HỌC TIẾNG ANH QUA
CÂU NÓI HAY

Với chuyên mục học tiếng Anh qua câu nói hay, chúng ta cùng trải nghiệm những câu nói hay của những người nổi tiếng. Đồng thời, ta học thêm được những kiến thức tiếng Anh hữu ích liên quan đến từ vựng, ngữ pháp hay thậm chí những idiom (thành ngữ) hay mà tác giả dùng. Let’s start!

Be with you, Reach your target!

Học Tiếng Anh Qua Câu Nói Hay 

Napoleon Bonaparte

“Until you spread your wings, you’ll have no idea how you can fly.”

Từ vựng:
1/ Spread  /spred/ (n;v): Sự trải dài; Sải cánh
2/ Wings /wɪŋ/ (n;v): Cánh; Bay
Thành ngữ:
I have no idea: nhấn mạnh rằng “ tôi hoàn toàn không biết điều gì”.
Cấu trúc câu:
How + Adj/Adv + Mệnh đề: How far you can fly (Mệnh đề + adj/adv + “như thế nào đi nữa”)

Khuyết Danh

“Until you spread your wings, you’ll have no idea how you can fly.”

Từ vựng:
1/ Brave /breɪv/ (adj;n): Dũng cảm; Những người dũng cảm
2/ Hurt /hɜːt/ (adj;v): Đau đớn; Làm đau đớn
3/ Mistake /mɪˈsteɪk/ (n;v): Sai lầm
4/ Encounter /ɪnˈkaʊntə(r)/ (n;v): Sự kiện bất ngờ; Gặp phải
5/ Failure /ˈfeɪljə(r)/ (n): Thất bại
Cấu trúc câu:
1/ Câu điều kiện loại 1:

+ Mệnh đề IF: If + S + V1/V_s/es (Thì Hiện tại đơn)
+ Mệnh đề chính: S + will/can + V1
2/ Linking verbs + Adj: Get hurt (Nhận đau đớn)
Get = Become; Stay; Remain; Seem;…+ Adj

Mozart

“I pay no attention whatever to anybody’s praise or blame. I simply follow my own feelings.”

Từ vựng:
1/ Brave /breɪv/ (adj;n): Dũng cảm; Những người dũng cảm
2/ Hurt /hɜːt/ (adj;v): Đau đớn; Làm đau đớn
3/ Mistake /mɪˈsteɪk/ (n;v): Sai lầm
4/ Encounter /ɪnˈkaʊntə(r)/ (n;v): Sự kiện bất ngờ; Gặp phải
5/ Failure /ˈfeɪljə(r)/ (n): Thất bại
Cấu trúc câu:
1/ Pay attention to + N/V_ing
Ý nghĩa: chú ý đến ai, việc gì.
2/ Tính từ sở hữu + own + N
+ Ý nghĩa: nhấn mạnh N của riêng ai đó
+ VD: my own feelings: cảm xúc của riêng/ chính tôi.

Steve Jobs

“My favorite things in life don’t cost any money. It’s really clear that the most precious resource we all have is time.”

Từ vựng:
1/ Favorite /ˈfeɪvərɪt/ (adj): Yêu thích (=favourite – Anh – Anh)
2/ Precious /ˈpreʃəs/ (n;v): Có giá trị
3/ Resource /rɪˈsɔːs/ (n;v): Nguồn lực; tài sản; tài nguyên
Cấu trúc câu:
1/ Any:
từ chỉ số lượng, thường dùng trong câu phủ định.
Ý nghĩa: bất cứ, bất kỳ.
2/ The most + adj + N: hình thức so sánh nhất của tính từ dài.
+ Tính từ ngắn khi so sánh nhất: the + adj có đuôi “est”
+ Mạo từ “the” cũng đồng thời là dấu hiệu của so sánh nhất.

Mark Zuckerberg

“Unless you are breaking stuff, you are not moving fast enough.”

Từ vựng:
1/ Stuff /stʌf/ (n): Những thứ gì đó
2/ Move /muːv/ (v): Di chuyển
3/ Fast /fɑːst/ (adj;adv): Nhanh
Cấu trúc câu:
1/ Unless = If ..not:
Nếu không (Câu điều kiện).
2/ Adj + Enough / Enough + N.
+ Ý nghĩa: Đủ …
+ VD: Fast enough: đủ nhanh.

Barack Obama

“Focusing your life solely on making a buck shows a poverty of ambition. If asks too little of yourself. And it will leave you unfulfilled.”

Từ vựng:
1/ Focus/ fɑːst/ (v;n): Chú trọng; sự chú trọng
2/ Solely /ˈsəʊlli/ (adv): Duy nhất
3/ Poverty /ˈpɒvəti/ (n): Sự nghèo nàn
4/ Ambition /æmˈbɪʃn/ (n): Tham vọng
5/ Unfulfilled /ˌʌnfʊlˈfɪld/ (adj): Không thỏa mãn
Thành ngữ: Make a buck /meɪk eɪ bʌk/
Nghĩa: Kiếm sống; kiếm tiền
Cấu trúc câu:
1/ Danh – Động từ (V_ing) làm chủ từ:
động từ chia số it.
2/ Noun 1 + giới từ + Noun 2:
xét Noun 1 (nghĩa, ngữ pháp)
+ VD: A poverty of ambition: sự nghèo nàn về tham vọng

Helen Keller

“Walking with a friend in the dark is better than walking alone in the light.”

Từ vựng:
1/ Friend /frend/ (n): Bạn
2/ Dark /dɑːk/ (n;adj): Bóng tối; tối
3/ Alone / əˈləʊn/ (adj; adv): Một mình
4/ Light /laɪt/ (n; v; adj; adv): Ánh sáng; Làm sáng lên.
Cấu trúc câu:
1/ Danh – Động từ (V_ing) làm chủ từ:
động từ chia số ít.
2/ So sánh hơn:
tính từ ngắn_”er” + than; more/less + tính từ dài + than
+ VD: better than (tốt hơn) = superior to

Abraham Lincoln

“My great concern is not whether you have failed, but whether you are content with your failure.”

Từ vựng:
1/ Concern /kənˈsɜːn/ (v;n): Mối bận tâm; lo lắng; Lo lắng
2/ Fail /feɪl/ (v): Thất bại
3/ Content yourself with st /ˈkɒntent/ (v): Hài lòng, thỏa mãn
4/ Failure /ˈfeɪljə(r)/ (n): Thất bại
Cấu trúc câu:
1/ Whether… or not:
liệu rằng… hay không
2/ Content with:
+ Content yourself with st: hài lòng, thỏa mãn với điều gì đó
+ Content somebody: làm ai đó cảm thấy hài lòng

Warren Buffett

“It takes 20 years to build a reputation and five minutes to ruin it. If you think about that, you’ll do things differently.”

