Bài thi TOEIC là một trong những bài kiểm tra tiếng Anh phổ biến nhất trên thế giới, đặc biệt dành cho những ai muốn cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh trong môi trường làm việc. Bên cạnh việc đánh giá kỹ năng tiếng Anh, thang điểm của TOEIC cũng giúp thí sinh xác định rõ ràng mức độ cải thiện kỹ năng của mình sau mỗi lần thi. Bài viết này sẽ cập nhật cách tính bảng điểm TOEIC và quy đổi điểm sang các hệ thống thang điểm quốc tế như IELTS hay TOEFL, đồng thời giải đáp một số câu hỏi liên quan đến việc phúc khảo điểm.
Bảng quy đổi điểm trong bài thi TOEIC
Việc tính điểm TOEIC không đơn giản chỉ là cộng các câu trả lời đúng, mà dựa trên một hệ thống quy đổi điểm chi tiết, cho từng kỹ năng nghe, đọc, nói và viết. Dưới đây là bảng tính điểm chi tiết của bài thi TOEIC.
Thang điểm TOEIC Listening
Điểm số: Từ 5 đến 495 điểm (100 câu).
Mỗi câu trả lời đúng tương ứng với một số điểm cụ thể trên thang quy đổi. Điểm tối đa là 495, nếu thí sinh trả lời đúng tất cả các câu hỏi. Kiểm tra khả năng hiểu các từ vựng, ngữ pháp và ngữ cảnh trong giao tiếp hàng ngày. Đánh giá kỹ năng nghe và xác định ý chính, thông tin chi tiết trong hội thoại hoặc đoạn văn nói
Thang điểm TOEIC Reading
Điểm số: Từ 5 đến 495 điểm (100 câu).
Phần thi Reading đánh giá khả năng đọc hiểu văn bản tiếng Anh, kiểm tra từ vựng và ngữ pháp. Đánh giá kỹ năng đọc hiểu và tìm kiếm thông tin trong các loại văn bản như email, thông báo, quảng cáo hoặc báo cáo ngắn. Rèn luyện khả năng liên kết thông tin từ các văn bản liên quan.


Thang điểm TOEIC Writing
Điểm số: Từ 0 đến 200 điểm (8 câu).
Phần thi Writing của TOEIC tập trung vào khả năng viết email, thư từ trong công việc và giải thích thông tin. Đánh giá khả năng diễn đạt ý tưởng bằng văn bản một cách rõ ràng, mạch lạc và chính xác. Rèn luyện khả năng viết email chuyên nghiệp và bài luận thuyết phục trong môi trường làm việc.


Bảng tính điểm TOEIC Writing
Thang điểm TOEIC Speaking
Điểm số: Từ 0 đến 200 điểm (11 câu).
Phần Speaking sẽ kiểm tra khả năng giao tiếp tiếng Anh bằng lời nói trong các tình huống cụ thể, như mô tả tranh, trả lời câu hỏi ngắn và diễn đạt quan điểm cá nhân. Kiểm tra kỹ năng trình bày ý tưởng rõ ràng và trả lời nhanh trong các tình huống giao tiếp thực tế. Đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu và sự tự nhiên khi nói.


Bảng tính điểm TOEIC Speaking
Ví dụ 1:
Thí sinh Lê Thị Bích N tham dự kỳ thi TOEIC tại Trung tâm Khảo thí Quốc tế năm 2024 và đạt kết quả như sau:
- Phần thi nghe: đúng 45 câu / 100, được quy đổi thành 245 điểm.
- Phần thi đọc: đúng 50 câu / 100, được quy đổi thành 260 điểm.
Tổng điểm của thí sinh Bích N là: 245 + 260 = 505 điểm TOEIC.
Mức điểm này giúp thí sinh đạt yêu cầu tuyển dụng tại một số công ty. Tuy nhiên, để đạt TOEIC 700+ (yêu cầu của các tập đoàn quốc tế), thí sinh cần tham gia khóa luyện thi TOEIC 700+ để nâng cao kỹ năng nghe và đọc hiểu chuyên sâu.
