096 190 1134 - 096 325 5571 | Thứ Hai – Thứ Bảy

Phrasal verb là một trong những điểm thú vị trong từ vựng tiếng Anh. Không chỉ bởi vì ý nghĩa của nó, phần lớn khác xa với động từ gốc mà ta biết, mà còn vì sự đa dạng trong nghĩa và ngữ cảnh dùng của nó. Vì vậy, hãy bổ sung vốn phrasal verb để trở nên thông thạo hơn trong tiếng Anh nhé!

Be with you, Reach your target!

Tổng Hợp Các Phrasal Verb Thông Dụng 
bn chn nhng đng t đ xem nhé!
A
Account - ....: /əˈkaʊnt/

Account for: chiếm (một lượng nào đó, account for 50%); giải thích cho ai đó / về điều gì đó

Advance - ....: /ədˈvæns/

+ Advance in: tấn tới

+ Advance on: trình bày

+ Advance to: tiến đến

Agree - ....: /əˈɡriː/

+ Agree on something: đồng ý với điều gì

+ Agree with: đồng ý với ai, hợp với, tốt cho

Allow - ....: /əˈlaʊ/

+ Allow for: tính đến, xem xét đến

+ Allow of: làm cho có thể

Affection - ....: /əˈfekʃn/

Show affection for /əˈfekʃn/: có cảm tình

Advice - ....: /ədˈvaɪs/

Give advice on: Cho lời khuyên

Aim - ....: /eɪm/

Aim at /eɪm/: nhắm vào

Answer - ....: /ˈænsər/

+ Answer to somebody (for something): giải trình đến ai đó (về hành động / quyết định)

+ Answer for: giải trình về (hành động / quyết định)

Ask - ....: /æsk/

+ Ask after /ˈæftər/: hỏi thăm sức khỏe

+ Ask around: hỏi quanh (hỏi nhiều người để tìm kiếm thông tin)

+ Ask somebody back: mời ai đó trở lại

+ Ask for: hỏi xin ai cái gì

+ Ask somebody out: mời ai đó đi chơi với mình

Attend - ....: /əˈtend/

Attend to somebody / something: dàn xếp ai đó / điều gì đó

Allowance - ....: /əˈlaʊəns/

Make allowance for /əˈlaʊəns/: chiếu cố

Attention - ....: /əˈtenʃn/

Pay attention to /əˈtenʃn/: chú ý

Accuse - ....: /əˈkjuːz/

Accuse s.o of s.th /əˈkjuːz/: tố cáo ai về tội gì

Adapt - ....: /əˈdæpt/

Adapt oneself to (a situation) /əˈdæpt/: thích nghi vào một hoàn cảnh

B
Back - ....: /bæk/

+ Back somebody / something up: ủng hộ

+ Back away: tránh xa (việc làm gây khó chịu)

Become - ....: /bɪˈkʌm/

Become of: xảy ra cho

Begin- ....: /bɪˈɡɪn/

Begin with / at: bắt đầu bằng

Believe - ....: /bɪˈliːv/

+ Believe in somebody / something: tin có / tin vào

+ Believe something of somebody: tin điều gì từ ai đó

Belong - ....: /bɪˈlɔːŋ/

+ Belong to somebody / something: thuộc về

+ Belong to: của thuộc về ai

Bet - ....: /bet/

Bet on / against: đánh cuộc vào

Birth - ....: /bɜːrθ/

Give birth to /bɜːrθ/: sanh con

Bear - ....: /beə/

+ Bear up: lạc quan

+ Bear somebody / something out: xác thực ai đó / điều gì đó là đúng

+ Bear on something: liên quan đến

+ Bear down on somebody / something: xông về phía

Blow - ....: /bloʊ/

+ Blow something out: thổi tắt

+ Blow something off: nói khoác

+ Blow over: đi qua và không để lại tác động nghiêm trọng

+ Blow something apart: phản bác ý kiến

+ Blow somebody away / out: Đánh bại ai đó dễ dàng

+ Blow in/ into something: đi vào đột ngột

+ Blow up at somebody: giận dữ với ai đó

Break - ....: /breɪk/

+ Break away (from something / somebody) = to run away: chạy trốn

+ Break down: hỏng hóc

+ Break for: tháo chạy

+ Break in (on sth): đột nhập vào

+ Break off: chia nhỏ / vỡ vụn

+ Break out: (chiến tranh / chiến dịch) nổ ra

+ Break out in: bị bao phủ

+ Break through: khám phá

+ Break up: chia tay, giải tán, chia nhỏ, nghỉ lễ

Bring - ....: /brɪŋ/

+ Bring about: dẫn đến, mang lại (= result in)