Từ vựng:
1/ Reputation/ˌrepjuˈteɪʃn/ (v;n): Danh tiếng
2/ Ruin /ˈruːɪn/ (v): Phá hủy
3/ Differently /ˈdɪfrəntli/ (v): Khác biệt
Cấu trúc câu:
1/ Take + time + to V1:
mất bao lâu để làm gì
2/ Cấu trúc song song: And
+ Song song về từ loại: …20 years…and five minutes…
+ Song song về ngữ pháp, nghĩa,…

Edward Bulwer Lytton

“Every man who observes vigilantly, and resolves steadfastly, grows unconsciously into genius.”

Từ vựng:
1/ Observe /əbˈzɜːv/ (v): Quan sát
2/ Vigilant /ˈvɪdʒɪlənt/ (adj): Cảnh giác
3/ Steadfast /ˈstedfɑːst/ (adj): Cương quyết
4/ Unconscious /ʌnˈkɒnʃəs/ (adj): Không có ý thức
5/ Genius /ˈdʒiːniəs/ (n; adj): Tài năng
Cấu trúc câu:
1/ Every + singular N (danh từ số ít):
ám chỉ đến toàn bộ người / vật trong một nhóm nào đó.
2/ Đại từ quan hệ: Who
+ Thay thế cho danh từ chỉ người đứng trước nó.
+ Đóng vai trò làm chủ từ trong mệnh đề quan hệ. Phân biệt với whom (chỉ đóng vai trò làm túc từ trong mệnh đề quan hệ).
3/ Phrasal verb: Grow into
– Trưởng thành, lớn lên đến một giai đoạn nào đó.

Khổng Tử

“Life is really simple, but we insist on making it complicated.”

Từ vựng:
1/ Life /laɪf/ (n): Cuộc sống
2/ Simple /ˈsɪmpl/ (adj): Đơn giản
3/ Insist /ɪnˈsɪst/ (v): Khăng khăng
4/ Complicated /ˈkɒmplɪkeɪtɪd/ (adj): Phức tạp
Cấu trúc câu:
1/ Adv (trạng từ) + Adj (tính từ):
trạng từ đứng trước tính từ, bổ nghĩa cho tính từ đi sau nó.
2/ Insist on (phrasal verb) + V_ing
+ Nghĩa: khăng khăng làm điều gì đó
+ Sau giới từ: Cộng V_ing hoặc N
3/ Make/Keep/Find + O + Adj

bertrand russell

“To be able to concentrate for a considerable time is essential to difficult achievement.”

Từ vựng:
1/ Concentrate /ˈkɒnsntreɪt/ (n): Tập trung
2/ Considerable /kənˈsɪdərəbl/ (adj): Đáng kể
3/ Essential /ɪˈsenʃl/ (adj): Cần thiết
4/ Achievement / əˈtʃiːvmənt/ (n): Thành tựu
Cấu trúc câu:
1/ To + V1 đứng đâu câu:
chỉ mục đích mà câu đưa ra phía sau.
2/ Be able to + V1 = can:
có thể làm gì.
3/ “To be … time” + V_s/es:
trong trừng hợp chủ từ của câu là 1 mệnh đề / cụm từ thì động từ chính của câu sẽ chia ở thể số ít (singular verb).
4/ Be + adj + to V1

marie antoinette

"No one understands my ills, nor the terror that fills my breast, who does not know the heart of a mother"

Từ vựng:
1/ Understand/ˌʌndəˈstænd/ (n): Hiểu, thấu hiểu
2/ Ill /ɪl/ (adj): Bệnh, ốm
3/ Terror /ˈterə(r)/(adj): Sự sợ hãi
4/ Breast /brest/(n): Ngực
5/ Heart /hɑːt/ (n): Trái tim
Cấu trúc câu:
1/ Đại từ bất định + động từ số ít:
no one, anything, anyone, someone, …
2/ Nor + trợ động từ/ động từ + Mệnh đề:
cái gì đó cũng không.
3/ Đại từ quan hệ:
+ Who: chỉ người đóng vai trò làm chủ từ hoặc túc từ trong mệnh đề quan hệ.
+ That: chỉ cả người vẫn vật , có thể thay thế cho cả 03 đại từ who, whom, which.
4/ N1 + of + N2:
N2 thuộc sở hữu của N1

jack ma

“Instead of learning from other people’s success, learn from their mistakes. Most of the people who fail share common reasons (to fail) whereas success can be attributed to various different kinds of reasons.”

Từ vựng:
1/ Instead /ɪnˈsted/ (adj): Thay vì
2/ Success /səkˈses/ (n): Thành công
3/ Mistake /ɪˈsteɪk/ (n): Sai lầm
4/ Fail /feɪl/ (v): Thất bại
5/ Whereas /ˌweərˈæz/ (liên từ): Trong khi
6/ Attribute /əˈtrɪbjuːt / (v): Quy về
Cấu trúc câu:
1/ Giới từ + N/V_ing:
instead of learning…
2/ Most of the + N: hầu hết, phần lớn, dùng trong trường hợp N đã xác định
3/ Liên từ whereas: dùng để chỉ 2 sự việc đối lập nhau
4/ Attribute SO/ST to ST/SO: quy….cho…

wiliam arthur ward

“A friend is one with whom you are comfortable, to whom you are loyal, through whom you are blessed, and for whom you are grateful.”

Từ vựng:
1/ Comfortable / kʌmftəbl/ (adj): Thoải mái
2/ Loyal /ˈlɔɪəl/ (adj): Trung thành
3/ Bless /bles/ (v): Chúc phúc
4/ Grateful /ˈɡreɪtfl/ (adj): Biết ơn
Cấu trúc câu:
1/ Đại từ Whom:
+ Thay thế cho danh từ chỉ người.
+ Chỉ đóng vai trò làm túc từ, không đứng trước động từ (như who).
2/ Giới từ + Đại từ quan hệ:
+ Khi động từ của mệnh đề quan hệ có giới từ, ta chuyển ra trước đại từ quan hệ.
+ Chỉ đứng trước đại từ whom (chỉ người) / which (chỉ vật).

john maynard keynes

“Most men love money and security more, and creation and construction less, as they get older.”

Từ vựng:
1/ Men /men/ (n – số nhiều của “man”): Những người đàn ông
2/ Security /sɪˈkjʊərəti/ (n): Sự an toàn
3/ Creation /kriˈeɪʃn/ (n): Sự tạo ra; sáng tạo
4/ Construction /kənˈstrʌkʃn/ (v): Sự xây dựng
Cấu trúc câu:
1/ Most + N số nhiều
+ Phần lớn, đa số
+ Most + of + the/this/that/… +N số nhiều: Hình thức xác định N
2/ Get/ Become + Adj:
trở nên, trở thành,…
3/ Liên từ whereas:
dùng để chỉ 2 sự việc đối lập nhau
4/ Attribute SO/ST to ST/SO:
quy….cho…

maria montessori

“To assist a child we must provide him with an environment which will enable him to develop freely.”

