Tổng hợp ngữ pháp TOEIC là một phần quan trọng giúp bạn nắm vững kiến thức cần thiết để tự tin chinh phục kỳ thi TOEIC. Việc nắm rõ các quy tắc ngữ pháp không chỉ giúp bạn cải thiện kỹ năng làm bài thi mà còn nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Anh hiệu quả trong môi trường làm việc quốc tế. Bài viết dưới đây Anh Ngữ Thiên Ân sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức ngữ pháp trọng tâm và các mẹo học nhanh chóng, dễ hiểu.
I. Tại sao cần nắm vững ngữ pháp TOEIC?
Ngữ pháp là nền tảng không thể thiếu nếu bạn muốn đạt điểm cao trong bài thi TOEIC, đặc biệt là ở Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion). Dưới đây là những lý do cụ thể:
- Chiếm tỷ trọng điểm lớn: Part 5 và Part 6 thường gồm 30 câu hỏi liên quan trực tiếp đến kiến thức ngữ pháp. Việc nắm vững ngữ pháp sẽ giúp bạn trả lời nhanh chóng, chính xác và tiết kiệm thời gian cho các phần khó hơn như Part 7 (Đọc hiểu).
- Tránh mất điểm “oan”: Nhiều thí sinh mất điểm vì những lỗi nhỏ như chia sai thì, chọn nhầm giới từ, hoặc không phân biệt được dạng từ. Đây là những lỗi có thể khắc phục hoàn toàn nếu bạn học chắc ngữ pháp.
- Hỗ trợ đọc hiểu: Cấu trúc câu phức tạp, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện… thường xuyên xuất hiện trong Part 7. Nếu bạn nắm chắc ngữ pháp, việc phân tích câu sẽ trở nên dễ dàng hơn, từ đó nâng cao tốc độ và độ chính xác khi đọc hiểu.
- Ứng dụng thực tế: Ngữ pháp không chỉ giúp bạn thi tốt TOEIC mà còn là công cụ quan trọng khi viết email, báo cáo, hoặc giao tiếp trong môi trường làm việc quốc tế.


II. Tổng hợp các chủ điểm ngữ pháp TOEIC trọng tâm
Bài thi TOEIC không kiểm tra toàn bộ ngữ pháp tiếng Anh, mà tập trung vào những chủ điểm ứng dụng cao trong môi trường công việc. Dưới đây là các nhóm kiến thức ngữ pháp bạn cần ưu tiên ôn luyện:
Thì (tenses hoặc verb tenses)
Kiến thức cơ bản mà mọi người học tiếng Anh cần nắm vững chính là 12 thì ngữ pháp. Đây là một phần thiết yếu giúp cho người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng động từ để thể hiện thời gian và xác định thời điểm diễn ra hành động trong câu.
| Thì | Công Thức | Dấu Hiệu Nhận Biết |
| Present Simple | Động từ thường
(+) S + V(s/es) + O (-) S + do/does not + V-inf (?) Do/Does + S + V-inf? (?) Wh- + do/does + S + V-inf? Động từ to be (+) S + am/is/are + O (-) S + am/is/are not + O (?) Am/is/are + S + O? (?) Wh- + am/is/are + S + O? |
every day, always, usually, never, once a week… |
| Present Continuous | (+): S + am/is/are + V-ing + O
(-): S + am/is/are not + V-ing + O (?) Am/is/are + S + V-ing + O (?) Wh- + am/is/are + S + V-ing + O |
now, at the moment, these days, constantly… |
| Present Perfect | (+): S + have/has + V3/ed + O
(-): S + have/has not + V3/ed + O (?) Have/has + S + V3/ed + O? (?) Wh- + have/has + S + V3/ed + O? |
already, ever, never, since, for, just… |
| Present Perfect Continuous | (+): S + have/has + been + V-ing + O
(-): S + haven’t/hasn’t + been + V-ing (?) Have/has + S + been + V-ing? (?) Wh- + have/has + S + been + V-ing? |
since, for, all day, lately… |
| Past Simple | Động từ thường
(+) S + V2/ed + O (-) S + did not + V-inf (?) Did + S + V-inf? (?) Wh- + did + S + V-inf? Động từ to be (+) S + was/were + O (-) S + was/were not + O (?) Was/were + S + O? (?) Wh- + was/were + S + O? |
yesterday, last week, in + năm… |
| Past Continuous | (+): S + was/were + V-ing + O
