptʃər/: Tác phẩm điêu khắc
Học Từ vựng TOEIC theo chủ đề giải trí
Học Từ vựng TOEIC theo chủ đề giải trí

Từ vựng TOEIC theo chủ đề truyền thông – báo chí

  • Journalist /ˈdʒɜːrnəlɪst/: Nhà báo
  • Reporter /rɪˈpɔːrtər/: Phóng viên
  • Editor /ˈedɪtər/: Biên tập viên
  • Editor-in-chief /ˌedɪtər ɪn ˈtʃiːf/: Tổng biên tập
  • Headline /ˈhedlaɪn/: Tiêu đề
  • Article /ˈɑːrtɪkl/: Bài báo
  • Press release /pres rɪˈliːs/: Thông cáo báo chí
  • Broadcast /ˈbrɔːdkæst/: Phát sóng
  • Coverage /ˈkʌvərɪdʒ/: Việc đưa tin
  • Column /ˈkɑːləm/: Chuyên mục
  • Subscription /səbˈskrɪpʃn/: Đăng ký (báo, tạp chí)
  • Circulation /ˌsɜːrkjəˈleɪʃn/: Số lượng phát hành
  • Media /ˈmiːdiə/: Truyền thông
  • Breaking news /ˈbreɪkɪŋ nuːz/: Tin nóng
  • Anchor /ˈæŋkər/: Người dẫn chương trình
Từ vựng tiếng Anh thi TOEIC theo chủ đề truyền thông – báo chí
Từ vựng tiếng Anh thi TOEIC theo chủ đề truyền thông – báo chí

Từ vựng TOEIC theo chủ đề địa điểm

Từ vựng TOEIC theo chủ đề địa điểm rất quan trọng cho việc chuẩn bị bài thi TOEIC. Ghi nhớ từ vựng này hỗ trợ làm bài thi và nâng cao khả năng mô tả, chỉ dẫn. Sau đây  là danh sách những từ vựng quan trọng cần ghi nhớ.

Từ vựng TOEIC về địa điểm giúp bạn mô tả và chỉ dẫn hiệu quả trong bài thi
Từ vựng TOEIC về địa điểm giúp bạn mô tả và chỉ dẫn hiệu quả trong bài thi
  • Location /ləʊˈkeɪʃn/: Địa điểm
  • Area /ˈeriə/: Khu vực
  • Neighborhood /ˈneɪbərhʊd/: Khu phố
  • Building /ˈbɪldɪŋ/: Tòa nhà
  • Park /pɑːrk/: Công viên
  • Museum /mjuˈziːəm/: Bảo tàng
  • Restaurant /ˈrestrɑːnt/: Nhà hàng
  • Mall /mɔːl/: Trung tâm mua sắm
  • Station /ˈsteɪʃn/: Nhà ga
  • Airport /ˈerpɔːrt/: Sân bay
  • Hospital /ˈhɑːspɪtl/: Bệnh viện
  • Library /ˈlaɪbreri/: Thư viện
  • Beach /biːtʃ/: Bãi biển
  • Mountain /ˈmaʊntn/: Núi
  • Bridge /brɪdʒ/: Cây cầu

Từ vựng TOEIC theo chủ đề du lịch và khách sạn

  • Reservation /ˌrezərˈveɪʃn/: Đặt chỗ
  • Check-in /ˈtʃek ɪn/: Làm thủ tục nhận phòng
  • Check-out /ˈtʃek aʊt/: Trả phòng
  • Luggage /ˈlʌɡɪdʒ/: Hành lý
  • Itinerary /aɪˈtɪnəreri/: Lịch trình
  • Tourist /ˈtʊrɪst/: Khách du lịch
  • Reception /rɪˈsepʃn/: Quầy lễ tân
  • Room service /ˈruːm sɜːrvɪs/: Dịch vụ phòng
  • Accommodation /əˌkɑːməˈdeɪʃn/: Chỗ ở
  • Passport /ˈpæspɔːrt/: Hộ chiếu
  • Travel agency /ˈtrævl ˈeɪdʒənsi/: Đại lý du lịch
  • Souvenir /ˌsuːvəˈnɪr/: Quà lưu niệm
  • Tour guide /ˈtʊr ɡaɪd/: Hướng dẫn viên du lịch
  • Hostel /ˈhɑːstl/: Nhà trọ
  • Flight /flaɪt/: Chuyến bay