Từ vựng:
1/ Assist /əˈsɪs/ (n ): Hỗ trợ
2/ Provide /prəˈvaɪd/ (v): Cung cấp
3/ Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n): Môi trường
4/ Enable /ɪˈneɪbl/ (v): Cho phép
5/ Develop /dɪˈveləp/ (v): Phát triển
Cấu trúc câu:
1/ Provide SO with ST:
cung cấp cho ai đó cái gì
2/ Enable SO/ST to + V1:
cho phép ai đó/ điều gì đó làm gì

eddie rickenbackker

“I can give you a six – word formula for success: Think things through – then follow through.”

Từ vựng:
1/ Formula /ˈfɔːmjələ/ (n): Công thức
2/ Success /səkˈses/ (n): Thành công
3/ Through /θruː/ (adv): Kỹ càng
4/ Follow /ˈfɒləʊ/ (v): Theo đuổi
Cấu trúc câu:
1/ Cụm tính từ:
six-word.
+ Gốc: six word, ta bỏ “s” và thêm “_” để trở thành tính từ
2/ For + N:
chỉ mục đích

hans christian andersen

“The wise a man becomes, the more he will read, and those who are wisest read most.”

Từ vựng:
1/ Wise /waɪz/ (adj ): Khôn ngoan
2/ Become / bɪˈkʌm/ (v): Trở nên, trở thành
3/ Read /riːd/ (v): Đọc
Cấu trúc câu:
1/ The + so sánh hơn …, the + so sánh hơn:
hình thức so sánh kép.
The + adj + Mệnh đề, the + adj + Mệnh đề
2/ Become + adj:
linking verb (become, get, stay, remain,…) + adj
3/ Those who = those people who

clarence budington kelland

“He didn’t tell me how to live; he lived, and let me watch him do it.”

Từ vựng:
1/ Tell /tel/ (v ): Bảo; nói; kể
2 /Live /lɪv/ (v): Sống
3 /Watch /wɒtʃ/ (v): Xem
Cấu trúc câu:
1/ How to + V1:
làm thế nào để.
2/ Let + O + V1:
để cho O làm gì.
3/ Watch + O + V1/V_ing:
động từ đi sau động từ chỉ tri giác.
+ Thấy toàn bộ sự việc: V1
+ Thấy sự việc đang xảy ra: + V_ing

thomas edison

“I never did anything by accident, nor did any of my inventions come by accident; they came by work.”

Từ vựng:
1/ Accident /ˈæksɪdənt/ (n ): Điều tình cờ, ngẫu nhiên
2/ Invention /ɪnˈvenʃn/ (n): Sự phát minh
Cấu trúc câu:
Nor / Neither do ….:
…cũng không.
Đây là hình thức thể hiện sự đồng tình ở phủ định, tuơng tự “… don’t, either.”

flavius vegetius renatus

“Few men are born brave; many become so through training and force discipline.”

Từ vựng:
1/ Brave /breɪv/ (adj; n): Dũng cảm
2/ Training /ˈtreɪnɪŋ/ (n): Huấn luyện, đào tạo
3/ Discipline /ˈdɪsəplɪn/ (n): Kỷ luật
Cấu trúc câu:
1/ Few / Many + N số nhiều:
Ít/ Nhiều
2/ Many become = Many men become:
rút gọn danh từ
3/ Become so = Become so brave:
rút gọn danh từ

walt disney

“The way to get started is to quit talking and begin doing.”

Từ vựng:
1/ Start; Begin /stɑːt/;/bɪˈɡɪn/ (v): Bắt đầu
2/ Quit /kwɪt/ (v): Ngừng, bỏ
3/ Talk /tɔːk/ (v): Nói chuyện
Cấu trúc câu:
1/ Get /Become/ Stay/ Remain + adj.
2/ Danh động từ (quit) + V_ing.
3/ Being + V_ing / to V1:
nghĩa giống nhau.

pablo picasso

“I begin with an idea and then it becomes something else.”

Từ vựng:
1/ Begin /bɪˈɡɪn/ (v): Bắt đầu
2/ Idea /aɪˈdɪə/ (n): Ý tưởng
3/ Become /bɪˈkʌm/ (v): Trở thành; trở nên
4/ Else /els/ (adv): Khác; cái khác
Cấu trúc câu:
1/ Then:
sau đó; And then: sau đó (cuối của một chuỗi nội dung)
2/ Else:
dùng trong câu hỏi hoặc sau các đại từ bất định (anyone, something, someone, everything,…).

herta muller

“Women always need other woman to lean on. They become friends in order to hate each other better. The more they hate each other, the more inseparable they become.”

Từ vựng:
1/ Lean on /against: /liːn/ (v): Dựa vào ai đó, điều gì đó
2/ Hate /heɪt/ (v): Ghét
3/ Inseparable /ɪnˈseprəbl/ (adj): Không chia tách
Cấu trúc câu:
1/ In order to = to = so as to + V1:
để làm gì đó
2/ Each other:
thường dùng để chỉ tương quan 2 người / 2 bên với nhau, hành động tác động qua lại lẫn nhau.
3/ The + hình thức so sánh hơn, the + hình thức so sánh hơn:
cấu trúc so sánh kép, “càng…, càng…”.

lord byron

“What is fame? The advantage of being known by people of whom you yourself know nothing, and for whom you care as little.”

Từ vựng:
1/ Fame: /feɪm/ (n): Danh tiếng
2/ Advantage /ədˈvɑːntɪdʒ/ (n): Thuận lợi; Lợi thế
3/ Care /keə(r)/ (v; n): Sự quan tâm
Cấu trúc câu:
1/ Giới từ trong mệnh đề quan hệ :
khi động từ trong mệnh đề quan hệ có giới từ, ta chuyển giới từ ra trước đại từ quan hệ và chỉ chuyển ra trước đại từ whom/ which.
2/ Dùng “nothing”:
mang nghĩa phủ định, không dùng “not” nữa.
Ví dụ: Know nothing = Don’t know anything

victor hugo

“The greatest happiness in life is the conviction that we are loved – loved for ourselves, or rather, loved in spite of ourselves.”

Từ vựng:
1/ Happiness /ˈhæpinəs/ (n): Niềm hạnh phúc
2/ Conviction /kənˈvɪkʃn/ (n): Niềm tin
3/ In spite of: Bất chấp
Thành ngữ:
In spite of ourselves:
/ɪn spaɪt əv/
Nghĩa: Bấp chấp bản thân ta muốn hay không

dale carnegie

“The expression a woman wears on her face is far more important than the clothes she wears on her back.”