+ Bring around: thuyết phục

+ Bring back: trả lại / làm ai đó hồi tưởng về

+ Bring down = to land: hạ xuống; hạ cánh (máy bay)

+ Bring off: thành công

+ Bring somebody / something out: làm xuất hiện

+ Bring somebody up: nuôi dưỡng

Burn - ....: /bɜːrn/

+ Burn away: cháy

+ Burn down: tắt dần

+ Burn off: đốt

+ Burn out: cháy trụi

Be - ....: /bi:/

+ Be over: qua rồi

+ Be up to sb to V: ai đó có trách nhiêm phải làm gì

+ Be relate to: có bà con với ai

C
Call - ....: /kɔːl/

+ Call at: ghé thăm

+ Call somebody away: yêu cầu đi khỏi để đến một nơi khác

+ Call back: gọi (điện thoại) lại

+ Call for: đón ai đó đi đâu; yêu cầu điều gì đó

+ Call in: gọi đến nơi mình làm việc; gọi yêu cầu dịch vụ

+ Call on / upon somebody: mời ai đó nói / làm gì

+ Call off: triệu hồi; huỷ bỏ (= cancel)

+ Call somebody out: yêu cầu ai đó đến; chỉ trích công khai ai đó

+ Call somebody up: gọi đi lính / gọi vào đội bóng; hồi tưởng (= recall)

Care - ....: /keə/

+ Care about: quan tâm, để ý tới

+ Care for somebody: quan tâm, chăm sóc ai đó (thường là người rất già, trẻ, người bệnh; = take care of); yêu hoặc thích ai đó rất nhiều (=love)

+ Care for: chăm sóc

Carry- ....: /ˈkæri/

+ Carry away/əˈweɪ/: mang đi, phân phát

+ Carry back somebody: giúp ai đó nhớ về quá khứ

+ Call something forward / over: điểm danh, trích xuất

+ Carry off = bring off: chiến thắng giải thưởng / thành công

+ Carry on = go on: tiếp tục

+ Carry out= tiến hành, thực hiện (= conduct)

Catch - ....: /kætʃ/

+ Catch at: vớ, chộp lấy (= grab)

+ Catch on: trở nên phổ biến / hiểu điều gì đó

+ Catch out: gây bất ngờ, mạo hiểm

+ Catch up (with somebody / something) = keep up with = keep pace with: Theo kịp ai, điều gì đó gì

+ Catch up with: gặp lại sai lầm

Chance - ....: /tʃɑːns/

Chance on / upon: tình cờ gặp

Check - ....: /tʃek/

+ Check in / out: làm thủ tục vào / ra (tại nơi nào đó); (Check in còn được dùng để diễn tả việc để hành lý trước khi đi vào nơi nào đó)

+ Check into: đến làm thủ tục tại khách sạn / bệnh viện

+ Check something / somebody off: đánh dấu (để biết công việc đã được xử lý)

+ Check on: khẳng định điều đúng

+ Check over: kiểm tra kỹ càng qua

+ Check up: kiểm tra sức khoẻ

+ Check up (on somebody): dạy dỗ ai đó

Chew - ....: /tʃuː/

+ Chew out: phản ứng hành động một cách giận dữ

+ Chew over = think over: nghĩ / thảo luận kĩ

Clean - ....: /kliːn/

+ Clean down: lau chùi cẩn thận

+ Clean off: kỳ cọ, lau chùi ra khỏi vật gì đó

+ Clean out: dọn sạch / tiêu xài tiền của người khác

+ Clean up: kiếm được nhiều tiền / lau chùi sạch sẽ

Correspondence - ....: /ˌkɑːrəˈspɑːndəns/

Keep correspondence with /ˌkɑːrəˈspɑːndəns/: liên lạc thư từ

 