Ví dụ 2:
Thí sinh Phạm Văn Q tham dự kỳ thi TOEIC Speaking và Writing tại Trung tâm Khảo thí Quốc tế năm 2024 và đạt kết quả như sau:
- Phần thi Speaking: đạt 130/200 điểm, khả năng giao tiếp ở mức trung cấp, phát âm rõ ràng nhưng cần cải thiện từ vựng và sự lưu loát.
- Phần thi đọc: đạt 140/200 điểm, viết câu đúng ngữ pháp, phản hồi email mạch lạc nhưng thiếu sự sáng tạo và dẫn chứng.
Tổng điểm: 270/400 điểm.
Thí sinh Nguyễn Thị L cần tham gia khóa học TOEIC Speaking & Writing nâng cao để đạt trình độ giao tiếp và viết bài luận chuyên sâu hơn.
Cách tính điểm TOEIC 4 kỹ năng
Điểm thi TOEIC không đơn giản chỉ là tổng số câu trả lời đúng mà được tính toán dựa trên một thang điểm quy đổi phức tạp. Cách tính điểm cho từng kỹ năng như sau:
Listening (Nghe)
Phần thi TOEIC Listening bao gồm 100 câu hỏi, với các dạng như mô tả tranh, hội thoại ngắn và đoạn hội thoại dài. Mỗi câu trả lời đúng không nhất thiết được tính bằng một điểm cố định, mà thay vào đó, số điểm sẽ được quy đổi dựa trên mức độ khó dễ của từng câu hỏi. Sau khi hoàn thành phần thi, số câu trả lời đúng của thí sinh sẽ được quy đổi theo thang điểm từ 5 đến 495 điểm.
Quá trình quy đổi điểm Listening:
- Các câu hỏi có độ khó khác nhau sẽ được chấm điểm khác nhau.
- Dù số câu đúng có thể giống nhau giữa các thí sinh, nhưng số điểm cuối cùng có thể khác nhau, tùy vào độ khó của bộ đề.
Ví dụ:
- Nếu thí sinh trả lời đúng 80/100 câu hỏi Listening trong một bộ đề có độ khó trung bình, số điểm có thể nằm trong khoảng 400 – 450 điểm. Tuy nhiên, nếu đề thi có độ khó cao hơn, thí sinh có thể được quy đổi điểm cao hơn so với đề dễ.
>>> Khám phá: Mô tả điểm mạnh và điểm yếu từng thang điểm Listening TOEIC
Reading (Đọc)
Phần thi TOEIC Reading cũng bao gồm 100 câu hỏi, tập trung vào kiểm tra khả năng hiểu văn bản, vốn từ vựng và ngữ pháp. Giống với phần Listening, điểm số của phần Reading cũng được tính dựa trên thang điểm từ 5 đến 495 điểm, tùy thuộc vào số câu trả lời đúng và độ khó của bộ đề.
Quy đổi điểm Reading:
- Điểm số sẽ được tính dựa trên số lượng câu trả lời đúng và độ khó của câu hỏi. Số điểm dao động từ 5 đến 495 điểm, tổng điểm tối đa của phần thi Listening và Reading là 990 điểm.
Ví dụ:
- Nếu thí sinh trả lời đúng 70/100 câu hỏi phần Reading, họ có thể đạt được khoảng 350 – 400 điểm. Điểm cụ thể phụ thuộc vào mức độ khó của các câu hỏi trong đề thi.
Writing (Viết)
Phần thi TOEIC Writing kiểm tra khả năng viết email, thư từ trong môi trường làm việc, giải thích và trình bày thông tin. Phần thi này không có số lượng câu hỏi cố định và được chấm dựa trên các yếu tố sau:
- Độ chính xác về ngữ pháp và từ vựng.
- Cách sắp xếp và trình bày ý tưởng.