(-): S + was/were not + V-ing + O (?) Was/were + S + V-ing + O? (?) Wh- + was/were + S + V-ing + O? |
when, while… |
| Past Perfect | (+): S + had + V3/ed + O
(-): S + had not + V3/ed + O (?) Had + S + V3/ed + O? (?) Wh- + had + S + V3/ed + O? |
after, before, by the time… |
| Past Perfect Continuous | (+): S + had + been + V-ing + O
(-): S + had not + been + V-ing (?) Had + S + been + V-ing? (?) Wh- + had + S + been + V-ing? |
after, before + một mốc thời gian chỉ quá khứ… |
| Future Simple | (+): S + will + V-inf + O
(-): S + will not + V-inf + O (?) Will + S + V-inf + O? (?) Wh- + will + S + V-inf + O? |
tomorrow, next week, next Friday… |
| Future Continuous | (+): S + will + be + V-ing + O
(-): S + will not + be + V-ing + O (?) Will + S + be + V-ing + O? (?) Wh- + will + S + be + V-ing + O? |
tomorrow, next month… |
| Future Perfect | (+): S + will + have + V3/ed + O
(-): S + will not + have + V3/ed + O (?) Will + S + have + V3/ed + O? (?) Wh- + will + S + have + V3/ed + O? |
by + thời gian cụ thể: by tomorrow… |
| Future Perfect Continuous | (+): S + will + have been + V-ing + O
(-): S + will not + have been + V-ing + O (?) Will + S + have been + V-ing + O? (?) Wh- + will + S + have been + V-ing + O? |
tomorrow night, next week, this Wednesday… |
Trong bài thi TOEIC, các thì cơ bản như hiện tại, quá khứ và tương lai thường xuyên xuất hiện, đặc biệt ở Part 5 và Part 6. Bạn cần nắm rõ:
- Hiện tại đơn / tiếp diễn / hoàn thành: Diễn tả thói quen, tình huống đang xảy ra hoặc hành động đã hoàn tất có liên quan đến hiện tại.
- Quá khứ đơn / hoàn thành: Dùng để mô tả sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có hoặc không có liên hệ với thời điểm hiện tại.
- Tương lai đơn / gần / tiếp diễn: Thường dùng trong email, lịch họp hoặc thông báo.
Mẹo học: Ghi chú các trạng từ thời gian đi kèm mỗi thì để dễ nhận diện (e.g., usually, already, by the time, next week).
Dạng thức của động từ (Gerund và Infinitive)
Trong cấu trúc ngữ pháp thường gặp trong bài thi TOEIC, bạn chắc chắn sẽ gặp hai dạng động từ quan trọng: To V và V-ing (Gerund). Vậy làm thế nào để có thể phân biệt chúng?


Đối với động từ ở dạng To V, chúng thường đóng vai trò làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
- To V làm chủ ngữ: To read books expands your knowledge.
→ Đọc sách mở rộng kiến thức của bạn. - To V làm tân ngữ: He decided to join the gym.
→ Anh ấy quyết định tham gia phòng gym.
- To V làm bổ ngữ: Her goal is to become a doctor.
→ Mục tiêu của cô ấy là trở thành bác sĩ.
Đối với động từ ở dạng V-ing, chúng có thể được coi như danh từ trong câu.
- Learning new languages can be challenging.
→ Học các ngôn ngữ mới có thể là một thử thách.
- They love hiking in the mountains on weekends.
→ Họ thích leo núi vào cuối tuần.
- My favorite activity is painting landscapes.
→ Hoạt động yêu thích của tôi là vẽ phong cảnh.
Lưu ý: Một trong những lỗi phổ biến là chọn sai dạng động từ. Các dạng cần lưu ý gồm:
- To V: Sau một số động từ như decide, plan, hope
- V-ing: Sau enjoy, avoid, consider hoặc làm chủ ngữ
Bare infinitive: Sau động từ khuyết thiếu (can, may, should…)
Câu bị động
Câu bị động là một trong các cấu trúc ngữ pháp trong bài thi toeic mà bạn nên nắm vững. Dưới đây là công thức chung để hình thành câu bị động:
Công thức:
S + to be + V3/ed + (by + O)
Ví dụ:
The book was read by the students.
→ Cuốn sách đã được đọc bởi các sinh viên.
The dinner was prepared by the chef.
→ Bữa tối đã được chuẩn bị bởi đầu bếp.