Contribution - ....: /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/

Make a contribution to /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/: góp phần

 
Choose-...: /tʃuːz/

Choose s.o for (a post): chọn ai vào một chức vụ gì

 
Clear - ....: /klɪə/

+ Clear away/əˈweɪ/: thanh lý

+ Clear off: Đi / chạy xa

+ Clear up: rời đi nhanh / làm sáng tỏ

Close - ....: /kloʊz/

+ Close about: vây lấy

+ Close down /daʊn/: ngưng phát sóng / phá sản, đóng cửa

+ Close in: tiến tới gần

+ Close up: xích lại gần nhau (nhãn hiệu kem đánh rang J)

+ Close with: tới gần

Come - ....: /kʌm/

+ Come about = happen: xảy ra

+ Come across /əˈkrɑːs/:

  • (= come over): Có thể hiểu được; gây ấn tượng
  • (something / somebody): tình cờ gặp
  • (with something): cung cấp cái gì đó

+ Come after (with somebody): theo dõi ai đó

+ Come along /əˈlɑːŋ/:

  • Đến, xuất hiện
  • Cải thiện (theo cách mình muốn)

+ Come apart /əˈpɑːrt/: vỡ vụn

+ Come back:

  • Trở lại = return
  • Trở nên phổ biến / thành công một lần nữa
  • Phản hồi ai đó với sự tức giận
  • Trở về ký ức của ai đó

+ Come before something / somebody: trình bày trước ai đó / điều gì đó

+ Come by: ghé qua / xoay sở để có được, đạt được

+ Come down /daʊn/: sụp đổ và rơi xuống (=collapse); hạ cánh / rơi (máy bay); rơi (mưa, tuyết)

+ Come down on: chỉ trích / phạt ai đó

+ Come down to: là do

+ Come down with: bị ốm

+ Come for: đến bắt giữ / tấn công ai đó

+ Come forward: đề nghị sự giúp đỡ, dịch vụ

+ Come from: đến từ / bắt đầu từ

+ Come in: đi vào / trở nên phổ biến

+ Come into: thừa kế

+ Come off: bị xóa đi / diễn ra / rơi từ vật gì đó

+ Come on: đi lại trên sân khấu (diễn viên); vào trận (cầu thủ); đi đến (lời mời gọi)

+ Come out: ló dạng (mặt trời, mặt trăng, sao,…) / xuất hiện, xuất bản

+ Come out at: thêm vào giá tổng

+  Come out in: da bị bao phủ bởi vết nám,…

+ Come out of: phát triển từ

+ Come out with: phát biểu một cách ngạc nhiên hoặc thô lỗ

+ Come over: cảm thấy điều gì đó (một cách đột ngột); đến thăm nơi nào đó (= visit)

+ Come up: đề cập đến; nhô lên, nhú lên (mặt trời; = rise)

+ Come up against /əˈɡeɪnst/: đương đầu, đối mặt

+ Come up with: tìm thấy, tìm ra

+ Come round /raʊnd/: hồi tỉnh

+ Come to: lên tới

+ It comes to doing s.th: tới lúc làm việc gì

Consign - ....: /kənˈsaɪn/

Consign to: giao phó cho

Count - ....: /kaʊnt/

+ Count (something) against somebody: cân nhắc điều gì đó là hạn chế của ai đó

+ Count down: đếm từng ngày vì háo hức đến sự kiện trong tương lai

+ Count in: cho ai đó tham gia (# count out)

+ Count on SB for ST: trông cậy vào ai (= bank on)

Cross - ....: /krɔːs/

+ Cross off: gạch tên ai đó

+ Cross out: gạch bỏ nội dung nào đó

+ Cross over: thay đổi thể loại phim, nhạc, văn hóa,…. sang một thể loại khác

Cry - ....: /kraɪ/

+ Cry off: xin lỗi vì không thực hiện điều đã hứa

+ Cry out: thét lên

+ Cry out for: cần điều gì đó rất nhiều

+ Cry for: khóc đòi

+ Cry for something: kêu đói

Cut - ....: /kʌt/

+ Cut across: cắt ngang (để rút ngắn khoảng cách đi lại)