Từ vựng TOEIC theo chủ đề sức khỏe (phòng khám, bảo hiểm, thuốc)

  • Clinic /ˈklɪnɪk/: Phòng khám
  • Doctor /ˈdɑːktər/: Bác sĩ
  • Patient /ˈpeɪʃnt/: Bệnh nhân
  • Prescription /prɪˈskrɪpʃn/: Đơn thuốc
  • Medication /ˌmedɪˈkeɪʃn/: Thuốc
  • Pharmacy /ˈfɑːrməsi/: Hiệu thuốc
  • Health insurance /helθ ɪnˈʃʊrəns/: Bảo hiểm y tế
  • Treatment /ˈtriːtmənt/: Sự điều trị
  • Appointment /əˈpɔɪntmənt/: Cuộc hẹn
  • Emergency /ɪˈmɜːrdʒənsi/: Cấp cứu
  • Surgery /ˈsɜːrdʒəri/: Phẫu thuật
  • Check-up /ˈtʃek ʌp/: Khám tổng quát
  • Recovery /rɪˈkʌvəri/: Hồi phục
  • Symptom /ˈsɪmptəm/: Triệu chứng
  • Allergy /ˈælɚdʒi/: Dị ứng
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề sức khỏe (phòng khám, bảo hiểm, thuốc)
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề sức khỏe (phòng khám, bảo hiểm, thuốc)

Từ vựng TOEIC theo chủ đề giao thông

Từ vựng TOEIC theo chủ đề giao thông giúp bạn hiểu rõ hơn về các phương tiện di chuyển và tình huống liên quan. Những từ vựng dưới đây sẽ hỗ trợ bạn hiệu quả trong việc hiểu và giao tiếp về các phương tiện và tình huống giao thông.

Từ vựng TOEIC về giao thông giúp bạn hiểu về phương tiện di chuyển
Từ vựng TOEIC về giao thông giúp bạn hiểu về phương tiện di chuyển
  • Traffic /ˈtræfɪk/: Giao thông
  • Vehicle /ˈviːəkl: Phương tiện
  • Road /rəʊd/: Đường
  • Intersection /ˈɪntərsekʃn/: Ngã tư
  • Traffic light /ˈtræfɪk laɪt/: Đèn giao thông
  • Pedestrian /pəˈdestriən/: Người đi bộ
  • Bicycle /ˈbaɪsɪkl/: Xe đạp
  • Bus /bʌs/: Xe buýt
  • Train /treɪn/: Tàu hỏa
  • Platform /ˈplætfɔːrm/: Sân ga
  • License /ˈlaɪsns/: Giấy phép lái xe
  • Journey /ˈdʒɜːrni/: Chuyến đi
  • Commute /kəˈmjuːt/: Đi làm

Từ vựng TOEIC theo chủ đề công sở

Từ vựng TOEIC theo chủ đề công sở là yếu tố quan trọng giúp bạn chuẩn bị cho bài thi và giao tiếp hiệu quả trong môi trường làm việc. Hãy tham khảo các từ vựng sau đây để nâng cao kiến thức của bạn.

Một số từ vựng thường gặp về chủ đề công sở
Một số từ vựng thường gặp về chủ đề công sở
  • Office /ˈɑːfɪs/: Văn phòng
  • Meeting /ˈmiːtɪŋ/: Cuộc họp
  • Manager /ˈmæn.ə.dʒɚ/: Quản lý
  • Colleague /ˈkɑː.liːɡ/: Đồng nghiệp
  • Deadline /ˈdedlaɪn/: Hạn chót
  • Project /ˈprɑːdʒekt/: Dự án
  • Presentation /ˌpriːznˈteɪʃn/: Bài thuyết trình
  • Schedule /ˈskedʒuːl/: Lịch trình
  • Report /rɪˈpɔːrt/: Báo cáo
  • Department /dɪˈpɑːrtmənt/: Phòng ban

>>>Xem ngay: 10+ App Học Từ Vựng TOEIC Giúp Nâng Band Điểm

Từ vựng TOEIC theo chủ đề kinh doanh

Chủ đề kinh doanh rất hay xuất hiện trong khi luyện thi TOEIC 4 kỹ năng, đặc biệt trong phần nghe và đọc hiểu. Khám phá các từ vựng liên quan đến kinh doanh sẽ là một lợi thế lớn giúp bạn tự tin hơn khi làm bài thi và trong sự nghiệp sau này.

