assure, ensure, insure, sure - su khac biet trong tieng anh

Phân Biệt Assure, Ensure, Insure, Make Sure, Sure, Certain, Warranty, Guarantee

Assure, Ensure, Insure, Make Sure, Sure, Certain, Warranty, Guarantee Bạn chưa biết cách phân biệt Assure, Ensure, Insure, Make Sure, Sure, Certain, Warranty, Guarantee trong tiếng Anh sao cho chính xác? Việc sử dụng các từ trên đôi khi gây khó khăn cho bạn khi nói hay viết? Nhắc đến từ mang nghĩa “đảm bảo, chắc […]

Phân Biệt Assure, Ensure, Insure, Make Sure, Sure, Certain, Warranty, Guarantee Read More »