Từ vựng:
1/ Expression /ɪkˈspreʃn/ (n): Sự bày tỏ, tiết lộ
2/ Face /feɪs/ (n): Khuôn mặt
3/ Important /ɪmˈpɔːtnt/ (adj): Quan trọng
Cấu trúc câu:
Nhấn mạnh so sánh hơn:
dùng far / much + hình thức so sánh hơn.
+ Tính từ ngắn (1 âm tiết): far / much + adj_er
+ Tính từ dài (2 âm tiết trở lên): far / much + more / less + adj

henry david thoreau

“The cost of a thing is the amount of what I will call life which is required to be exchanged for it, immediately or in the long run.”

Từ vựng:
1/ Amount /əˈmaʊnt/ (n): Lượng
2/ Exchange /ɪksˈtʃeɪndʒ/ (n): Trao đổi
3/ Immediately /ɪˈmiːdiətli/ (adv): Ngay lập tức
Thành ngữ:
In the long run:
/ɪn ðə lɒŋ rʌn/
Nghĩa: Trong một thời gian dài sắp tới

lewis carroll

“One of the secrets of life is that all that is really worth doing is what we do for others.”

Từ vựng:
1/ Secret /ˈsiːkrət/ (n): Bí mật
2/ Life /laɪf/ (n): Cuộc sống
3/ Worth /wɜːθ/ (adj): Có giá trị
Cấu trúc câu:
It is worth / deserved + V_ing:
Đáng để làm gì

 

albert schweitzer

“Do something wonderful, people may imitate it.”

Từ vựng:
1/ Wonderful /ˈwʌndəfl/ (adj): Tuyệt vời
2/ Imitate /ˈɪmɪteɪ/ (v): Bắt chước
Cấu trúc câu:
1/ V1 làm chủ ngữ: chỉ mệnh lệnh trong câu
2/ Đại từ bất định + adj.
Đại từ bất định: someone, anything, everything, nothing,…

mark twain

“Clothes make the man. Naked people have little or no influence on society.”

Từ vựng:
1/ Clothes /kləʊðz/ (n): Quần áo
2/ Naked /ˈneɪkɪd/ (adj): Khỏa thân, trần truồng
3/ Influence /ˈɪnfluəns/ (n): Tác động
4/ Society /səˈsaɪəti/ (n): Xã hội
Cấu trúc câu:
Từ chỉ số lượng + N: some, any, no, little, much, many, few,…+N

johann wolfgang von goethe

“You can easily judge the character of a man by how he treats those who can do thing for him.”

Từ vựng:
1/ Judge /dʒʌdʒ/ (v): Đánh giá
2/ Character /ˈkærəktə(r)/ (n): Nhân cách
3/ Treat /triːt/ (v): Đối xử
Cấu trúc câu:
1/ Adv + V:
Adv có thể đứng trước / sau V hoặc cuối câu có V
2/ How + S + V: … như thế nào
3/ Those who = those people who
4/ Do nothing = do not anything

khuyết danh

“Bad habits are like a comfortable bed, easy to get into, but hard to get out of.”

Từ vựng:
1/ Habit /ˈhæbɪt/ (n): Thói quen
2/ Comfortable / ˈkʌmftəbl/ (adj): Thoải mái
3/ Bed /bed/ (n): Cái giường
Cấu trúc câu:
1/ Like (giới từ):
giống như ai đó / điều gì đó
2/ Be + adj + to V1
3/ Get out of (phasal verb):
từ bỏ thói quen

aldous huxley

“The most valuable of all education is the ability to make yourself do the thing you have to do, when it has to be done, whether you like it or not.”

Từ vựng:
1/ Education /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (n): Thói quen
2/ Ability /əˈbɪləti/ (n): Khả năng

Cấu trúc câu:
1/ Make + O + V1
2/ Have to + V1:
cần thiết phải
3/ Whether… (or not):
Liệu rằng…. hay không

mahatma gandhi

"As human beings, our greatness lies not so much in being able to remake the world - that is the myth of the atomic age - as in being able to remake ourselves"

Từ vựng:
1/ Human being /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/ (n): Con người
2/ Greatness /ˈɡreɪtnəs/ (n): Sự vĩ đại
3/ Remark /rɪˈmɑːk/ (v): Đánh giá
4/ Myth /mɪθ/ (n): Thần thoại
5/ Atomic /əˈtɒmɪk/ (adj): Nguyên tử
Cấu trúc câu:
Be able to (dùng như modal verb) + V1: có khả năng / có thể làm gì

Henri Frederic Amiel

"So long as a person is capable of self-renewal, they are a living being"

Từ vựng:
1/ Capable /ˈkeɪpəbl/ (adj): Có khả năng
2/ Self-renewal /self rɪˈnjuːəl/ (n): Làm mới bản thân
Thành ngữ:
As/So long as: miễn là, với điều kiện là

Maxwell Maltz

"A human being always acts and feels and performs in accordance with what he imagines to be true about himself and his environment."

Từ vựng:
1/ Human being /ˈhjuːmən ˈbiːɪŋ/ (n): Con người
2/ Act /ækt/ (v): Hành động
3/ Perform /pəˈfɔːm/ (v): Thể hiện
4/ Imagine /ɪˈmædʒɪn/ (v): Tưởng tượng
5/ Environment /ɪnˈvaɪrənmənt/ (n): Môi trường
Thành ngữ
In accordance with something
/ɪn əˈkɔːdns wɪð/: Phù hợp với

Theodore RooSevelt

hoc tieng anh qua cau noi hay - theodore roosevelt
"The boy who is going to make a great man must not make up his mind merely to overcome a thousand obstacles, but to win in spite of a thousand repulses and defeats."

Từ vựng:
1/ Merely /ˈˈmɪəli/ (adv): Đơn giản là
2/ Overcome /ˌəʊvəˈkʌm/ (v): Vượt qua
3/ Obstacle /ˈɒbstəkl/ (n): Hoàn cảnh khó khăn
4/ Repulse /rɪˈpʌls/ (n): Sự đẩy lùi
5/ Defeat /dɪˈfiːt/ (n): Sự thất bại
Thành ngữ
Make up sb’s mind
/meɪk ʌp maɪnd/: Quyết định

Winston Churchill

hoc tieng anh qua cau noi hay - winston churchill
"Success consists of going from failure to failure without loss of enthusiasm."

Từ vựng:
1/ Success /səkˈses/ (n): Thành công
2/ Consist /kənˈsɪst/ (v): Bao gồm
3/ Failure /ˈfeɪljə(r)/ (n): Thất bại
4/ Loss /lɒs/ (n): Sự mất mát
5/ Enthusiasm /ɪnˈθjuːziæzəm/ (n): Sự nhiệt huyết
Cấu trúc câu
1/ Consist of (phrasal verb):
Bao gồm
2/ Giới từ + N/V_ing
3/ From … to …:
từ … đến ….