Từ vựng TOEIC về kinh doanh giúp bạn tự tin trong bài thi
Từ vựng TOEIC về kinh doanh giúp bạn tự tin trong bài thi
  • Business /ˈbɪznəs/: Kinh doanh
  • Profit /ˈprɑːfɪt/: Lợi nhuận
  • Revenue /ˈrevənuː/: Doanh thu
  • Investment /ɪnˈvestmənt/: Đầu tư
  • Market /ˈmɑːrkɪt/: Thị trường
  • Strategy /ˈstrætədʒi/: Chiến lược
  • Partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/: Đối tác
  • Sales /seɪlz/: Doanh số
  • Client /ˈklaɪənt/: Khách hàng

>>>Khám phá ngay: 10+ Trang Web Học Từ Vựng TOEIC Miễn Phí Hiệu Quả

Từ vựng TOEIC theo chủ đề thương mại

Từ vựng theo chủ đề thương mại thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn hiểu rõ khái niệm kinh doanh và nâng cao khả năng giao tiếp thực tế.

  • Wholesale /ˈhəʊlseɪl/: Bán buôn
  • Retail /ˈriteɪl/: Bán lẻ
  • Supplier /səˈplaɪər/: Nhà cung cấp
  • Inventory /ˈɪnvəntɔːri/: Hàng tồn kho
  • Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/: Phân phối
  • Logistics /ləˈdʒɪstɪks/: Hậu cần
  • Export /ˈekspɔːrt/: Xuất khẩu
  • Import /ˈɪmpɔːrt/: Nhập khẩu
  • Transaction /trænˈzækʃn/: Giao dịch
  • Revenue /ˈrevənuː/: Doanh thu
  • Consumer /kənˈsuːmər/: Người tiêu dùng
  • Sales forecast /seɪlz ˈfɔːrkæst/: Dự báo doanh số
  • Negotiation /nɪˌɡəʊʃiˈeɪʃn/: Đàm phán
  • Contract: Hợp đồng
  • Partnership /ˈpɑːrtnərʃɪp/: Đối tác
  • Brand /brænd/: Thương hiệu
  • Promotion /prəˈməʊʃn/: Khuyến mãi
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề thương mại giúp tăng điểm số nhanh chóng
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề thương mại giúp tăng điểm số nhanh chóng

Từ vựng TOEIC theo chủ đề tài chính – ngân hàng – đầu tư

  • Bank /bæŋk/: Ngân hàng
  • Account /əˈkaʊnt/: Tài khoản
  • Deposit /dɪˈpɑːzɪt/: Gửi tiền, tiền gửi
  • Withdrawal /wɪðˈdrɔːəl/: Rút tiền
  • Interest rate /ˈɪntrəst reɪt/: Lãi suất
  • Loan /ləʊn/: Khoản vay
  • Investment /ɪnˈvestmənt/: Sự đầu tư
  • Profit /ˈprɑːfɪt/: Lợi nhuận
  • Loss /lɔːs/: Thua lỗ
  • Dividend /ˈdɪvɪdend/: Cổ tức
  • Credit /ˈkredɪt/: Tín dụng
  • Debt /det/: Nợ
  • Transfer /ˈtrænsfɜːr/: Chuyển khoản
  •  Balance /ˈbæləns/: Số dư
  • Currency /ˈkɜːrənsi/: Tiền tệ
Nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề tài chính – ngân hàng – đầu tư
Nhóm từ vựng TOEIC theo chủ đề tài chính – ngân hàng – đầu tư

Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề kế toán – hóa đơn – thuế

 

