tu vung & loi chuc tet bang tieng anh - anh ngu thien an

Từ vựng & Lời Chúc Thường Dùng Trong Tết Nguyên Đán Việt Nam 2021

Từ Vựng Và Lời Chúc Trong Ngày Tết Nguyên Đán Việt Nam

Tết Tân Sửu 2021 đang đến gần, các bạn đã chuẩn bị đến đâu rồi?

 

Tết đến xuân về, ai ai cũng háo hức mong chờ được sum vầy cùng gia đình và bạn bè thân thương. Bài viết hôm nay sẽ giúp các bạn bỏ túi những từ vựng và lời chúc tết bằng tiếng Anh thông dụng được sưu tầm từ Anh ngữ Thiên Ân nhé! 

Nhân dịp thư thả cuối năm chúng ta cùng nhau trau dồi thêm vốn kiến thức tiếng Anh, đặc biệt là từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết. Bên cạnh đó, hãy cùng nhau chọn những lời chúc Tết hay và ý nghĩa để gửi đi tình cảm chân thành và ấm áp nhất của mình tới những người bạn và người thân trong gia đình nhé.

Từ Vựng Và Lời Chúc Trong Ngày Tết Nguyên Đán Việt Nam

a) Từ vựng tiếng Anh về những thời khắc quan trọng

1.  Lunar New Year /ˌluːnə ˌnjuː ˈjɪə(r)/ = Tết Nguyên Đán

2. Lunar / lunisolar calendar /ˌluːnə ˈkælɪndə(r)/ = Lịch Âm lịch

3. Before New Year’s Eve / bɪˈfɔː(r) ˌnjuː jɪəz ˈiːv/ = Tất Niên

4. New Year’s Eve /ˌnjuː jɪəz ˈiːv/ = Giao Thừa

b)  Từ vựng tiếng Anh về các biểu tượng tiêu biểu trong ngày Tết

5.  Peach blossom / piːtʃ ˈblɒsəm/ = Hoa đào

6.  Apricot blossom /ˈeɪprɪkɒt ˈblɒsəm / = Hoa mai

7.  Kumquat tree /ˈkʌmkwɒt/ = Cây quất

8. Chrysanthemum /krɪˈzænθəməm/ = Cúc đại đóa

9.  Marigold /ˈmærɪɡəʊld/ = Cúc vạn thọ

 

10. The New Year tree = Cây nêu

c) Từ vựng tiếng Anh về món ăn, thực phẩm ngày Tết

11. banh chung = Bánh Chưng. Có nhiều người dùng “Chung cake”, tuy nhiên cách dùng này chưa hợp lý (cả về nghĩa của từ “cake” và về giá trị văn hóa của bánh chưng). Do đó, tương tự áo dài, chúng ta nên giữ nguyên trạng trong tiếng Anh, bỏ dấu các bạn nhé!

12. Sticky rice /ˈstɪki raɪs/ = Gạo nếp

13. Jellied meat /ˈdʒelid miːt/ = Thịt đông

14.  Lean pork paste /liːn pɔːk peɪst/ = Giò lụa

15. Pickled onion /ˈpɪkld ˈʌnjən/ = Dưa hành

16. Pickled small leeks /ˈpɪkld smɔːl liːk/ = Củ kiệu

17. Roasted watermelon seeds /rəʊst ˈwɔːtəmelən siːd/ = Hạt dưa

18.  Dried candied fruits /ˌdraɪd ˈkændid ˈfruːt/ = Mứt

 

19.  Fatty pork /ˌfæti pɔːk / = Thịt mỡ

d) Từ vựng tiếng Anh khác về Tết nguyên đán

20. Spring festival /sprɪ ˈfestɪvl/ = Hội xuân

21. Family reunion /ˌriːˈjuːniən/ = Đoàn tụ gia đình

22. Five – fruit tray = Mâm ngũ quả

23.  Banquet /ˈbæŋkwɪt/ = Bữa tiệc/ cỗ 

24.  Parallel ˈpærəlel/ = Câu đối

25.  Ritual /ˈrɪtʃuəl/ = Lễ nghi

26. Dragon dancers /ˈdræɡən ˈdɑːnsə(r)/ = Múa lân

27. Calligraphy pictures /kəˈlɪɡrəfi ˈpɪktʃə(r)/ = Thư pháp

28. Altar /ˈɔːltə(r)/ = Bàn thờ

29. Worship the ancestors /ˈwɜːʃɪp ðə ˈænsestə(r)/ = Thờ cúng tổ tiên

 

30.  The kitchen god / ðə ˈkɪtʃɪn ɡɒd/ = Táo quân

e) Từ vựng tiếng Anh khác về Tết nguyên đán

31.  Fireworks /ˈfaɪəwɜːk/ = Pháo hoa

32.  First caller = Người xông đất

33.  To first foot = Xông đất

34.  Lucky money = Tiền lì xì

35.  Red envelop /ɪnˈveləp/ = Bao lì xì

36. Go to pagoda /pəˈɡəʊdə/ = Đi chùa 

37.  Go to flower market = Đi chợ hoa

38. Visit relatives and friends /ˈrelətɪv/ = Thăm bà con bạn bè

39.  Exchange New year’s wishes /ɪksˈtʃeɪndʒ/ = Chúc Tết nhau

 

40.  Play cards /kɑːd/ = Đánh bài

Với những từ vựng phía trên, bạn hoàn toàn có thể học thêm từ vựng và lời chúc tết để miêu tả lại cái Tết Nguyên Đán của người Việt bằng tiếng Anh một cách dễ dàng. Cùng nhau ghi lại để luyện tập các bạn nhé!