Một điểm quan trọng bạn cần ghi nhớ là cấu trúc câu bị động sẽ thay đổi tùy theo thì mà bạn sử dụng. Dưới đây là bảng chuyển đổi giữa câu chủ động và câu bị động cho 12 thì cơ bản:
| Thì (Tense) | Câu chủ động (Active) | Câu bị động (Passive) |
| Present Simple | S + V(s/es) + O | S + am/is/are + V3/ed |
| Present Continuous | S + am/is/are + V-ing + O | S + am/is/are + being + V3/ed |
| Present Perfect | S + have/has + P2 + O | S + have/has + been + V3/ed |
| Present Perfect Continuous | S + have/has + been + V-ing + O | S + have/has been being + V3/ed |
| Past Simple | S + V(ed/Ps) + O | S + was/were + V3/ed |
| Past Continuous | S + was/were + V-ing + O | S + was/were + being + V3/ed |
| Past Perfect | S + had + P2 + O | S + had been + V3/ed |
| Past Perfect Continuous | S + hadn’t + been + V-ing + O | S + had been being + V3/ed |
| Future Simple | S + will + V-inf + O | S + will be + V3/ed |
| Future Continuous | S + will have + P2 + O | S + will have been + V3/ed |
| Future Perfect | S + am/is/are going to + V-inf + O | S + am/is/are going to be + V3/ed |
| Future Perfect Continuous | S + will have + been + V-ing + O | S + will have been being + V3/ed |
| Modal verbs | S + modal verb + V-inf + O | S + modal verb + be + V3/ed |
Câu gián tiếp
Cấu trúc câu gián tiếp dạng mệnh lệnh hoặc yêu cầu thường được hình thành bằng cách sử dụng các động từ như “tell,” “ask,” “command,” “request,” hoặc “order.” Những động từ này được kết hợp với một đại từ tân ngữ và theo sau là một mệnh lệnh hoặc yêu cầu, thường ở dạng nguyên mẫu (infinitive).
Cấu trúc chung:
Chủ ngữ + động từ tường thuật (tell, ask, command, request, order) + đại từ tân ngữ + to + V-inf.
Ví dụ 1:
Câu trực tiếp: “Please send me the report” she said.
Câu gián tiếp: She requested me to send her the report.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, “please send me the report” là một yêu cầu. Khi chuyển sang câu gián tiếp, ta sử dụng động từ tường thuật “requested.” Đại từ tân ngữ “me” được giữ nguyên và đổi “me” thành “her” để phù hợp với người phát biểu.
Ví dụ 2:
Câu trực tiếp: “Help me with my homework” John said.
Câu gián tiếp: John asked me to help him with his homework.
Giải thích: Ở đây, câu trực tiếp chứa một yêu cầu rõ ràng. Khi chuyển đổi, ta giữ nguyên động từ tường thuật “asked,” sử dụng đại từ tân ngữ “me” và thêm cụm động từ “to help him” ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ 3:
Câu trực tiếp: “Stop talking” the teacher said.
Câu gián tiếp: The teacher ordered the students to stop talking.
Giải thích: Câu trực tiếp chứa một mệnh lệnh. Khi chuyển sang câu gián tiếp, ta sử dụng động từ “ordered” xác định đại từ tân ngữ là “the students” và thêm cụm động từ “to stop talking” ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ 4:
Câu trực tiếp: “Don’t touch that” she warned him.
Câu gián tiếp: She warned him not to touch that.
Giải thích: Trong câu trực tiếp, “don’t touch that” là một cảnh báo. Khi chuyển sang câu gián tiếp, ta sử dụng động từ tường thuật “warned” giữ nguyên đại từ tân ngữ “him” và thêm cụm động từ “not to touch that” ở dạng nguyên mẫu.
Mệnh đề quan hệ
Trong tiếng Anh, chúng ta có hai loại mệnh đề chính:
Mệnh đề độc lập (Independent Clause)
Mệnh đề độc lập là những câu có thể đứng riêng biệt, nghĩa là chúng có thể hoạt động như một câu hoàn chỉnh hoặc kết hợp với các mệnh đề khác để tạo thành câu phức tạp hơn.
Ví dụ:
She loves to read.
→ Cô ấy thích đọc sách.
Mệnh đề phụ thuộc (Dependent Clause)
Mặc dù mệnh đề phụ thuộc cũng có đủ chủ ngữ và động từ, nhưng chúng không thể đứng một mình như một câu hoàn chỉnh. Để trở thành một câu có nghĩa, chúng cần kết hợp với một mệnh đề độc lập.


Mệnh đề phụ thuộc có thể được phân loại thành một số loại như sau:
| Loại mệnh đề phụ thuộc | Chức năng | Ví dụ |
| Mệnh đề Danh Từ | Đóng vai trò là chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ nghĩa cho động từ trong câu. | What she said was very surprising.