+ Cut away: cắt bỏ đi

+ Cut back on /bæk/ / cut down on: cắt giảm (chi tiêu)

+ Cut down: giết ai đó

+ Cut in on: làm gián đoạn (= interrupt)

+ Cut into: nói vào, xen vào

+ Cut off: ngắt kết nối / không cho thừa kế

+ Cut out off: cắt cái gì rời khỏi cái gì / miễn quyền liên quan cho ai đó

+ Cut up: cắt nhỏ ra

Catch - ....: /kætʃ/

Catch sight of: bắt gặp

Complaint - ....: /kəmˈpleɪnt/

+ Make complaint about /kəmˈpleɪnt/: kêu ca, phàn nàn

+ Complain of sth /kəmˈpleɪn/: phàn nàn về điều gì

Connection - ....: /kəˈnekʃn/

In connection with /kəˈnekʃn/: liên kết với, kết hợp với

D
Delight - ....: /dɪˈlaɪt/

Delight in: thích thú về

Die - ....: /daɪ/

+ Die away /əˈweɪ/ / die down /daʊn/: giảm đi, dịu đi (về cường độ)

+ Die out / die off: tuyệt chủng

+ Die for: thèm gì đến chết

+ Die of: chết vì bệnh gì

Depart- ....: /dɪˈpɑːrt/

Depart from /dɪˈpɑːrt/: bỏ, sửa đổi

Do - ....: /duː/

+  Do away with /əˈweɪ/: bãi bỏ, bãi miễn

+ Do with: chịu đựng

+ Do for a thing: kiếm ra một vật

+ Do up = decorate: trang trí

+ Do with: làm được gì nhờ có

+ Do without /wɪˈðaʊt/: làm đc gì mà không cần

Drive - ....: /draɪv/

Drive at /draɪv ət/: ngụ ý, ám chỉ

Drop - ....: /drɑːp/
 

+ Drop in at SB’s house: ghé thăm nhà ai

+ Drop off: buồn ngủ

+ Drop out of school: bỏ học

Draw - ....: /drɔ/
 

Draw back /drɔː bæk /: rút lui

Decision - ....: /dɪˈsɪʒn/
 

Make a decision on /dɪˈsɪʒn/: quyết định

E
End - ....: /end/
 

End up /end ʌp/: kết thúc

Expect - .…: /ɪkˈspekt/
 

Be expect in… /ɪkˈspekt/: chuyên môn về….

Eat - ....: /iːt/
 

+ Eat up: ăn hết

+ Eat out: ăn ngoài

F
Face - ....: /feɪs/
 

Face up to /feɪs/: đương đầu, đối mặt

Fall - ....: /fɔːl/
+ Fall back on: trông cậy , dựa vào

+ Fall in with: mê cái gì ( fall in love with SB : yêu ai đó say đắm )

+ Fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/: chậm hơn so với dự định , rớt lại phía sau

+ Fall through /fɔːl θruː/: = put off, cancel

+ Fall off: giảm dần

+ Fall down: thất bại

+ Fall over sth: vấp phải vất gì

Feel - ....: /fiːl/

+ Feel up to /fel/: cảm thấy đủ sức làm gì

+ To feel like + V ing: muốn (làm gì)

Fuss - ....: /fʌs/
 

Make a fuss about /fʌs/: làm om xòm

Fill - ....: /fɪl/
+ Fill in: điền vào

+ Fill up with: đổ đầy

+ Fill out: điền hết, điền sạch

+ Fill in for: đại diện, thay thế

Find - ....: /faɪnd/
 

Find out /faɪnd/: tìm ra

Faith - ...: /feɪθ/

Have faith in /feɪθ/: tin tưởng

G
Get - ....: /ɡet/
 

+ Get through to sb /θruː/ : liên lạc với ai

+ Get through /θruː/: hoàn tất ( = accomplish ), vượt qua (= get over)

+ Get into : đi vào, lên ( xe)