- Khả năng đưa ra luận điểm và lý lẽ rõ ràng.
Thang điểm phần Writing dao động từ 0 đến 200 điểm, với các tiêu chí chấm điểm cụ thể cho từng bài viết. Mỗi bài viết sẽ được đánh giá bởi các giám khảo chấm thi, dựa trên chuẩn TOEIC Writing Scoring Guide.
Ví dụ:
- Nếu thí sinh viết một email đáp ứng đầy đủ yêu cầu, với cấu trúc rõ ràng và ngữ pháp tốt, họ có thể đạt được điểm cao hơn. Tuy nhiên, nếu có lỗi về từ vựng hoặc cách trình bày thiếu mạch lạc, điểm số sẽ thấp hơn.
Speaking (Nói)
Phần thi TOEIC Speaking đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Anh trong các tình huống thực tế. Thí sinh phải thực hiện các nhiệm vụ như mô tả tranh, trả lời câu hỏi ngắn, và trình bày quan điểm cá nhân. Các câu trả lời sẽ được chấm dựa trên các tiêu chí sau:
- Độ trôi chảy và chính xác.
- Khả năng phát âm và sử dụng ngữ pháp chính xác.
- Mức độ phù hợp và tính logic trong việc diễn đạt ý kiến.
Thang điểm phần Speaking dao động từ 0 đến 200 điểm. Phần thi Speaking được chấm thông qua hệ thống tự động hoặc giám khảo, dựa trên chuẩn TOEIC Speaking Scoring Guide.
Ví dụ:
- Thí sinh trả lời một câu hỏi mô tả tranh với nội dung rõ ràng, phát âm tốt và diễn đạt đúng ngữ cảnh có thể đạt điểm cao hơn so với thí sinh có câu trả lời mơ hồ hoặc thiếu chính xác.
Tổng điểm TOEIC 4 kỹ năng


- Listening và Reading: Tổng điểm tối đa là 990 điểm, được chia đều giữa 2 kỹ năng (mỗi kỹ năng tối đa 495 điểm).
- Writing và Speaking: Tổng điểm tối đa là 400 điểm (mỗi kỹ năng tối đa 200 điểm).
Tổng điểm của bài thi TOEIC 4 kỹ năng là 1390 điểm. Mỗi kỹ năng sẽ có thang điểm riêng, giúp phản ánh mức độ thông thạo tiếng Anh trong từng kỹ năng khác nhau.
Đăng Ký Ngay Khóa Học Luyện Thi TOEIC 4 Kỹ Năng tại Anh Ngữ Thiên Ân
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS, TOEFL
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về trình độ tiếng Anh của mình, dưới đây là bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS, TOEFL cho thấy sự tương quan giữa hai hệ thống đánh giá này và khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn trong thực tế.
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang IELTS
| Điểm TOEIC | Điểm IELTS | Trình độ sử dụng tiếng Anh |
| 25 – 54 | 0.5 | Đây là thang điểm thấp nhất, nếu ở mức này thì thí sinh không thể sử dụng tiếng Anh. |
| 75 – 124 | 1 | Thí sinh chưa biết cách ứng dụng tiếng Anh vào cuộc sống, công việc. |
| 135 – 170 | 1.5 | Thí sinh chỉ biết một vài từ tiếng Anh rất đơn giản như: Hello, Okay,… |
| 185 – 225 | 2 | Thí sinh chỉ dùng được vài từ tiếng Anh đơn lẻ và câu ngắn, ví dụ như: I am fine, My name… |
| 235 – 260 | 2.5 | Ở mức này, thí sinh chỉ nói được những từ đơn lẻ và câu ngắn theo kiểu thuộc lòng. |
| 265 – 280 | 3 | Thí sinh có thể dùng tiếng Anh giao tiếp trong vài tình huống quen thuộc hàng ngày như hỏi tên, tuổi. |
