agree, consent, accede, concur - anh ngu thien an

Agree, Consent, Accede, Concur Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Agree, Consent, Accede và Concur Trong Tiếng Anh

Mến chào các bạn đọc của Anh ngữ Thiên Ân! 

Trong nhiều trường hợp, tình huống khác nhau mà chúng ta sẽ sử dụng agree, consent, accede, và concur sao cho phù hợp. Bốn từ vựng này đều mang cùng một nét nghĩa là đồng ý, tuy nhiên có nhiều bạn vẫn còn đau đầu vì không biết sử dụng chúng trong trường hợp nào, thì bài biết này chính là dành cho các bạn!

phan biet tu vung tieng anh- anh ngu thien an

Agree, Consent, Accede và Concur

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Agree (v)

/əˈɡriː/

Đồng ý, bằng lòng

  1. We all agreed to meet up at 8:00. (Chúng tôi đều đồng ý gặp nhau lúc 8 giờ.)

2. My friend agreed to go on a picnic with me on Sunday. (Bạn tôi đã đồng ý đi dã ngoại với tôi vào Chủ Nhật.)

Sự khác biệt:
  • Trong số 4 từ agree, consent, accede, và concur thì agree là từ thông dụng hơn và phổ quát với nghĩa “đồng ý” nhất.
  • Khi chúng ta đồng ý về một chủ đề nào đó thì dùng agree với giới từ on hoặc about. Còn khi chúng ta đồng ý với ý kiến của ai đó về 1 chủ đề nào thì dùng agree với with.
  • agree, consent, accede, concur - anh ngu thien anHình 1. My sister learned to draw 2 years ago.
Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ

Consent (n; v)

/kənˈsent/

Sự đồng ý, sự ưng thuận

  1. He made proposal, and she readily consented. (Anh ta đưa ra một đề nghị và cô ấy sẵn sàng đồng thuận.)
  2. They can’t publish your name without your consent. (Họ không được công khai tên của bạn mà không được sự chấp thuận của bạn.)
  3.  
  4.  

Sự khác biệt:

  • Trong số 4 từ agree, consent, accede, và concur, ba từ agree, accede, concur đều là động từ, nhưng Consent vừa là danh từ, vừa là động từ.
  • Consent được dùng để nói đến những sự việc quan trọng hơn, những ý tưởng lạc quan, chủ động và thường là đưa ra quyết định hợp với mong muốn của một ai khác.

agree, consent, accede, concur - anh ngu thien an

Hình 2. Before I go to school, I usually have breakfast at home.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Accede (v)

/əkˈsiːd/

Đồng ý, tán thành

  1. The city council could not accede to those arguments. (Hội đồng thành phố không chấp nhận những lập luận đó.)

2. He acceded to my request. (Anh ấy đồng ý với lời yêu cầu của tôi.)

Sự khác biệt:

  • Trong số 4 từ agree, consent, accede, concur, accede cũng mang nghĩa là đồng ý, tán thành nhưng nó khác với agree, consentconcur ở chỗ trang trọng hơn và cũng được dùng với những sự việc quan trọng.
  • agree, consent, accede, concur - anh ngu thien an

Hình 3. They have been married since 2020.

Từ vựngPhiên âmNghĩaVí dụ
Concur (v)

/kənˈkɜː(r)/

Đồng tình

  1. The new report concurs with previous findings. (Báo cáo mới đã đồng tình với những phát hiện trước đó.)

2. She concured with her friend in a judgement about this painting. (Cô ấy đồng tình với bạn mình về lời nhận xét đối với bức tranh này.)

Sự khác biệt:

  • Trong số 4 từ agree, consent, accede, concur, accede cũng mang nghĩa là đồng ý, tán thành nhưng nó khác với agree, consentconcur ở chỗ trang trọng hơn và cũng được dùng với những sự việc quan trọng.
  • agree, consent, accede, concur - anh ngu thien an

Hình 3. They have been married since 2020.

Xem nhanh lịch học

Phân biệt Agree, Consent, Accede và Concur

Hy vọng với những chia sẻ trên đây, bạn đọc có thể hiểu rõ những khác biệt giữa các từ Agree, Consent, Accede và Concur. Ước mong bài viết này có thể giúp các bạn dùng những từ này thật đúng ngữ cảnh và giúp các bạn diễn đạt ý tưởng trong bài viết hoặc bài nói của các bạn.

Chúc các bạn chinh phục tiếng Anh thật dễ dàng!

Hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tới của Anh ngữ Thiên Ân.

Link từ điển Oxford dùng cho việc tra cứu: https://www.oxfordlearnersdictionaries.com

(Nguồn: Anh ngữ Thiên Ân – Agree, Consent, Accede và Concur Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh? Vui lòng trích dẫn nguồn khi copy bài viết sang website khác) 

Bài Viết Khác

Rằm Tháng Giêng 15/1 Âm Lịch – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Tết Nguyên Đán – Những Điều Cần Biết Về Lễ Hội Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Quốc Tế Giáo Dục 24/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

Appraise, Apprise, Apprize Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Appraise, Apprise và Apprize Cả ba từ appraise, apprise, apprize đều là động…

Ashamed, Humiliate, Embarrassed Có Gì Khác Nhau Trong Tiếng Anh?

Phân biệt Ashamed, Humiliate, Embarrassed Ba từ vựng ashamed, humiliate, embarrassed đều có nét nghĩa…

Truyền Thống Học Sinh, Sinh Viên Việt Nam 9/1 – Những Điều Cần Biết Về Ngày Này

Cấu trúc đề thi IELTS (Academic & General) Cấu trúc đề thi VSTEP (B1-B2-C1) Cấu…

ĐĂNG KÝ NHẬN TƯ VẤN

Vui lòng điền đầy đủ các thông tin theo mẫu dưới đây,
Anh Ngữ Thiên Ân sẽ liên lạc với bạn trong 1 – 2 ngày làm việc. Hoặc gọi ngay cho Trung tâm theo số điện thoại bên dưới.

Tất Cả Khoá Học

Cảm Nhận Của Học Viên