Bên cạnh đó, năm mới Tết đến là dịp để người ta chúc nhau những lời chúc ý nghĩa, cầu mong một năm mới an lành, hạnh phúc. Thay vì chỉ nói: ‘Happy New Year’ bạn có thể tham khảo những lời chúc bằng tiếng Anh thật hay để gửi đến người thân, bạn bè, đồng nghiệp, người yêu của mình nhé.

1. In this New Year, I wish you achieve all your goals in life. Get success at every step of life, enjoy a wonderful 2021.

(Trong năm mới này, tôi chúc bạn đạt được tất cả mục tiêu của mình trong cuộc sống. Có được thành công trong mọi chặng đường, tận hưởng một năm 2021 tuyệt vời.)

2. May all your New Year wishes come true. Best wishes for a happy and successful New Year.

 

(Chúc mọi điều ước năm mới của bạn đều thành sự thật. Xin gửi đến bạn những lời chúc tốt đẹp nhất, ấm áp nhất cho một năm vui vẻ và thành công.)

3. Let my deep wishes always surround the wonderful journey of your life. I hope in the coming year you will have a good health and smooth sailing life.

 

(Hãy để những lời chúc sâu lắng của tôi luôn ở bên cạnh cuộc sống tuyệt vời của bạn. Tôi hy vọng trong năm tới bạn luôn khỏe mạnh và thuận buồm xuôi gió trong công việc.)

4. May this New Year give you the courage to triumph over your vices and embrace the virtues. Wishing you health and happiness in the year to come. 

 

(Cầu mong năm mới sẽ mang lại cho bạn sự dũng cảm để vượt qua những thói quen xấu và rèn giũa những đức tính tốt. Chúc bạn khỏe mạnh và hạnh phúc trong năm mới.)

5. Wishing you a year filled with great joy peace and propesrity. Have a wonderful year ahead. Happy New Year!!! 

 

(Chúc bạn và gia đình năm mới đong đầy niềm vui, an lành hạnh phúc và thịnh vượng. Một năm rất tuyệt vời. Chúc mừng năm mới 2021)

6. Cheers to a better life and a brighter future. Have a prosperous New Year! 

 

(Cầu chúc cho một cuộc sống mới tốt đẹp hơn và một tương lai tươi sáng hơn. Chúc mừng năm mới an khang thịnh vượng!)

7. Have a nice day and Happy New Year, my dear! With all my heart, I wish you more love, good thoughts and great health. Maybe these are most valuable properties.

 

(Chúc một ngày tốt lành và chúc mừng năm mới! Bằng tất cả tấm lòng mình, tôi chúc bạn ngày càng được yêu thương nhiều hơn, suy nghĩ tích cực hơn và nhiều sức khỏe. Đó là tài sản quý giá nhất.)

8. This new year will bring all the success that you desire for. May all your goals be achieved and your purposes be fulfilled!

 

(Năm mới sẽ mang lại cho bạn tất cả thành công mà bạn mong muốn. Cầu chúc tất cả mục tiêu bạn đặt ra đều hoàn thành và những dự định của bạn được thực hiện.)

9. I send heartiest New Year greeting wishes for you and your family. Let this New Year be the loveliest of all with cherished moments of joy your way. Have a happy new year! 

 

(Tôi xin gửi lời chúc mừng năm mới chân thành nhất đến cho bạn và gia đình. Hãy để năm mới trở thành kỷ niệm đáng yêu, đáng nhớ nhất của mọi người. Chúc mọi người năm mới vui vẻ.)

10. It’s time to say goodbye to the old one. Let’s welcome the new year with hearts full of positivity and new hopes. Happy New Year!

 

(Đã đến lúc phải nói lời tạm biệt với năm cũ. Hãy cùng chào đón năm mới với trái tim tràn đầy năng lượng tích cực và hy vọng mới. Chúc mừng năm mới.) 

Có rất nhiều cách chúc Tết bằng tiếng Anh như gặp mặt và mở lời nói những điều tốt đẹp, hay trao nhau những tấm thiệp xinh xắn … chung quy chúng ta đều muốn mọi điều bình an may mắn đến cho mọi người trong những ngày Tết đến xuân về. Anh Ngữ Thiên Ân hy vọng bài viết sẽ mang đến những từ vựng và lời chúc Tết bằng tiếng Anh tốt đẹp và ý nghĩa đến cho các bạn và mọi người xung quanh. 

Xem nhanh lịch học

Từ Vựng Và Lời Chúc Trong Ngày Tết Nguyên Đán Việt Nam

Hy vọng qua bài chia sẻ ở trên, các bạn sẽ bổ sung thêm được kiến thức và từ vựng về ngày Tết Nguyên Đán của Việt Nam nhé.

Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt. Hẹn gặp lại các bạn trong các bài chia sẻ tiếp theo từ Anh ngữ Thiên Ân!

Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Từ vựng & Lời Chúc Thường Dùng Trong Tết Nguyên Đán Việt Nam 2021 – Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác) 

Bài Viết Khác

Rằm Tháng Giêng 15/1 Âm Lịch – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Tết Nguyên Đán – Những Điều Cần Biết Về Lễ Hội Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Quốc Tế Giáo Dục 24/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động…

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa…

Truyền Thống Học Sinh, Sinh Viên Việt Nam 9/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn trong 1 – 2 ngày làm việc. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên