Tổng Hợp Các Phrasal Verb

Tổng Hợp Các Phrasal Verb
Bài viết này có hữu ích với bạn?

Tổng Hợp Các Phrasal Verb Thông Dụng Trong Tiếng Anh.

 

Phrasal verb (hình thái tiếng Anh gồm 1 động từ kết hợp với một giới từ / trạng từ hoặc cả hai để cho ra một ý nghĩa mới). Đây là một nội dung không mới tuy nhiên lại không hề dễ dàng để nhớ và sử dụng. Không chỉ vì lượng phrasal verb rất nhiều mà còn vì ý nghĩa có thể không hề liên quan đến nghĩa thông thường của động từ.

Với trang thông tin này, Anh ngữ Thiên Ân muốn hỗ trợ các bạn học viên nói riêng và những người yêu, học tiếng Anh nói chung. Không chỉ trong việc áp dụng mà còn là phân biệt các phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh này.

Các phrasal verb sẽ được thầy cô tổng hợp theo thứ tự alphabet và được cập nhật liên tục theo ký từ đầu của mỗi nhóm.

Các bạn cũng có thể đóng góp dữ liệu hoặc đặt câu hỏi thắc mắc nếu có khó khăn trong việc sử dụng. Anh ngữ Thiên Ân sẵn lòng giải đáp các thắc mắc được đưa ra. Trong trường hợp không được hỗ trợ online kịp thời (vì thầy cô có thể đang dạy), vui lòng để lại thông tin trong khung live chat (góc phải bên dưới) và email của bạn nhé! Thầy cô sẽ phản hồi ngay để hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất.

Chúc các bạn học tiếng Anh thật tốt với các phrasal verb thông dụng trong tiếng Anh nhé!

A -

Account for: chiếm (một lượng nào đó, account for 50%); giải thích cho ai đó / về điều gì đó

+ Advance in: tấn tới

+ Advance on: trình bày

+ Advance to: tiến đến

+ Agree on something: đồng ý với điều gì

+ Agree with: đồng ý với ai, hợp với, tốt cho

+ Allow for: tính đến, xem xét đến

+ Allow of: làm cho có thể

Show affection for /əˈfekʃn/: có cảm tình

+  Give advice on :

Aim at /eɪm/: nhắm vào

+ Answer to somebody (for something): giải trình đến ai đó (về hành động / quyết định)

+ Answer for: giải trình về (hành động / quyết định)

+ Ask after /ˈæftər/: hỏi thăm sức khỏe

+ Ask around: hỏi quanh (hỏi nhiều người để tìm kiếm thông tin)

+ Ask somebody back: mời ai đó trở lại

+ Ask for: hỏi xin ai cái gì

+ Ask somebody out: mời ai đó đi chơi với mình

Attend to somebody / something: dàn xếp ai đó / điều gì đó

Make allowance for /əˈlaʊəns/: chiếu cố

Pay attention to /əˈtenʃn/: chú ý

Accuse s.o of s.th /əˈkjuːz/: tố cáo ai về tội gì

Adapt oneself to (a situation) /əˈdæpt/: thích nghi vào một hoàn cảnh

B -

+ Back somebody / something up: ủng hộ

+ Back away: tránh xa (việc làm gây khó chịu)

Become of: xảy ra cho

Begin with / at: bắt đầu bằng

+ Believe in somebody / something: tin có / tin vào

+ Believe something of somebody: tin điều gì từ ai đó

+ Belong to somebody / something: thuộc về

+ Belong to: của thuộc về ai

Bet on / against: đánh cuộc vào

Give birth to /bɜːrθ/: sanh con

+ Bear up: lạc quan

+ Bear somebody / something out: xác thực ai đó / điều gì đó là đúng

+ Bear on something: liên quan đến

+ Bear down on somebody / something: xông về phía

+ Blow something out: thổi tắt

+ Blow something off: nói khoác

+ Blow over: đi qua và không để lại tác động nghiêm trọng

+ Blow something apart: phản bác ý kiến

+ Blow somebody away / out: Đánh bại ai đó dễ dàng

+ Blow in/ into something: đi vào đột ngột

+ Blow up at somebody: giận dữ với ai đó

+ Break away (from something / somebody) = to run away: chạy trốn

+ Break down: hỏng hóc

+ Break for: tháo chạy

+ Break in (on sth): đột nhập vào

+ Break off: chia nhỏ / vỡ vụn

+ Break out: (chiến tranh / chiến dịch) nổ ra

+ Break out in: bị bao phủ

+ Break through: khám phá

+ Break up: chia tay, giải tán, chia nhỏ, nghỉ lễ

+ Bring about: dẫn đến, mang lại (= result in)

+ Bring around: thuyết phục

+ Bring back: trả lại / làm ai đó hồi tưởng về

+ Bring down = to land: hạ xuống; hạ cánh (máy bay)

+ Bring off: thành công

+ Bring somebody / something out: làm xuất hiện

+ Bring somebody up: nuôi dưỡng

+ Burn away: cháy

+ Burn down: tắt dần

+ Burn off: đốt

+ Burn out: cháy trụi

+ Be over: qua rồi

+ Be up to sb to V: ai đó có trách nhiêm phải làm gì

+ Be relate to: có bà con với ai

C -

+ Call at: ghé thăm

+ Call somebody away: yêu cầu đi khỏi để đến một nơi khác

+ Call back: gọi (điện thoại) lại

+ Call for: đón ai đó đi đâu; yêu cầu điều gì đó

+ Call in: gọi đến nơi mình làm việc; gọi yêu cầu dịch vụ

+ Call on / upon somebody: mời ai đó nói / làm gì

+ Call off: triệu hồi; huỷ bỏ (= cancel)

+ Call somebody out: yêu cầu ai đó đến; chỉ trích công khai ai đó

+ Call somebody up: gọi đi lính / gọi vào đội bóng; hồi tưởng (= recall)

+ Care about: quan tâm, để ý tới

+ Care for somebody: quan tâm, chăm sóc ai đó (thường là người rất già, trẻ, người bệnh; = take care of); yêu hoặc thích ai đó rất nhiều (=love)

+ Care for: chăm sóc

+ Carry away/əˈweɪ/: mang đi, phân phát

+ Carry back somebody: giúp ai đó nhớ về quá khứ

+ Call something forward / over: điểm danh, trích xuất

+ Carry off = bring off: chiến thắng giải thưởng / thành công

+ Carry on = go on: tiếp tục

+ Carry out= tiến hành, thực hiện (= conduct)

+ Catch at: vớ, chộp lấy (= grab)

+ Catch on: trở nên phổ biến / hiểu điều gì đó

+ Catch out: gây bất ngờ, mạo hiểm

+ Catch up (with somebody / something) = keep up with = keep pace with: Theo kịp ai, điều gì đó gì

+ Catch up with: gặp lại sai lầm

Chance on / upon: tình cờ gặp

+ Check in / out: làm thủ tục vào / ra (tại nơi nào đó); (Check in còn được dùng để diễn tả việc để hành lý trước khi đi vào nơi nào đó)

+ Check into: đến làm thủ tục tại khách sạn / bệnh viện

+ Check something / somebody off: đánh dấu (để biết công việc đã được xử lý)

+ Check on: khẳng định điều đúng

+ Check over: kiểm tra kỹ càng qua

+ Check up: kiểm tra sức khoẻ

+ Check up (on somebody): dạy dỗ ai đó

+ Chew out: phản ứng hành động một cách giận dữ

+ Chew over = think over: nghĩ / thảo luận kĩ

+ Clean down: lau chùi cẩn thận

+ Clean off: kỳ cọ, lau chùi ra khỏi vật gì đó

+ Clean out: dọn sạch / tiêu xài tiền của người khác

+ Clean up: kiếm được nhiều tiền / lau chùi sạch sẽ

Keep correspondence with /ˌkɑːrəˈspɑːndəns/: liên lạc thư từ

Make a contribution to /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃn/: góp phần

Choose s.o for (a post): chọn ai vào một chức vụ gì

+ Clear away/əˈweɪ/: thanh lý

+ Clear off: Đi / chạy xa

+ Clear up: rời đi nhanh / làm sáng tỏ

+ Close about: vây lấy

+ Close down /daʊn/: ngưng phát sóng / phá sản, đóng cửa

+ Close in: tiến tới gần

+ Close up: xích lại gần nhau (nhãn hiệu kem đánh rang J)

+ Close with: tới gần

+ Come about = happen: xảy ra

+ Come across /əˈkrɑːs/:

  • (= come over): Có thể hiểu được; gây ấn tượng
  • (something / somebody): tình cờ gặp
  • (with something): cung cấp cái gì đó

+ Come after (with somebody): theo dõi ai đó

+ Come along /əˈlɑːŋ/:

  • Đến, xuất hiện
  • Cải thiện (theo cách mình muốn)

+ Come apart /əˈpɑːrt/: vỡ vụn

+ Come back:

  • Trở lại = return
  • Trở nên phổ biến / thành công một lần nữa
  • Phản hồi ai đó với sự tức giận
  • Trở về ký ức của ai đó

+ Come before something / somebody: trình bày trước ai đó / điều gì đó

+ Come by: ghé qua / xoay sở để có được, đạt được

+ Come down /daʊn/: sụp đổ và rơi xuống (=collapse); hạ cánh / rơi (máy bay); rơi (mưa, tuyết)

+ Come down on: chỉ trích / phạt ai đó

+ Come down to: là do

+ Come down with: bị ốm

+ Come for: đến bắt giữ / tấn công ai đó

+ Come forward: đề nghị sự giúp đỡ, dịch vụ

+ Come from: đến từ / bắt đầu từ

+ Come in: đi vào / trở nên phổ biến

+ Come into: thừa kế

+ Come off: bị xóa đi / diễn ra / rơi từ vật gì đó

+ Come on: đi lại trên sân khấu (diễn viên); vào trận (cầu thủ); đi đến (lời mời gọi)

+ Come out: ló dạng (mặt trời, mặt trăng, sao,…) / xuất hiện, xuất bản

+ Come out at: thêm vào giá tổng

+  Come out in: da bị bao phủ bởi vết nám,…

+ Come out of: phát triển từ

+ Come out with: phát biểu một cách ngạc nhiên hoặc thô lỗ

+ Come over: cảm thấy điều gì đó (một cách đột ngột); đến thăm nơi nào đó (= visit)

+ Come up: đề cập đến; nhô lên, nhú lên (mặt trời; = rise)

+ Come up against /əˈɡeɪnst/: đương đầu, đối mặt

+ Come up with: tìm thấy, tìm ra

+ Come round /raʊnd/: hồi tỉnh

+ Come to: lên tới

+ It comes to doing s.th: tới lúc làm việc gì

Consign to: giao phó cho

+ Count (something) against somebody: cân nhắc điều gì đó là hạn chế của ai đó

+ Count down: đếm từng ngày vì háo hức đến sự kiện trong tương lai

+ Count in: cho ai đó tham gia (# count out)

+ Count on SB for ST: trông cậy vào ai (= bank on)

+ Cross off: gạch tên ai đó

+ Cross out: gạch bỏ nội dung nào đó

+ Cross over: thay đổi thể loại phim, nhạc, văn hóa,…. sang một thể loại khác

+ Cry off: xin lỗi vì không thực hiện điều đã hứa

+ Cry out: thét lên

+ Cry out for: cần điều gì đó rất nhiều

+ Cry for: khóc đòi

+ Cry for something: kêu đói

+ Cut across: cắt ngang (để rút ngắn khoảng cách đi lại)

+ Cut away: cắt bỏ đi

+ Cut back on /bæk/ / cut down on: cắt giảm (chi tiêu)

+ Cut down: giết ai đó

+ Cut in on: làm gián đoạn (= interrupt)

+ Cut into: nói vào, xen vào

+ Cut off: ngắt kết nối / không cho thừa kế

+ Cut out off: cắt cái gì rời khỏi cái gì / miễn quyền liên quan cho ai đó

+ Cut up: cắt nhỏ ra

Catch sight of: bắt gặp

+ Make complaint about /kəmˈpleɪnt/: kêu ca, phàn nàn

+ Complain of sth /kəmˈpleɪn/: phàn nàn về điều gì

In connection with /kəˈnekʃn/: liên kết với, kết hợp với

D -

+ Delight in: thích thú về

+ Die away /əˈweɪ/ / die down /daʊn/: giảm đi, dịu đi (về cường độ)

+ Die out / die off: tuyệt chủng

+ Die for: thèm gì đến chết

+ Die of: chết vì bệnh gì

+Depart from /dɪˈpɑːrt/: bỏ, sửa đổi

+  Do away with /əˈweɪ/: bãi bỏ, bãi miễn

+ Do with: chịu đựng

+ Do for a thing: kiếm ra một vật

+ Do up = decorate: trang trí

+ Do with: làm được gì nhờ có

+ Do without /wɪˈðaʊt/: làm đc gì mà không cần

+ Drive at /draɪv ət/: ngụ ý, ám chỉ

+ Drop in at SB’s house: ghé thăm nhà ai

+ Drop off: buồn ngủ

+ Drop out of school: bỏ học

+ Draw back /drɔː bæk /: rút lui

Make a decision on /dɪˈsɪʒn/: quyết định

E -

+ End up /end ʌp/: kết thúc

Be expect in… /ɪkˈspekt/: chuyên môn về….

+ Eat up: ăn hết

+ Eat out: ăn ngoài

F -

+ Face up to /feɪs/: đương đầu, đối mặt

+ Fall back on: trông cậy , dựa vào

+ Fall in with: mê cái gì ( fall in love with SB : yêu ai đó say đắm )

+ Fall behind /fɔːl bɪˈhaɪnd/: chậm hơn so với dự định , rớt lại phía sau

+ Fall through /fɔːl θruː/: = put off, cancel

+ Fall off: giảm dần

+ Fall down: thất bại

+ Fall over sth: vấp phải vất gì

+ Fell up to /fel/: cảm thấy đủ sức làm gì

+ To feel like + V ing: muốn (làm gì)

Make a fuss about /fʌs/: làm om xòm

+ Fill in: điền vào

+ Fill up with: đổ đầy

+ Fill out: điền hết, điền sạch

+ Fill in for: đại diện, thay thế

+ Find out /faɪnd/: tìm ra

 

Have faith in /feɪθ/: tin tưởng

G -

+ Get through to sb /θruː/ : liên lạc với ai

+ Get through /θruː/: hoàn tất ( = accomplish ), vượt qua (= get over)

+ Get into : đi vào, lên ( xe)

+ Get in: đến, trúng cử

+ Get off: cởi bỏ, xuống xe, khởi hành

+ Get out of = avoid: tránh

+ Get down : đi xuống, ghi lại

+ Get sb down : làm ai thất vọng

+ Get down to doing : bắt đầu nghiêm túc làm việc gì

+ Get to doing : bắt tay vào làm việc gì

+ Get round /raʊnd/…( to doing) : xoay xở, hoàn tất

+ Get along /əˈlɑːŋ/ / on with = come along/ on with

+ Get st across /əˈkrɑːs/: làm cho cái gì được hiểu

+ Get at = drive at

+ Get back /bæk/: trở lại

+ Get up: ngủ dậy

+ Get ahead /əˈhed/: vượt trước ai

+ Get away with /əˈweɪ/: cuỗm theo cái gì

+ Get over: vượt qua

+ Get on one’s nerves: làm ai phát điên, chọc tức ai

+ Give away /əˈweɪ/: cho đi, tống đi, tiết lộ bí mật

+ Give st back /bæk /: trả lại

+ Give in: bỏ cuộc

+ Give way to: nhượng bộ, đầu hàng( = give oneself up to ), nhường chỗ cho ai

+ Give up: từ bỏ

+ Give out: phân phát, cạn kiệt

+ Give off: toả ra, phát ra (mùi hương , hương vị)

+ Give place to: nhường chỗ

+ Give way to: nhượng bộ, chịu thua

+ Give s.o a ring: gọi dây nối, điện thoại

+ Go out: đi ra ngoài, lỗi thời

+ Go out with: hẹn hò

+ Go through /θruː/: kiểm tra, thực hiện công việc

+ Go through with /θruː/: kiên trì bền bỉ

+ Go for: cố gắng giành được

+ Go in for = take part in: tham gia

+ Go with: phù hợp

+ Go without /wɪˈðaʊt/: kiêng nhịn

+ Go off: nổi giận, nổ tung, thối giữa (thức ăn)

+ Go off with = give away with: cuỗm theo

+ Go ahead /əˈhed/: tiến lên

+ Go back on one‘s word /bæk /: không giữ lời

+ Go down with: mắc bệnh

+ Go over: kiểm tra, xem xét kĩ lưỡng

+ Go up: tăng, đi lên, vào đại học

+ Go into: lâm vào

+ Go away /əˈweɪ/: cút đi, đi khỏi

+ Go round /raʊnd/: đủ chia

+ Go on: tiếp tục

+ Grow out of: lớn vượt khỏi

+ Grow up: trưởng thành

H -

+ Hand back /bæk /: giao lại

+ Hand down to = pass on to: truyền lại (cho thế hệ sau…)

+ Hand in: giao nộp (bài , tội phạm)

+ Hand over: trao trả quyền lực

+ Hand out: phân phát (= give out)

+ Hang on = hold on = hold off: cầm máy (điện thoại)

+ Hang out: treo ra ngoài

+ Hang round /raʊnd/: lảng vảng

+ Hang up (off): cúp máy

Had better: tốt hơn (thường dùng ở dạng rút gọn

+ Hold back /bæk/: kiềm chế

+ Hold on off = put off

+ Hold on: cầm máy

+ Hold up: cản trở/ trấn lột

+ Hear of: nghe nói tới

Happen to: xảy ra với

J -

+ Jump at a chance /an opportunity chộp lấy cơ hội

+ Jump at a conclusion: vội kết luận

+ Jump at an order: vội vàng nhận lời

+ Jump for joy: nhảy lên vì sung sướng

+ Jump into (out of): nhảy vào (ra)

+ Jump over sth: nhảy qua cái gì

 

K -

+ Keep away from /əˈweɪ/ = keep off: tránh xa

+ Keep out of: ngăn cản

+ Keep sb back from /bæk /: ngăn cản ai không làm gì

+ Keep sb from = stop sb from

+ Keep sb together /təˈɡeðər/: gắn bó

+ Keep up : giữ lại , duy trì

+ Keep up with : theo kip ai

+ Keep on = keep+ V_ing : cứ tiếp tục làm gì

Know someone from someone: phân biệt được ai với ai

+ Knock down = pull down: kéo đổ, sụp đổ, san bằng

+ Knock out: hạ gục ai

L -

+ Lay down: ban hành, hạ vũ khí

+ Lay out: sắp xếp, lập dàn ý

+ Let sb down: làm ai thất vọng

+ Let sb in / out: cho ai vào / ra, phóng thích ai

+ Let sb off : tha bổng cho ai

+ Live up to: sống xứng đáng với

+ Live on: sống dựa vào

+ Look after /ˈæftər/: chăm sóc

+ Look at: quan sát

+ Look back on /bæk /: nhớ lại hồi tưởng

+ Look round /raʊnd/ : quay lại nhìn

+ Look for: tìm kiếm

+ Look forward to V_ing /ˈfɔːrwərd/: mong đợi , mong chờ

+ Look in on : ghé thăm

+ Look up : tra cúư ( từ điển, số điện thoại )

+ Look into : xem xét , nghiên cứu

+ Look on : đứng nhìn thờ ơ

+ Look out : coi chừng

+ Look out for : cảnh giác với

+ Look over /ˈoʊvər/: kiểm tra+ Look up to : tôn trọng

+ Look dowm on : coi thường

+ Leave sb off = to dismiss sb: cho ai nghỉ việc

+ Leave out = get rid of

Lie down /laɪ/: nằm nghỉ

Lock up /lɑːk/: khóa chặt ai

Lose sight of /luːz saɪt /: mất hút

Lose track of /luːz træk /: mất dấu

Lose touch with /luːz tʌtʃ /: mất liên

M -

+ Make up: trang điểm, bịa chuyện

+ Make out: phân biệt

+ Make up for: đền bù, hoà giải với ai

+ Make the way to: tìm đường đến

+ Make fun of: chế diễu

+ Make room for: dọn chỗ

+ Make a fool of s.o /fuːl/: làm cho ai trở thành ngu ngốc

+ Make a singer of s.o: làm cho ai trở thành ca sĩ

+ Make the best of s.th: tận dụng tối đa điều gì

+ Move away /əˈweɪ/: bỏ đi, ra đi

+ Move out: chuyển đi

+ Move in: chuyển đến

Mix out /mɪks/: trộn lẫn, lộn xộn

Miss out /mɪs/: bỏ lỡ

Mistake sb for sb else /mɪˈsteɪk/: nhầm ai với ai

O -

Order SB about ST /ˈɔːrdər/: sai ai làm gì

+ Be opposed to : phản đối, chống lại

Owe st to sb /oʊ/: có được gì nhờ ai

P -

+ Pass away /əˈweɪ/ = to die

+ Pass by: – go past: đi ngang qua, trôi qua

+ Pass on to = hand down to: truyền lại

+ Pass out = to faint: ngất

+ Pull back /bæk/: rút lui

+ Pull down = to knock down: kéo đổ , san bằng

+ Pull in to :vào( nhà ga )

+ Pull st out : lấy cái gì ra

+ Pull over at : đỗ xe

+ Put st aside /əˈsaɪd/: cất đi , để dành

+ Put st away /əˈweɪ/: cất đi

+ Put through to sb /θruː/: liên lạc với ai

+ Put down : hạ xuống

+ Put down to : lí do của

+ Put on : mặc vào ; tăng cân

+ Put up : dựng lên , tăng giá

+ Put up with : tha thứ, chịu đựng

+ Put up for : xin ai ngủ nhờ

+ Put out : dập tắt

+ Put st/ sb out : đưa ai / cái gì ra ngoài

+ Put off : trì hoãn

+ Put an end to: kết thúc

+ Put a stop to: chấm dứt

 

Keep pace with /peɪs/: Theo kịp

+ Pay sb back /bæk/: trả nợ ai

+ Pay up the dept : trả hết nợ nần

Point out /pɔɪnt/: chỉ ra

Feel pity for /ˈpɪti/: thương xót

R -

+ Run after /ˈæftər/: truy đuổi

+ Run away /əˈweɪ/ / off from: chạy trốn

+ Run out (of): cạn kiệt

+ Run over: đè chết

+ Run back /bæk/: quay trở lại

+ Run down: cắt giảm, ngừng phục vụ

+ Run into: tình cờ gặp, đâm xô , lâm vào

To be of royal blood /ˈrɔɪəl blʌd /: thuộc dòng dõi quý tộc

+ Ring after /ˈæftər/: gọi lại sau

+ Ring off: tắt máy (điện thoại)

Feel regret for /rɪˈɡret/: ân hận

Rejoice at /rɪˈdʒɔɪs/: mừng rỡ về điều gì

S -

Save up /seɪv/: để giành

+ Set out / off: khởi hành, bắt đầu

+ Set in: bắt đầu (dùng cho thời tiết)

+ Set up :dựng lên

+ Set sb back /bæk/: ngăn cản ai

+ Set fire to: đốt cháy

+ Show off: khoe khoang, khoác lác

+ Show up: đến tới

+ Shut down: sập tiệm, phá sản

+ Shut up: ngậm miệng lại

Slown down /sloʊn/: chậm lại

+ Stay away from /əˈweɪ/: tránh xa

+ Stay behind: ở lại

+ Stay up: đi ngủ muộn

+ Stay on at: ở lại trường để học thêm

Feel shame at /ʃeɪm/: xấu hổ

Feel sympathy for /ˈsɪmpəθi/: thông cảm

+ Make a success of sth /səkˈses/: thành công về việc gì

Succeed in /səkˈsiːd/: thành công

+ See about = see to: quan tâm, để ý

+ See sb off: tạm biệt

+ See sb though /θruː/: nhận ra bản chất của ai

+ See over = go over

+ Send for: yêu cầu , mời gọi

+ Send to :đưa ai vào ( bệnh viện , nhà tù)

+ Send back /bæk/: trả lại

Settle down /ˈsetl/: an cư lập nghiệp

Shop round /ʃɑːp raʊnd/: mua bán loanh quanh

+ Sit round /raʊnd/: ngồi nhàn rỗi

+ Sit up for: chờ ai cho tới tận khuya

+ Stand by: ủng hộ ai

+ Stand out: nổi bật

+ Stand for: đại diện, viết tắt của, khoan dung

+ Stand in for: thế chỗ của ai

+ Send for s.o: gửi ai đến, gửi ai tới

+ Send s.o s.th: gửi cho ai cái gì

+ Send s.th to s.o: gửi cái gì cho ai

Set on fire: gây hỏa hoạn

Stick out: nhô ra, lộ ra, lòi ra.

T -

+ Take away from /əˈweɪ/: lấy đi, làm nguôi đi

+ Take after/ˈæftər/ : giống ai như đúc

+ Take sb / st back to : đem trả laị

+ Take down : lấy xuống

+ Take in : lừa gạt ai , hiểu

+ Take on : tuyển thêm , lấy thêm người

+ Take off : cất cánh , cởi tháo bỏ cái gì

+ Take over : giành quyền kiểm soát

+ Take up : đảm nhận, chiếm giữ ( không gian ), bắt đầu làm gì ( thành thú tiêu khiển)

+ Take to : yêu thích

+  Take out: lấy ra, rút ra

+ Throw away /əˈweɪ/: ném đi, vứt hẳn đi

+ Throw out: vứt đi, tống cổ ai

Tell off /tel/: mắng mỏ

+ Turn away /əˈweɪ/ = turn down : từ chối

+ Turn into : chuyển thành

+ Turn out: sx , hoá ra là

+ Turn on / off: mở, tắt

+ Turn up / down : vặn to , nhỏ ( âm lượng )

+ Turn up: xuất hịên , đến tới

+ Turn in: đi ngủ

+ Turn one’s back on someone: bỏ rơi ai

+ Talk sb into st: thuyết phục ai

+ Talk sb out of: cản trở ai

+ Tie down: ràng buộc

+ Tie in with: buộc chặt

+ Tie sb out = wear sb out = exhaust sb

+ Try on: thử (quần áo)

+ Try out: thử… (máy móc)

A true friend to s.o: một người bạn tốt đối với ai

It is thoughtful of you /ˈθɔːtfl/: bạn thật cẩn thận, chu đáo

U -

Use up /juːz/: sử dụng hết, cạn kiệt

W -

+ Wait for: đợi

+ Wait up for: đợi ai đến tận khuya

+ Wear off: mất tác dụng, biến mất, nhạt dần

+ Wear sb out = exhaust sb

Wipe out /waɪp/: huỷ diệt / exhaust sb

Be wounded in the leg: bị thương ở chân

+ Watch out /over= look out

+ Watch out for: = look out for

+ Work off: loại bỏ

+ Work out: tìm ra cách giải quyết

+ Work up: làm khuấy động

+ Write down /raɪt/: viết vào

+ Write with a pen: viết bằng bút

Speak in a whisper /ˈwɪspər/: nói nhỏ

Gọi ngay!

Xem Chi Tiết
Xem Chi Tiết
Ưu Đãi Hấp Dẫn Giáng Sinh 2017
Chương trình áp dụng cho học viên đăng ký trước 30.12.2017
Thông tin chi tiết
Tặng khóa học Tiếng Anh Căn bản miễn phí khi đăng ký học
Ưu Đãi Hấp Dẫn Giáng Sinh 2017
Chương trình áp dụng cho học viên đăng ký trước 30.12.2017
Tặng khóa học Tiếng Anh Căn bản miễn phí khi đăng ký học
Thông tin chi tiết
Custom text
Custom text
Lịch Khai Giảng Tháng 10
Lịch Khai Giảng Tháng 10
ưu đãi
học phí
15%
Thi thử TOEIC 18h 02.01.2018
Thi thử TOEIC 18h 02.01.2018
Hoàn toàn
miễn phí
sách Cà phê cùng Tony
quà tặng:
Thi thử TOEIC 18h 02.01.2018
Hoàn toàn
miễn phí
quà tặng:
sách Cà phê cùng Tony
Học Phí -50%, chỉ còn 500k
Khai Giảng Lớp Luyện Thi VNU-EPT 17h30 2-4-6 09/10