  • Invoice /ˈɪnvɔɪs/: Hóa đơn
  • Receipt /rɪˈsiːt/: Biên lai
  • Bill /bɪl/: Hóa đơn (thanh toán)
  • Tax /tæks/: Thuế
  • Deduction /dɪˈdʌkʃn/: Khoản khấu trừ
  • Accounting /əˈkaʊntɪŋ/: Kế toán
  • Audit /ˈɔːdɪt/: Kiểm toán
  • Expense /ɪkˈspens/: Chi phí
  • Revenue /ˈrevənuː/: Doanh thu
  • Budget /ˈbʌdʒɪt/: Ngân sách
  • Payroll /ˈpeɪrəʊl/: Bảng lương
  • Net income /net ˈɪnkʌm/: Thu nhập ròng
  • Gross income /ɡrəʊs ˈɪnkʌm/: Thu nhập tổng
  • Overdue /ˌəʊvərˈduː/: Quá hạn
  • Statement /ˈsteɪtmənt/: Bản sao kê

Từ vựng TOEIC theo chủ đề nhân sự – tuyển dụng – lương bổng

  • Recruit /rɪˈkruːt/: Tuyển dụng
  •  Candidate /ˈkændɪdət/: Ứng viên
  •  Interview /ˈɪntərvjuː/: Phỏng vấn
  •  Resume /ˈrezəmeɪ/: Sơ yếu lý lịch
  •  Salary /ˈsæləri/: Mức lương
  •  Wage /weɪdʒ/: Tiền công
  •  Bonus /ˈbəʊnəs/: Thưởng
  •  Promotion /prəˈməʊʃn/: Thăng chức
  •  Employee /ɪmˈplɔɪiː/: Nhân viên
  •  Employer /ɪmˈplɔɪər/: Nhà tuyển dụng
  •  Job offer /ˈdʒɑːb ˈɔːfər/: Thư mời làm việc
  •  Probation /prəˈbeɪʃn/: Thời gian thử việc
  •  Layoff /ˈleɪɔːf/: Sa thải (do cắt giảm)
  •  Retirement /rɪˈtaɪərmənt/: Nghỉ hưu
  •  Contract /ˈkɒntrækt/: Hợp đồng
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề nhân sự, tuyển dụng
Học từ vựng TOEIC theo chủ đề nhân sự, tuyển dụng

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề vận chuyển – hàng hóa – kho bãi

  • Shipping /ˈʃɪpɪŋ/: Vận chuyển
  •  Freight /freɪt/: Hàng hóa vận chuyển
  •  Cargo /ˈkɑːrɡəʊ/: Hàng hóa
  •  Warehouse /ˈwerhaʊs/: Nhà kho
  •  Inventory /ˈɪnvəntri/: Hàng tồn kho
  •  Logistics /ləˈdʒɪstɪks/: Hậu cần
  •  Delivery /dɪˈlɪvəri/: Giao hàng
  •  Tracking /ˈtrækɪŋ/: Theo dõi đơn hàng
  •  Container /kənˈteɪnər/: Công-te-nơ
  •  Supply /səˈplaɪ/: Cung cấp
  •  Distribution /ˌdɪstrɪˈbjuːʃn/: Phân phối
  • Courier /ˈkʊriər/: Chuyển phát nhanh
  • Shipment /ˈʃɪpmənt/: Lô hàng
  •  Pallet /ˈpælɪt/: Tấm kê hàng
  •  Storage /ˈstɔːrɪdʒ/: Lưu trữ
Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề vận chuyển - hàng hoá
Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề vận chuyển – hàng hoá

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề công nghệ – máy móc – thiết bị

  • Device /dɪˈvaɪs/: Thiết bị
  • Machine /məˈʃiːn/: Máy móc
  • Equipment /ɪˈkwɪpmənt/: Trang thiết bị
  • Software /ˈsɔːftwer/: Phần mềm
  • Hardware /ˈhɑːrdwer/: Phần cứng
  • System /ˈsɪstəm/: Hệ thống
  •  Update /ˈʌpdeɪt/: Cập nhật
  •  Install /ɪnˈstɔːl/: Cài đặt
  •  Network /ˈnetwɜːrk/: Mạng lưới
  •  Database /ˈdeɪtəbeɪs/: Cơ sở dữ liệu
  •  Processor /ˈprəʊsesər/: Bộ xử lý
  •  Function /ˈfʌŋkʃn/: Chức năng
  •  Maintenance /ˈmeɪntənəns/: Bảo trì
  • Backup /ˈbækʌp/: Sao lưu
  • Troubleshoot /ˈtrʌblʃuːt/: Khắc phục sự cố
Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề công nghệ, máy móc
Từ vựng tiếng anh TOEIC theo chủ đề công nghệ, máy móc