| 290 – 305 | 3.5 | Thí sinh có thể dùng tiếng Anh giao tiếp trong vài tình huống quen thuộc hàng ngày. |
| 310 – 335 | 4 | Thí sinh dùng thành thạo tiếng Anh trong các tình huống cụ thể: hỏi đường, hỏi thăm sức khỏe,… |
| 340 – 360 | 4.5 | Thí sinh dùng tiếng Anh linh hoạt trong các tình huống cơ bản nhưng gặp khó khăn khi tình huống phức tạp hơn. |
| 365 – 440 | 5 | Ở mức độ này, thí sinh có thể giao tiếp bình thường, đôi khi chỉ mắc vài lỗi nhỏ. |
| 450 – 560 | 5.5 | Thí sinh ứng dụng tốt những từ vựng tiếng Anh thuộc lĩnh vực chuyên môn công việc, học tập. |
| 570 – 680 | 6 | Thí sinh sử dụng tiếng Anh tương đối thành thạo. |
| 685 – 780 | 6.5 | Thí sinh có thể giao tiếp tiếng Anh tốt trong các tình huống thường nhật và trong cả những tình huống phức tạp. |
| 785 – 830 | 7 | Thí sinh nắm vững tiếng Anh và ứng dụng linh hoạt vào từng tình huống. |
| 835 – 900 | 7.5 | Thí sinh hiểu rõ những ẩn ý trong các bài viết tiếng Anh. |
| 905 – 945 | 8 | Thí sinh có thể làm chủ tiếng Anh và đôi khi mắc một vài lỗi do chưa nắm được các tình huống hoặc có hiểu nhầm. |
| 955 – 970 | 8.5 | Thí sinh có thể tranh luận bằng ngôn ngữ tiếng Anh với các chủ đề phức tạp. |
| 975 – 990 | 9 | Thí sinh dùng tiếng Anh như người bản xứ. |
Bảng quy đổi điểm TOEIC sang TOEFL
| Điểm TOEIC | Điểm TOEFL (IBT) | Trình độ |
| 25 – 545 | 0 – 31 | Thí sinh chưa có khả năng sử dụng tiếng Anh. |
| 550 – 600 | 32 – 45 | Thí sinh có khả năng nghe và đọc tiếng Anh ở mức độ cơ bản. |
| 605 – 650 | 46 – 59 | Thí sinh có thể hiểu và sử dụng tiếng Anh trong một số tình huống đơn giản. |
| 655 – 700 | 60 – 78 | Thí sinh có khả năng giao tiếp ở mức độ vừa phải trong các tình huống quen thuộc. |
| 705 – 750 | 79 – 90 | Thí sinh có thể giao tiếp tương đối hiệu quả trong nhiều tình huống hàng ngày. |
| 755 – 800 | 91 – 105 | Thí sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh tốt trong môi trường học tập và làm việc. |
| 805 – 850 | 106 – 115 | Thí sinh có thể giao tiếp tốt trong nhiều tình huống phức tạp hơn. |
| 855 – 900 | 116 – 120 | Thí sinh có khả năng sử dụng tiếng Anh tự tin và hiệu quả trong cả cuộc sống và công việc. |
| 905 – 990 | 121 – 130 | Thí sinh có thể sử dụng tiếng Anh như người bản xứ trong hầu hết các tình huống. |
>>>Xem ngay: Cách Đánh Lụi TOEIC Để Đạt Điểm Cao Trong Bài Thi
Có phúc khảo điểm TOEIC được không?
Nhiều thí sinh lo lắng về kết quả của mình sau khi thi và thắc mắc liệu có thể phúc khảo điểm thi TOEIC hay không. Câu trả lời là có. Tuy nhiên, quy trình phúc khảo điểm sẽ phụ thuộc vào quy định của từng trung tâm khảo thí. Thông thường, thí sinh cần nộp đơn yêu cầu phúc khảo trong vòng một khoảng thời gian nhất định sau khi nhận được kết quả. Quá trình này có thể mất từ 1 đến 2 tuần và sẽ có phí phúc khảo tương ứng.