→ Những gì cô ấy nói thật sự rất bất ngờ. |
| Mệnh đề Tính Từ | Bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, thường được đặt ngay sau danh từ hoặc đại từ đó. | The book that I borrowed from the library is fascinating.
→ Cuốn sách mà tôi mượn từ thư viện thật hấp dẫn. |
| Mệnh đề Trạng Ngữ | Cung cấp thông tin về nguyên nhân, kết quả, địa điểm, thời gian và cách thức. | Before the sun sets, we should finish our project.
→ Trước khi mặt trời lặn, chúng ta nên hoàn thành dự án của mình. |
| Mệnh đề Điều Kiện | Diễn tả một tình huống giả định, thể hiện những điều có thể không xảy ra. | Unless it rains, we will go hiking tomorrow.
→ Nếu trời không mưa, chúng ta sẽ đi leo núi vào ngày mai. |
Động từ khiếm khuyết (Modal verbs)
Động từ khiếm khuyết là những động từ có một số chức năng và đặc điểm khác biệt so với động từ thông thường. Chúng thường được sử dụng để bổ sung nghĩa cho các động từ chính và không thể đóng vai trò là động từ chính trong câu.
Một số động từ khiếm khuyết phổ biến bao gồm: can, could, may, must, might, have to, will, would, shall, should, ought to, v.v. Những động từ này luôn đi kèm với một động từ nguyên thể theo sau.
Ví dụ:
- She can speak three languages fluently.
→ Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng một cách lưu loát. - You must finish your homework before going out.
→ Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà trước khi ra ngoài. - We might go to the beach this weekend if the weather is nice.
→ Chúng tôi có thể đi biển vào cuối tuần này nếu thời tiết đẹp. - He should visit the doctor if he continues to feel unwell.
→ Anh ấy nên đi khám bác sĩ nếu cảm thấy không khỏe.
Câu so sánh
Trong tiếng Anh, có năm cấu trúc so sánh phổ biến mà bạn cần biết: so sánh bằng, so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bội số và so sánh kép.
So sánh bằng
Công thức so sánh bằng:
- S + V + as + (adj/adv) + as
- S + V + the same + (noun) + as
Ví dụ so sánh bằng:
- Lucy dances as gracefully as her mother.
→ Lucy nhảy đẹp như mẹ cô ấy.
- Mark’s bike is the same model as mine.
→ Xe đạp của Mark là cùng một mẫu với xe của tôi.
- The cake here tastes as delicious as the one from the bakery downtown.
→ Bánh ở đây ngon như cái ở tiệm bánh trong trung tâm thành phố.
So sánh hơn
Công thức so sánh hơn:
- S + V + (Adj/Adv) + “-er” + than
- S + V + more + Adj/Adv + than
Ví dụ so sánh hơn:
- Emily is smarter than her classmates.
→ Emily thông minh hơn các bạn trong lớp của cô ấy.
- This novel is more interesting than the last one I read.
→ Cuốn tiểu thuyết này thú vị hơn cuốn tôi vừa đọc.
- The smartphone is faster than the previous model.
→ Chiếc smartphone này nhanh hơn mẫu cũ.
So sánh nhất
Công thức so sánh nhất:
- S + V + the + Adj/Adv + -est
- S + V + the + most + Adj/Adv
Ví dụ so sánh nhất:
- James is the quickest runner on the team.
→ James là người chạy nhanh nhất trong đội.
- That was the most exciting movie I’ve ever watched.
→ Đó là bộ phim thú vị nhất mà tôi từng xem.
- Mount Everest is the highest peak in the world.
→ Núi Everest là đỉnh cao nhất trên thế giới.
So sánh bội số
Công thức so sánh bội số:
- S + V + multiple numbers as + much/many/adj/adv + noun + as + noun
Ví dụ so sánh bội số:
- Anna has three times as many stickers as her brother.
→ Anna có gấp ba lần số sticker so với em trai của cô ấy.
- The new engine runs twice as efficiently as the old one.
→ Động cơ mới hoạt động hiệu quả gấp đôi so với cái cũ.
- My sister can swim five times as fast as I can.
→ Chị tôi bơi nhanh gấp năm lần tôi.
So sánh kép
Công thức so sánh kép:
- The + so sánh hơn 1 + S1 + V2 + the + so sánh hơn 2 + S2 + V2
Ví dụ so sánh kép:
- The longer you wait, the less you will enjoy the event.
→ Bạn chờ đợi càng lâu, bạn sẽ càng ít thưởng thức sự kiện hơn.
- The more you read, the more knowledgeable you will become.
→ Bạn đọc càng nhiều, bạn sẽ càng trở nên hiểu biết hơn.