Mẹo ghi nhớ từ vựng TOEIC hiệu quả

Việc học từ vựng TOEIC sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là những mẹo giúp bạn ghi nhớ từ vựng nhanh và lâu quên:

Mẹo ghi nhớ từ vựng TOEIC hiệu quả, nhanh và nhớ lâu
Mẹo ghi nhớ từ vựng TOEIC hiệu quả, nhanh và nhớ lâu

Chia từ vựng theo nhóm từ loại

Học từ vựng theo nhóm danh từ, động từ, tính từ, trạng từ sẽ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng và tăng khả năng ghi nhớ. Ví dụ:

  • Danh từ (Nouns): employee, company, invoice
  • Động từ (Verbs): apply, deliver, approve
  • Tính từ (Adjectives): available, efficient, reliable

Học theo cụm từ (collocations)

Học từ không nên học đơn lẻ. Ghi nhớ từ trong cụm cố định hoặc ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn sử dụng tự nhiên hơn. Ví dụ:

  • Make a decision (đưa ra quyết định)
  • Submit a report (nộp báo cáo)
  • Highly recommended (rất được khuyến nghị)

Dùng flashcard để ôn luyện

Flashcard là công cụ học từ vựng hiệu quả, đặc biệt nếu bạn dùng ứng dụng như Anki, Quizlet hoặc làm thẻ giấy thủ công. Lợi ích:

  • Ghi nhớ theo cơ chế lặp lại ngắt quãng (spaced repetition)
  • Có thể học mọi lúc, mọi nơi
  • Dễ kết hợp hình ảnh và ví dụ

Hình ảnh hóa từ vựng (visualization)

Liên kết từ vựng với hình ảnh giúp não ghi nhớ tốt hơn. Bạn có thể:

  • Tự vẽ hình minh họa đơn giản cho từ
  • Gắn từ vào hình ảnh thực tế hoặc meme hài hước
  • Tạo sơ đồ tư duy (mind map)

Đặt câu với từ mới học

Tự đặt câu giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ và nhớ lâu hơn. Ưu tiên dùng từ vào các ngữ cảnh quen thuộc trong công việc, học tập. Ví dụ:

  • The manager approved the budget for the next quarter.

Ôn tập định kỳ và kiểm tra bản thân

  • Mỗi tuần nên ôn lại toàn bộ từ đã học
  • Làm mini test, điền từ vào chỗ trống, nối từ với nghĩa
  • Luyện đề TOEIC thật để củng cố ngữ cảnh sử dụng

Học từ vựng TOEIC theo chủ đề giúp bạn dễ ghi nhớ và nâng cao kỹ năng làm bài thi hiệu quả. Bằng cách tập trung vào các chủ đề quen thuộc, bạn có thể nắm bắt ngữ cảnh nhanh chóng và sử dụng từ ngữ chính xác trong cả phần nghe lẫn phần đọc. Nếu bạn muốn đạt kết quả cao thì Trung tâm Anh Ngữ Thiên Ân là lựa chọn hoàn hảo để bạn phát triển kỹ năng tiếng Anh một cách vững chắc.

>>>Khám phá các bài viết liên quan:

Bài Viết Khác

Kỹ Năng Quản Lý Cảm Xúc – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Xung Đột

Kỹ Năng Quản Lý Cảm Xúc – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Giúp Bạn Vững…

Kỹ Năng Quản Lý Xung Đột – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Kỹ Năng Quản Lý Xung Đột

KỸ NĂNG QUẢN LÝ XUNG ĐỘT – 10 KINH NGHIỆM RÈN LUYỆN THỰC TẾ Trong…

Du Lịch Tanzania – 05 Địa Điểm Không Thể Bỏ Qua

DU LỊCH TANZANIA – 05 ĐỊA ĐIỂM KHÔNG THỂ BỎ QUA Nhắc đến châu Phi,…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status