Đạt Lai Lạt Ma XIV

hoc tieng anh qua cau noi hay - dat lai lat ma xiv
"When we feel love and kindness toward others, it not only makes others feel loved and cared for, but it helps us also to develop inner happiness and peace."

Từ vựng:
1/ Kindness /ˈkaɪndnəs/ (n): Sự tử tế
2/ Develop /dɪˈveləp/ (v): Phát triển
3/ Inner /ˈɪnə(r)/ (adj): Nội tâm
4/ Happiness /ˈhæpinəs/ (n): Niềm hạnh phúc
5/ Peace /piːs/ (n): Sự yên bình
Cấu trúc câu
1/ Cấu trúc Not only … but also: Không những … mà còn
2/ Cấu trúc Make + O + V1

Charlie Chaplin

hoc tieng anh qua cau noi hay - charlie chaplin
"I do not have much patience with a thing of beauty that must be explained to be understood. If it does need additional interpretation by someone other than the creator, then I question whether it has fulfilled its purpose."

Từ vựng:
1/ Patience /ˈpeɪʃns/ (n): Sự kiên nhẫn
2/ Beauty /ˈbjuːti/ (n): Vẻ đẹp
3/ Interpretation /ɪnˌtɜːprəˈteɪʃn/ (n): Sự diễn dịch
4/ Creator /kriˈeɪtə(r)/ (n): Người sáng tạo
5/ Fulfill /fʊlˈfɪl/ (v): Đáp ứng
Cấu trúc câu
1/ Trợ động từ (do/does/did) + V1:
để nhấn mạnh hành động
2/ Cấu trúc Whether … (or not): Liệu rằng … hay không

Albert Einstein

hoc tieng anh qua cau noi hay - albert einstein
"As far as I'm concerned, I prefer silent vice to ostentatious virtue"

Từ vựng:
1/ Concerned /kənˈsɜːnd/ (adj): Quan tâm về
2/ Prefer /prɪˈfɜː(r)/ (v): Thích hơn
3/ Silent /ˈsaɪlənt/ (adj): Im lặng
4/ Vice /vaɪs/ (n): Thói xấu
5/ Ostentatious /ˌɒstenˈteɪʃəs/ (adj): Phô trương
6/ Virtue /ˈvɜːtʃuː/ (n): Đức hạnh
Thành ngữ: As Far As I Am Concerned
Phiên âm: /æz fɑː(r) æz aɪ em kənˈsɜːnd/
Nghĩa: Theo như tôi biết
Cấu trúc câu
Prefer V_ing/N to V_ing/N:
thích làm việc gì/cái này hơn làm việc kia/cái kia

John Lennon

hoc tieng anh qua cau noi hay - john lennon
"When you do something noble and beautiful and nobody noticed, do not be sad. For the sun every morning is a beautiful spectacle and yet most of the audience still sleeps"

Từ vựng:
1/ Noble /ˈnəʊbl/ (adj): Cao quý
2/ Sad /sæd/ (adj): Buồn
3/ Spectacle /ˈspektəkl/ (adj): Hùng vĩ
4/ Audience /ˈɔːdiəns/ (n): Khán giả
5/ Sleep /sliːp/ (v): Ngủ

Cấu trúc câu
1/ Đại từ bất định + adj: something noble, nobody noticed
2/ Yet (liên từ):
dùng như but, nevertheless

Grantland Rice

hoc tieng anh qua cau noi hay - Grantland Rice
"It's not whether you win or lose, it's how you play the game"

Từ vựng:
1/ Whether /ˈweðə(r)/ (conj): Liệu rằng
2/ Lose /luːz/ (v): Thua
3/ Win /wɪn/ (v): Thắng
4/ Play /pleɪ/ (v): Chơi
5/ Game /ɡeɪm/ (n): Trò chơi

Cấu trúc câu
Whether (or not) / Whether …. (or not):

Liệu rằng hay không / Liệu rằng … hay không

Israelmore Ayivor

hoc tieng anh qua cau noi hay - Israelmore Ayivor
"Stop waiting and start working. Stop wishing and start walking"

Từ vựng:
1/ Stop /stɒp/ (v): Ngừng
2/ Wait /weɪt/ (v): Chờ đợi
3/ Start /stɑːt/ (v): Bắt đầu
4/ Work /wɜːk/ (v): Làm việc
5/ Wish /wɪʃ/ (v): Ước mơ
6/ Walk /wɔːk/ (v): Đi

Cấu trúc câu
1/ Stop
+ V-ing: Ngừng hẳn làm một việc gì đó
+ To-V1: Ngừng để làm một việc khác
2/ Start + To-V1/V-ing:
bắt đầu việc gì đó

Mustafa Kemal Atatürk

hoc tieng anh qua cau noi hay - mustafa kemal atatürk
"A good teacher is like a candle – it consumes itself to light the way for others."

Từ vựng:
1/ Teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (n): Giáo viên
2/ Candle /ˈkændl/ (n): Ngọn nến
3/ Consume /kənˈsjuːm/ (v): Tiêu tốn
4/ Light /laɪt/ (v): Thắp sáng
5/ Way /weɪ/ (n): Con đường

Cấu trúc câu
Dùng đại từ phản thân (itself, myself,…) nhằm mục đích nhấn mạnh trong câu nói / viết

Benjamin Franklin

hoc tieng anh qua cau noi hay - benjamin franklin
"Remember not only to say the right thing in the right place, but far more difficult still, to leave unsaid the wrong thing at the tempting moment."

Từ vựng:
1/ Unsaid /ʌnˈsed/ (adj): Nghĩ nhưng không nói
2/ Temping /ˈtemptɪŋ/ (adj): Hấp dẫn, lôi cuốn
3/ Moment /ˈməʊmənt/ (n): Khoảnh khắc

Cấu trúc câu
1/ Cấu trúc Not only …., but also ….:
không những … mà còn …
2/ far / much + so sánh hơn: nhấn mạnh hình thức so sánh hơn

Franklin D. Roosevelt

hoc tieng anh qua cau noi hay - franklin roosevelt
"When you reach the end of your rope, tie a knot in it and hang on."

Từ vựng:
1/ Reach /riːtʃ/ (v): Với tới
2/ Rope /rəʊp/ (n): Dây thừng
3/ Tie /taɪ/ (v): Thắt lại
4/ Knot /nɒt/ (n): nút thắt
5/ Hang on /hæŋ ɒn/ (phrasal verb): nắm chặt

Thành ngữ
1/ The end of your rope
/ðiː end əv jɔː(r) rəʊp/
Nghĩa: Không giải quyết được nữa vì quá mệt, quá khó
2/ Tie the knot /taɪ ðə nɒt/
Nghĩa: Kết hôn ( = get married)

A. P. J. Abdul Kalam

hoc tieng anh qua cau noi hay - a.p.j. abdul kalam
"Let us sacrifice our today so that our children can have a better tomorrow."

Từ vựng:
1/ Sacrifice /ˈsækrɪfaɪs/ (v;n): Hy sinh
2/ Today /təˈdeɪ/ (n): Hôm nay
3/ Children /ˈtʃɪldrən/ (v): Trẻ em
4/ Tomorrow /təˈmɒrəʊ/ (n): Ngày mai

Cấu trúc câu
1/ Let / Help / Make + O + V1:
Let us sacrifice
2/ So that + Clause (S+V):
Để mà ….

Voltaire

hoc tieng anh qua cau noi hay - voltaire
"The true triumph of reason is that it enables us to get along with those who do not possess it."

Từ vựng:
1/ Triumph /ˈtraɪʌmf/ (n): Chiến thắng
2/ Reason /ˈriːzn/ (n): Lý do, lý lẽ
3/ Enable /ɪˈneɪbl/ (v): Cho phép
4/ Possess /pəˈzes/ (v): Sở hữu

Cấu trúc câu
1/ Enable sb to do st: Cho phép ai đó làm gì
2/ Get along (= get on) (phr. verb): 
Xoay sở, tồn tại

Swami Vivekananda

hoc tieng anh qua cau noi hay - Swami Vivekananda
"The more we come out and do good to others, the more our hearts will be purified, and God will be in them."

Từ vựng:
1/ Come out /kʌm aʊt/ (phrasal verb): Xuất hiện
2/ Heart/hɑːt/ (n): Trái tim
3/ Purify /ˈpjʊərɪfaɪ/ (v): Thanh lọc

Cấu trúc câu
So sánh kép:
 the more + …., the more + …. 
(càng …, càng ….)

Charlotte Bronte

Hoc tieng anh qua cau noi hay - Charlotte Bronte
"Life appears to me too short to be spent in nursing animosity, or registering wrongs."

Từ vựng:
1/ Nurse /nɜːs/ (v): Nuôi dưỡng
2/ Animosity /ˌænɪˈmɒsəti/ (n): Sự hận thù
3/ Register /ˈredʒɪstə(r)/ (v): Đưa ra quan điểm

Cấu trúc câu
Too + adj / adv + to ….: 
Quá … đến nỗi không thể

Jennifer Grant

hoc tieng anh qua cau noi hay - Jennifer Grant
"When it comes to Father's Day, I will remember my dad for both being there to nurture me and also for the times he gave me on my own to cultivate my own interests and to nurture my own spirit."

Từ vựng:
1/ Father’s Day /ˈfɑːðəz deɪ/ (v): Ngày của Cha
2/ Nurture /ˈnɜːtʃə(r)/ (v): Dưỡng dục
3/ Cultivate /ˈkʌltɪveɪt/ (v): Vun đắp
4/ Interest /ˈɪntrəst/ (n): Sở thích; Mối quan tâm

Cấu trúc câu
1. When it comes to + …: 
Khi nói đến
2. Both … and ….: 
Cả … và ….
3. On my own = By myself

Stephen Hawking

hoc tieng anh qua cau noi hay - Stephen Hawking
"However difficult life may seem, there is always something you can do and succeed at."

Từ vựng:
1/ Difficult /ˈdɪfɪkəlt/ (adj): Khó khăn
2/ Succeed /səkˈsiːd/ (v): Thành công

Cấu trúc câu
1. However + adj + S + be/linking verb:
Dù …. đi nữa
2. Seem (linking verb) + adj

Robert H. Schuller

"I'd rather attempt to do something great and fail than to attempt to do nothing and succeed."

Từ vựng:
1/ Attempt /əˈtempt/ (v): Nỗ lực
2/ Great /ɡreɪt/ (adj): Tuyệt vời; Đáng kể
3/ Fail /feɪl/ (v): Thất bại

Cấu trúc câu
1. Would rather V1 than V1: Thích … hơn …
2. Đại từ bất định + adj

langston hughes

hoc tieng anh qua cau noi hay - langston hughes
"Let the rain kiss you. Let the rain beat upon your head with silver liquid drops. Let the rain sing you a lullaby."

Từ vựng:
1/ Beat /biːt/ (v): Chạm; đụng
2/ Silver /ˈsɪlvə(r)/ (n): Bạc
3/ Liquid /ˈlɪkwɪd/ (n): Chất lỏng
4/ Drop /drɒp/ (n): Giọt nước
5/ Lullaby /ˈlʌləbaɪ/ (n): Bài hát ru

Cấu trúc câu
Let + O + V1: để cho O làm gì

Joel Osteen

hoc tieng anh qua cau noi hay - joel osteen
"I believe if you keep your faith, you keep your trust, you keep the right attitude, if you're grateful, you'll see God open up new doors."

Từ vựng:
1/ Faith /feɪθ/ (n): Đức tin
2/ Attitude /ˈætɪtjuːd/ (n): Thái độ
3/ Grateful /ˈɡreɪtfl/ (adj): Biết ơn

Thành ngữ
Keep your faith (with sb) /kiːp jɔː(r) feɪθ/
Nghĩa: Giữ lời hứa (với ai đó)

Jimmy Dean

hoc tieng anh qua cau noi hay - jimmy dean
"I can't change the direction of the wind, but I can adjust my sails to always reach my destination"

Từ vựng:
1/ Direction /dəˈrekʃn/ (n): Hướng đi
2/ Adjust /əˈdʒʌst/ (v): Điều chỉnh
3/ Sail /seɪl/ (n): Cánh buồm
4/ Destination /ˌdestɪˈneɪʃn/ (n): Điểm đến

Ngữ pháp 
Can/Can’t + V1
: Có thể/Không thể

Abraham Lincoln

"Nearly all men can stand adversity, but if you want to test a man's character, give him power."

Từ vựng:
1/ Can stand /kæn stænd/: Chịu đựng được
2/ Adversity /ədˈvɜːsəti/ (n): Hoàn cảnh khó khăn
3/ Character /ˈkærəktə(r)/ (n): Nhân cách
4/ Power /ˈpaʊə(r)/ (n): Quyền lực

Ngữ pháp 
Nearly | Almost + Từ chỉ số lượng + Noun

William Shakespeare

hoc tieng anh qua cau noi hay - william shakespeare
"There is nothing either good or bad but thinking makes it so."

Từ vựng:
1/ Nothing /ˈnʌθɪŋ/: Không có gì
2/ Good /ɡʊd/ (adj): Tốt
3/ Bad /bæd)/ (adj): Xấu, tệ
4/ Thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ (n): Suy nghĩ

Ngữ pháp
Either … or …:
Hoặc … hoặc …

Muhammad Ali

hoc tieng anh qua cau noi hay - muhammed ali
"I hated every minute of training, but I said, 'Don't quit. Suffer now and live the rest of your life as a champion."

Từ vựng:
1/ Training /ˈtreɪnɪŋ/ (n): Tập luyện
2/ Suffer /ˈsʌfə(r)/ (v): Chịu đựng
3/ Rest /rest/ (n): Phần còn lại
4/ Champion /ˈtʃæmpiən/ (n): Nhà vô địch

Ngữ pháp
As + Noun: Như là ….

St Francis Of Assisi

hoc tieng anh qua cau noi hay - francis of assis
"It is no use walking anywhere to preach unless our walking is our preaching."

Từ vựng:
Preach /priːtʃ/ (v): Rao giảng

Thành ngữ
It is no use + V_ing /ɪt ɪz nəʊ juːz/
Nghĩa: 
Không đáng | cần thiết làm gì

Marcus Aurelius

hoc tieng anh qua cau noi hay - Marcus Aurelius
"Accept the things to which fate binds you, and love the people with whom fate brings you together, but do so with all your heart."

Từ vựng:
1. Fate /feɪt/ (n): Số phận
2. Bind /baɪnd/ (v): Ràng buộc

Thành ngữ
With all your heart /hɑːt/
Nghĩa:
Hoàn toàn | Tuyệt đối

Disha Patani

hoc tieng anh qua cau noi hay - Disha Patani
"I am looking for strong characters rather than being just a pretty girl. Actresses can do so much more than looking good."

Từ vựng:
1. Character /ˈkærəktə(r)/ (n): Tính cách
2. Pretty /ˈprɪti/ (adj): Xinh xắn
3. Actress /ˈæktrəs/ (n): Diễn viên nữ

Ngữ pháp
1. Rather than
= Instead of + N/V_ing
2. Much/Far + So sánh hơn: Nhấn mạnh tính chất so sánh

Nelson Mandela

hoc tieng anh qua cau noi hay - nelson mandela
"A good leader can engage in a debate frankly and thoroughly, knowing that at the end he and the other side must be closer, and thus emerge stronger. You don't have that idea when you are arrogant, superficial, and uninformed."

Từ vựng:
1. Engage in /ɪnˈɡeɪdʒ/ (phr. v.): Tham gia vào
2. Debate /dɪˈbeɪt/ (n): Tranh luận
3. Frankly /ˈfræŋkli/ (adv): Thẳng thắn
4. Thoroughly /ˈθʌrəli/ (adv): Thấu đáo
5. Emerge /ɪˈmɜːdʒ/ (v): Trở nên
6. Arrogant /ˈærəɡənt/ (adj): Kiêu căng
7. Superficial /ˌsuːpəˈfɪʃl/ (adj): Nông cạn
8. Uninformed /ˌʌnɪnˈfɔːmd/ (adj): Thiếu hiểu biết

Ngữ pháp
Don’t have that idea | Have no idea: 
Không biết điều đó

Ric Ocasek

hoc tieng anh qua cau noi hay - Ric Ocasek
"Refusing to ask for help when you need it is refusing someone the chance to be helpful."

Từ vựng:
1. Refuse /rɪˈfjuːz/ (v): Từ chối
2. Chance /tʃɑːns/ (n): Cơ hội

Ngữ pháp
Ask SO for help: Nhờ ai đó giúp đỡ

Reba McEntire

hoc tieng anh qua cau noi hay - Reba McEntire
"I don't think quantity time is as special as quality time with your family."

Từ vựng:
1. Quantity /ˈkwɒntəti/ (n): Số lượng
2. Quality /ˈkwɒləti/ (n): Chất lượng

Ngữ pháp
So sánh bằng:
 As + adj/adv/n + As

Deepika Padukone

hoc tieng anh qua cau noi hay - deepika padukone
"I wish to be appreciated not only as a film star but also for the person I am. If I manage to bring a smile on people's faces, then I think I'll be successful."

Từ vựng:
1. Appreciate /əˈpriːʃieɪt/ (v): Đánh giá cao
2. Manage to /ˈmænɪdʒ/ (v): Xoay sở
3. Smile /smaɪl/ (n): Nụ cười
4. Successful /səkˈsesfl/ (adj): Thành công

Ngữ pháp
1. Not only … but also: 
Không chỉ … mà còn
2. Câu điều kiện loại 1: 
If + S + V1/s/es | S + will/can + V1

Vladimir Putin

hoc tieng anh qua cau noi hay - vladimir putin
"Sometimes it is necessary to be lonely in order to prove that you are right."

Từ vựng:
1. Lonely /ˈləʊnli/ (adj): Cô đơn; Một mình
2. Prove /pruːv/ (v): Chứng minh

Ngữ pháp
In order to | So as to | To + V1: Để làm gì đó

Dwight D. Eisenhower

hoc tieng anh qua cau noi hay - Dwight D. Eisenhower
"We are going to have peace even if we have to fight for it."

Từ vựng:
1. Peace /piːs/ (n): Hòa bình; Sự bình yên
2. Fight /faɪt/ (v): Đấu tranh; Chiến đấu

Ngữ pháp
Even if:
 Thậm chí nếu

Martin Luther King, Jr.

hoc tieng anh qua cau noi hay - martin_luther_king_jr
"Love is the only force capable of transforming an enemy into a friend."

Từ vựng:
1. Force /fɔːs/ (n): Sức mạnh
2. Transform /trænsˈfɔːm/ (v): Chuyển đổi
3. Enemy /’enimi/ (n): Kẻ thù

Ngữ pháp
Transform st/sb (from st) (into st): 
Chuyển đổi

Mother Teresa

hoc tieng anh qua cau noi hay - mother teresa
"Let us always meet each other with smile, for the smile is the beginning of love"

Từ vựng:
1. Smile /smaɪl/ (n): Nụ cười
2. Beginning /bɪˈɡɪnɪŋ/ (n): Khởi đầu
3. Love /’lʌv/ (n): Tình yêu

Ngữ pháp
1. Let + O + V1: Để cho O làm gì
2. For (liên từ) = Because + S + V

Yoko Ono

hoc tieng anh qua cau noi hay - yoko ono
"Smile in the mirror. Do that every morning and you'll start to see a big difference in your life"

Từ vựng:
1. Smile /smaɪl/ (n): Nụ cười
2. Mirror /ˈmɪrə(r)/ (n): Tấm gương
3. Difference /’dɪfrəns/ (n): Sự khác biệt