- The sooner you start studying, the better prepared you will be for the exam.
→ Bạn bắt đầu học càng sớm, bạn sẽ càng chuẩn bị tốt hơn cho kỳ thi.
Câu điều kiện
Câu điều kiện là cách diễn đạt mối quan hệ “nếu – thì” giữa hai mệnh đề trong một câu. Có tổng cộng bốn loại câu điều kiện cơ bản: loại 0, loại 1, loại 2 và loại 3. Ngoài ra, còn có hai loại câu điều kiện hỗn hợp mà bạn có thể tham khảo.
Công thức chính của câu điều kiện được biểu thị như sau:
If S + V, S + V
Các loại câu điều kiện:
| Loại | Công Thức | Cách Dùng | Ví Dụ |
| Loại 0 | If + present simple, present simple | Diễn tả sự thật hiển nhiên | If ice melts, it turns into water.
→ Nếu băng tan, nó chuyển thành nước. |
| Loại 1 | If + present simple, future simple | Diễn tả hành động/sự việc có khả năng xảy ra trong tương lai | If you finish your homework, you will watch TV.
→ Nếu bạn hoàn thành bài tập về nhà, bạn sẽ được xem tivi. |
| Loại 2 | If + past simple, would + V-inf | Diễn tả điều không có thật ở hiện tại | If I had a million dollars, I would travel the world.
→ Nếu tôi có một triệu đô la, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới. |
| Loại 3 | If + past perfect, would have + V3 | Diễn tả điều không có thật ở quá khứ | If they had studied more, they would have gotten better grades.
→ Nếu họ đã học nhiều hơn, họ đã đạt được điểm cao hơn. |
| Loại 2 + 3 (hỗn hợp) | If + past simple, would have + V3 | Diễn tả điều không có thật ở hiện tại và không thể xảy ra ở quá khứ | If I were more organized, I would have completed the project on time.
→ Nếu tôi có tổ chức hơn, tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Loại 3 + 2 (hỗn hợp) | If + past perfect, would + V-inf | Diễn tả điều không có thật ở quá khứ và không thể có ở hiện tại | If he had taken the job offer, he would be living in another city now.
→ Nếu anh ấy đã nhận lời mời làm việc, bây giờ anh ấy sẽ sống ở một thành phố khác. |
Câu dùng để chỉ mục đích
Mệnh đề chỉ mục đích được sử dụng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động. Chúng thường bắt đầu bằng các cụm từ như: to, so as to, in order to và nhiều cụm từ khác.
Ví dụ: I study hard to get good grades.
→ Tôi học chăm chỉ để đạt điểm tốt.
- They hid behind the tree so as not to be seen.
→ Họ núp sau cây để không bị phát hiện.
Các cấu trúc phổ biến:
Cụm từ chỉ mục đích: Cấu trúc: S + V + in order to/so as to/to + V(bare)
Ví dụ: She practices daily to improve her skills.
→ Cô ấy luyện tập hàng ngày để cải thiện kỹ năng.
Phủ định: Cấu trúc: S + V + in order NOT to/so as NOT to/NOT to + V(bare)
Ví dụ: He whispered so as not to wake the baby.
→ Anh ấy thì thầm để không làm thức dậy em bé.
Sử dụng “for”: Cấu trúc: S + V + (O) + for + V-ing/noun
Ví dụ: I’m studying Spanish for traveling to Spain.
→ Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha để đi du lịch tới Tây Ban Nha.
Phủ định: Cấu trúc: S + V + for NOT V-ing/noun
Ví dụ: He turned off the TV for not disturbing others.
→ Anh ấy tắt TV để không làm phiền người khác.
“With the aim of” và “With a view to”: Cấu trúc: S + V + (O) + with the aim of/with a view to + V-ing
Ví dụ: They held a seminar with the aim of sharing knowledge.
→ Họ tổ chức một hội thảo với mục tiêu chia sẻ kiến thức.
Mệnh đề chỉ mục đích (Clauses of Purpose): Cấu trúc: S + V + so that/in order that S + (can/could/will/would) + (not) + V
Ví dụ: He studied hard so that he could pass the exam.
→ Anh ấy học chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.
Mệnh đề phòng ngừa (In case): Cấu trúc: S + V + in case + S + V; in case of + V-ing/noun
Ví dụ: Take a jacket in case it gets cold.
→ Mang theo áo khoác phòng khi trời lạnh.
Câu giả định – Subjunctive
Câu giả định hay còn gọi là câu cầu khiến, là loại câu mà đối tượng thứ nhất mong muốn đối tượng thứ hai thực hiện một hành động nào đó. Khác với câu mệnh lệnh, câu giả định không mang tính ép buộc.