+ Get in: đến, trúng cử

+ Get off: cởi bỏ, xuống xe, khởi hành

+ Get out of = avoid: tránh

+ Get down : đi xuống, ghi lại

+ Get sb down : làm ai thất vọng

+ Get down to doing : bắt đầu nghiêm túc làm việc gì

+ Get to doing : bắt tay vào làm việc gì

+ Get round /raʊnd/…( to doing) : xoay xở, hoàn tất

+ Get along /əˈlɑːŋ/ / on with = come along/ on with

+ Get st across /əˈkrɑːs/: làm cho cái gì được hiểu

+ Get at = drive at

+ Get back /bæk/: trở lại

+ Get up: ngủ dậy

+ Get ahead /əˈhed/: vượt trước ai

+ Get away with /əˈweɪ/: cuỗm theo cái gì

+ Get over: vượt qua

+ Get on one’s nerves: làm ai phát điên, chọc tức ai

Give - ....: /ɡɪv/
 

+ Give away /əˈweɪ/: cho đi, tống đi, tiết lộ bí mật

+ Give st back /bæk /: trả lại

+ Give in: bỏ cuộc

+ Give way to: nhượng bộ, đầu hàng( = give oneself up to ), nhường chỗ cho ai

+ Give up: từ bỏ

+ Give out: phân phát, cạn kiệt

+ Give off: toả ra, phát ra (mùi hương , hương vị)

+ Give place to: nhường chỗ

+ Give way to: nhượng bộ, chịu thua

+ Give s.o a ring: gọi dây nối, điện thoại

Go - ....: /ɡoʊ/
 

+ Go out: đi ra ngoài, lỗi thời

+ Go out with: hẹn hò

+ Go through /θruː/: kiểm tra, thực hiện công việc

+ Go through with /θruː/: kiên trì bền bỉ

+ Go for: cố gắng giành được

+ Go in for = take part in: tham gia

+ Go with: phù hợp

+ Go without /wɪˈðaʊt/: kiêng nhịn

+ Go off: nổi giận, nổ tung, thối giữa (thức ăn)

+ Go off with = give away with: cuỗm theo

+ Go ahead /əˈhed/: tiến lên

+ Go back on one‘s word /bæk /: không giữ lời

+ Go down with: mắc bệnh

+ Go over: kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng

+ Go up: tăng, đi lên, vào đại học

+ Go into: lâm vào

+ Go away /əˈweɪ/: cút đi, đi khỏi

+ Go round /raʊnd/: đủ chia

+ Go on: tiếp tục

Grow - ....: /ɡroʊ/
 

+ Grow out of: lớn vượt khỏi

+ Grow up: trưởng thành

H
Hand - ....: /hænd/
 

+ Hand back /bæk /: giao lại

+ Hand down to = pass on to: truyền lại (cho thế hệ sau…)

+ Hand in: giao nộp (bài , tội phạm)

+ Hand over: trao trả quyền lực

+ Hand out: phân phát (= give out)

Hang - ....: /hæŋ/
 

+ Hang on = hold on = hold off: cầm máy (điện thoại)

+ Hang out: treo ra ngoài

+ Hang round /raʊnd/: lảng vảng

+ Hang up (off): cúp máy

Had - ....: /hæd/

Had better: tốt hơn (thường dùng ở dạng rút gọn

Hold - ....: /hoʊld/

+ Hold back /bæk/: kiềm chế

+ Hold on off = put off

+ Hold on: cầm máy

+ Hold up: cản trở/ trấn lột

Hear - ....: /hɪə(r)/
Hear of: nghe nói tới
Happen- ....: /ˈhæpən/
Happen to: xảy ra với
J
Jump - ....: /dʒʌmp/

+ Jump at a chance /an opportunity chộp lấy cơ hội

+ Jump at a conclusion: vội kết luận

+ Jump at an order: vội vàng nhận lời

+ Jump for joy: nhảy lên vì sung sướng

+ Jump into (out of): nhảy vào (ra)

