Cách Dùng Mostly, Most, Most of, Almost

Trong tiếng Anh, chúng ta rất dễ nhầm lẫn với nhóm từ mostly, most, most of, almost. Về hình thức, nhóm từ này gần giống nhau tuy nhiên cách sử dụng của chúng lại rất khác nhau. Bài viết hôm nay, Anh ngữ Thiên Ân sẽ giúp bạn nắm cách dùng mostly, most, most of, almost nhé!

1. Mostly /ˈməʊstli/ (adv) = Mainly / Generally (hầu hết; chủ yếu trong mọi trường hợp, thời gian).

Với vai trò là trạng từ, mostly có thể bổ nghĩa cho động từ thường, tính từ, trạng từ. Ngoài ra, mostly có thể xuất hiện trong câu để nhấn mạnh nghĩa “hầu hết” hay “chủ yếu”. Ví dụ: + My work isn’t very varied. It’s mostly office work. (Công việc của tôi không đa đạng lắm. Chỉ chủ yếu là công việc văn phòng). + Her working experience results from her father mostly. (Kinh nghiệm làm việc của cô ấy hầu hết bắt nguồn từ cha cô ấy).

2. Most /məʊst/ (pronoun, adv).

2.1. Most (vai trò đại từ) + N (danh từ không xác định) = hầu hết, đa số.

Ví dụ: + Most Japanese people are friendly and patient. (Hầu hết người Nhật thì thân thiện và kiên nhẫn). Tuy nhiên, bạn không được dùng “Most of” cho trường hợp tương tự. Theo đó,Most of Japanese people are friendly and patient”. + Most cars in Vietnam are imported. (Hầu hết xe hơi tại VN được nhập khẩu) + Most people want to have unadventurous lives. (Hầu hết mọi người đều muốn có một cuộc sống không phiêu lưu mạo hiểm)

2.2. Most mang nghĩa là “very” (rất; đóng vai trò là adv).

Ví dụ: + This school is most reliable. (Ngôi trường này rất đáng tin cậy) + He always finds those books most interesting. (Anh ấy luôn thấy những cuốn sách ấy thú vị).

2.3. Most: dùng trong dạng so sánh nhất của “much” hoặc “many”.

Ví dụ: + I love my family (the) most. (Tôi yêu gia đình mình nhất). + Among the donors listed therein, Mr. Green donated most money for this charity event. (Trong số những người đóng góp, ông Green đã quyên góp nhiều tiền nhất cho sự kiện từ thiện này).

2.4. Most dùng trong dạng so sánh nhất của các tính từ, trạng từ.

Ví dụ: + Tom is the most handsome student in my class. (Tom là nam sinh đẹp trai nhất trong lớp tôi). + Among those drivers, he drives the most carefully. (Trong số những tài xế đó, anh ấy lái xe cẩn thận nhất).  

3. Most of /məʊst əv/+ a/an/the/this/that/these/those/my/his,…. + N (Danh từ xác định) = phần lớn, đa số.

Ví dụ: + Most of the people I met want to have unadventurous lives. (Phần lớn những người mà tôi đã gặp đều muốn có một cuộc sống không phiêu lưu mạo hiểm) + Most of these letters were sent to me yesterday. (Phần lớn những lá thư này được gửi đến tôi hôm qua).

4. Almost /ˈɔːlməʊst/ = Nearly: hầu hết, hầu như, gần như (vai trò như trạng từ), thường rất hay dùng chung với 3 từ all, every, no.

Ví dụ: + Almost all motorbikes use unleaded petrol these days. (Ngày nay hầu hết tất cả các xe máy dùng xăng không pha chì). Câu này đồng nghĩa với câu: Nearly all motorbikes use unleaded petrol these days. (Ngày nay, hầu như tất cả các xe máy dùng xăng không pha chì). Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm cách dùng mostly, most, most of, almost. Hãy chia sẻ cho bạn bè mình kiến thức hữu ích này nhé! Nguồn: Cách Dùng Mostly, Most, Most of, Almost – Anh Ngữ Thiên Ân. Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy sang website hoặc sử dụng vì mục đích khác. Xem thêm:

Trả lời