Các Ngôi Trong Tiếng Anh: Cách Dùng Và Chia Động Từ

Ngôi trong tiếng Anh hay còn gọi là person là một khái niệm ngữ pháp cơ bản nhưng vô cùng quan trọng để chia động từ (verb conjugation) chính xác và giao tiếp trôi chảy. Nếu bạn thường xuyên gặp khó khăn trong việc chọn đúng đại từ (pronoun) hay chia sai động từ theo chủ ngữ (subject-verb agreement), bài viết chuẩn SEO này sẽ là hướng dẫn chi tiết giúp bạn nắm vững kiến thức này!

I. Các ngôi xưng trong tiếng Anh là gì?

Các ngôi xưng trong tiếng Anh chính là đại từ nhân xưng (personal pronouns) dùng để chỉ người nói, người nghe hoặc người/vật được nói đến. Đây là nền tảng quan trọng trong ngữ pháp, vì mỗi ngôi xưng sẽ quyết định cách chia động từ trong câu.

Tìm hiểu về các ngôi xưng trong tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu về các ngôi xưng trong tiếng Anh là gì?

Trong tiếng Anh có 3 ngôi chính, chia ra số ít và số nhiều như sau:

Ngôi Số ít Số nhiều Ý nghĩa
Ngôi thứ nhất I (tôi) We (chúng tôi/chúng ta) Người nói
Ngôi thứ hai You (bạn) You (các bạn) Người nghe
Ngôi thứ ba He (anh ấy), She (cô ấy), It (nó – sự vật/động vật) They (họ/chúng) Người/vật được nhắc đến

Lưu ý:

  • “You” có thể dùng cho cả số ítsố nhiều.
  • “It” thường dùng cho sự vật, con vật, hiện tượng tự nhiên.

>>> Xem thêm: Đang luyện TOEIC? Đừng bỏ qua khóa luyện thi TOEIC Listening & Reading với bộ đề sát thực tế và mẹo làm bài cực hữu ích.

II. Bảng các ngôi trong tiếng Anh – đại từ nhân xưng

Dưới đây là bảng các ngôi trong tiếng Anh – đại từ nhân xưng đầy đủ, dễ nhớ kèm ví dụ để bạn tham khảo:

 

Ngôi Đại từ chủ ngữ (Subject Pronouns) Đại từ tân ngữ (Object Pronouns) Ví dụ
Ngôi thứ nhất số ít I (tôi) me (tôi) I am a student. / She helps me.
Ngôi thứ hai số ít You (bạn) you (bạn) You are my friend. / I like you.
Ngôi thứ ba số ít He (anh ấy) him (anh ấy) He is a doctor. / I see him.
She (cô ấy) her (cô ấy) She is my sister. / I know her.
It (nó – sự vật, con vật) it (nó) It is a cat. / I love it.
Ngôi thứ nhất số nhiều We (chúng tôi/chúng ta) us (chúng tôi) We are happy. / They join us.
Ngôi thứ hai số nhiều You (các bạn) you (các bạn) You are students. / I teach you.
Ngôi thứ ba số nhiều They (họ/chúng) them (họ/chúng) They are engineers. / I meet them.

 

Ghi nhớ nhanh:

  • Chủ ngữ: đứng trước động từ.
  • Tân ngữ: đứng sau động từ hoặc giới từ.
Bảng các ngôi trong tiếng Anh - đại từ nhân xưng
Bảng các ngôi trong tiếng Anh – đại từ nhân xưng

>>> Học cách ghi ngày tháng đúng chuẩn với bài hướng dẫn: Viết Thứ Ngày Tháng Trong Tiếng Anh – cực kỳ cần thiết khi viết email hoặc bài luận.

III. Phân biệt cách dùng các ngôi trong tiếng Anh

Để sử dụng ngữ pháp chính xác, bạn cần nắm rõ cách dùng từng ngôi trong tiếng Anh. Dưới đây là phân tích chi tiết kèm ví dụ minh họa:

1. Ngôi thứ nhất (First person)

Ngôi thứ nhất gồm:

  • I: chỉ người nói (số ít).
  • We: chỉ người nói cùng với người khác (số nhiều).