Ý nghĩa của thang điểm TOEIC
Thang điểm TOEIC là một hệ thống đánh giá mức độ thành thạo tiếng Anh của người học dựa trên khả năng sử dụng ngôn ngữ trong môi trường làm việc quốc tế. Thang điểm này trải dài từ 10 đến 990 điểm, được chia thành hai phần chính là listening và reading. Thang điểm TOEIC cũng được chia thành các mức tương ứng với trình độ giao tiếp tiếng Anh:
| Điểm số | Trình độ/Ý nghĩa |
| 10 – 250 | Trình độ cơ bản, khả năng giao tiếp rất hạn chế trong môi trường sử dụng tiếng Anh. |
| 255 – 400 | Trình độ sơ cấp, hiểu và giao tiếp được trong các tình huống đơn giản. |
| 405 – 600 | Trình độ trung cấp, sử dụng tiếng Anh trong công việc với yêu cầu không quá phức tạp. |
| 605 – 780 | Trình độ khá, giao tiếp tốt trong nhiều tình huống công việc, nhưng vẫn gặp khó khăn trong ngữ cảnh phức tạp. |
| 785 – 900 | Trình độ giỏi, giao tiếp thành thạo, hiểu rõ các vấn đề chuyên môn và phức tạp. |
| 905 – 990 | Trình độ xuất sắc, giao tiếp lưu loát và chính xác trong môi trường làm việc chuyên nghiệp quốc tế. |
Việc hiểu rõ bảng điểm TOEIC và cách tính điểm không chỉ giúp bạn đánh giá đúng khả năng của mình mà còn giúp bạn có kế hoạch ôn luyện hiệu quả hơn. Đối với những bạn mới làm quen với luyện thi TOEIC, việc nắm rõ các thông tin về cấu trúc đề thi và cách tính điểm là rất quan trọng.
Các câu hỏi thường gặp
Điểm TOEIC bao nhiêu là đạt yêu cầu?
Trả lời: Đối với sinh viên, các trường đại học yêu cầu TOEIC từ 450 – 600 để đủ điều kiện tốt nghiệp. Đối với tuyển dụng, các doanh nghiệp thường yêu cầu từ 550 – 800, tùy thuộc vào vị trí công việc.
Tại sao cần quy đổi điểm TOEIC sang IELTS?
Trả lời: Việc quy đổi giúp bạn so sánh trình độ tiếng Anh của mình với các tiêu chuẩn quốc tế khác nhau, đặc biệt là IELTS, một chứng chỉ rất phổ biến. Nhiều trường đại học, công ty yêu cầu một trong hai chứng chỉ TOEIC hoặc IELTS. Việc quy đổi giúp bạn biết mình đạt yêu cầu của nơi mình muốn ứng tuyển hay chưa.
Làm sao để có bảng quy đổi điểm TOEIC chính xác nhất?
Trả lời: Bạn nên tham khảo nhiều bảng quy đổi từ các tổ chức uy tín như IDP, British Council, các trung tâm ngoại ngữ lớn,… Điều này sẽ giúp bạn quy đổi điểm TOEIC sang IELTS hoặc ngược lại một cách chính xác nhất.
Tại Anh ngữ Thiên Ân, các thầy cô luôn cố gắng cập nhật và duy trì tính thực tế trong nội dung học, giúp học viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn đạt được kết quả cao trong kỳ thi thực tế. Với sự tận tâm và kinh nghiệm của mình, Anh ngữ Thiên Ân luôn đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục TOEIC cũng như các chứng chỉ tiếng Anh quốc tế khác.
>>>Khám phá ngay bài viết liên quan:
- Cập Nhật Cấu Trúc Đề Thi TOEIC 4 Kỹ Năng Mới Nhất Hiện Nay
- Lộ Trình Tự Học TOEIC Tại Nhà Miễn Phí, Chất Lượng Cao




