+ Jump over sth: nhảy qua cái gì

K
Keep - ....: /kiːp/
 

+ Keep away from /əˈweɪ/ = keep off: tránh xa

+ Keep out of: ngăn cản

+ Keep sb back from /bæk /: ngăn cản ai không làm gì

+ Keep sb from = stop sb from

+ Keep sb together /təˈɡeðər/: gắn bó

+ Keep up : giữ lại , duy trì

+ Keep up with : theo kip ai

+ Keep on = keep+ V_ing : cứ tiếp tục làm gì

Know- ....: /nəʊ/
 

Know someone from someone: phân biệt được ai với ai

Knock: /nɑːk/
 

+ Knock down = pull down: kéo đổ, sụp đổ, san bằng

+ Knock out: hạ gục ai

L
Lay - ....: /leɪ/
 

+ Lay down: ban hành, hạ vũ khí

+ Lay out: sắp xếp, lập dàn ý

Let - ....: /let/
 

+ Let sb down: làm ai thất vọng

+ Let sb in / out: cho ai vào / ra, phóng thích ai

+ Let sb off : tha bổng cho ai

Live - ....: /lɪv/
 

+ Live up to: sống xứng đáng với

+ Live on: sống dựa vào

Look - ....: /lʊk/
 

+ Look after /ˈæftər/: chăm sóc

+ Look at: quan sát

+ Look back on /bæk /: nhớ lại hồi tưởng

+ Look round /raʊnd/ : quay lại nhìn

+ Look for: tìm kiếm

+ Look forward to V_ing /ˈfɔːrwərd/: mong đợi , mong chờ

+ Look in on : ghé thăm

+ Look up : tra cúư ( từ điển, số điện thoại )

+ Look into : xem xét , nghiên cứu

+ Look on : đứng nhìn thờ ơ

+ Look out : coi chừng

+ Look out for : cảnh giác với

+ Look over /ˈoʊvər/: kiểm tra+ Look up to : tôn trọng

+ Look dowm on : coi thường

Leave - ....: /liːv/
 

+ Leave sb off = to dismiss sb: cho ai nghỉ việc

+ Leave out = get rid of

Lie - ....: /laɪ/
Lie down /laɪ/: nằm nghỉ
Lock - ....: /lɑːk/
Lock up /lɑːk/: khóa chặt ai
Lose - ....: /luːz/
+ Lose sight of /luːz saɪt /: mất hút
+ Lose track of /luːz træk /: mất dấu
+ Lose touch with /luːz tʌtʃ /: mất liên
M
Make - ....: /meɪk/

+ Make up: trang điểm, bịa chuyện

+ Make out: phân biệt

+ Make up for: đền bù, hoà giải với ai

+ Make the way to: tìm đường đến

+ Make fun of: chế diễu

+ Make room for: dọn chỗ

+ Make a fool of s.o /fuːl/: làm cho ai trở thành ngu ngốc

+ Make a singer of s.o: làm cho ai trở thành ca sĩ

+ Make the best of s.th: tận dụng tối đa điều gì

Move - ....: /muːv/
 

+ Move away /əˈweɪ/: bỏ đi, ra đi

+ Move out: chuyển đi

+ Move in: chuyển đến

Mix - ....: /mɪks/
 

Mix out /mɪks/: trộn lẫn, lộn xộn

Miss - ....: /mɪs/
Miss out /mɪs/: bỏ lỡ
Mistake - ....: /mɪˈsteɪk/
 

Mistake sb for sb else /mɪˈsteɪk/: nhầm ai với ai

O
Order - ....: /ˈɔːrdər/
 

Order SB about ST /ˈɔːrdər/: sai ai làm gì

Opposed - ....: /əˈpoʊzd/
 

Be opposed to : phản đối, chống lại

Owe - ....: /oʊ/
 

Owe st to sb /oʊ/: có được gì nhờ ai

P
Pass - ....: /pæs/
 

+ Pass away /əˈweɪ/ = to die

+ Pass by: – go past: đi ngang qua, trôi qua

+ Pass on to = hand down to: truyền lại

+ Pass out = to faint: ngất

Pull - ....: /pʊl/
 

+ Pull back /bæk/: rút lui

+ Pull down = to knock down: kéo đổ , san bằng

+ Pull in to :vào( nhà ga )

+ Pull st out : lấy cái gì ra

+ Pull over at : đỗ xe

Put - ....: /pʊt/
 

+ Put st aside /əˈsaɪd/: cất đi , để dành

+ Put st away /əˈweɪ/: cất đi

+ Put through to sb /θruː/: liên lạc với ai

+ Put down : hạ xuống

+ Put down to : lí do của

+ Put on : mặc vào ; tăng cân

+ Put up : dựng lên , tăng giá

+ Put up with : tha thứ, chịu đựng

+ Put up for : xin ai ngủ nhờ

+ Put out : dập tắt

+ Put st/ sb out : đưa ai / cái gì ra ngoài

+ Put off : trì hoãn

+ Put an end to: kết thúc

+ Put a stop to: chấm dứt

Pace - ....: /peɪs/
 

Keep pace with /peɪs/: Theo kịp

Pay - ....: /peɪ/
 

+ Pay sb back /bæk/: trả nợ ai

+ Pay up the dept : trả hết nợ nần

Point - ....: /pɔɪnt/
 

Point out /pɔɪnt/: chỉ ra

Pity -....: /ˈpɪti/
 

Feel pity for /ˈpɪti/: thương xót

R
Run - ....: /rʌn/
 

+ Run after /ˈæftər/: truy đuổi

+ Run away /əˈweɪ/ / off from: chạy trốn

+ Run out (of): cạn kiệt

+ Run over: đè chết

+ Run back /bæk/: quay trở lại

+ Run down: cắt giảm, ngừng phục vụ

+ Run into: tình cờ gặp, đâm xô , lâm vào

Royal blood -...: /ˈrɔɪəl blʌd/

To be of royal blood /ˈrɔɪəl blʌd /: thuộc dòng dõi quý tộc

Ring - ....: /rɪŋ/
 

+ Ring after /ˈæftər/: gọi lại sau

+ Ring off: tắt máy (điện thoại)

Regret -....: /rɪˈɡret/
 

Feel regret for /rɪˈɡret/: ân hận

Rejoice - ....: /rɪˈdʒɔɪs/
 

Rejoice at /rɪˈdʒɔɪs/: mừng rỡ về điều gì

S
Save - ....: /seɪv/
 

Save up /seɪv/: để giành

Set -...: /set/

+ Set out / off: khởi hành, bắt đầu

+ Set in: bắt đầu (dùng cho thời tiết)

+ Set up :dựng lên

+ Set sb back /bæk/: ngăn cản ai

+ Set fire to: đốt cháy

Show - ....: /ʃoʊ/
 

+ Show off: khoe khoang, khoác lác

+ Show up: đến tới

Shut - ....: /ʃʌt/
 

+ Shut down: sập tiệm, phá sản

+ Shut up: ngậm miệng lại

Slown - ....: /sloʊn/
 

Slown down /sloʊn/: chậm lại

Stay - ....: /steɪ/
 

+ Stay away from /əˈweɪ/: tránh xa

+ Stay behind: ở lại

+ Stay up: đi ngủ muộn

+ Stay on at: ở lại trường để học thêm

Shame - ....: /ʃeɪm/
 

Feel shame at /ʃeɪm/: xấu hổ

Sympathy - ....: /ˈsɪmpəθi/
 

Feel sympathy for /ˈsɪmpəθi/: thông cảm

Success - ....: /səkˈses/
 

Make a success of sth /səkˈses/: thành công về việc gì

Succeed - ....: /səkˈsiːd/
Succeed in /səkˈsiːd/: thành công
See - ....: /siː/
+ See about = see to: quan tâm, để ý

+ See sb off: tạm biệt

+ See sb though /θruː/: nhận ra bản chất của ai

+ See over = go over

+ Send for: yêu cầu , mời gọi

+ Send to :đưa ai vào ( bệnh viện , nhà tù)

+ Send back /bæk/: trả lại

+ Ring off: tắt máy (điện thoại)

Settle - ....: /ˈsetl/
 

Settle down /ˈsetl/: an cư lập nghiệp

Shop round - ....: /ʃɑːp raʊnd/
 

Shop round /ʃɑːp raʊnd/: mua bán loanh quanh

Sit - ....: /sɪt/
 

+ Sit round /raʊnd/: ngồi nhàn rỗi

+ Sit up for: chờ ai cho tới tận khuya

Stand - ....: /stænd/

+ Stand by: ủng hộ ai

+ Stand out: nổi bật

+ Stand for: đại diện, viết tắt của, khoan dung

+ Stand in for: thế chỗ của ai

Send - ....: /send/
 

+ Send for s.o: gửi ai đến, gửi ai tới

+ Send s.o s.th: gửi cho ai cái gì

+ Send s.th to s.o: gửi cái gì cho ai

Set - ....: /set/
 

Set on fire: gây hỏa hoạn

Stick -...: /stɪk/

Stick out: nhô ra, lộ ra, lòi ra.

T
Take - ....: /teɪk/
 

+ Take away from /əˈweɪ/: lấy đi, làm nguôi đi

+ Take after/ˈæftər/ : giống ai như đúc

+ Take sb / st back to : đem trả laị

+ Take down : lấy xuống

+ Take in : lừa gạt ai , hiểu

+ Take on : tuyển thêm , lấy thêm người

+ Take off : cất cánh , cởi tháo bỏ cái gì

+ Take over : giành quyền kiểm soát

+ Take up : đảm nhận, chiếm giữ ( không gian ), bắt đầu làm gì ( thành thú tiêu khiển)

+ Take to : yêu thích

+  Take out: lấy ra, rút ra

Throw - ....: /θroʊ/
 

+ Throw away /əˈweɪ/: ném đi, vứt hẳn đi

+ Throw out: vứt đi, tống cổ ai

Tell - ...: /tel/
 

Tell off /tel/: mắng mỏ

Turn - ....: /tɜːrn/
 

+ Turn away /əˈweɪ/ = turn down : từ chối

+ Turn into : chuyển thành

+ Turn out: sx , hoá ra là

+ Turn on / off: mở, tắt

+ Turn up / down : vặn to , nhỏ ( âm lượng )

+ Turn up: xuất hịên , đến tới

+ Turn in: đi ngủ

+ Turn one’s back on someone: bỏ rơi ai

Talk - ....: /tɔːk/
 

+ Talk sb into st: thuyết phục ai

+ Talk sb out of: cản trở ai

Tie - ....: /taɪ/
 

+ Tie down: ràng buộc

+ Tie in with: buộc chặt

+ Tie sb out = wear sb out = exhaust sb

Try - ....: /traɪ/
 

+ Try on: thử (quần áo)

+ Try out: thử… (máy móc)

True -...: /truː/
 

A true friend to s.o: một người bạn tốt đối với ai

Thoughtful - ....: /ˈθɔːtfl/
 

It is thoughtful of you /ˈθɔːtfl/: bạn thật cẩn thận, chu đáo

U
Use - ....: /juːz/
 

Use up /juːz/: sử dụng hết, cạn kiệt

W
Wait - ....: /weɪt/
 

+ Wait for: đợi

+ Wait up for: đợi ai đến tận khuya

Wear - ....: /wer/
 

+ Wear off: mất tác dụng, biến mất, nhạt dần

+ Wear sb out = exhaust sb

Wipe - ....: /waɪp/
 

Wipe out /waɪp/: huỷ diệt

Wounded - ....: /ˈwuːndɪd/
 

Be wounded in the leg: bị thương ở chân

Watch - ....: /wɑːtʃ/
 

+ Watch out /over= look out

+ Watch out for: = look out for

Work - ....: /wɜːrk/
 

+ Work off: loại bỏ

+ Work out: tìm ra cách giải quyết

+ Work up: làm khuấy động

Write - ....: /raɪt/
 

+ Write down /raɪt/: viết vào

+ Write with a pen: viết bằng bút

Whisper - ....: /ˈwɪspər/
 

Speak in a whisper /ˈwɪspər/: nói nhỏ

Các khóa học

Close Menu
096 190 1134
096 550 2501
Đăng Ký Học
close slider

Khóa Học Bạn Muốn Đăng Ký Nhưng Không Có Lịch Khai Giảng Phù Hợp

Secured By miniOrange