Ví dụ:

  • I usually practice speaking English with my teacher every morning.
    (Tôi thường luyện nói tiếng Anh với giáo viên của mình vào mỗi buổi sáng.)
  • We plan to take an online English course next month.
    (Chúng tôi dự định tham gia một khóa học tiếng Anh trực tuyến vào tháng tới.)
  1. Ngôi thứ hai (Second person)

Ngôi thứ hai được biểu thị bằng you, áp dụng cho cả số ít và số nhiều, dùng để chỉ người nghe.

Ngôi thứ hai (Second person)
Ngôi thứ hai (Second person)

Ví dụ:

  • You should read English articles every day to improve comprehension.
    (Bạn nên đọc các bài báo tiếng Anh hàng ngày để cải thiện khả năng đọc hiểu.)
  • You need to check your answers carefully before submitting the exam.
    (Các bạn cần kiểm tra kỹ câu trả lời trước khi nộp bài thi.)
  1. Ngôi thứ ba (Third person)

Ngôi thứ ba chia thành: số ítsố nhiều.

  • Ngôi thứ ba số ít: dùng he, she, it để chỉ người hoặc sự vật không phải người nói/người nghe.
Ngôi thứ ba
Ngôi thứ ba

 Ví dụ:

  • She practices pronunciation every evening to sound more natural.
    (Cô ấy luyện phát âm mỗi tối để nói tự nhiên hơn.)
  • It looks like the weather will be rainy this weekend.
    (Có vẻ thời tiết sẽ mưa vào cuối tuần này.)

Ngôi thứ ba số nhiều: dùng they để chỉ nhiều người hoặc sự vật.

Ví dụ:

  • They have finished their English assignments before the deadline.
    (Họ đã hoàn thành bài tập tiếng Anh trước thời hạn.)
  • The students are excited because they will join an English contest tomorrow.
    (Các học sinh rất háo hức vì ngày mai họ sẽ tham gia một cuộc thi tiếng Anh.)

>>> Tham khảo bài mẫu chuẩn cấu trúc thi nói: VSTEP Speaking Part 1 – kèm mẹo trả lời mạch lạc và tự nhiên giúp bạn dễ ăn điểm hơn.

IV. Cách chia động từ với các ngôi chủ ngữ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, mỗi ngôi chủ ngữ sẽ có cách chia động từ khác nhau, đặc biệt khi sử dụng động từ to beđộng từ thường. Nắm vững quy tắc này giúp bạn viết câu chính xác hơn.

1. Động từ to be

Động từ to be
Động từ to be

 

1.1. Động từ to be ở hiện tại

 

Ngôi Động từ to be Ví dụ
I am I am learning English to prepare for the IELTS exam. (Tôi đang học tiếng Anh để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS.)
He/She/It is She is working on her presentation now. (Cô ấy đang làm bài thuyết trình.) He is very confident in speaking English. (Anh ấy rất tự tin khi nói tiếng Anh.) It is a beautiful day to practice outside. (Hôm nay là một ngày đẹp trời để luyện tập ngoài trời.)
You/We/They are You are practicing writing essays every evening. (Bạn đang luyện viết bài luận mỗi tối.) We are preparing materials for the group project. (Chúng tôi đang chuẩn bị tài liệu cho dự án nhóm.) They are studying together in the library. (Họ đang học cùng nhau trong thư viện.)

 

1.2. Động từ to be ở quá khứ

 

Ngôi Động từ to be Ví dụ
I, He, She, It was I was nervous before the interview yesterday. (Tôi đã lo lắng trước buổi phỏng vấn hôm qua.) He was busy preparing for the final exam. (Anh ấy đã bận rộn chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.) It was cold and rainy last night. (Tối qua trời lạnh và mưa.)
You, We, They were You were very helpful during the class discussion. (Bạn đã rất hữu ích trong buổi thảo luận trên lớp.) We were at the English club last weekend. (Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ tiếng Anh cuối tuần trước.) They were excited about the school trip. (Họ đã rất háo hức về chuyến đi của trường.)

 

2. Động từ thường ở thì hiện tại đơn

Động từ thường ở thì hiện tại đơn
Động từ thường ở thì hiện tại đơn

2.1. Ngôi I/You/We/They

Giữ nguyên động từ gốc (V-inf) hoặc dùng trợ động từ do.

Ví dụ:

  • I play the guitar every weekend. (Tôi chơi đàn guitar vào mỗi cuối tuần.)
  • They visit their grandparents every Sunday. (Họ đến thăm ông bà vào mỗi Chủ nhật.)
  • Do you usually read English books before bed? (Bạn có thường đọc sách tiếng Anh trước khi ngủ không?)

2.2. Ngôi He/She/It

Động từ thêm -s/-es hoặc dùng does.

Ví dụ:

  • She watches English movies to improve listening. (Cô ấy xem phim tiếng Anh để cải thiện kỹ năng nghe.)
  • He teaches English at a local center. (Anh ấy dạy tiếng Anh tại một trung tâm địa phương.)
  • Does it make sense to you? (Điều đó có hợp lý với bạn không?)

Lưu ý: Với ngôi thứ ba số ít, cần tuân thủ quy tắc thêm s/es/ies khi chia động từ.

3. Động từ thường ở thì quá khứ đơn

Ở thì quá khứ đơn, động từ thường được chia theo quy tắc sau:

  • Động từ có quy tắc: thêm -ed.
  • Động từ bất quy tắc: học thuộc dạng V2 trong bảng động từ bất quy tắc.
  • Trợ động từ quá khứ: did (dùng cho mọi ngôi).
Động từ thường ở thì quá khứ đơn
Động từ thường ở thì quá khứ đơn

Ví dụ:

  • I studied English grammar last night. (Tôi đã học ngữ pháp tiếng Anh tối qua.)
  • She joined an English speaking contest last year. (Cô ấy đã tham gia một cuộc thi nói tiếng Anh năm ngoái.)
  • They traveled abroad to practice English. (Họ đã đi nước ngoài để luyện tiếng Anh.)
  • Did he finish his homework yesterday? (Anh ấy đã hoàn thành bài tập hôm qua chưa?)
  • He didn’t attend the online lesson. (Anh ấy đã không tham gia buổi học trực tuyến.)

V. Những lưu ý quan trọng khi dùng các ngôi trong tiếng Anh

Khi sử dụng các ngôi xưng trong tiếng Anh, người học thường dễ nhầm lẫn giữa ngữ cảnh và cách dùng. Dưới đây là một số điểm bạn nên đặc biệt chú ý để tránh sai sót trong giao tiếp và viết.

Những lưu ý quan trọng khi dùng các ngôi trong tiếng Anh
Những lưu ý quan trọng khi dùng các ngôi trong tiếng Anh

 

  1. Dùng “He/She” cho thú cưng hoặc vật nuôi gần gũi

Thông thường, chúng ta sẽ dùng “It” để chỉ con vật hoặc đồ vật. Tuy nhiên, với những loài thú cưng thân thiết, người bản ngữ thường dùng “He” hoặc “She” để nhấn mạnh giới tính hoặc tạo sự gắn bó.

Ví dụ:

  • This is my parrot. He can talk very well.
    (Đây là con vẹt của tôi. Nó nói rất giỏi.)
  • My rabbit is lovely. She likes eating carrots.
    (Thỏ của tôi rất đáng yêu. Nó thích ăn cà rốt.)
  1. “It” trong vai trò chủ ngữ giả

Đại từ “It” còn được dùng để làm chủ ngữ giả, đặc biệt khi nói về thời tiết, thời gian hoặc khoảng cách.

Ví dụ:

  • It was sunny yesterday. (Hôm qua trời nắng.)
  • It’s 10 kilometers from here to the airport. (Từ đây đến sân bay là 10km.)
  • It seems impossible to finish this project in one day. (Có vẻ như không thể hoàn thành dự án này trong một ngày.)
  1. Sử dụng “They” cho đối tượng chưa rõ giới tính

Trong giao tiếp hiện đại, “They” thường được dùng thay thế cho “he” hoặc “she” khi không biết giới tính, hoặc khi muốn giữ sự trung lập.