Ngữ pháp
1. V1 làm S (Smile | Do) : 
Chỉ mệnh lệnh, đề nghị
2. Start + to V1 / V_ing : Bắt đầu làm gì đó

Orson Welles

hoc tieng anh qua cau noi hay - orson welles
"The best thing commercially, which is the worst artistically, by and large, is the most successful"

Từ vựng:
1. Commercially /kəˈmɜːʃəli/ (adv): Về mặt thương mại
2. Artistically /ɑːˈtɪstɪkli/ (adv): Về mặt nghệ thuật

Thành ngữ:
By and large
 /baɪ ænd lɑːdʒ/
Nghĩa: 
Nhìn chung

Stefon Diggs

hoc tieng anh qua cau noi hay - stefon diggs
"Each day, I come in with a positive attitude, trying to get better"

Từ vựng:
1. Come up with (phr. v.): Tìm thấy, tìm ra cái mới
2. Postive /ˈpɒzətɪv/ (adj): Tích cực
3. Attitude /ˈætɪtjuːd/ (n) : Thái độ

Thành ngữ:
1. Rút gọn S giống nhau : 
Động từ chính còn lại là V_ing
2. Get/Become + adj : Trở nên …

 

Friedrich Nietzsche

hoc tieng anh qua cau noi hay - friedrich nietzsche
"Our treasure lies in the beehive of our knowledge. We are perpetually on the way thither, being by nature winged insects and honey gatherers of the mind."

Từ vựng:
1. Treasure /ˈtreʒə(r)/ (n) : Kho báu
2. Beehive /ˈbiːhaɪv/ (n) : Tổ ong
3. Perpetually /pəˈpetʃuəli/ (adv) : Tiếp tục
4. Thither /ˈðɪðə(r)/ (adv) : Đến
5. Winged insect /wɪŋd/ : Côn trùng có cánh

Thành ngữ
The beehive of knowledge

Nghĩa: Kho tàng kiến thức

Bertolt Brecht

hoc tieng anh qua cau noi hay-BertoltBrecht
"Our treasure lies in the beehive of our knowledge. We are perpetually on the way thither, being by nature winged insects and honey gatherers of the mind."

Từ vựng:
1. Intelligence /ˈtreʒə(r)/ (n) : Sự thông minh
2. Mistake /ˈbiːhaɪv/ (n) : Sai sót

Thành ngữ
Make mistake : 
Phạm sai lầm
How to + V1 :
Làm thế nào để …

Thomas J. Watson

"Don't make friends who are comfortable to be with. Make friends who will force you to lever yourself up."

Từ vựng:
1. Comfortable /ˈkʌmftəbl/ (adj) : Dễ dãi, thoải mái
2. Force /fɔːs/ (v) : Buộc
3. Lever up /ˈliːvə(r)/ (v) : Nâng lên 

Ngữ pháp:
Make friends (with somebody) : Làm bạn với ai đó

William Makepeace Thackeray

hoc tieng anh qua cau noi hay - William Makepeace Thackeray
"A good laugh is sunshine in the house".

Từ vựng:
1. Laugh /lɑːf/ (n) : Tiếng cười
2. Sunshine /ˈsʌnʃaɪn/ (n) : Ánh nắng
3. House /haʊs/ (n) : Căn nhà 

Ngữ pháp:
A laugh (singular noun)
: Người có tính tình vui vẻ

Cesare Pavese

hoc tieng anh qua cau noi hay - cesare pavese
"No woman marries for money; they are all clever enough, before marrying a millionaire, to fall in love with him first.".

Từ vựng:
1. Marry /ˈmæri/ (v) : Kết hôn
2. Clever /ˈklevə(r)/ (adj) : Khôn khéo
3. Millionaire /ˌmɪljəˈneə(r)/ (n) : Triệu phú 

Ngữ pháp
Fall in love with SO

Nghĩa: Kho tàng kiến thức

Nipsey Hussle

hoc tieng anh qua cau noi hay - nipsey hussle
"We don't want to wait on someone to hire us and give us a check. We want to create our own opportunities.".

Từ vựng:
1. Wait on /weɪt/ (v) : Hầu hạ / Chờ đợi
2. Hire /ˈhaɪə(r)/ (v) : Thuê mướn
3. Check /tʃek/ (n) : Chi phiếu
4. Create /kriˈeɪt/ (v) : Kiểm tra
5. Opportunity /ˌɒpəˈtjuːnəti/ (n) : Cơ hội 

Ngữ pháp
1. Give somebody something :
 Cho ai đó thứ gì đó
2. One’s own + N :
Sở hữu riêng của ai đó
3. Wait on somebody / something

Temple Grandin

hoc tieng anh qua cau noi hay - Temple Grandin
"Some children may need a behavioral approach, whereas other children may need a sensory approach."

Từ vựng:
1. Behavioral /bɪˈheɪvjərəl/ (adj) : (Thuộc) về hành vi, cách cư xử
2. Whereas /ˌweərˈæz/ (conj.) : Trong khi đó
3. Sensory /ˈsensəri/ (adj) : (Thuộc) về tình cảm, cảm giác
4. Approach /əˈprəʊtʃ/ (n) : Cách tiếp cận

Ngữ pháp:
Whereas 
được dùng để nối 2 vế hoặc nội dung
tương phản nhau.

Zig Ziglar

hoc tieng anh qua cau noi hay - zig ziglar
"Positive thinking will let you do everything better than negative thinking will."

Từ vựng:
1. Positive /ˈpɒzətɪv/ (adj) : Tích cực
2. Negative /ˈneɡətɪv/ (adj) : Tiêu cực
3. Thinking /ˈθɪŋkɪŋ/ (n) : Suy nghĩ

Ngữ pháp:
Let + O + V1 :
Để cho O làm gì
Better than :
So sánh hơn

Michael Jordan

hoc tieng anh qua cau noi hay - michael jordan
"The best evaluation I can make of a player is to look in his eyes and see how scared they are."

Từ vựng:
1. Evaluation /ɪˌvæljuˈeɪʃn/ (n) : Sự đánh giá
2. Player /ˈpleɪə(r)/ (n) : Cầu thủ
3. Scared /skeəd/ (adj) : Đáng sợ

Ngữ pháp
Make an evaluation :
Tiến hành việc đánh giá
How + adj + S + be 

Carl Jung

hoc tieng anh qua cau noi hay - carl jung
"Knowing your own darkness is the best method for dealing with the darkness of other people.."

Từ vựng:
1. Darkness /ˈdɑːknəs/ (n) : Góc tối
2. Method /ˈmeθəd/ (n) : Phương pháp; Cách
3. Deal with /diːl wɪð/ (phrasal v.) : Giải quyết

Ngữ pháp
V_ing làm S : Động từ chia số ít
One’s own + N : Của riêng ai đó

Be With You - Reach Your Target!

Các khóa học