Cấu trúc câu giả định:
Với “would rather… that”:
Yêu cầu ở hiện tại: Cấu trúc: S1 + would rather that + S2 + V-inf
Ví dụ: My father would rather that I finish my homework.
→ Bố tôi muốn tôi hoàn thành bài tập về nhà.
Yêu cầu đối lập với hiện tại: Cấu trúc: S1 + would rather that + S2 + V2/ed
Ví dụ: I’d rather she didn’t come to the party.
→ Tôi muốn cô ấy không đến bữa tiệc.
Yêu cầu đối lập với quá khứ: Cấu trúc: S1 + would rather that + S2 + had V3/ed
Ví dụ: He would rather that he had taken the opportunity.
→ Anh ấy ước rằng đã nắm bắt cơ hội.
Câu giả định với động từ cầu khiến:
Động từ: advise, demand, prefer, require, ask, insist, suggest, recommend…
Cấu trúc: S1 + V + that + S2 + V-inf
Ví dụ: I recommend that you start studying early.
→ Tôi khuyên bạn nên bắt đầu học sớm.
Lưu ý: Nếu bỏ “that”, động từ sẽ chuyển sang nguyên mẫu có “to”.
Ví dụ: I recommend you to start studying early.
→ Tôi khuyên bạn nên bắt đầu học sớm.
Câu giả định với tính từ:
Tính từ: important, mandatory, necessary, suggested…
Cấu trúc: It + be + adj + that + S + V (không chia)
Ví dụ: It is crucial that you attend the meeting.
→ Bạn cần tham dự cuộc họp.
Câu giả định với “it is time”:
Cấu trúc 1: It is time (for someone) to do something
Ví dụ: It is time for us to leave.
→ Đã đến lúc chúng ta phải đi.
Cấu trúc 2: It is high/about time + S + V2/ed
Ví dụ: It is high time I called my parents.
→ Đã đến lúc tôi gọi điện cho bố mẹ.
Đăng ký ngay Khóa Học Luyện Thi TOEIC cho người mới bắt đầu
Cấu trúc với danh động từ
Danh động từ là dạng biến thể của động từ, đóng vai trò như danh từ bằng cách thêm đuôi “-ing” vào động từ nguyên thể. Ví dụ: “reading” (đọc), “running” (chạy), “playing” (chơi), “dancing” (nhảy múa).
Phủ định danh động từ: Để phủ định, thêm “not” trước danh động từ. Ví dụ: “not working” (không làm việc), “not listening” (không lắng nghe), “not eating” (không ăn).
Kết hợp danh động từ với từ sở hữu: Danh động từ có thể đi kèm với từ sở hữu để mô tả rõ hơn về người thực hiện hành động. Ví dụ:
Her playing the piano moved the audience. (Cô ấy chơi piano đã khiến khán giả xúc động.)
Sử dụng danh động từ trong câu:
- Danh động từ làm chủ ngữ: Running is good for your health. (Chạy bộ tốt cho sức khỏe.)
- Danh động từ làm tân ngữ: She enjoys cooking. (Cô ấy thích nấu ăn.)
- Danh động từ làm bổ ngữ cho động từ: She is fond of painting. (Cô ấy thích vẽ.)
- Danh động từ sau giới từ: He is interested in traveling. (Anh ấy quan tâm đến việc du lịch.)
Câu dùng để chỉ sự tương phản


Câu chỉ sự tương phản trong tiếng Anh thường được sử dụng để so sánh những ý nghĩa đối lập. Các từ và mệnh đề thường gặp nhất bao gồm “although,” “even though,” “despite,” “in spite of,” “however,”… Bên cạnh đó, bạn cũng có thể sử dụng “much as,” “for all,”… để thể hiện sự đối lập.
ALTHOUGH/EVEN THOUGH + mệnh đề: Diễn tả sự đối lập, “even though” dùng trong văn nói nhiều hơn.
Ví dụ: Although the weather was bad, we still went hiking.
- Even though he studied hard, he didn’t pass the exam.
DESPITE/IN SPITE OF + danh từ/cụm danh từ/V_ing: Dùng khi muốn nói đến một việc đã xảy ra mặc dù có điều gì đó gây trở ngại.
DESPITE/IN SPITE OF THE FACT THAT + mệnh đề: Diễn tả sự đối lập rõ ràng hơn.
Ví dụ: Despite the heavy traffic, she arrived on time.
- We continued the project despite the fact that funding was cut.