Ví dụ:

  • Each student should bring their own laptop.
    (Mỗi sinh viên nên mang theo laptop của mình.)
  • If anybody calls, tell them I’ll be back later.
    (Nếu có ai gọi, hãy bảo họ tôi sẽ quay lại sau.)
  1. Lưu ý về ngữ cảnh khi dùng “You”, “We” và “I”
  • “You”: Có thể dùng cho số ít hoặc số nhiều. Trong văn nói thân mật, “you” dùng trực tiếp; còn trong văn phong trang trọng, người ta có thể thêm “Sir”, “Madam” hoặc gọi bằng chức danh.
  • “We”: Có thể bao gồm cả người nghe (inclusive) hoặc chỉ nhóm riêng mà người nói thuộc về (exclusive).
  • “I”: Dùng để nhấn mạnh quan điểm hoặc mong muốn cá nhân.

Ví dụ:

  • You must complete the form by tomorrow. (Bạn phải hoàn thành mẫu đơn trước ngày mai.)
  • We are delighted to welcome you to our school. (Chúng tôi rất vui được chào đón bạn đến trường.)
  • I think learning English is fun. (Tôi nghĩ học tiếng Anh rất thú vị.)

VI. Bài tập về các ngôi trong tiếng Anh (kèm đáp án)

Bài 1: Điền đại từ nhân xưng thích hợp vào chỗ trống

  1. ___ am reading a book. (Tôi)
  2. This is my brother. ___ is 12 years old. (Anh ấy)
  3. Mary is my best friend. ___ is very kind. (Cô ấy)
  4. Peter and I are classmates. ___ study together every day. (Chúng tôi)
  5. Where are Tom and Anna? Have you seen ___? (Họ)

Đáp án:

  1. I
  2. He
  3. She
  4. We
  5. them

Bài 2: Chia động từ theo đúng ngôi

  1. She usually ___ (watch) TV after dinner.
  2. They ___ (be) very busy last week. 
  3. I ___ (not/like) coffee.
  4. We ___ (go) to school together every morning.
  5. He ___ (study) when you came yesterday.

Đáp án:

  1. watches
  2. were
  3. don’t like
  4. go
  5. was studying

Bài 3: Sửa lỗi sai trong các câu sau

  1. He go to the park every day.
  2. We was at the cinema last night.
  3. She don’t like apples.
  4. They is playing football now.
  5. I am agree with you.

Đáp án:

  1. He goes to the park every day.
  2. We were at the cinema last night.
  3. She doesn’t like apples.
  4. They are playing football now.
  5. I agree with you.

Bài 4: Viết lại câu thay ngôi chủ ngữ bằng đại từ thích hợp

  1. Tom and I are students. → ___ are students.
  2. Mary is from London. → ___ is from London.
  3. The dog is very cute. → ___ is very cute. 
  4. My parents are teachers. → ___ are teachers.
  5. Peter is playing football. → ___ is playing football.

Đáp án:

  1. We are students.
  2. She is from London.
  3. It is very cute.
  4. They are teachers.
  5. He is playing football.

Qua bài viết trên, bạn đã nắm rõ các ngôi trong tiếng Anh, cách sử dụng đại từ nhân xưng và cách chia động từ theo từng ngôi. Đây là kiến thức nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin hơn khi học ngữ pháp, luyện viết và giao tiếp hằng ngày.

Nếu bạn muốn học khóa luyện thi Toeic 4 kỹ năng hoặc luyện thi B1 VSTEP bài bản bạn hãy đến ngay Anh Ngữ Thiên Ân – nơi có đội ngũ giảng viên giàu kinh nghiệm và lộ trình học rõ ràng, hiệu quả.Truy cập website: https://anhnguthienan.edu.vn/ hoặc liên hệ Hotline: 096.190.1134 | 096.325.5571 để được tư vấn khóa học phù hợp và bắt đầu chinh phục tiếng Anh ngay hôm nay!

Bài Viết Khác

Trang Web Sửa IELTS Writing Chi Tiết – 10 Lựa Chọn Phổ Biến

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Kỹ Năng Xây Dựng Mối Quan Hệ – 10 Kinh Nghiệm Rèn Luyện Thiết Thực

KỸ NĂNG XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ – 10 KINH NGHIỆM RÈN LUYỆN THIẾT THỰC…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn sớm nhất có thể. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên

DMCA.com Protection Status