HOWEVER/NEVERTHELESS + mệnh đề: Dùng để chỉ sự tương phản giữa hai câu.
THOUGH: Dùng trong văn nói và thường đứng cuối câu.
Ví dụ: The trip was long. However, it was worth it.
- The weather is cold today. It’s sunny, though. (văn nói)
BUT/WHILE/WHEREAS: Kết nối hai mệnh đề đối lập. “While” và “whereas” được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
Ví dụ: She loves reading, whereas her brother prefers sports.
MUCH AS + mệnh đề: Tương đương với “Though” để chỉ sự đối lập mạnh mẽ.
Ví dụ: Much as I admire his work, I can’t agree with him.
FOR ALL + danh từ/cụm danh từ: Nghĩa tương tự như “Despite.”
Ví dụ: For all his efforts, he couldn’t finish the project.
- For all their wealth, they still aren’t happy.
EVEN IF + mệnh đề: Dùng để chỉ một giả định hoặc điều kiện đối lập.
Ví dụ: Even if she apologizes, I won’t change my mind.
On the one hand/On the other hand: Dùng để so sánh hai khía cạnh trái ngược.
Ví dụ: On the one hand, I’d love to travel. On the other hand, I need to save money.
>>>Xem ngay: Cách Đánh Lụi TOEIC Để Đạt Điểm Cao Trong Bài Thi
Câu điều ước
Wish thể hiện mong ước hoặc sự tiếc nuối về những điều không có thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Cấu trúc này thường được dùng để diễn đạt các tình huống giả định hoặc mong muốn thay đổi thực tại.
Cấu trúc Wish ở hiện tại: Diễn tả mong ước trái ngược với thực tế hiện tại, giống với câu điều kiện loại 2.
Công thức:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + V-ed
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + not + V-ed
Ví dụ: I wish I were taller. (Tôi ước mình cao hơn.)
She wishes she didn’t live so far. (Cô ấy ước không sống quá xa.)
Cấu trúc Wish ở quá khứ: Diễn tả sự tiếc nuối về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ, tương tự câu điều kiện loại 3.
Công thức:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + had + V3
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + had not + V3
Ví dụ: I wish I had taken the job. (Tôi ước mình đã nhận công việc đó.)
He wishes he hadn’t lost his keys. (Anh ấy ước không làm mất chìa khóa.)
Cấu trúc Wish ở tương lai: Diễn tả mong muốn về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Công thức:
Khẳng định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + V
Phủ định: S + wish(es) + (that) + S + would/could + not + V
Ví dụ: I wish it would stop raining soon. (Tôi ước trời sẽ sớm ngừng mưa.)
They wish they could travel next month. (Họ ước có thể đi du lịch tháng sau.)
Cấu trúc khác với Wish
- Wish + Would: Diễn tả mong muốn điều gì đó thay đổi hoặc phàn nàn về thói quen.
Ví dụ: I wish he wouldn’t interrupt me. (Tôi ước anh ấy không ngắt lời tôi.) - Wish + To V: Diễn tả mong muốn một cách trang trọng.
Ví dụ: I wish to meet your manager. (Tôi muốn gặp quản lý của bạn.) - Wish + O + Something: Sử dụng để chúc mừng.
Ví dụ: We wished her a happy New Year. (Chúng tôi chúc cô ấy năm mới vui vẻ.)
Cấu trúc If Only: Có thể thay thế “wish” bằng “if only” để nhấn mạnh.
Ví dụ:
If only I knew how to fix this! (Giá mà tôi biết cách sửa cái này!)
If only he had called me earlier. (Giá như anh ấy đã gọi cho tôi sớm hơn.)
>>>Xem ngay: [Tổng Hợp] Bài Tập Luyện Ngữ Pháp TOEIC Hiệu Quả Có Đáp Án
Subject-verb agreement
Dưới đây là cách diễn đạt thông tin vào bảng cho đại từ số ít và số nhiều:
| Chủ ngữ | Hiện tại | Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ đơn |
| I (Tôi) | I sing. | I was playing badminton. | I ate. |
| He/She/It (Anh ấy/Cô ấy/Nó) | He/She/It sings. | He/She/It was playing badminton. | He/She/It ate. |
| You/We/They (Bạn/Chúng tôi/Họ) | You/We/They sing. | You/We/They were playing badminton. | You/We/They ate. |
Danh từ, tính từ, trạng từ
Danh từ (Nouns): Danh từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, hoạt động, ý tưởng, cảm xúc.
| Đuôi phổ biến | Ví dụ |
| -age | stage, age, page, marriage |
| -al | animal, final, national |
| -ance/-ence | performance, confidence |
| -dom | kingdom, freedom |
| -ee | employee, refugee |
| -er/-or | teacher, actor |
| -hood | childhood, neighborhood |
| -ism | communism, feminism |
| -ist | communist, nationalist |
| -ity/-ty | reality, personality |
| -ment | government, investment |
| -ness | happiness, sadness |
| -ry/-cy | bakery, pharmacy |
| -ship | friendship, leadership |
| -sion/-tion | education, communication |
Tính từ (Adjectives): Tính từ cung cấp thông tin thêm về danh từ.
| Đuôi phổ biến | Ví dụ |
| -able/-ible | drinkable, breakable |
| -al | national, traditional |
| -en | golden, stolen |
| -ese | Chinese, Vietnamese |
| -ful | helpful, beautiful |
| -ic | scientific, artistic |
| -ive | active, attractive |
| -ian | American, Canadian |
| -less | homeless, fearless |
| -ly | daily, monthly |
| -ous | dangerous, generous |
| -y | funny, happy |
Động từ (Verbs): Động từ chỉ hành động hoặc trạng thái.
| Đuôi phổ biến | Ví dụ |
| -ate | activate, decorate |
| -en | weaken, strengthen |
| -ify | simplify, beautify |
| -ise/-ize | organize, modernize |
III. Cách học ngữ pháp TOEIC hiệu quả tại nhà
Việc tự học ngữ pháp TOEIC tại nhà sẽ trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn nếu bạn áp dụng đúng phương pháp. Dưới đây là 4 cách học ngữ pháp TOEIC thông minh giúp bạn nắm chắc kiến thức và cải thiện điểm số nhanh chóng:


1. Lập sơ đồ tư duy (mindmap) theo nhóm chủ điểm
Sơ đồ tư duy giúp bạn hệ thống lại toàn bộ kiến thức ngữ pháp TOEIC theo từng chủ đề như thì động từ, câu điều kiện, câu bị động… Việc phân nhóm và trình bày bằng hình ảnh giúp bạn ghi nhớ nhanh và lâu hơn, đặc biệt hữu ích khi cần ôn tập gấp.
Gợi ý: Sử dụng màu sắc khác nhau cho từng nhóm ngữ pháp để dễ phân biệt và tăng khả năng ghi nhớ.
2. Dùng flashcard để học từ loại và cấu trúc câu
Flashcard là công cụ đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả trong việc học thuộc từ loại (noun, verb, adjective…) và các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Bạn có thể sử dụng flashcard truyền thống hoặc ứng dụng như Quizlet để học mọi lúc, mọi nơi.
Mục tiêu: Mỗi ngày học 5–10 thẻ để tăng dần vốn ngữ pháp mà không quá tải.
3. Luyện bài tập theo dạng Part 5 và Part 6
Đây là hai phần trong đề TOEIC tập trung kiểm tra ngữ pháp. Bạn nên luyện các dạng bài tập theo từng chủ điểm đã học để củng cố kiến thức và tăng phản xạ khi làm bài.
Mẹo: Sau khi làm bài, bạn hãy luôn xem lại đáp án và giải thích để hiểu rõ lý do đúng – sai.
4. Làm đề thi thật TOEIC để kiểm tra kiến thức
Không có gì hiệu quả hơn việc thực hành với đề thi thật. Bạn nên làm các bộ đề TOEIC chính thức để kiểm tra toàn diện khả năng áp dụng ngữ pháp trong ngữ cảnh thực tế. Điều này giúp bạn đánh giá được tiến bộ và xác định chủ điểm còn yếu để bổ sung.
Lưu ý: Hãy đặt thời gian làm bài đúng chuẩn để làm quen áp lực thi thật.
Việc nắm vững tổng hợp ngữ pháp TOEIC là chìa khóa quan trọng để đạt điểm cao trong kỳ thi này. Khi bạn hiểu rõ các quy tắc ngữ pháp và cách áp dụng chúng trong bài thi, bạn sẽ tự tin hơn và xử lý các câu hỏi một cách hiệu quả. Hãy luyện tập đều đặn, củng cố kiến thức mỗi ngày và bạn sẽ chinh phục mục tiêu TOEIC dễ dàng hơn. Nếu bạn muốn biết thêm thông tin chi tiết về cách luyện thi TOEIC 4 kỹ năng hiệu quả, liên hệ ngay với Anh Ngữ Thiên Ân để được tư vấn chi tiết ngay nhé.
>>>Khám phá các bài viết liên quan:




























